Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201060270-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201060160 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-25 14:41:00 đến ngày 2020-11-02 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 873,347,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | +) Phần phỏ dỡ - Cải tạo WC giảng đường A | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu cửa | Chương V của E-HSMT | 45,175 | 1 m2 |
| 2 | Tháo dỡ Chậu rửa | Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ Chậu tiểu | Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 4 | Phỏ dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V của E-HSMT | 25,147 | m3 |
| 5 | Phỏ dỡ nền gạch ximăng, gạch gốm cỏc loại, Tầng 1,2,3 | Chương V của E-HSMT | 147,023 | 1 m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch | Chương V của E-HSMT | 3,645 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V của E-HSMT | 178,651 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát Tường, cột, trụ, T1,2,3 tường xung quanh mặt trong | Chương V của E-HSMT | 351,41 | m2 |
| 9 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 34,203 | m3 |
| 10 | V/chuyển = thủ cụng 10m khởi điểm, Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 34,203 | m3 |
| 11 | V/chuyển = thủ cụng 10m tiếp theo, Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 34,203 | m3 |
| 12 | V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 2,5 tấn | Chương V của E-HSMT | 34,203 | 1m3 |
| 13 | V/chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô 2.5T | Chương V của E-HSMT | 34,203 | 1m3 |
| 14 | Tháo dỡ trần tụn lạnh | Chương V của E-HSMT | 123,494 | m2 |
| C | +) Phần cải tạo- Cải tạo WC giảng đường A | |||
| 1 | Quét Sika chống thấm nền, nền bê tông | Chương V của E-HSMT | 123,494 | 1 m2 |
| 2 | Căng lưới thộp gia cố nền bê tông | Chương V của E-HSMT | 123,494 | 1 m2 |
| 3 | Bê tông sàn tầng 1,2,3,4; Vữa bê tông đỏ 0.5x1 M200 dày 5cm | Chương V của E-HSMT | 6,175 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch K.nung (9.5x6x20)cm, Dày 9.5cm, cao <=28m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,478 | 1 m3 |
| 5 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 268,39 | 1 m2 |
| 6 | Đóng trần thạch cao chống ẩm khung nổi | Chương V của E-HSMT | 123,494 | 1 m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lút, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 268,39 | 1 m2 |
| 8 | Quét SIKA chống thấm chân tường cao 500 quanh tường bao, nền cao 0.5m | Chương V của E-HSMT | 34,279 | m2 |
| 9 | ốp tường, trụ, cột; Gạch ceramic 30x45cm(cao 1.8m) | Chương V của E-HSMT | 197,743 | 1 m2 |
| 10 | Lát nền, sàn; Gạch granite 30x30cm chống trượt | Chương V của E-HSMT | 123,494 | 1 m2 |
| 11 | SXLD vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact, (bao gồm phụ kiện DW, khoỏn gọn) | Chương V của E-HSMT | 146,235 | 1 m2 |
| 12 | Lát đỏ granite tự nhiờn Lavabo…, tầng 1,2,3 | Chương V của E-HSMT | 9,66 | 1 m2 |
| 13 | Khung thộp hộp đỡ bàn đỏ (khoỏn gọn) | Chương V của E-HSMT | 7 | Bộ |
| 14 | SXLD cửa đi cỏnh mở quay upvc lừi thộp, kớnh AT 6.38mm | Chương V của E-HSMT | 13,86 | 1 m2 |
| 15 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Chương V của E-HSMT | 7 | Bộ |
| 16 | SXLD cửa đi 2 cánh mở bậc upvc, pano; Đ2CT | Chương V của E-HSMT | 4,62 | 1 m2 |
| 17 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở bậc | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 18 | Tay cầm inox D42,cho người khuyết tật; (L=1,35m) | Chương V của E-HSMT | 14 | Cái |
| D | +) Thiết bị , vật liệu cấp nước- Cải tạo WC giảng đường A | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt+phụ kiện | Chương V của E-HSMT | 29 | 1 Bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa mặt âm bàn+vòi+phụ kiện | Chương V của E-HSMT | 14 | 1 Bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ cảm ứng+phụ kiện | Chương V của E-HSMT | 9 | 1 Bộ |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn, d=32mm, Chiều dày 4.4mm | Chương V của E-HSMT | 19,3 | 1 m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn, d=25mm, Chiều dày 3.5mm | Chương V của E-HSMT | 116,5 | 1 m |
| 6 | LĐặt tê nhựa PPR = PP hàn d32/25mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 7 | LĐặt tê nhựa PPR = PP hàn d25mm | Chương V của E-HSMT | 42 | Cái |
| 8 | LĐặt cút nhựa PPR = PP hàn d32mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 9 | LĐặt cút nhựa PPR = PP hàn d25mm | Chương V của E-HSMT | 21 | Cái |
| 10 | LĐặt MSnhựa PPR = PP hàn d32mm | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 11 | LĐặt MS nhựa PPR = PP hàn d25mm | Chương V của E-HSMT | 25 | Cái |
| 12 | LĐặt cút ren trongnhựa PPR = PP d25mm | Chương V của E-HSMT | 52 | Cái |
| 13 | Lắp đặt van khóa đồng, Đkính van 32mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 14 | Lắp đặt van khóa đồng, Đkính van <=25mm | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 15 | Lắp đặt vòi rửa đồng fi21 | Chương V của E-HSMT | 7 | Cái |
| 16 | LĐặt tê thu nhựa PPR = PP hàn d32/25mm | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 17 | Lắp gương soi dày 5ly KT:1.6x1.0m | Chương V của E-HSMT | 7 | Cái |
| 18 | Lắp giá treo khăn inox | Chương V của E-HSMT | 7 | Cái |
| 19 | Lắp hộp đựng giấy vệ sinh inox | Chương V của E-HSMT | 29 | Cái |
| E | +) Vật liệu thoát nước - Cải tạo WC giảng đường A | |||
| 1 | LĐ ống nhựa PVC nối = PP dỏn keo; Đkính ống 110mm, dày 5,0mm | Chương V của E-HSMT | 91,8 | 1 m |
| 2 | LĐ ống nhựa PVC nối = PP dỏn keo; Đkính ống 90mm , dày 3,5mm | Chương V của E-HSMT | 30 | 1 m |
| 3 | LĐ ống nhựa PVC nối = PP dỏn keo; Đkính ống 60mm , dày 3,0 | Chương V của E-HSMT | 106 | 1 m |
| 4 | LĐ cút nhựa PVC D110mm, 135 độ | Chương V của E-HSMT | 39 | Cái |
| 5 | LĐ Y nhựa PVC D110mm | Chương V của E-HSMT | 34 | Cái |
| 6 | LĐ cút nhựa PVC D90, 135 độ | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 7 | LĐ Y nhựa PVC D90 | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 8 | LĐ cút nhựa PVC D60, 135 độ | Chương V của E-HSMT | 38 | Cái |
| 9 | LĐ Y nhựa PVC D60 | Chương V của E-HSMT | 23 | Cái |
| 10 | Lắp nút bịt nhựa PVC D110 | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 11 | Lắp phễu thu d150mm | Chương V của E-HSMT | 7 | Cái |
| F | +) Phần điện - Cải tạo WC giảng đường A | |||
| 1 | Lắp đặt đèn trang trí nổi LED vuông lắp nổi, kt 300x600, 28W | Chương V của E-HSMT | 14 | 1 Bộ |
| 2 | Lắp đặt công tắc đơn mặt+ đế âm | Chương V của E-HSMT | 14 | Cái |
| 3 | Lắp đặt Automat 1P, 10A+mặt+hộp | Chương V của E-HSMT | 7 | Cái |
| 4 | Lắp đặt quạt hút vệ sinh âm trần (350x350)mm | Chương V của E-HSMT | 7 | Cái |
| 5 | Lắp đặt quạt đảo 360 | Chương V của E-HSMT | 7 | Cái |
| 6 | Lắp đặt cáp CU-CV (1x1,5)mm2 | Chương V của E-HSMT | 250 | 1m |
| 7 | Lắp đặt cáp CU-CV (1x2,5)mm2 | Chương V của E-HSMT | 80 | 1m |
| 8 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, Đường kính D16mm | Chương V của E-HSMT | 180 | 1 m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi