Gói thầu: Chi phí xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201067259-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2020 14:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Việt Đoàn |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201052148 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS cấp trên hỗ trợ, NS xã và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-26 14:45:00 đến ngày 2020-11-05 14:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,836,352,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 4,023 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,306 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 19,157 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 2,3457 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 1,841 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V - E HSMT | 2,9747 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 1,522 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,5386 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 72,536 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 58,49 | m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 2,554 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 1,469 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 2,608 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 55,17 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 2,313 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,5519 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 1,5533 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 1,1956 | tấn |
| 19 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 14,72 | m3 |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 3,229 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,6824 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 3,8562 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 29,985 | m3 |
| 24 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 2,656 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 3,5293 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 26,557 | m3 |
| 27 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,721 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,1706 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,4978 | tấn |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,274 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 116,729 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 11,0016 | m3 |
| 33 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 8,8027 | m3 |
| 34 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,1123 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,1202 | tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,618 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 718,382 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 796,8866 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 78,3648 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 56,851 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 265,6 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 279 | m |
| 43 | Hệ trần nhôm Clip-in kích thước tấm 60x60cm , tấm trần nhôm âm dày 0.6mm | Chương V - E HSMT | 462,3184 | m2 |
| 44 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 500x500mm2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 601,4878 | m2 |
| 45 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 150x500mm2 | Chương V - E HSMT | 17,673 | m2 |
| 46 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 60x240mm2 | Chương V - E HSMT | 53,775 | m2 |
| 47 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - E HSMT | 281,4028 | m2 |
| 48 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 281,4028 | m2 |
| 49 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V - E HSMT | 1.161,775 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 1.161,775 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 715,985 | m2 |
| 52 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - E HSMT | 0,697 | tấn |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 25,361 | 1m2 |
| 54 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 32,015 | m2 |
| 55 | Sản xuất khuôn cửa đơn 60x135gỗ Lim | Chương V - E HSMT | 186,9 | m |
| 56 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V - E HSMT | 186,9 | 1m |
| 57 | Nẹp khuôn cửa 10x40 gỗ Lim | Chương V - E HSMT | 144,6 | m |
| 58 | Sản xuất cửa đi panô đặc gỗ Lim | Chương V - E HSMT | 36,047 | m2 |
| 59 | Sản xuất cửa sổ panô kính gỗ Lim | Chương V - E HSMT | 33,7683 | m2 |
| 60 | Sơn Pu cửa đi, cửa sổ | Chương V - E HSMT | 148,306 | m2 |
| 61 | Sơn Pu cửa đi, cửa sổ | Chương V - E HSMT | 186,9 | md |
| 62 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - E HSMT | 69,802 | 1m2 |
| 63 | Khoá cửa tay bẻ | Chương V - E HSMT | 9 | bộ |
| 64 | Chốt cửa sổ inox | Chương V - E HSMT | 35 | cái |
| 65 | Bản lề cửa | Chương V - E HSMT | 248 | cái |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt cremol | Chương V - E HSMT | 19 | cái |
| 67 | Sản xuất, lắp đặt cremol | Chương V - E HSMT | 36 | cái |
| 68 | Vách kính cố định hệ Xingfa cóchia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm | Chương V - E HSMT | 90,22 | m2 |
| 69 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - E HSMT | 1,454 | tấn |
| 70 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 78,052 | m2 |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 52,933 | 1m2 |
| 72 | Mua thép L80x80x6 mm làm vì kèo | Chương V - E HSMT | 3.594,06 | kg |
| 73 | Mua thép L75x75x7 mm làm vì kèo | Chương V - E HSMT | 1.190,64 | kg |
| 74 | Mua thép L63x63x6 mm làm vì kèo | Chương V - E HSMT | 3.267,085 | kg |
| 75 | Mua thép tấm làm thép bản mã vì kèo | Chương V - E HSMT | 1.516,536 | kg |
| 76 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Chương V - E HSMT | 9,2997 | tấn |
| 77 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - E HSMT | 9,2997 | tấn |
| 78 | Mua thép D14 làm giằng mái thép | Chương V - E HSMT | 133,2936 | kg |
| 79 | Gia công giằng mái thép | Chương V - E HSMT | 0,155 | tấn |
| 80 | Tăng đơ D14 làm giằng mái thép | Chương V - E HSMT | 20 | cái |
| 81 | Mua thép U120x46x3 làm xà gồ | Chương V - E HSMT | 3.032,5801 | kg |
| 82 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 2,9586 | tấn |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 2,9586 | tấn |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 551,728 | 1m2 |
| 85 | Bu lông D30 | Chương V - E HSMT | 32 | cái |
| 86 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 5,4718 | 100m2 |
| 87 | Tôn úp nóc khổ 400, góc xối dày 0.45mm | Chương V - E HSMT | 59,86 | m |
| 88 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V - E HSMT | 0,198 | 100m2 |
| 89 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,1092 | tấn |
| 90 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,0816 | tấn |
| 91 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,579 | m3 |
| 92 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,532 | m3 |
| 93 | Mua inox 304 làm lan can cầu thang | Chương V - E HSMT | 149,882 | kg |
| 94 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,927 | m2 |
| 95 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,927 | m2 |
| 96 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 25,48 | m |
| 97 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,067 | m3 |
| 98 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 29,6017 | m3 |
| 99 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 29,6017 | m3 |
| 100 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,1882 | m3 |
| 101 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 106,347 | m2 |
| 102 | Láng granitô cầu thang | Chương V - E HSMT | 106,347 | m2 |
| 103 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 238,4453 | m |
| 104 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,087 | 100m3 |
| 105 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,494 | m3 |
| 106 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 24,944 | m2 |
| 107 | Láng granitô nền sàn | Chương V - E HSMT | 24,944 | m2 |
| 108 | Mua inox 304 làm lan can | Chương V - E HSMT | 129,2732 | kg |
| 109 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - E HSMT | 8,1411 | 100m2 |
| 110 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V - E HSMT | 5,3739 | 100m2 |
| 111 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V - E HSMT | 10,748 | 100m2 |
| 112 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt đèn Led panel 600x600x50W | Chương V - E HSMT | 28 | bộ |
| 115 | Lắp đặt đèn Led 30x30x14W | Chương V - E HSMT | 7 | bộ |
| 116 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 117 | Lắp đặt đèn pha Led 250W | Chương V - E HSMT | 10 | bộ |
| 118 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 120 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 121 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - E HSMT | 9 | cái |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x25+1x10mm2 | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - E HSMT | 40 | m |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 310 | m |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 240 | m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - E HSMT | 590 | m |
| 127 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Tủ đứng | Chương V - E HSMT | 6 | máy |
| 128 | Ống đồng 6,4/12,7 | Chương V - E HSMT | 30 | m |
| 129 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm - Đường kính 15mm | Chương V - E HSMT | 0,3 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 0,3 | 100m |
| 131 | Giá đỡ cục nóng máy điều hòa tủ đứng | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6mm2 | Chương V - E HSMT | 80 | m |
| 133 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 134 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 15,12 | 1m3 |
| 135 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1512 | 100m3 |
| 136 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 138 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V - E HSMT | 7 | cọc |
| 139 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V - E HSMT | 60 | m |
| 140 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chương V - E HSMT | 35 | m |
| 141 | Chân bật D10 | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V - E HSMT | 0,6 | 100m |
| 143 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 144 | Rọ chắn giác | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 145 | Đai giữ ống | Chương V - E HSMT | 24 | cái |
| 146 | Khung xương hộp nhôm 25x50 làm đế sập. Nền mặt Tấm Aluminium PVDF 3mmX0.2mm màu đỏ | Chương V - E HSMT | 29,56 | m2 |
| 147 | Mua chữ mạ đồng "NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM" chiều cao chữ cao 400 mm | Chương V - E HSMT | 31 | chữ |
| 148 | Mua chữ mạ đồng "ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM" chiều cao chữ cao 400 mm | Chương V - E HSMT | 34 | chữ |
| B | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 21,537 | 100m3 |
| 2 | Mua nilon chống thấm xi măng | Chương V - E HSMT | 1.113,7 | m2 |
| 3 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 167,055 | m3 |
| 4 | Lát gạch xi măng, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 1.113,7 | m2 |
| 5 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,696 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 46,8 | m2 |
| 7 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 240x60mm2 | Chương V - E HSMT | 30 | m2 |
| 8 | Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,3456 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,256 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,68 | m3 |
| 11 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,8848 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 71,68 | m2 |
| 13 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 38,4 | m2 |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,3379 | tấn |
| 15 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,2688 | 100m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,48 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 128 | 1cấu kiện |
| 18 | Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0374 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0182 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,5198 | m3 |
| 21 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,5206 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,24 | m2 |
| 23 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1 | m2 |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0192 | tấn |
| 25 | Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,1372 | m3 |
| 26 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0078 | 100m2 |
| 27 | Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,1372 | m3 |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 29 | Đắp nền móng công trình | Chương V - E HSMT | 0,0362 | m3 |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 1,9989 | 1m3 |
| 31 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0124 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,1922 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0391 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0035 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,0269 | tấn |
| 36 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,5024 | m3 |
| 37 | Bu lông chân cột M16 | Chương V - E HSMT | 14,202 | kg |
| 38 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0546 | 100m3 |
| 39 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,2041 | tấn |
| 40 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V - E HSMT | 0,0666 | tấn |
| 41 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V - E HSMT | 0,1141 | tấn |
| 42 | Lắp cột thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,0666 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,2041 | tấn |
| 44 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - E HSMT | 0,1141 | tấn |
| 45 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 0,494 | 100m2 |
| 46 | Bản mã bắt chân đế | Chương V - E HSMT | 18,997 | kg |
| 47 | Tôn úp nóc | Chương V - E HSMT | 13 | md |
| 48 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 1,2815 | 100m3 |
| 49 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,2555 | 100m2 |
| 50 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 9,7082 | m3 |
| 51 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 15,4565 | m3 |
| 52 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 26,8254 | m3 |
| 53 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,511 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,4048 | tấn |
| 55 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,6206 | m3 |
| 56 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,7611 | 100m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,5554 | m3 |
| 58 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,3021 | m3 |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 110,638 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 218,658 | m2 |
| 61 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,8616 | tấn |
| 62 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 3,8736 | 100m2 |
| 63 | Bê tông nan hoa, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,6757 | m3 |
| 64 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Chương V - E HSMT | 912 | cái |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 726,5936 | m2 |
| 66 | Bu lông D10 | Chương V - E HSMT | 1.672 | cái |
| 67 | Trát trụ cột bậc 4/7 | Chương V - E HSMT | 47 | công |
| 68 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 255,48 | m |
| 69 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,3626 | 100m3 |
| 70 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0723 | 100m2 |
| 71 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,7466 | m3 |
| 72 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,3729 | m3 |
| 73 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,5894 | m3 |
| 74 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,1446 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0566 | tấn |
| 76 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,7951 | m3 |
| 77 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,208 | 100m3 |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 16,1799 | m3 |
| 79 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 144,56 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 144,56 | m2 |
| 81 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0686 | 100m3 |
| 82 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0118 | 100m2 |
| 83 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,2881 | m3 |
| 84 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 85 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0096 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,036 | tấn |
| 87 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,3165 | m3 |
| 88 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,3405 | m3 |
| 89 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0845 | 100m2 |
| 90 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0156 | tấn |
| 91 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0606 | tấn |
| 92 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,4646 | m3 |
| 93 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,439 | m3 |
| 94 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 21,12 | m2 |
| 95 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V - E HSMT | 21,12 | m2 |
| 96 | Thép inox làm cổng - theo loại hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 174,5235 | kg |
| 97 | Biển tên khung xương thép V50x5, hộp mạ kẽm 20x20x1.2, mặt bằng alumium dày 4mm (lắp đặt hoàn thiện) | Chương V - E HSMT | 4 | m2 |
| 98 | Chữ đồng " TRUNG TÂM VĂN HÓA PHỐ CHỢ SƠN " cao 400 | Chương V - E HSMT | 23 | chữ |
| 99 | Ray thép cổng L63x63x6 | Chương V - E HSMT | 52,7586 | kg |
| 100 | Bộ bánh xe cổng | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 101 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,29 | 100m3 |
| 102 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,051 | 100m2 |
| 103 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,946 | m3 |
| 104 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0371 | tấn |
| 105 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,1722 | tấn |
| 106 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,1536 | 100m2 |
| 107 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,661 | m3 |
| 108 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,254 | 100m3 |
| 109 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,906 | m3 |
| 110 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,336 | m3 |
| 111 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,036 | 100m3 |
| 112 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,2027 | 100m2 |
| 113 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0371 | tấn |
| 114 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,1723 | tấn |
| 115 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,6896 | m3 |
| 116 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0742 | 100m2 |
| 117 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0284 | tấn |
| 118 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0229 | tấn |
| 119 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,5522 | m3 |
| 120 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 16,937 | m3 |
| 121 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 87,914 | m2 |
| 122 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 69,156 | m2 |
| 123 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 20,3 | m2 |
| 124 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,232 | m2 |
| 125 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 87,914 | m2 |
| 126 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 96,688 | m2 |
| 127 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V - E HSMT | 0,0919 | tấn |
| 128 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 4,8392 | 1m2 |
| 129 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - E HSMT | 0,0919 | tấn |
| 130 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,3022 | tấn |
| 131 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 256,64 | 1m2 |
| 132 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,3022 | tấn |
| 133 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 0,5133 | 100m2 |
| 134 | úp nóc mái khổ 400mm dày 0.45mm | Chương V - E HSMT | 8,02 | m |
| 135 | Cửa sổ kính gỗ Lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 4,08 | m2 |
| 136 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V - E HSMT | 4,08 | 1m2 |
| 137 | Sơn cửa bằng sơn PU | Chương V - E HSMT | 8,16 | m2 |
| 138 | Chốt cửa sổ inox | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 139 | Cửa xếp Loại có lá gió mạ màu dày 0,28mm,tôn dày 1,0mm | Chương V - E HSMT | 8,1 | m2 |
| 140 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - E HSMT | 0,0645 | tấn |
| 141 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 2,7389 | 1m2 |
| 142 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 4,08 | m2 |
| 143 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,6232 | m3 |
| 144 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 36,8924 | m2 |
| 145 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 146 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 10 | m |
| 147 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 15 | m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V - E HSMT | 25 | m |
| 149 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 151 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 152 | Đế nhựa âm tường chống cháy | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 154 | Cột thép bát giác 8m D78 dày 3.5mm | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 155 | Cần đèn AP01-D cao 2m, vươn 1,5m | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 156 | Đèn Led đường Đèn LED Alumos-D 150W | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 157 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,84 | 1m3 |
| 158 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0192 | 100m2 |
| 159 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,84 | m3 |
| 160 | Bu lông D18 dài 500 | Chương V - E HSMT | 24 | kg |
| 161 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 | Chương V - E HSMT | 180 | m |
| 162 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 40 | m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 150m; đường kính ống 40mm | Chương V - E HSMT | 1,8 | 100 m |
| C | PHÒNG CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 66,8184 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,6682 | 100m3 |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài | Chương V - E HSMT | 44,124 | m3 |
| 4 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong | Chương V - E HSMT | 22,6944 | m3 |
| 5 | Phòng mối mặt nền nhà | Chương V - E HSMT | 488,614 | m2 |
| D | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,139 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,068 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,404 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,218 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,22 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,193 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0382 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,3441 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,204 | m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,168 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,125 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,991 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 15,379 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,472 | m3 |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,219 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0855 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,2629 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,989 | m3 |
| 19 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 0,4707 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,4034 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,84 | m3 |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - E HSMT | 45,3024 | m2 |
| 23 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 45,3024 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 37,1922 | m2 |
| 25 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm2, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 98,742 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 66,492 | m2 |
| 27 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 18,59 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 39,817 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,3698 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 47,07 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 85,082 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 89,257 | m2 |
| 33 | Cửa đi Pa nô đặc gỗ lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 8,28 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V - E HSMT | 8,28 | 1m2 |
| 35 | Khóa cửa đi | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 36 | Chốt cửa | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 37 | Bản lề cửa | Chương V - E HSMT | 18 | cái |
| 38 | Sơn cửa gỗ bằng sơn PU | Chương V - E HSMT | 17,864 | m2 |
| 39 | Khuôn cửa đơn gỗ lim Nam Phi KT 60x135 mm | Chương V - E HSMT | 17,6 | md |
| 40 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V - E HSMT | 17,6 | 1m |
| 41 | Sơn khuôn cửa gỗ bằng sơn PU | Chương V - E HSMT | 4,488 | md |
| 42 | Cửa sổ kính gỗ lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 1,6728 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - E HSMT | 1,6728 | 1m2 |
| 44 | Sơn cửa sổ gỗ bằng sơn PU | Chương V - E HSMT | 2,5344 | m2 |
| 45 | Mua vách ngăn compact | Chương V - E HSMT | 5,04 | m2 |
| 46 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - E HSMT | 0,8428 | 100m2 |
| 47 | Hộp điện chứa 2 môdul Sino | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 49 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V - E HSMT | 20 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V - E HSMT | 35 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V - E HSMT | 55 | m |
| 53 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp 14W | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 54 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 56 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 57 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 58 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 59 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 60 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 61 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 62 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V - E HSMT | 1 | bể |
| 65 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 66 | Máy bơm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 67 | Khoang giếng đá | Chương V - E HSMT | 1 | trọn bộ |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 0,1 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V - E HSMT | 0,18 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 0,14 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 0,45 | 100m |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 81 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,1258 | 100m3 |
| 82 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 83 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,7752 | m3 |
| 84 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0335 | 100m2 |
| 85 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1552 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,0739 | tấn |
| 87 | Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,2318 | m3 |
| 88 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,0535 | m3 |
| 89 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 19,5526 | m2 |
| 90 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 19,5526 | m2 |
| 91 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - E HSMT | 19,5526 | m2 |
| 92 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,7107 | m2 |
| 93 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0426 | 100m2 |
| 94 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0118 | tấn |
| 95 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0581 | tấn |
| 96 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,848 | m3 |
| 97 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 98 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,014 | 100m3 |
| E | BỂ PCCC | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,738 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,057 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,576 | m3 |
| 4 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 0,2363 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,1679 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,8334 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,1055 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,7026 | m3 |
| 9 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,5034 | m3 |
| 10 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,78 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 35,28 | m2 |
| 12 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M125, PCB30 | Chương V - E HSMT | 17,16 | m2 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0019 | 100m2 |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0019 | tấn |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| F | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Đèn thoát hiểm Exit | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 2 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V - E HSMT | 1 | 5 đèn |
| 3 | Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt đèn báo sự cố | Chương V - E HSMT | 1,6 | 5 đèn |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 140 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - E HSMT | 140 | m |
| 7 | Măng xông nối ống D16 | Chương V - E HSMT | 55 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V - E HSMT | 13 | cái |
| 10 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh | Chương V - E HSMT | 1 | trung tâm |
| 11 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Đầu khói báo cháy 12V | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 13 | Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy | Chương V - E HSMT | 1,6 | 10 đầu |
| 14 | Chuông báo cháy | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V - E HSMT | 0,6 | 5 chuông |
| 16 | Đèn báo cháy phòng | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V - E HSMT | 0,6 | 5 đèn |
| 18 | Nút ấn báo cháy | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Chương V - E HSMT | 0,6 | 5 nút |
| 20 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, nút ấn | Chương V - E HSMT | 3 | hộp |
| 21 | Lắp đặt hộp kỹ thuật | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 350 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V - E HSMT | 350 | m |
| 24 | Măng xông nối ống D16 | Chương V - E HSMT | 85 | cái |
| 25 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 26 | Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ | Chương V - E HSMT | 1 | kênh |
| 27 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy và dụng cụ chữa cháy KT 600x500x180mm | Chương V - E HSMT | 4 | hộp |
| 28 | Bình chữa cháy ABC MFZ4, 4kg | Chương V - E HSMT | 8 | bình |
| 29 | Bình chữa cháy CO2 MT3, 3kg | Chương V - E HSMT | 4 | bình |
| 30 | Nội quy, tiêu lệnh | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 31 | Rìu chữa cháy | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 32 | Chăn chữa cháy | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 33 | Búa tạ | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| G | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy 5 kênh | Chương V - E HSMT | 1 | Tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi