Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201065918-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Kim Sơn |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201065528 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển sự nghiệp đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-26 10:09:00 đến ngày 2020-11-02 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 152,804,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 24 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 0,05 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 0,6875 | m3 |
| 4 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 3 | Gốc cây |
| 5 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 14,25 | m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 4,41 | m3 |
| 7 | Mua bu lông chân cột | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 36 | Cái |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 0,441 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 0,0324 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 3,24 | m3 |
| 11 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 0,6732 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cột thép các loại | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 0,1738 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 0,4994 | tấn |
| 14 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 0,8549 | tấn |
| 15 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 0,8549 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 69,9822 | 1m2 |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 1,172 | 100m2 |
| 18 | Mua máng tôn thu nước | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 16 | m |
| 19 | Rọ chắn rác | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 2 | Cái |
| 20 | Mua phếu thu nước | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 2 | Cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 0,068 | 100m |
| 22 | Bê tông lót móng, vữa BT M100 | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 0,7947 | 1m3 |
| 23 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 1,1696 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 14,69 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50 | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 24,095 | m |
| 26 | Vệ sinh bo bồn hoa | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 10 | Công |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 28,9756 | m2 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 0,0713 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 0,009 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 0,396 | m3 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 0,0209 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 0,0674 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 0,05 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 2,09 | m3 |
| 35 | Bu lông M16, L=500 | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 8 | Cái |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cột cờ bằng Inox 304 (bao gồm phụ kiện đầy đủ) | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 2 | Cái |
| 37 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 0,2096 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 9,47 | 1m2 |
| 39 | Thi công lắp dựng barie chắn | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 10 | Công |
| 40 | Thu gom, dọn phế thải vật liệu phá dỡ | Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC | 1 | HM |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi