Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201065326-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Truờng Mầm non Đào Viên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201063348 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-25 13:24:00 đến ngày 2020-11-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,249,603,156 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH KHU THÔN HÔM | |||
| 1 | Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong | Chương V-E-HSMT | 17,2362 | m2 |
| 2 | Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài | Chương V-E-HSMT | 49,3941 | m2 |
| 3 | Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trần | Chương V-E-HSMT | 17,2924 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V-E-HSMT | 2,4702 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V-E-HSMT | 20,032 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V-E-HSMT | 13,1648 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V-E-HSMT | 16,7904 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 8,2898 | m2 |
| 9 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Chương V-E-HSMT | 0,0579 | 100m3 |
| 10 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ đường ống cấp, thoát nước | Chương V-E-HSMT | 1 | công |
| 13 | Tháo dỡ hệ thống dây dẫn điện | Chương V-E-HSMT | 1 | công |
| 14 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,3942 | 1m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0246 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, | Chương V-E-HSMT | 0,1126 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V-E-HSMT | 0,0041 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Chương V-E-HSMT | 0,023 | tấn |
| 19 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, | Chương V-E-HSMT | 0,1936 | m3 |
| 20 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V-E-HSMT | 0,3388 | m2 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Chương V-E-HSMT | 1,0842 | m3 |
| 22 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, | Chương V-E-HSMT | 2,8028 | m2 |
| 23 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, | Chương V-E-HSMT | 1,3864 | m3 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm2, | Chương V-E-HSMT | 14,2032 | m2 |
| 25 | Ốp tường - Tiết diện gạch 300x600mm2, | Chương V-E-HSMT | 33,216 | m2 |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, | Chương V-E-HSMT | 24,0624 | m2 |
| 27 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V-E-HSMT | 24,0624 | m2 |
| 28 | Lát nền gạch nem tách 300x300mm2, | Chương V-E-HSMT | 16,7904 | m2 |
| 29 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V-E-HSMT | 73,1015 | m2 |
| 30 | Mua sắt 12x12 làm hoa sắt | Chương V-E-HSMT | 0,0121 | tấn |
| 31 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V-E-HSMT | 0,0118 | tấn |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V-E-HSMT | 0,6498 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 0,5011 | 1m2 |
| 34 | Cửa khung nhôm hệ, cửa đi mở quay 1 cánh dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) | Chương V-E-HSMT | 5,28 | m2 |
| 35 | Cửa khung nhôm hệ, cửa sổ lật hệ dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bánh xe (chưa bao gồm khóa) | Chương V-E-HSMT | 0,6498 | cái |
| 36 | Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 37 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 38 | Vách ngăn compac khu WC | Chương V-E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 39 | Ốp đá granit tự nhiên mặt bàn sử dụng keo dán | Chương V-E-HSMT | 1,7382 | m2 |
| 40 | Lắp đặt hệ khung thép đỡ bàn đá | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 41 | Mua inox làm khung bàn đá | Chương V-E-HSMT | 33,915 | kg |
| 42 | Lắp đặt xí bệt | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 43 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 44 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 45 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt phễu thu | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt gương soi+kệ kính | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm | Chương V-E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm | Chương V-E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm | Chương V-E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 51 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25 | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê ren trong PPR D25 | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt van khóa - Đường kính40mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 32mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 40/32mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 32/25mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 75mm | Chương V-E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 48mm | Chương V-E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 64 | Lắp đặt nối góc 135 độ - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt nối góc 135 độ - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt nối góc 135 độ - Đường kính 75mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 48mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 75/48mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 7 | cái |
| 71 | Đai vít neo giữ ông + vít nở | Chương V-E-HSMT | 20 | bộ |
| 72 | Keo dán ống | Chương V-E-HSMT | 0,5 | kg |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 5 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 20 | m |
| 75 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 5 | m |
| 76 | Lắp đặt đèn ốp trần có chụp 18W | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 77 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt hộp điện mặt nhựa,đế nhựa âm tường loại 6-8 | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 79 | Lắp đặt bảng điện chứa 1-3 module | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D16mm | Chương V-E-HSMT | 20 | m |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH KHU THÔN THI | |||
| 1 | Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong | Chương V-E-HSMT | 39,307 | m2 |
| 2 | Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài | Chương V-E-HSMT | 50,6985 | m2 |
| 3 | Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trần | Chương V-E-HSMT | 14,6522 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V-E-HSMT | 2,4672 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V-E-HSMT | 29,9085 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V-E-HSMT | 18,8752 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V-E-HSMT | 9,3781 | m2 |
| 8 | Tháo bể nước Inox 1m3 | Chương V-E-HSMT | 1 | bể |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 10,6925 | m2 |
| 10 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Chương V-E-HSMT | 0,0735 | 100m3 |
| 11 | Tháo dỡ vòi rửa | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ đường ống cấp, thoát nước | Chương V-E-HSMT | 1 | công |
| 14 | Tháo dỡ hệ thống dây dẫn điện | Chương V-E-HSMT | 1 | công |
| 15 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V-E-HSMT | 0,3754 | m2 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Chương V-E-HSMT | 0,5863 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, | Chương V-E-HSMT | 3,11 | m2 |
| 18 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, | Chương V-E-HSMT | 1,971 | m3 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm2, | Chương V-E-HSMT | 19,7101 | m2 |
| 20 | Ốp tường - Tiết diện gạch 300x600mm2, | Chương V-E-HSMT | 45,576 | m2 |
| 21 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, | Chương V-E-HSMT | 16,4124 | m2 |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V-E-HSMT | 16,4124 | m2 |
| 23 | Lát nền gạch nem tách 300x300mm2, | Chương V-E-HSMT | 9,3781 | m2 |
| 24 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V-E-HSMT | 90,7276 | m2 |
| 25 | Mua sắt 12x12 làm hoa sắt | Chương V-E-HSMT | 18,4295 | kg |
| 26 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V-E-HSMT | 0,018 | tấn |
| 27 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V-E-HSMT | 1,17 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 0,9235 | 1m2 |
| 29 | Cửa khung nhôm hệ, cửa đi mở quay 1 cánh dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) | Chương V-E-HSMT | 4,68 | m2 |
| 30 | Cửa khung nhôm hệ, cửa sổ lật hệ dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bánh xe (chưa bao gồm khóa) | Chương V-E-HSMT | 1,17 | cái |
| 31 | Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 32 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 33 | Vách ngăn compac khu WC | Chương V-E-HSMT | 4,92 | m2 |
| 34 | Ốp đá granit tự nhiên mặt bàn đá sử dụng keo dán | Chương V-E-HSMT | 1,3885 | m2 |
| 35 | Lắp đặt hệ khung thép đỡ bàn đá | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 36 | Mua inox làm khung bàn đá | Chương V-E-HSMT | 27,8781 | kg |
| 37 | Tấm nhựa lấy sáng | Chương V-E-HSMT | 9,6 | m2 |
| 38 | Lắp đặt xí bệt | Chương V-E-HSMT | 7 | bộ |
| 39 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 40 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 42 | Lắp đặt phễu thu | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt gương soi+kệ kính | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V-E-HSMT | 1 | bể |
| 45 | Van phao | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm | Chương V-E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm | Chương V-E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm | Chương V-E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 25mm | Chương V-E-HSMT | 0,12 | 100 m |
| 50 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25 | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê ren trong PPR D25 | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 52 | Lắp đặt van khóa - Đường kính40mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 32mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 40/32mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 32/25mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 75mm | Chương V-E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 48mm | Chương V-E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 63 | Lắp đặt nối góc 135 độ - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt nối góc 135 độ - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt nối góc 135 độ - Đường kính 75mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 13 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 48mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 75/48mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 70 | Đai vít neo giữ ông + vít nở | Chương V-E-HSMT | 20 | bộ |
| 71 | Keo dán ống | Chương V-E-HSMT | 0,5 | kg |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 15 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 30 | m |
| 74 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 15 | m |
| 75 | Lắp đặt đèn ốp trần có chụp 18W | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 76 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt hộp điện mặt nhựa,đế nhựa âm tường loại 6-8 | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 79 | Lắp đặt bảng điện chứa 1-3 module | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D16mm | Chương V-E-HSMT | 30 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 15 | m |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH KHU TRUNG TÂM | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 19,36 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ bồn nước | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch | Chương V-E-HSMT | 13,9055 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | Chương V-E-HSMT | 8,3329 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện | Chương V-E-HSMT | 2 | công |
| 9 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Chương V-E-HSMT | 0,2224 | 100m3 |
| 10 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,9498 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,3832 | 100m² |
| 12 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,1123 | 100m² |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm,8mm | Chương V-E-HSMT | 0,5932 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,045 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V-E-HSMT | 0,5945 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V-E-HSMT | 0,3426 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK16mm | Chương V-E-HSMT | 0,036 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Chương V-E-HSMT | 1,0324 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 22mm | Chương V-E-HSMT | 0,2005 | tấn |
| 20 | Bê tông lót móng, đổ, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 4,7155 | m³ |
| 21 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, | Chương V-E-HSMT | 16,3379 | m3 |
| 22 | Bê tông cổ cột, đổ, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,7582 | m³ |
| 23 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, | Chương V-E-HSMT | 10,6392 | m3 |
| 24 | Ván khuôn giằng móng | Chương V-E-HSMT | 0,0774 | 100m² |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,8584 | m³ |
| 26 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,6418 | 100m³ |
| 27 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95( đất tận dụng) | Chương V-E-HSMT | 0,1539 | 100m3 |
| 28 | Bê tông nền, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 5,9174 | m³ |
| 29 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,108 | 100m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm,8mm | Chương V-E-HSMT | 0,0663 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V-E-HSMT | 0,0655 | tấn |
| 32 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0475 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lót móng, đổ, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, | Chương V-E-HSMT | 0,5292 | m3 |
| 34 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 2x4, | Chương V-E-HSMT | 1,0342 | m3 |
| 35 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, | Chương V-E-HSMT | 3,1116 | m3 |
| 36 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, | Chương V-E-HSMT | 18,976 | m2 |
| 37 | Đánh màu thành trong bể | Chương V-E-HSMT | 18,976 | m2 |
| 38 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, | Chương V-E-HSMT | 3,0042 | m2 |
| 39 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, | Chương V-E-HSMT | 0,414 | m3 |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, | Chương V-E-HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 41 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D10mm | Chương V-E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,0162 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,2459 | 100m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0639 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0712 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,2986 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 22mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,2972 | tấn |
| 50 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,4475 | 100m² |
| 51 | Bê tông cột, đổ, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 2,7661 | m³ |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,368 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,2834 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 1,6393 | tấn |
| 55 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,8414 | 100m2 |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ, bê tông M200, đá 1x2, | Chương V-E-HSMT | 7,9002 | m3 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,1046 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,7141 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,4964 | tấn |
| 60 | Ván khuôn sàn mái | Chương V-E-HSMT | 1,2185 | 100m² |
| 61 | Bê tông sàn mái, đổ, bê tông M200, đá 1x2, | Chương V-E-HSMT | 14,3966 | m3 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0183 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0594 | tấn |
| 64 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Chương V-E-HSMT | 0,1014 | 100m² |
| 65 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đổ, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,7148 | m³ |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, | Chương V-E-HSMT | 39,7998 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, | Chương V-E-HSMT | 2,24 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 0,1439 | m³ |
| 69 | Sản xuất lan can bằng Inox | Chương V-E-HSMT | 0 | tấn |
| 70 | Mua thép ống, hộp mạ kẽm nhúng nóng độ dày 2,0 ÷5,4 mm làm lan can | Chương V-E-HSMT | 6,6094 | kg |
| 71 | Gia công lan can | Chương V-E-HSMT | 0,0064 | tấn |
| 72 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 0,436 | m² |
| 73 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, | Chương V-E-HSMT | 1,7876 | m2 |
| 74 | Mua con tiện bê tông | Chương V-E-HSMT | 12 | cấu kiện |
| 75 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 3,924 | m2 |
| 76 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,0065 | 100m3 |
| 77 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0044 | 100m² |
| 78 | Bê tông lót móng, đổ, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 0,2086 | m³ |
| 79 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, | Chương V-E-HSMT | 0,4484 | m3 |
| 80 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, | Chương V-E-HSMT | 3,0386 | m2 |
| 81 | Trát granitô tam cấp dày 2cm, vữa XM cát mịn M75, | Chương V-E-HSMT | 3,0386 | m2 |
| 82 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, | Chương V-E-HSMT | 6,76 | m |
| 83 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, | Chương V-E-HSMT | 163,9768 | m2 |
| 84 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, | Chương V-E-HSMT | 111,303 | m2 |
| 85 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, | Chương V-E-HSMT | 3,92 | m2 |
| 86 | Trát xà dầm, vữa XM M75, | Chương V-E-HSMT | 58,0716 | m2 |
| 87 | Trát trần, vữa XM M75, | Chương V-E-HSMT | 78,9296 | m2 |
| 88 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, | Chương V-E-HSMT | 6,104 | m2 |
| 89 | Làm trần nhựa nhôm khu vệ sinh clip-in 0.6mm | Chương V-E-HSMT | 48,7568 | m2 |
| 90 | Ốp đá granit tự nhiên mặt bàn sử dụng keo dán | Chương V-E-HSMT | 10,4368 | m2 |
| 91 | Lắp đặt hệ khung thép đỡ bàn đá | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 92 | Mua inox làm khung bàn đá | Chương V-E-HSMT | 117,6178 | kg |
| 93 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, | Chương V-E-HSMT | 28,64 | m |
| 94 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, | Chương V-E-HSMT | 2,4048 | m2 |
| 95 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V-E-HSMT | 51,1616 | m² |
| 96 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 163,9768 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn trắng | Chương V-E-HSMT | 136,9996 | m2 |
| 98 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 111,303 | m2 |
| 99 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V-E-HSMT | 155,672 | m2 |
| 100 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V-E-HSMT | 97,5136 | m2 |
| 101 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Chương V-E-HSMT | 22,5848 | m2 |
| 102 | Lát nền, sàn gạch gốm nung KT 300x300mm | Chương V-E-HSMT | 69,9184 | m2 |
| 103 | Mua sắt 12x12 làm hoa sắt | Chương V-E-HSMT | 0,0816 | tấn |
| 104 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V-E-HSMT | 0,0796 | tấn |
| 105 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V-E-HSMT | 6 | m2 |
| 106 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 4,0896 | 1m2 |
| 107 | Cửa khung nhôm hệ, cửa đi mở quay 1 cánh dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) | Chương V-E-HSMT | 11,04 | m2 |
| 108 | Cửa khung nhôm hệ, cửa sổ lật hệ dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bánh xe (chưa bao gồm khóa) | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 109 | Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 110 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V-E-HSMT | 24 | bộ |
| 111 | Vách ngăn compac khu WC | Chương V-E-HSMT | 30,24 | m2 |
| 112 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 1,1706 | 100m² |
| D | HẠNG MỤC: ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Chương V-E-HSMT | 36 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 32 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Lắp đặt phễu thu | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt gương soi+kệ kính | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V-E-HSMT | 2 | bể |
| 8 | Van phao | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm | Chương V-E-HSMT | 0,72 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm | Chương V-E-HSMT | 0,88 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm | Chương V-E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50mm | Chương V-E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 25mm, đoạn ống dài 250m | Chương V-E-HSMT | 0,16 | 100 m |
| 14 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25 | Chương V-E-HSMT | 86 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê ren trong PPR D25 | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt van khóa - Đường kính50mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt van khóa - Đường kính40mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 32mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 40/32mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 32/25mm | Chương V-E-HSMT | 86 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 50/32mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 0,64 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 0,44 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 75mm | Chương V-E-HSMT | 0,52 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 48mm | Chương V-E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 27 | Lắp đặt nối góc 135 độ - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt nối góc 135 độ - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt nối góc 135 độ - Đường kính 75mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 48 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 48mm | Chương V-E-HSMT | 32 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 75/48mm | Chương V-E-HSMT | 32 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 110/90mm | Chương V-E-HSMT | 36 | cái |
| 34 | Đai vít neo giữ ông + vít nở | Chương V-E-HSMT | 60 | bộ |
| 35 | Keo dán ống | Chương V-E-HSMT | 2 | kg |
| 36 | Máy bơm nước | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Giếng khoan | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 40 | Đai giữ ống | Chương V-E-HSMT | 30 | cái |
| 41 | Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 42 | Cầu chắn rác | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 30 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 30 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 80 | m |
| 46 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 30 | m |
| 47 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 30 | m |
| 48 | Lắp đặt đèn ốp trần có chụp 18W | Chương V-E-HSMT | 18 | bộ |
| 49 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt hộp điện mặt nhựa,đế nhựa âm tường loại 6-8 | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 53 | Lắp đặt bảng điện chứa 1-3 module | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 54 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V-E-HSMT | 80 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D25mm | Chương V-E-HSMT | 60 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi