Gói thầu: Thi công xây lắp và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201056306-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng 2 thành phố Vũng Tàu |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201056243 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn sự nghiệp thuộc ngân sách thành phố Vũng Tàu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-26 08:18:00 đến ngày 2020-11-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,725,098,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| B | SÂN TẬP KP7, 06 VÕ VĂN TẦN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | CHƯƠNG V | 6,4 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | CHƯƠNG V | 10,644 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá 4x6 kẹp vữa M100 (30% vữa) | CHƯƠNG V | 5,356 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông (9x19x39) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 0,95 | m3 |
| 5 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn | CHƯƠNG V | 8 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V | 0,106 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 3,2 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 1,056 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | CHƯƠNG V | 17,044 | m3 |
| C | TIỂU CÔNG VIÊN KP8, 93 LÊ QUANG ĐỊNH | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | CHƯƠNG V | 76 | m2 |
| 2 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng | CHƯƠNG V | 76 | m2 |
| 3 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | CHƯƠNG V | 7,181 | m2 |
| 4 | ốp đá Granite mặt bồn cây | CHƯƠNG V | 22,44 | m2 |
| 5 | Cung cấp lắp đặt thảm cỏ nhân tạo | CHƯƠNG V | 116 | m2 |
| 6 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | CHƯƠNG V | 6,609 | m3 |
| 7 | Làm lớp đá 4x6 kẹp vữa M100 (30% vữa) | CHƯƠNG V | 0,772 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V | 0,195 | 100m2 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 1,792 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | CHƯƠNG V | 12,689 | m3 |
| D | SÂN TẬP KP6, TAM GIÁC NGUYỄN THIỆN THUẬT | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | CHƯƠNG V | 3,156 | m3 |
| 2 | Làm lớp đá 4x6 kẹp vữa M100 (30% vữa) | CHƯƠNG V | 0,356 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V | 0,092 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 0,896 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | CHƯƠNG V | 3,156 | m3 |
| E | SÂN TẬP KP10 HẺM 22 NGÔ QUYỀN | |||
| 1 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 48,4 | m2 |
| 2 | Bả bằng bột bả vào tường | CHƯƠNG V | 48,4 | m2 |
| 3 | Sơn dầu vào tường | CHƯƠNG V | 48,4 | m2 |
| 4 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | CHƯƠNG V | 2,829 | m3 |
| 5 | Làm lớp đá 4x6 kẹp vữa M100 (30% vữa) | CHƯƠNG V | 0,32 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V | 0,083 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 0,8 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | CHƯƠNG V | 2,829 | m3 |
| F | SÂN TẬP HẺM 135 LÊ QUANG ĐỊNH | |||
| 1 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | CHƯƠNG V | 8 | m2 |
| 2 | Cung cấp lắp đặt thảm cỏ nhân tạo | CHƯƠNG V | 64 | m2 |
| 3 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | CHƯƠNG V | 6,609 | m3 |
| 4 | Làm lớp đá 4x6 kẹp vữa M100 (30% vữa) | CHƯƠNG V | 0,772 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V | 0,195 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 1,792 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | CHƯƠNG V | 6,609 | m3 |
| G | CONG VIÊN TRƯỚC UBND PHƯỜNG 9 | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | CHƯƠNG V | 4,794 | m3 |
| 2 | Làm lớp đá 4x6 kẹp vữa M100 (30% vữa) | CHƯƠNG V | 0,536 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V | 0,14 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 1,376 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | CHƯƠNG V | 4,794 | m3 |
| H | TIỂU CÔNG VIÊN KP8 PHƯỜNG RẠCH DỪA | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | CHƯƠNG V | 2,293 | m3 |
| 2 | Làm lớp đá 4x6 kẹp vữa M100 (30% vữa) | CHƯƠNG V | 0,252 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V | 0,067 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 0,672 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | CHƯƠNG V | 2,293 | m3 |
| I | VỈA HÈ KP 5 PHƯỜNG 9 | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | CHƯƠNG V | 8,453 | m3 |
| 2 | Làm lớp đá 4x6 kẹp vữa M100 (30% vữa) | CHƯƠNG V | 1,792 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông (9x19x39) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V | 0,832 | m3 |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | CHƯƠNG V | 7 | m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V | 0,067 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 0,672 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | CHƯƠNG V | 8,453 | m3 |
| J | TRUNG TÂM VH HTCĐ 87 PHẠM CỰ LẠNG | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt thảm cỏ nhân tạo | CHƯƠNG V | 51,66 | m2 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | CHƯƠNG V | 6,609 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá 4x6 kẹp vữa M100 (30% vữa) | CHƯƠNG V | 0,772 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V | 0,195 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 1,792 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | CHƯƠNG V | 6,609 | m3 |
| K | SÂN CHƠI KP1, TẠI 711/15 ĐƯỜNG 30/4 | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt thảm cỏ nhân tạo | CHƯƠNG V | 61,5 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | CHƯƠNG V | 7,264 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá 4x6 kẹp vữa M100 (30% vữa) | CHƯƠNG V | 0,844 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V | 0,214 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 1,984 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | CHƯƠNG V | 7,264 | m3 |
| L | CÔNG VIÊN TAO PHÙNG P2 | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | CHƯƠNG V | 2,293 | m3 |
| 2 | Làm lớp đá 4x6 kẹp vữa M100 (30% vữa) | CHƯƠNG V | 0,252 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | CHƯƠNG V | 0,067 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | CHƯƠNG V | 0,672 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | CHƯƠNG V | 2,293 | m3 |
| M | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt cột trụ thiết bị | CHƯƠNG V | 174 | cái |
| N | CÔNG VIÊN KHU PHỐ 6,7 VÕ VĂN TẦN | |||
| 1 | máy tập Đi bộ trên không (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 2 | máy tập Máy tập tay đôi vai (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 3 | máy tập Máy tập toàn thân (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 4 | máy tập Máy tập xoay eo (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 5 | máy tập Máy tập xà đơn 3 hướng (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 6 | máy tập Kéo tay (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 7 | máy tập Lưng eo (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| O | CÔNG VIÊN KHU PHỐ 8, 93 LÊ QUANG ĐỊNH | |||
| 1 | máy tập Máy tập đi bộ lắc tay (bao gồm bulong găn trụ bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 2 | máy tập Máy tập tay đôi vai (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 3 | máy tập Máy tập toàn thân (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 4 | máy tập Máy tập xoay eo (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 5 | máy tập Máy tập xà đơn 3 hướng (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 6 | máy tập Kéo tay (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 7 | máy tập Cụm vận động 3 lốp (bao gồm bulong găn trụ bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 8 | máy tập Xích đu liên hoàn 3 ghế (bao gồm bulong găn trụ bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 9 | máy tập Bập bênh 2 lò xo 4 chỗ (bao gồm bulong găn trụ bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 10 | máy tập Thú nhín 1 tấm (bao gồm bulong găn trụ bê tông) | CHƯƠNG V | 4 | BỘ |
| P | SÂN TẬP KHU PHỐ 6, TAM GIÁC NGUYỄN THIỆN THUẬT, PHƯỜNG THẮNG NHẤT | |||
| 1 | máy tập Đi bộ trên không (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 2 | máy tập Máy tập tay đôi vai (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 3 | máy tập Máy tập đi bộ lắc tay (bao gồm bulong găn trụ bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 4 | máy tập Máy tập xoay eo (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 5 | máy tập Máy tập xà đơn 3 hướng (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 6 | máy tập Kéo tay (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| Q | SÂN TẬP KHU PHỐ 10, HẺM 22 ĐƯỜNG NGÔ QUYỀN | |||
| 1 | máy tập Đi bộ trên không (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 2 | máy tập Máy tập tay đôi vai (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 3 | máy tập Máy tập đi bộ lắc tay (bao gồm bulong găn trụ bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 4 | máy tập Máy tập xà đơn 3 hướng (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 5 | máy tập Kéo tay (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| R | SÂN TẬP 135 LÊ QUANG ĐỊNH | |||
| 1 | máy tập Máy tập đi bộ lắc tay (bao gồm bulong găn trụ bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 2 | máy tập Máy tập tay đôi vai (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 3 | máy tập Máy tập toàn thân (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 4 | máy tập Máy tập xoay eo (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 5 | máy tập Máy tập xà đơn 3 hướng (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 6 | máy tập Kéo tay (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 7 | máy tập Cụm vận động 3 lốp (bao gồm bulong găn trụ bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 8 | máy tập Xích đu liên hoàn 3 ghế (bao gồm bulong găn trụ bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 9 | máy tập Bập bênh 2 lò xo 4 chỗ (bao gồm bulong găn trụ bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 10 | máy tập Thú nhín 1 tấm (bao gồm bulong găn trụ bê tông) | CHƯƠNG V | 3 | BỘ |
| S | CÔNG VIÊN KP8, PHƯỜNG RẠCH DỪA | |||
| 1 | máy tập Máy tập tay đôi vai (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 2 | máy tập Đi bộ trên không (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 3 | máy tập Máy tập xoay eo (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 4 | máy tập Máy tập xà đơn 3 hướng (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 5 | máy tập Lưng eo (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| T | VỈA HÈ KHU PHỐ 5, PHƯỜNG 9 | |||
| 1 | máy tập Máy tập tay đôi vai (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 2 | máy tập Đi bộ trên không (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 3 | máy tập Máy tập xoay eo (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 4 | máy tập Máy tập xà đơn 3 hướng (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 5 | máy tập Kéo tay (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| U | TT VH HTCĐ 87 PHẠM CỰ LẠNG | |||
| 1 | máy tập Máy tập đi bộ lắc tay (bao gồm bulong găn trụ bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 2 | máy tập Máy tập tay đôi vai (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 3 | máy tập Đi bộ trên không (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 4 | máy tập Máy tập xoay eo (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 5 | máy tập Máy tập xà đơn 3 hướng (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 6 | máy tập Kéo tay (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 7 | máy tập Cụm vận động 3 lốp (bao gồm bulong găn trụ bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 8 | máy tập Xích đu liên hoàn 3 ghế (bao gồm bulong găn trụ bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 9 | máy tập Bập bênh 2 lò xo 4 chỗ (bao gồm bulong găn trụ bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 10 | máy tập Thú nhín 1 tấm (bao gồm bulong găn trụ bê tông) | CHƯƠNG V | 3 | BỘ |
| V | SÂN CHƠI KHU PHỐ 1, TẠI 711/15 ĐƯỜNG 30/4 | |||
| 1 | máy tập Máy tập đi bộ lắc tay (bao gồm bulong găn trụ bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 2 | máy tập Máy tập tay đôi vai (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 3 | máy tập Đi bộ trên không (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 4 | máy tập Máy tập xoay eo (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 5 | máy tập Máy tập xà đơn 3 hướng (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 6 | máy tập Kéo tay (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 7 | máy tập Lưng eo (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 8 | máy tập Cụm vận động 3 lốp (bao gồm bulong găn trụ bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 9 | máy tập Xích đu liên hoàn 3 ghế (bao gồm bulong găn trụ bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 10 | máy tập Bập bênh 2 lò xo 4 chỗ (bao gồm bulong găn trụ bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 11 | máy tập Thú nhín 1 tấm (bao gồm bulong găn trụ bê tông) | CHƯƠNG V | 3 | BỘ |
| W | CÔNG VIÊN TRƯỚC UBND PHƯỜNG 9 | |||
| 1 | máy tập Đi bộ trên không (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 2 | máy tập Máy tập tay đôi vai (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 3 | máy tập Máy tập đi bộ lắc tay (bao gồm bulong găn trụ bê tông) | CHƯƠNG V | 2 | BỘ |
| 4 | máy tập Máy tập toàn thân (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 5 | máy tập Máy tập xoay eo (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 6 | máy tập Máy tập xà đơn 3 hướng (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 7 | máy tập Kéo tay (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 8 | máy tập Lưng eo (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 9 | máy tập đạo xe tựa lưng (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| X | CÔNG VIÊN TAO PHÙNG PHƯỜNG 2 | |||
| 1 | máy tập Máy tập tay đôi vai (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 2 | máy tập Đi bộ trên không (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 3 | máy tập Máy tập xoay eo (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 4 | máy tập Máy tập xà đơn 3 hướng (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
| 5 | máy tập Lưng eo (bao gồm bulong đặt trong bê tông) | CHƯƠNG V | 1 | BỘ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi