Gói thầu: thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201063444-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Lạc Thuỷ tỉnh Hoà Bình |
| Tên gói thầu | thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200904713 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn từ nguồn cấp quyền sử dụng đất của dự án và các nguồn khác từ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 20:33:00 đến ngày 2020-11-03 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,549,363,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 120 | gốc cây |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo phần II, mục 13 Chương V | 15 | m3 |
| 3 | Đào nền đường làm mới, đất cấp II | Theo phần II, mục 13 Chương V | 63,17 | m3 |
| 4 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Theo phần II, mục 13 Chương V | 12 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Theo phần II, mục 13 Chương V | 12 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=4Km, ôtô 7T, đất cấp II | Theo phần II, mục 13 Chương V | 12 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 22,63 | m3 |
| 8 | Đào khuôn, đào cấp đường bằng máy, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 4,3 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 4,3 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,01 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 19,26 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 22,91 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 22,91 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 22,91 | 100m3 |
| 15 | Mua đất tại mỏ (Chưa tính công xúc, vận chuyển) | Theo phần II, mục 13 Chương V | 2.291,13 | m3 |
| 16 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Theo phần II, mục 13 Chương V | 5,97 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 663,88 | m3 |
| 18 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo phần II, mục 13 Chương V | 33,19 | 100m2 |
| 19 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo phần II, mục 13 Chương V | 765,1 | m |
| 20 | Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo phần II, mục 13 Chương V | 55 | m |
| 21 | Thi công khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo phần II, mục 13 Chương V | 498,78 | m |
| 22 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường <= 22cm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 13,19 | 100m |
| 23 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo phần II, mục 13 Chương V | 2 | 100m2 |
| B | THOÁT NƯỚC MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng cống bằng thủ công, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 17,1622 | m3 |
| 2 | Đào móng cống, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 3,2608 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 3,2608 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 3,2608 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1,5992 | 100m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 62,1569 | m3 |
| 7 | Bê tông móng hố ga, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 95,7755 | m3 |
| 8 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 125,068 | m3 |
| 9 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga vữa XM mác 75 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 13,07 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng mác 100 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 627,819 | m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan nắp hố ga | Theo phần II, mục 13 Chương V | 6,4017 | tấn |
| 12 | Ván khuôn nắp đan hố ga | Theo phần II, mục 13 Chương V | 3,2031 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 46,1404 | m3 |
| 14 | Cốt thép mũ mố hố ga đường kính <=10 mm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 2,4984 | tấn |
| 15 | Ván khuôn mũ mố hố ga + móng | Theo phần II, mục 13 Chương V | 6,3067 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mũ mố hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 37,4784 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông bản cống bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1.008 | cái |
| C | VỈA HÈ | |||
| 1 | Xây hố trồng cây | Theo phần II, mục 13 Chương V | 2,07 | m3 |
| 2 | Bê tông lót hố trồng cây Mác 100, đá 4x6 mác 100 dày 7cm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,41 | m3 |
| 3 | Đất màu trồng cây | Theo phần II, mục 13 Chương V | 7,36 | m3 |
| 4 | Đào hố trồng cây | Theo phần II, mục 13 Chương V | 17,68 | m3 |
| 5 | Trồng cây | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,23 | 100 cây |
| 6 | Sản xuất bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa hè, đá 1x2, mác 250 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 21,3 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, bó vỉa hè chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 6,5 | m3 |
| 8 | Cấp phối vữa XM mác 100# đệm lắp đặt vỉa hè | Theo phần II, mục 13 Chương V | 2,6 | m3 |
| 9 | Lắp đặt bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng | Theo phần II, mục 13 Chương V | 462 | m |
| 10 | Lắp đặt bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm | Theo phần II, mục 13 Chương V | 76 | m |
| 11 | Ván khuôn đúc sẵn kim loại, ván khuôn bó vỉa hè | Theo phần II, mục 13 Chương V | 2,22 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bê tông rãnh đan mặt đường trọng lượng <= 100 kg | Theo phần II, mục 13 Chương V | 538 | cái |
| 13 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 1.073,21 | m2 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,54 | 100m3 |
| 15 | Bê tông bó gáy, đá 1x2, mác 150 | Theo phần II, mục 13 Chương V | 10,81 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng dài bó gáy | Theo phần II, mục 13 Chương V | 0,17 | 100m2 |
| 17 | Đào móng bó gáy vỉa hè, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo phần II, mục 13 Chương V | 10,81 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi