Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng công trình và bảo hiểm công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201044417-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/11/2020 17:16:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Thi công xây dựng công trình và bảo hiểm công trình
Số hiệu KHLCNT 20201043772
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Ngân sách Trung ương của Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững thuộc kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016-2020 và giai đoạn 2021-2025 (hỗ trợ đầu tư cơ sở hạ tầng các huyện nghèo theo Ngh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 17:08:00 đến ngày 2020-11-05 17:16:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 20,731,942,650 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 310,000,000 VNĐ ((Ba trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nền mặt đường
1 Đào vét bùn, hữu cơ Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ<br/> đã được phê duyệt 0,1609 100m3
2 Đào nền đường, đất C2 nt 96,7656 100m3
3 Đào đất không thích hợp, đất C2 nt 10,2488 100m3
4 Đào nền đường, đào cấp, đất C3 nt 104,3421 100m3
5 Phá đá nền đường bằng khoan nổ mìn, đá C4 nt 0,1143 100m3
6 Phá đá nền đường bằng khoan nổ mìn, đá C3 nt 244,3506 100m3
7 Phá đá C4 nền đường gắn đầu búa thủy lực ( tại các vị trí qua khu dân cư và gần nhà máy Hồi Xuân ) nt 66,2637 100m3
8 Phá đá C3 nền đường gắn đầu búa thủy lực ( tại các vị trí qua khu dân cư và gần nhà máy Hồi Xuân ) nt 301,1557 100m3
9 Đào khuôn đường, đất C3 nt 27,597 m3
10 Đào khuôn đường, đất C3 nt 5,2434 100m3
11 Đào khuôn đường, đất C2 nt 7,9565 m3
12 Đào khuôn đường, đất C2 nt 1,5117 100m3
13 Đào khuôn đường đá C3 nt 160,853 m3
14 Phá đá C3 khuôn đường nt 14,4768 100m3
15 Đào khuôn đường đá C4 nt 27,273 m3
16 Phá đá C4 khuôn đường nt 2,4546 100m3
17 Đào rãnh, đất C3 nt 1,3495 m3
18 Đào rãnh, đất C3 nt 0,2564 100m3
19 Đào rãnh, đất C2 nt 0,6865 m3
20 Đào rãnh, đất C2 nt 0,1304 100m3
21 Đào rãnh đá C3 nt 67,734 m3
22 Phá đá C3 rãnh nt 6,0961 100m3
23 Đắp nền đường, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 30,5871 100m3
24 Bê tông mặt đường M300 dày 18cm nt 2.955,08 m3
25 Nilon tái sinh nt 16.417,1 m2
26 Ván khuôn mặt đường nt 18,4699 100m2
27 Cắt khe co mặt đường bê tông nt 352,5 10m
28 Cắt khe dãn mặt đường bê tông nt 32,4 10m
29 Sản xuất, lắp đặt biển phản quang tam giác nt 16 cái
30 Vận chuyển đất C1 đổ đi cự ly TB 300m nt 0,1609 100m3
31 Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly TB 300m nt 108,743 100m3
32 Vận chuyển đất C3 cự ly TB 300m ( đổ đi, luân chuyển đào sang đắp ) nt 110,1314 100m3
33 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển nt 393,0054 100m3
34 Vận chuyển đá đổ đi, cự ly TB 300m nt 638,0871 100m3
35 San đất bãi thải, máy ủi 110CV nt 184,4719 100m3
36 San đá bãi thải, máy ủi 110CV nt 638,0871 100m3
B Hạng mục 2: Cống thoát nước ngang
1 Bê tông thân hố thu M150 nt 11,72 m3
2 Bê tông gia cố thượng, hạ lưu M150 nt 10,82 m3
3 Bê tông tường cánh M150 nt 8,22 m3
4 Bê tông móng cống M150 nt 48,79 m3
5 Bê tông thân cống M150 nt 23,04 m3
6 Bê tông mũ mố M200 nt 6,68 m3
7 Bê tông tấm bản, khớp nối M250 nt 9,98 m3
8 Cốt thép d<= 10mm nt 0,3566 tấn
9 Cốt thép d<= 18mm nt 0,9922 tấn
10 Vữa đệm bản dày 2cm M100 nt 9,8 m2
11 Bê tông phủ bản M300 nt 3,04 m3
12 Đào đất xây cống, đất C3 nt 1,54 m3
13 Đào đất xây cống, đất C3 nt 0,2926 100m3
14 Đào đất xây cống, đất C2 nt 5,4 m3
15 Đào đá C3 thi công cống nt 35,175 m3
16 Phá đá C3 thi công cống nt 3,1658 100m3
17 Ván khuôn cống nt 3,6593 100m2
18 Ván khuôn tấm bản nt 0,3774 100m2
19 Cẩu lắp cấu kiện tấm bản nt 27 cái
20 Thanh lý cống cũ bê tông nt 19,3 m3
21 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 1,4762 100m3
22 Cẩu lắp cấu kiện tấm bản lên phương tiện vận chuyển nt 27 ck
23 Cẩu lắp cấu kiện tấm bản xuống phương tiện vận chuyển nt 27 ck
24 Vận chuyển cấu kiện tấm bản từ bãi đúc đến hiện trường thi công-cự ly vận chuyển ≤1km nt 2,495 10 tấn/1km
25 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly TB 300m nt 0,308 100m3
26 Xúc đá sau lên phương tiện vận chuyển nt 3,5175 100m3
27 Vận chuyển đá đổ đi, cự ly TB 300m nt 3,5175 100m3
28 San đất bãi thải, máy ủi 110CV nt 0,308 100m3
29 San đá bãi thải, máy ủi 110CV nt 3,5175 100m3
C Hạng mục 3: Cầu bản
1 Đào đất xây cầu, đất C3 nt 9,041 m3
2 Đào đất xây cầu, đất C3 nt 1,7178 100m3
3 Đào đá C3 thi công cầu nt 57,407 m3
4 Phá đá C3 thi công cầu nt 5,1666 100m3
5 Bê tông mặt cầu M300 nt 9,58 m3
6 Cốt thép d<= 10mm nt 0,1721 tấn
7 Bê tông lòng cầu, thanh chống, gia cố thượng, hạ lưu M150 nt 22,51 m3
8 Bê tông móng mố, móng tường cánh M150 nt 104,12 m3
9 Bê tông tường cánh, thân mố M150 nt 96,3 m3
10 Bê tông móng, mố cầu M150 nt 157,89 m3
11 Bê tông mũ mố M300 nt 15,52 m3
12 Cốt thép d<= 10mm nt 0,395 tấn
13 Cốt thép d<= 18mm nt 0,0423 tấn
14 Bê tông bản, khớp nối M300 nt 21,67 m3
15 Cốt thép d<= 10mm nt 1,1553 tấn
16 Cốt thép d<= 18mm nt 1,5608 tấn
17 Cẩu lắp cấu kiện dầm bản, TL<= 3T nt 23 cái
18 Bê tông lan can M300 nt 7,24 m3
19 Cốt thép d<= 10mm nt 0,4761 tấn
20 Cốt thép d<= 18mm nt 0,181 tấn
21 San đầm đất bãi đúc nt 4,8 100m3
22 Đá dăm đệm móng nt 12 m3
23 Láng vữa xi măng M100 dày 3cm nt 120 m2
24 Cẩu lắp cấu kiện tấm bản lên phương tiện vận chuyển nt 23 ck
25 Cẩu lắp cấu kiện tấm bản xuống phương tiện vận chuyển nt 23 ck
26 Vận chuyển cấu kiện tấm bản từ bãi đúc đến hiện trường thi công-cự ly vận chuyển ≤1km nt 5,4175 10 tấn/1km
27 Ván khuôn bản nt 0,55 100m2
28 Ván khuôn cống nt 9,1301 100m2
29 Thanh lý cống cũ bê tông nt 10,5 m3
30 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 2,8832 100m3
31 Phá đá C3 nt 0,0819 100m3
32 Đắp đất tuyến xế K95 nt 5,939 100m3
33 Thanh thải tuyến xế nt 4,1573 100m3
34 Làm rọ đá KT 2x1x1m ( đá hộc tận dụng ) nt 92 rọ
35 Thanh lý rọ đá nt 1,84 100m3
36 Đào cuội sỏi chân khay nt 0,721 m3
37 Đào cuội sỏi chân khay nt 0,137 100m3
38 Đào đá C3 thi công chân khay nt 6,761 m3
39 Phá đá C3 thi công chân khay nt 0,6085 100m3
40 Đắp đá thải tận dụng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 0,5072 100m3
41 Đổ bù bê tông M150 đá 4x6 nt 49,37 m3
42 Bê tông mặt tràn M300 nt 29,66 m3
43 Bê tông chân khay, sân tràn M200 nt 30,04 m3
44 Bê tông mái tràn M200 nt 37,98 m3
45 Ván khuôn nt 1,504 100m2
46 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly TB 300m nt 4,1573 100m3
47 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển nt 5,7407 100m3
48 Vận chuyển đá đổ đi, cự ly TB 300m nt 5,7407 100m3
49 San đất bãi thải, máy ủi 110CV nt 4,1573 100m3
50 San đá bãi thải, máy ủi 110CV nt 5,7407 100m3
D Hạng mục 4: Các vị trí chảy tràn
1 Đào đất thủ công, đất C3 nt 2,5 m3
2 Đào đất bằng máy, đất C3 nt 0,475 100m3
3 Đào đá C4 thi công bằng búa căn nt 6,9 m3
4 Đào đá C3 thi công bằng búa căn nt 16,746 m3
5 Phá đá C3 thi công cầu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực nt 0,6698 100m3
6 Bê tông gia cố chống xói lề M200 nt 31,72 m3
7 Bê tông gia cố rãnh M200 nt 18,8 m3
8 Bê tông mái tràn M200 nt 20,71 m3
9 Bê tông chân khay M150 nt 29,1 m3
10 Bê tông tường chắn M150 nt 22,75 m3
11 Bê tông móng tường chắn M150 nt 20,59 m3
12 Đổ bù bê tông M150 đá 4x6 nt 64,95 m3
13 Ván khuôn nt 2,7973 100m2
14 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển nt 0,9063 100m3
15 Vận chuyển đá đổ đi, cự ly TB 300m nt 0,9063 100m3
16 San đá bãi thải, máy ủi 110CV nt 0,9063 100m3
E Hạng mục 5: Bảo hiểm công trình
1 Bảo hiểm công trình nt 1 Khoản
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 2,5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->