Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201065326-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Truờng Mầm non Đào Viên
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201063348
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp giáo dục và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-25 13:24:00 đến ngày 2020-11-04 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,249,603,156 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH KHU THÔN HÔM
1 Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong Chương V-E-HSMT 17,2362 m2
2 Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài Chương V-E-HSMT 49,3941 m2
3 Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trần Chương V-E-HSMT 17,2924 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V-E-HSMT 2,4702 m3
5 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V-E-HSMT 20,032 m2
6 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V-E-HSMT 13,1648 m2
7 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V-E-HSMT 16,7904 m2
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V-E-HSMT 8,2898 m2
9 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V-E-HSMT 0,0579 100m3
10 Tháo dỡ chậu rửa Chương V-E-HSMT 3 bộ
11 Tháo dỡ bệ xí Chương V-E-HSMT 2 bộ
12 Tháo dỡ đường ống cấp, thoát nước Chương V-E-HSMT 1 công
13 Tháo dỡ hệ thống dây dẫn điện Chương V-E-HSMT 1 công
14 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,3942 1m3
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0246 100m2
16 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, Chương V-E-HSMT 0,1126 m3
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V-E-HSMT 0,0041 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V-E-HSMT 0,023 tấn
19 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, Chương V-E-HSMT 0,1936 m3
20 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V-E-HSMT 0,3388 m2
21 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, Chương V-E-HSMT 1,0842 m3
22 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, Chương V-E-HSMT 2,8028 m2
23 Bê tông nền, M150, đá 1x2, Chương V-E-HSMT 1,3864 m3
24 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm2, Chương V-E-HSMT 14,2032 m2
25 Ốp tường - Tiết diện gạch 300x600mm2, Chương V-E-HSMT 33,216 m2
26 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, Chương V-E-HSMT 24,0624 m2
27 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 24,0624 m2
28 Lát nền gạch nem tách 300x300mm2, Chương V-E-HSMT 16,7904 m2
29 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V-E-HSMT 73,1015 m2
30 Mua sắt 12x12 làm hoa sắt Chương V-E-HSMT 0,0121 tấn
31 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V-E-HSMT 0,0118 tấn
32 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 0,6498 m2
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 0,5011 1m2
34 Cửa khung nhôm hệ, cửa đi mở quay 1 cánh dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V-E-HSMT 5,28 m2
35 Cửa khung nhôm hệ, cửa sổ lật hệ dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bánh xe (chưa bao gồm khóa) Chương V-E-HSMT 0,6498 cái
36 Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi Chương V-E-HSMT 2 bộ
37 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V-E-HSMT 4 bộ
38 Vách ngăn compac khu WC Chương V-E-HSMT 5,76 m2
39 Ốp đá granit tự nhiên mặt bàn sử dụng keo dán Chương V-E-HSMT 1,7382 m2
40 Lắp đặt hệ khung thép đỡ bàn đá Chương V-E-HSMT 2 bộ
41 Mua inox làm khung bàn đá Chương V-E-HSMT 33,915 kg
42 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 6 bộ
43 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 4 bộ
44 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 6 bộ
45 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 2 bộ
46 Lắp đặt phễu thu Chương V-E-HSMT 2 cái
47 Lắp đặt gương soi+kệ kính Chương V-E-HSMT 2 cái
48 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm Chương V-E-HSMT 0,12 100m
49 Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm Chương V-E-HSMT 0,05 100m
50 Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm Chương V-E-HSMT 0,04 100m
51 Lắp đặt cút ren trong PPR D25 Chương V-E-HSMT 18 cái
52 Lắp đặt tê ren trong PPR D25 Chương V-E-HSMT 4 cái
53 Lắp đặt van khóa - Đường kính40mm Chương V-E-HSMT 1 cái
54 Lắp đặt van khóa - Đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 1 cái
55 Lắp đặt van khóa - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 3 cái
56 Lắp đặt tê nhựa ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 15 cái
57 Lắp đặt tê nhựa ĐK 40/32mm Chương V-E-HSMT 1 cái
58 Lắp đặt tê nhựa ĐK 32/25mm Chương V-E-HSMT 1 cái
59 Lắp đặt cút nhựa ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 3 cái
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 0,12 100m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 0,08 100m
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 75mm Chương V-E-HSMT 0,12 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 48mm Chương V-E-HSMT 0,04 100m
64 Lắp đặt nối góc 135 độ - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 1 cái
65 Lắp đặt nối góc 135 độ - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 1 cái
66 Lắp đặt nối góc 135 độ - Đường kính 75mm Chương V-E-HSMT 1 cái
67 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 10 cái
68 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 48mm Chương V-E-HSMT 3 cái
69 Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 75/48mm Chương V-E-HSMT 4 cái
70 Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 7 cái
71 Đai vít neo giữ ông + vít nở Chương V-E-HSMT 20 bộ
72 Keo dán ống Chương V-E-HSMT 0,5 kg
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 5 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 20 m
75 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 5 m
76 Lắp đặt đèn ốp trần có chụp 18W Chương V-E-HSMT 4 bộ
77 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 2 cái
78 Lắp đặt hộp điện mặt nhựa,đế nhựa âm tường loại 6-8 Chương V-E-HSMT 1 hộp
79 Lắp đặt bảng điện chứa 1-3 module Chương V-E-HSMT 1 hộp
80 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V-E-HSMT 1 cái
81 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D16mm Chương V-E-HSMT 20 m
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH KHU THÔN THI
1 Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong Chương V-E-HSMT 39,307 m2
2 Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài Chương V-E-HSMT 50,6985 m2
3 Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trần Chương V-E-HSMT 14,6522 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V-E-HSMT 2,4672 m3
5 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V-E-HSMT 29,9085 m2
6 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V-E-HSMT 18,8752 m2
7 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V-E-HSMT 9,3781 m2
8 Tháo bể nước Inox 1m3 Chương V-E-HSMT 1 bể
9 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V-E-HSMT 10,6925 m2
10 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V-E-HSMT 0,0735 100m3
11 Tháo dỡ vòi rửa Chương V-E-HSMT 3 bộ
12 Tháo dỡ bệ xí Chương V-E-HSMT 4 bộ
13 Tháo dỡ đường ống cấp, thoát nước Chương V-E-HSMT 1 công
14 Tháo dỡ hệ thống dây dẫn điện Chương V-E-HSMT 1 công
15 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V-E-HSMT 0,3754 m2
16 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, Chương V-E-HSMT 0,5863 m3
17 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, Chương V-E-HSMT 3,11 m2
18 Bê tông nền, M150, đá 1x2, Chương V-E-HSMT 1,971 m3
19 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm2, Chương V-E-HSMT 19,7101 m2
20 Ốp tường - Tiết diện gạch 300x600mm2, Chương V-E-HSMT 45,576 m2
21 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, Chương V-E-HSMT 16,4124 m2
22 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 16,4124 m2
23 Lát nền gạch nem tách 300x300mm2, Chương V-E-HSMT 9,3781 m2
24 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V-E-HSMT 90,7276 m2
25 Mua sắt 12x12 làm hoa sắt Chương V-E-HSMT 18,4295 kg
26 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V-E-HSMT 0,018 tấn
27 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 1,17 m2
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 0,9235 1m2
29 Cửa khung nhôm hệ, cửa đi mở quay 1 cánh dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V-E-HSMT 4,68 m2
30 Cửa khung nhôm hệ, cửa sổ lật hệ dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bánh xe (chưa bao gồm khóa) Chương V-E-HSMT 1,17 cái
31 Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi Chương V-E-HSMT 2 bộ
32 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V-E-HSMT 6 bộ
33 Vách ngăn compac khu WC Chương V-E-HSMT 4,92 m2
34 Ốp đá granit tự nhiên mặt bàn đá sử dụng keo dán Chương V-E-HSMT 1,3885 m2
35 Lắp đặt hệ khung thép đỡ bàn đá Chương V-E-HSMT 2 bộ
36 Mua inox làm khung bàn đá Chương V-E-HSMT 27,8781 kg
37 Tấm nhựa lấy sáng Chương V-E-HSMT 9,6 m2
38 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 7 bộ
39 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 6 bộ
40 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 3 bộ
41 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 2 bộ
42 Lắp đặt phễu thu Chương V-E-HSMT 2 cái
43 Lắp đặt gương soi+kệ kính Chương V-E-HSMT 2 cái
44 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V-E-HSMT 1 bể
45 Van phao Chương V-E-HSMT 1 cái
46 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm Chương V-E-HSMT 0,16 100m
47 Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm Chương V-E-HSMT 0,04 100m
48 Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm Chương V-E-HSMT 0,04 100m
49 Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 25mm Chương V-E-HSMT 0,12 100 m
50 Lắp đặt cút ren trong PPR D25 Chương V-E-HSMT 18 cái
51 Lắp đặt tê ren trong PPR D25 Chương V-E-HSMT 5 cái
52 Lắp đặt van khóa - Đường kính40mm Chương V-E-HSMT 1 cái
53 Lắp đặt van khóa - Đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 1 cái
54 Lắp đặt van khóa - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 2 cái
55 Lắp đặt tê nhựa ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 15 cái
56 Lắp đặt tê nhựa ĐK 40/32mm Chương V-E-HSMT 1 cái
57 Lắp đặt tê nhựa ĐK 32/25mm Chương V-E-HSMT 1 cái
58 Lắp đặt cút nhựa ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 3 cái
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 0,12 100m
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 0,08 100m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 75mm Chương V-E-HSMT 0,12 100m
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 48mm Chương V-E-HSMT 0,04 100m
63 Lắp đặt nối góc 135 độ - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 1 cái
64 Lắp đặt nối góc 135 độ - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 1 cái
65 Lắp đặt nối góc 135 độ - Đường kính 75mm Chương V-E-HSMT 1 cái
66 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 13 cái
67 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 48mm Chương V-E-HSMT 3 cái
68 Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 75/48mm Chương V-E-HSMT 3 cái
69 Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 8 cái
70 Đai vít neo giữ ông + vít nở Chương V-E-HSMT 20 bộ
71 Keo dán ống Chương V-E-HSMT 0,5 kg
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 15 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 30 m
74 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 15 m
75 Lắp đặt đèn ốp trần có chụp 18W Chương V-E-HSMT 4 bộ
76 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 4 cái
77 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V-E-HSMT 1 cái
78 Lắp đặt hộp điện mặt nhựa,đế nhựa âm tường loại 6-8 Chương V-E-HSMT 1 hộp
79 Lắp đặt bảng điện chứa 1-3 module Chương V-E-HSMT 1 hộp
80 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V-E-HSMT 1 cái
81 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D16mm Chương V-E-HSMT 30 m
82 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 15 m
C HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU TRUNG TÂM
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V-E-HSMT 19,36 m2
2 Tháo dỡ bệ xí Chương V-E-HSMT 8 bộ
3 Tháo dỡ chậu rửa Chương V-E-HSMT 4 bộ
4 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V-E-HSMT 6 bộ
5 Tháo dỡ bồn nước Chương V-E-HSMT 2 bộ
6 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch Chương V-E-HSMT 13,9055 m3
7 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông Chương V-E-HSMT 8,3329 m3
8 Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện Chương V-E-HSMT 2 công
9 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V-E-HSMT 0,2224 100m3
10 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,9498 100m3
11 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,3832 100m²
12 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,1123 100m²
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm,8mm Chương V-E-HSMT 0,5932 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,045 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V-E-HSMT 0,5945 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V-E-HSMT 0,3426 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK16mm Chương V-E-HSMT 0,036 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 1,0324 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 22mm Chương V-E-HSMT 0,2005 tấn
20 Bê tông lót móng, đổ, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 4,7155
21 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, Chương V-E-HSMT 16,3379 m3
22 Bê tông cổ cột, đổ, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,7582
23 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, Chương V-E-HSMT 10,6392 m3
24 Ván khuôn giằng móng Chương V-E-HSMT 0,0774 100m²
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,8584
26 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,6418 100m³
27 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95( đất tận dụng) Chương V-E-HSMT 0,1539 100m3
28 Bê tông nền, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 5,9174
29 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,108 100m3
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm,8mm Chương V-E-HSMT 0,0663 tấn
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V-E-HSMT 0,0655 tấn
32 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0475 100m2
33 Bê tông lót móng, đổ, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, Chương V-E-HSMT 0,5292 m3
34 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 2x4, Chương V-E-HSMT 1,0342 m3
35 Xây bể chứa bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, Chương V-E-HSMT 3,1116 m3
36 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, Chương V-E-HSMT 18,976 m2
37 Đánh màu thành trong bể Chương V-E-HSMT 18,976 m2
38 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, Chương V-E-HSMT 3,0042 m2
39 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, Chương V-E-HSMT 0,414 m3
40 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, Chương V-E-HSMT 0,019 100m2
41 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D10mm Chương V-E-HSMT 0,04 tấn
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Chương V-E-HSMT 4 cái
43 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 2 cái
44 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 0,0162 100m3
45 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,2459 100m3
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0639 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0712 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,2986 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 22mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,2972 tấn
50 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,4475 100m²
51 Bê tông cột, đổ, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 2,7661
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,368 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,2834 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,6393 tấn
55 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,8414 100m2
56 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ, bê tông M200, đá 1x2, Chương V-E-HSMT 7,9002 m3
57 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,1046 tấn
58 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,7141 tấn
59 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,4964 tấn
60 Ván khuôn sàn mái Chương V-E-HSMT 1,2185 100m²
61 Bê tông sàn mái, đổ, bê tông M200, đá 1x2, Chương V-E-HSMT 14,3966 m3
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0183 tấn
63 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0594 tấn
64 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt Chương V-E-HSMT 0,1014 100m²
65 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đổ, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,7148
66 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, Chương V-E-HSMT 39,7998 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, Chương V-E-HSMT 2,24 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 0,1439
69 Sản xuất lan can bằng Inox Chương V-E-HSMT 0 tấn
70 Mua thép ống, hộp mạ kẽm nhúng nóng độ dày 2,0 ÷5,4 mm làm lan can Chương V-E-HSMT 6,6094 kg
71 Gia công lan can Chương V-E-HSMT 0,0064 tấn
72 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 0,436
73 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, Chương V-E-HSMT 1,7876 m2
74 Mua con tiện bê tông Chương V-E-HSMT 12 cấu kiện
75 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 3,924 m2
76 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,0065 100m3
77 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0044 100m²
78 Bê tông lót móng, đổ, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 0,2086
79 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, Chương V-E-HSMT 0,4484 m3
80 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, Chương V-E-HSMT 3,0386 m2
81 Trát granitô tam cấp dày 2cm, vữa XM cát mịn M75, Chương V-E-HSMT 3,0386 m2
82 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, Chương V-E-HSMT 6,76 m
83 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, Chương V-E-HSMT 163,9768 m2
84 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, Chương V-E-HSMT 111,303 m2
85 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, Chương V-E-HSMT 3,92 m2
86 Trát xà dầm, vữa XM M75, Chương V-E-HSMT 58,0716 m2
87 Trát trần, vữa XM M75, Chương V-E-HSMT 78,9296 m2
88 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, Chương V-E-HSMT 6,104 m2
89 Làm trần nhựa nhôm khu vệ sinh clip-in 0.6mm Chương V-E-HSMT 48,7568 m2
90 Ốp đá granit tự nhiên mặt bàn sử dụng keo dán Chương V-E-HSMT 10,4368 m2
91 Lắp đặt hệ khung thép đỡ bàn đá Chương V-E-HSMT 6 bộ
92 Mua inox làm khung bàn đá Chương V-E-HSMT 117,6178 kg
93 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, Chương V-E-HSMT 28,64 m
94 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, Chương V-E-HSMT 2,4048 m2
95 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V-E-HSMT 51,1616
96 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 163,9768 m2
97 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn trắng Chương V-E-HSMT 136,9996 m2
98 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 111,303 m2
99 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V-E-HSMT 155,672 m2
100 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V-E-HSMT 97,5136 m2
101 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Chương V-E-HSMT 22,5848 m2
102 Lát nền, sàn gạch gốm nung KT 300x300mm Chương V-E-HSMT 69,9184 m2
103 Mua sắt 12x12 làm hoa sắt Chương V-E-HSMT 0,0816 tấn
104 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V-E-HSMT 0,0796 tấn
105 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 6 m2
106 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 4,0896 1m2
107 Cửa khung nhôm hệ, cửa đi mở quay 1 cánh dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V-E-HSMT 11,04 m2
108 Cửa khung nhôm hệ, cửa sổ lật hệ dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bánh xe (chưa bao gồm khóa) Chương V-E-HSMT 6 cái
109 Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi Chương V-E-HSMT 4 bộ
110 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V-E-HSMT 24 bộ
111 Vách ngăn compac khu WC Chương V-E-HSMT 30,24 m2
112 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V-E-HSMT 1,1706 100m²
D HẠNG MỤC: ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 36 bộ
2 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 12 bộ
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 32 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 6 bộ
5 Lắp đặt phễu thu Chương V-E-HSMT 8 cái
6 Lắp đặt gương soi+kệ kính Chương V-E-HSMT 4 cái
7 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V-E-HSMT 2 bể
8 Van phao Chương V-E-HSMT 2 cái
9 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm Chương V-E-HSMT 0,72 100m
10 Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm Chương V-E-HSMT 0,88 100m
11 Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm Chương V-E-HSMT 0,04 100m
12 Lắp đặt ống nhựa PPR D50mm Chương V-E-HSMT 0,12 100m
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 25mm, đoạn ống dài 250m Chương V-E-HSMT 0,16 100 m
14 Lắp đặt cút ren trong PPR D25 Chương V-E-HSMT 86 cái
15 Lắp đặt tê ren trong PPR D25 Chương V-E-HSMT 6 cái
16 Lắp đặt van khóa - Đường kính50mm Chương V-E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt van khóa - Đường kính40mm Chương V-E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt van khóa - Đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 4 cái
19 Lắp đặt tê nhựa ĐK 40/32mm Chương V-E-HSMT 2 cái
20 Lắp đặt tê nhựa ĐK 32/25mm Chương V-E-HSMT 86 cái
21 Lắp đặt tê nhựa ĐK 50/32mm Chương V-E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 10 cái
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 0,64 100m
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 0,44 100m
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 75mm Chương V-E-HSMT 0,52 100m
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 48mm Chương V-E-HSMT 0,28 100m
27 Lắp đặt nối góc 135 độ - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 2 cái
28 Lắp đặt nối góc 135 độ - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt nối góc 135 độ - Đường kính 75mm Chương V-E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 48 cái
31 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 48mm Chương V-E-HSMT 32 cái
32 Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 75/48mm Chương V-E-HSMT 32 cái
33 Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 110/90mm Chương V-E-HSMT 36 cái
34 Đai vít neo giữ ông + vít nở Chương V-E-HSMT 60 bộ
35 Keo dán ống Chương V-E-HSMT 2 kg
36 Máy bơm nước Chương V-E-HSMT 1 cái
37 Giếng khoan Chương V-E-HSMT 1 cái
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 0,4 100m
39 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 8 cái
40 Đai giữ ống Chương V-E-HSMT 30 cái
41 Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 4 cái
42 Cầu chắn rác Chương V-E-HSMT 4 cái
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V-E-HSMT 30 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 30 m
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 80 m
46 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 30 m
47 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V-E-HSMT 30 m
48 Lắp đặt đèn ốp trần có chụp 18W Chương V-E-HSMT 18 bộ
49 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 4 cái
50 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V-E-HSMT 2 cái
51 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V-E-HSMT 1 cái
52 Lắp đặt hộp điện mặt nhựa,đế nhựa âm tường loại 6-8 Chương V-E-HSMT 2 hộp
53 Lắp đặt bảng điện chứa 1-3 module Chương V-E-HSMT 2 hộp
54 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V-E-HSMT 1 cái
55 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V-E-HSMT 1 cái
56 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V-E-HSMT 80 m
57 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D25mm Chương V-E-HSMT 60 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->