Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201065163-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã An Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201057070 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-25 09:32:00 đến ngày 2020-11-04 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,972,746,413 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 283,97 | m³ |
| 2 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết, bằng máy đào ≤0,4m3, phạm vi 30m, đất cấp III (ĐM cũ) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 11,36 | 100m³ |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5 kw | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 207,15 | m³ |
| 4 | Cắt bê tông làm rãnh chịu lực | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 270 | m |
| 5 | Cắt để tránh hư hỏng đường cũ khi đào làm rãnh thường | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 111 | 10m |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 73,4 | m³ |
| 7 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,94 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 12,12 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 12,12 | 100m³/km |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 30,72 | m³ |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,23 | 100m³ |
| 12 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 114,77 | m³ |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 114,77 | m³ |
| 14 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,55 | 100m² |
| 15 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,21 | tấn |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 340,57 | m³ |
| 17 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1.848,53 | m² |
| 18 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 496,24 | m² |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 77,49 | m³ |
| 20 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,12 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 7,93 | 100m² |
| 22 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 65,47 | m³ |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 7,26 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,84 | 100m² |
| 25 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg (ĐM cũ) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2.601 | cái |
| 26 | Ni lông lót | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 232,05 | m2 |
| 27 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 46,41 | m³ |
| 28 | Sản xuất lắp đặt lưới chắn rác | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 24 | cái |
| B | HẠNG MỤC: VÉT RÃNH, BÓ VỈA, VỈA HÈ, MỞ RỘNG ĐƯỜNG |
|||
| 1 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤150kg | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 209 | cấu kiện |
| 2 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông (0,4÷1)m bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤1000m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,11 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp 1km đá tảng, cục bê tông (0,4÷1)m bằng ô tô tự đổ 12 tấn, cự ly ≤5km | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,11 | 100m³/km |
| 4 | Phá dỡ nền gạch tự chèn | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 500 | m² |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô tự đổ 7 tấn, chiều dày lớp bóc ≤3cm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 5 | 100m² |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô tự đổ 7 tấn, chiều dày lớp bóc ≤3cm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 25 | 100m² |
| 7 | Trồng và chăm sóc cây đã di chuyển | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 25 | cây |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,6 | 100m³ |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 12,18 | m³ |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu khác đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 11,34 | m³ |
| 11 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,94 | 100m² |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg (ĐM cũ) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 212 | cái |
| 13 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 21,4 | m³ |
| 14 | Ni lông lót | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 428 | m2 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 44,54 | m³ |
| 16 | Cắt tạo tấm vét rãnh | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 10,6 | 10m |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,11 | m³ |
| 18 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 34,71 | m² |
| 19 | Ốp gạch thẻ vào bồn cây | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 23,79 | m² |
| 20 | Lát sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 403 | m² |
| 21 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,9 | 100m² |
| 22 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,9 | 100m² |
| C | HẠNG MỤC: DI CHUYỂN ĐƯỜNG NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 112,05 | m³ |
| 2 | Tháo dỡ đường ống nước sạch D60 để di chuyển | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 12,45 | 100m |
| 3 | Tháo dỡ và lắp đặt lại đường ống kết nối với hộ dân | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 87 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đã tháo dỡ | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 14,45 | 100m |
| D | HẠNG MỤC: DỊCH CHUYỂN ĐƯỜNG ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 15,6 | m³ |
| 2 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,67 | 100m² |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 14,77 | m³ |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5 kw | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 14,77 | m³ |
| 5 | Tháo dỡ cột điện cũ | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 13 | cột |
| 6 | Bốc dỡ 1 tấn cột bê tông bằng thủ công | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 7,57 | tấn |
| 7 | Vận chuyển 1 tấn cột bê tông bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6,98 | tấn/km |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,16 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất 3 km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,16 | 100m³/km |
| 10 | Cột bê tông li tâm T8,5B( giá đã bao gồm cả vận chuyển về đến chân công trình | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 13 | cột |
| 11 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤10m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 13 | cột |
| 12 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x95mm2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,2 | km/dây |
| 13 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn ≤25mm2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 130 | m |
| 14 | Tháo, cấu đấu lại dây sau công tơ về hộ | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 130 | m |
| 15 | Kẹp xiết cáp vặn soắn 4x(95-120) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 21 | cái |
| 16 | Móc néo F20 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 21 | cái |
| 17 | Đai thép không rỉ bắt móc néo, móc treo | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 15 | kg |
| 18 | Khóa đai bắt móc néo, móc treo | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 150 | cái |
| 19 | Ống nối cáp VX A 120 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 20 | Bốc dỡ 1 tấn cột bê tông bằng thủ công | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 7,77 | tấn |
| 21 | Vận chuyển 1 tấn cột bê tông bằng thủ công, cự ly vận chuyển ≤300m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 7,77 | tấn/km |
| 22 | Tháo lắp lại Xà XH1 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 13 | bộ |
| 23 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bu lông | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 70 | bộ |
| 24 | Ghíp đầu cáp vặn xoắn 2 bu lông | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 20 | bộ |
| 25 | Êcu, bu lông 16x150 mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 20 | bộ |
| 26 | Tiếp địa RHHLL -8.5 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 27 | Dây AV 35 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 20 | m |
| 28 | Tháo tụ bù 400V | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 29 | Lắp lại tù bù 400V | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 30 | Băng dính cách điện cuộn to | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 10 | cuộn |
| 31 | Tháo lắp lại dây dẫn tiết diện<= AV50 +VX4 x70 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,7 | km |
| 32 | Tháo, lắp hộp công tơ H1+H2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 13 | hộp |
| 33 | Tháo, lắp hộp công tơ H4 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 26 | hộp |
| E | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển chữ nhật 1200*250 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | Cái |
| 2 | Biển tam giác D90 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | Cái |
| 3 | Cột đỡ biển báo D90 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | m |
| 4 | Cọc tiêu di động | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 50 | cọc |
| 5 | Cuộn rào cảnh báo | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 100 | m |
| 6 | Bộ đàm cầm tay | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Đèn cảnh báo gắn trên giá đỡ biển báo liên hợp | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Đèn pin ban đêm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | Cờ hiệu | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 10 | Gậy đảm bảo ATGT | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 11 | Còi | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 12 | Áo phản quang | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | Mũ bảo hộ đỏ | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 14 | Găng tay | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | đôi |
| 15 | Công trực đảm bảo ATGT | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 90 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi