Gói thầu: Chi phí xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201067259-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/11/2020 14:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Việt Đoàn
Tên gói thầu Chi phí xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201052148
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NS cấp trên hỗ trợ, NS xã và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-26 14:45:00 đến ngày 2020-11-05 14:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,836,352,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 4,023 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,306 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 19,157 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 2,3457 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 1,841 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - E HSMT 2,9747 tấn
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 1,522 100m2
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,5386 100m2
9 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 72,536 m3
10 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 58,49 m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 2,554 100m3
12 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 1,469 100m3
13 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 2,608 100m3
14 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 55,17 m3
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 2,313 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,5519 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 1,5533 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 1,1956 tấn
19 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 14,72 m3
20 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 3,229 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,6824 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 3,8562 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 29,985 m3
24 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 2,656 100m2
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 3,5293 tấn
26 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 26,557 m3
27 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,721 100m2
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,1706 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,4978 tấn
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 4,274 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 116,729 m3
32 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V - E HSMT 11,0016 m3
33 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 8,8027 m3
34 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,1123 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,1202 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,618 m3
37 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V - E HSMT 718,382 m2
38 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V - E HSMT 796,8866 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 78,3648 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 56,851 m2
41 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 265,6 m2
42 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 279 m
43 Hệ trần nhôm Clip-in kích thước tấm 60x60cm , tấm trần nhôm âm dày 0.6mm Chương V - E HSMT 462,3184 m2
44 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 500x500mm2, PCB30 Chương V - E HSMT 601,4878 m2
45 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 150x500mm2 Chương V - E HSMT 17,673 m2
46 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 60x240mm2 Chương V - E HSMT 53,775 m2
47 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - E HSMT 281,4028 m2
48 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 281,4028 m2
49 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - E HSMT 1.161,775 m2
50 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 1.161,775 m2
51 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 715,985 m2
52 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - E HSMT 0,697 tấn
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 25,361 1m2
54 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 32,015 m2
55 Sản xuất khuôn cửa đơn 60x135gỗ Lim Chương V - E HSMT 186,9 m
56 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V - E HSMT 186,9 1m
57 Nẹp khuôn cửa 10x40 gỗ Lim Chương V - E HSMT 144,6 m
58 Sản xuất cửa đi panô đặc gỗ Lim Chương V - E HSMT 36,047 m2
59 Sản xuất cửa sổ panô kính gỗ Lim Chương V - E HSMT 33,7683 m2
60 Sơn Pu cửa đi, cửa sổ Chương V - E HSMT 148,306 m2
61 Sơn Pu cửa đi, cửa sổ Chương V - E HSMT 186,9 md
62 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - E HSMT 69,802 1m2
63 Khoá cửa tay bẻ Chương V - E HSMT 9 bộ
64 Chốt cửa sổ inox Chương V - E HSMT 35 cái
65 Bản lề cửa Chương V - E HSMT 248 cái
66 Sản xuất, lắp đặt cremol Chương V - E HSMT 19 cái
67 Sản xuất, lắp đặt cremol Chương V - E HSMT 36 cái
68 Vách kính cố định hệ Xingfa cóchia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm Chương V - E HSMT 90,22 m2
69 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - E HSMT 1,454 tấn
70 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 78,052 m2
71 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 52,933 1m2
72 Mua thép L80x80x6 mm làm vì kèo Chương V - E HSMT 3.594,06 kg
73 Mua thép L75x75x7 mm làm vì kèo Chương V - E HSMT 1.190,64 kg
74 Mua thép L63x63x6 mm làm vì kèo Chương V - E HSMT 3.267,085 kg
75 Mua thép tấm làm thép bản mã vì kèo Chương V - E HSMT 1.516,536 kg
76 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Chương V - E HSMT 9,2997 tấn
77 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - E HSMT 9,2997 tấn
78 Mua thép D14 làm giằng mái thép Chương V - E HSMT 133,2936 kg
79 Gia công giằng mái thép Chương V - E HSMT 0,155 tấn
80 Tăng đơ D14 làm giằng mái thép Chương V - E HSMT 20 cái
81 Mua thép U120x46x3 làm xà gồ Chương V - E HSMT 3.032,5801 kg
82 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 2,9586 tấn
83 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 2,9586 tấn
84 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 551,728 1m2
85 Bu lông D30 Chương V - E HSMT 32 cái
86 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 5,4718 100m2
87 Tôn úp nóc khổ 400, góc xối dày 0.45mm Chương V - E HSMT 59,86 m
88 Ván khuôn cầu thang thường Chương V - E HSMT 0,198 100m2
89 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,1092 tấn
90 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,0816 tấn
91 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,579 m3
92 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 0,532 m3
93 Mua inox 304 làm lan can cầu thang Chương V - E HSMT 149,882 kg
94 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 10,927 m2
95 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 10,927 m2
96 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 25,48 m
97 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 5,067 m3
98 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 29,6017 m3
99 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 29,6017 m3
100 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 1,1882 m3
101 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 106,347 m2
102 Láng granitô cầu thang Chương V - E HSMT 106,347 m2
103 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 238,4453 m
104 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,087 100m3
105 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 2,494 m3
106 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 24,944 m2
107 Láng granitô nền sàn Chương V - E HSMT 24,944 m2
108 Mua inox 304 làm lan can Chương V - E HSMT 129,2732 kg
109 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - E HSMT 8,1411 100m2
110 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V - E HSMT 5,3739 100m2
111 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Chương V - E HSMT 10,748 100m2
112 Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường Chương V - E HSMT 1 cái
113 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Chương V - E HSMT 1 cái
114 Lắp đặt đèn Led panel 600x600x50W Chương V - E HSMT 28 bộ
115 Lắp đặt đèn Led 30x30x14W Chương V - E HSMT 7 bộ
116 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - E HSMT 3 bộ
117 Lắp đặt đèn pha Led 250W Chương V - E HSMT 10 bộ
118 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - E HSMT 2 cái
119 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT 6 cái
120 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E HSMT 6 cái
121 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - E HSMT 9 cái
122 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x25+1x10mm2 Chương V - E HSMT 100 m
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - E HSMT 40 m
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 310 m
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 240 m
126 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - E HSMT 590 m
127 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Tủ đứng Chương V - E HSMT 6 máy
128 Ống đồng 6,4/12,7 Chương V - E HSMT 30 m
129 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm - Đường kính 15mm Chương V - E HSMT 0,3 100m
130 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 0,3 100m
131 Giá đỡ cục nóng máy điều hòa tủ đứng Chương V - E HSMT 6 bộ
132 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6mm2 Chương V - E HSMT 80 m
133 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Chương V - E HSMT 6 cái
134 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 15,12 1m3
135 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1512 100m3
136 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V - E HSMT 3 cái
137 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V - E HSMT 3 cái
138 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V - E HSMT 7 cọc
139 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - E HSMT 60 m
140 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Chương V - E HSMT 35 m
141 Chân bật D10 Chương V - E HSMT 10 cái
142 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V - E HSMT 0,6 100m
143 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V - E HSMT 8 cái
144 Rọ chắn giác Chương V - E HSMT 8 cái
145 Đai giữ ống Chương V - E HSMT 24 cái
146 Khung xương hộp nhôm 25x50 làm đế sập. Nền mặt Tấm Aluminium PVDF 3mmX0.2mm màu đỏ Chương V - E HSMT 29,56 m2
147 Mua chữ mạ đồng "NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM" chiều cao chữ cao 400 mm Chương V - E HSMT 31 chữ
148 Mua chữ mạ đồng "ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM" chiều cao chữ cao 400 mm Chương V - E HSMT 34 chữ
B CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 21,537 100m3
2 Mua nilon chống thấm xi măng Chương V - E HSMT 1.113,7 m2
3 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 167,055 m3
4 Lát gạch xi măng, XM PCB30 Chương V - E HSMT 1.113,7 m2
5 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 3,696 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 46,8 m2
7 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 240x60mm2 Chương V - E HSMT 30 m2
8 Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,3456 100m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,256 100m2
10 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 7,68 m3
11 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 7,8848 m3
12 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 71,68 m2
13 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 38,4 m2
14 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,3379 tấn
15 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,2688 100m2
16 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 4,48 m3
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 128 1cấu kiện
18 Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0374 100m3
19 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0182 100m2
20 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,5198 m3
21 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 1,5206 m3
22 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 4,24 m2
23 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1 m2
24 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0192 tấn
25 Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1372 m3
26 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0078 100m2
27 Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1372 m3
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 4 1cấu kiện
29 Đắp nền móng công trình Chương V - E HSMT 0,0362 m3
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 1,9989 1m3
31 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0124 100m2
32 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1922 m3
33 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0391 100m2
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0035 tấn
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,0269 tấn
36 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,5024 m3
37 Bu lông chân cột M16 Chương V - E HSMT 14,202 kg
38 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0546 100m3
39 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,2041 tấn
40 Gia công cột bằng thép hình Chương V - E HSMT 0,0666 tấn
41 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - E HSMT 0,1141 tấn
42 Lắp cột thép các loại Chương V - E HSMT 0,0666 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,2041 tấn
44 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - E HSMT 0,1141 tấn
45 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 0,494 100m2
46 Bản mã bắt chân đế Chương V - E HSMT 18,997 kg
47 Tôn úp nóc Chương V - E HSMT 13 md
48 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 1,2815 100m3
49 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,2555 100m2
50 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 9,7082 m3
51 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 15,4565 m3
52 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 26,8254 m3
53 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,511 100m2
54 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,4048 tấn
55 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 5,6206 m3
56 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,7611 100m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 5,5554 m3
58 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 7,3021 m3
59 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 110,638 m2
60 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 218,658 m2
61 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,8616 tấn
62 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 3,8736 100m2
63 Bê tông nan hoa, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 5,6757 m3
64 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg Chương V - E HSMT 912 cái
65 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 726,5936 m2
66 Bu lông D10 Chương V - E HSMT 1.672 cái
67 Trát trụ cột bậc 4/7 Chương V - E HSMT 47 công
68 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 255,48 m
69 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,3626 100m3
70 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0723 100m2
71 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 2,7466 m3
72 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 4,3729 m3
73 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 7,5894 m3
74 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,1446 100m2
75 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0566 tấn
76 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,7951 m3
77 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,208 100m3
78 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 16,1799 m3
79 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 144,56 m2
80 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 144,56 m2
81 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0686 100m3
82 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0118 100m2
83 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,2881 m3
84 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,019 100m2
85 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0096 tấn
86 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,036 tấn
87 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,3165 m3
88 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 1,3405 m3
89 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0845 100m2
90 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0156 tấn
91 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0606 tấn
92 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,4646 m3
93 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 2,439 m3
94 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 21,12 m2
95 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V - E HSMT 21,12 m2
96 Thép inox làm cổng - theo loại hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 174,5235 kg
97 Biển tên khung xương thép V50x5, hộp mạ kẽm 20x20x1.2, mặt bằng alumium dày 4mm (lắp đặt hoàn thiện) Chương V - E HSMT 4 m2
98 Chữ đồng " TRUNG TÂM VĂN HÓA PHỐ CHỢ SƠN " cao 400 Chương V - E HSMT 23 chữ
99 Ray thép cổng L63x63x6 Chương V - E HSMT 52,7586 kg
100 Bộ bánh xe cổng Chương V - E HSMT 3 bộ
101 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,29 100m3
102 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,051 100m2
103 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 1,946 m3
104 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0371 tấn
105 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,1722 tấn
106 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,1536 100m2
107 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 1,661 m3
108 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,254 100m3
109 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 2,906 m3
110 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 5,336 m3
111 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,036 100m3
112 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,2027 100m2
113 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0371 tấn
114 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,1723 tấn
115 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,6896 m3
116 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0742 100m2
117 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0284 tấn
118 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0229 tấn
119 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,5522 m3
120 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 16,937 m3
121 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V - E HSMT 87,914 m2
122 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V - E HSMT 69,156 m2
123 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 20,3 m2
124 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 7,232 m2
125 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 87,914 m2
126 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 96,688 m2
127 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - E HSMT 0,0919 tấn
128 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 4,8392 1m2
129 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - E HSMT 0,0919 tấn
130 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,3022 tấn
131 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 256,64 1m2
132 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,3022 tấn
133 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 0,5133 100m2
134 úp nóc mái khổ 400mm dày 0.45mm Chương V - E HSMT 8,02 m
135 Cửa sổ kính gỗ Lim Nam Phi Chương V - E HSMT 4,08 m2
136 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V - E HSMT 4,08 1m2
137 Sơn cửa bằng sơn PU Chương V - E HSMT 8,16 m2
138 Chốt cửa sổ inox Chương V - E HSMT 4 cái
139 Cửa xếp Loại có lá gió mạ màu dày 0,28mm,tôn dày 1,0mm Chương V - E HSMT 8,1 m2
140 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - E HSMT 0,0645 tấn
141 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 2,7389 1m2
142 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 4,08 m2
143 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 3,6232 m3
144 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 Chương V - E HSMT 36,8924 m2
145 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - E HSMT 50 m
146 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 10 m
147 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 15 m
148 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V - E HSMT 25 m
149 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - E HSMT 1 cái
150 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - E HSMT 2 bộ
151 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - E HSMT 1 cái
152 Đế nhựa âm tường chống cháy Chương V - E HSMT 1 cái
153 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT 1 cái
154 Cột thép bát giác 8m D78 dày 3.5mm Chương V - E HSMT 6 bộ
155 Cần đèn AP01-D cao 2m, vươn 1,5m Chương V - E HSMT 6 bộ
156 Đèn Led đường Đèn LED Alumos-D 150W Chương V - E HSMT 6 bộ
157 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,84 1m3
158 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0192 100m2
159 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 3,84 m3
160 Bu lông D18 dài 500 Chương V - E HSMT 24 kg
161 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 Chương V - E HSMT 180 m
162 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 40 m
163 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 150m; đường kính ống 40mm Chương V - E HSMT 1,8 100 m
C PHÒNG CHỐNG MỐI
1 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 66,8184 1m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,6682 100m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Chương V - E HSMT 44,124 m3
4 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Chương V - E HSMT 22,6944 m3
5 Phòng mối mặt nền nhà Chương V - E HSMT 488,614 m2
D NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,139 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,068 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 2,404 m3
4 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 5,218 m3
5 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 3,22 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,193 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0382 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,3441 tấn
9 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,204 m3
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,168 100m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,125 100m3
12 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 2,991 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 15,379 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 3,472 m3
15 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,219 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0855 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,2629 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,989 m3
19 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 0,4707 100m2
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,4034 tấn
21 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 4,84 m3
22 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - E HSMT 45,3024 m2
23 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 45,3024 m2
24 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Chương V - E HSMT 37,1922 m2
25 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm2, XM PCB30 Chương V - E HSMT 98,742 m2
26 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V - E HSMT 66,492 m2
27 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 18,59 m2
28 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V - E HSMT 39,817 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 2,3698 m2
30 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 47,07 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 85,082 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 89,257 m2
33 Cửa đi Pa nô đặc gỗ lim Nam Phi Chương V - E HSMT 8,28 m2
34 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V - E HSMT 8,28 1m2
35 Khóa cửa đi Chương V - E HSMT 6 bộ
36 Chốt cửa Chương V - E HSMT 6 cái
37 Bản lề cửa Chương V - E HSMT 18 cái
38 Sơn cửa gỗ bằng sơn PU Chương V - E HSMT 17,864 m2
39 Khuôn cửa đơn gỗ lim Nam Phi KT 60x135 mm Chương V - E HSMT 17,6 md
40 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V - E HSMT 17,6 1m
41 Sơn khuôn cửa gỗ bằng sơn PU Chương V - E HSMT 4,488 md
42 Cửa sổ kính gỗ lim Nam Phi Chương V - E HSMT 1,6728 m2
43 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - E HSMT 1,6728 1m2
44 Sơn cửa sổ gỗ bằng sơn PU Chương V - E HSMT 2,5344 m2
45 Mua vách ngăn compact Chương V - E HSMT 5,04 m2
46 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - E HSMT 0,8428 100m2
47 Hộp điện chứa 2 môdul Sino Chương V - E HSMT 1 cái
48 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V - E HSMT 1 hộp
49 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - E HSMT 2 cái
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - E HSMT 20 m
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - E HSMT 35 m
52 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V - E HSMT 55 m
53 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 14W Chương V - E HSMT 4 bộ
54 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT 2 cái
55 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V - E HSMT 2 hộp
56 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 4 bộ
57 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 4 bộ
58 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E HSMT 3 bộ
59 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - E HSMT 3 bộ
60 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 3 bộ
61 Lắp đặt xí bệt Chương V - E HSMT 4 bộ
62 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V - E HSMT 1 cái
63 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - E HSMT 3 cái
64 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - E HSMT 1 bể
65 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 2 cái
66 Máy bơm Chương V - E HSMT 1 cái
67 Khoang giếng đá Chương V - E HSMT 1 trọn bộ
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 0,1 100m
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V - E HSMT 0,18 100m
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,14 100m
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 0,45 100m
72 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 5 cái
73 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V - E HSMT 2 cái
74 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 4 cái
75 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 10 cái
76 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 1 cái
77 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 10 cái
78 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V - E HSMT 2 cái
79 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 2 cái
80 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0 cái
81 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,1258 100m3
82 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,01 100m2
83 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,7752 m3
84 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0335 100m2
85 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,1552 tấn
86 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,0739 tấn
87 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,2318 m3
88 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,0535 m3
89 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 19,5526 m2
90 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 19,5526 m2
91 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - E HSMT 19,5526 m2
92 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 5,7107 m2
93 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0426 100m2
94 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0118 tấn
95 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0581 tấn
96 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,848 m3
97 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 10 1cấu kiện
98 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,014 100m3
E BỂ PCCC
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,738 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,057 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 2,576 m3
4 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 0,2363 100m2
5 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,1679 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,8334 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,1055 tấn
8 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 3,7026 m3
9 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 4,5034 m3
10 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 10,78 m3
11 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 35,28 m2
12 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M125, PCB30 Chương V - E HSMT 17,16 m2
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0019 100m2
14 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0019 tấn
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg Chương V - E HSMT 1 cái
F PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Đèn thoát hiểm Exit Chương V - E HSMT 5 cái
2 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V - E HSMT 1 5 đèn
3 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V - E HSMT 8 cái
4 Lắp đặt đèn báo sự cố Chương V - E HSMT 1,6 5 đèn
5 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 140 m
6 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - E HSMT 140 m
7 Măng xông nối ống D16 Chương V - E HSMT 55 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - E HSMT 2 cái
9 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V - E HSMT 13 cái
10 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh Chương V - E HSMT 1 trung tâm
11 Lắp đặt điện trở cuối kênh Chương V - E HSMT 1 bộ
12 Đầu khói báo cháy 12V Chương V - E HSMT 16 cái
13 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy Chương V - E HSMT 1,6 10 đầu
14 Chuông báo cháy Chương V - E HSMT 3 cái
15 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V - E HSMT 0,6 5 chuông
16 Đèn báo cháy phòng Chương V - E HSMT 3 cái
17 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V - E HSMT 0,6 5 đèn
18 Nút ấn báo cháy Chương V - E HSMT 3 cái
19 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V - E HSMT 0,6 5 nút
20 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, nút ấn Chương V - E HSMT 3 hộp
21 Lắp đặt hộp kỹ thuật Chương V - E HSMT 1 hộp
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 350 m
23 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V - E HSMT 350 m
24 Măng xông nối ống D16 Chương V - E HSMT 85 cái
25 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - E HSMT 1 cái
26 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ Chương V - E HSMT 1 kênh
27 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy và dụng cụ chữa cháy KT 600x500x180mm Chương V - E HSMT 4 hộp
28 Bình chữa cháy ABC MFZ4, 4kg Chương V - E HSMT 8 bình
29 Bình chữa cháy CO2 MT3, 3kg Chương V - E HSMT 4 bình
30 Nội quy, tiêu lệnh Chương V - E HSMT 4 cái
31 Rìu chữa cháy Chương V - E HSMT 1 cái
32 Chăn chữa cháy Chương V - E HSMT 1 cái
33 Búa tạ Chương V - E HSMT 1 cái
G THIẾT BỊ
1 Tủ trung tâm báo cháy 5 kênh Chương V - E HSMT 1 Tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->