Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201066177-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu công ty TNHH đầu tư thiết kế và xây dựng Trường An
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201066037
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí thường xuyên năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-26 10:13:00 đến ngày 2020-11-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,101,709,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà thăm gặp phạm nhân
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,6604 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chuong V 28,3022 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,3145 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,6289 100m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật Chuong V 14,5455 m3
6 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chuong V 38,1013 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,536 100m2
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chuong V 1,839 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 1,013 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 1,1516 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 1,8582 tấn
12 Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chuong V 5,016 m3
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,1545 100m3
14 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chuong V 6,6213 m3
15 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chuong V 7,3571 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,1471 100m3
17 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật Chuong V 35,2412 m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,9942 100m3
19 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật Chuong V 65,664 m2
20 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chuong V 68,06 m2
21 Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chuong V 9,578 m3
22 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật Chuong V 18,795 m2
23 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chuong V 1,724 m2
24 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chuong V 1,724 m2
25 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật Chuong V 221,0846 m2
26 Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật Chuong V 15,0995 m2
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chuong V 4,608 m3
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,1427 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,768 tấn
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,9216 100m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chuong V 92,16 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chuong V 92,16 m2
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chuong V 18,432 m3
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,349 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật Chuong V 1,1154 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật Chuong V 2,54 tấn
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật Chuong V 1,9969 100m2
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chuong V 28,3065 m3
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đk <=10 mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 2,9 tấn
40 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật Chuong V 2,9849 100m2
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,753 m3
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,0179 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,0969 tấn
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,1485 100m2
45 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chuong V 214,65 m2
46 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chuong V 298,5 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chuong V 513,2 m2
48 Sản xuất cửa đi pano kính, gỗ nhóm 3 có khuôn Mô tả kỹ thuật Chuong V 24,997 m2
49 Sản xuất cửa đi pano có khuôn gỗ nhóm 3 Mô tả kỹ thuật Chuong V 6,7155 m2
50 Sản xuất cửa sổ kính có khuôn cửa gỗ nhóm 3 Mô tả kỹ thuật Chuong V 20,6916 m2
51 Sản xuất cửa sổ kính lật có hoa sắt Mô tả kỹ thuật Chuong V 3,24 m2
52 Sản xuất khuôn cửa 80x80, gỗ nhóm 3 Mô tả kỹ thuật Chuong V 188,55 m2
53 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,6989 tấn
54 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Chuong V 28,9416 m2
55 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật Chuong V 9,6545 m2
56 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật Chuong V 55,6441 m2
57 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật Chuong V 188,55 m
58 Sơn cửa kính 3 nước Mô tả kỹ thuật Chuong V 96,2691 m2
59 Lắp đặt bản lề cừa đi Mô tả kỹ thuật Chuong V 110 bộ
60 Lắp đặt bàn lề cửa sổ Mô tả kỹ thuật Chuong V 104 bộ
61 Lắp đặt khóa chìm tay gạt Đ 1+ Đ 2 Mô tả kỹ thuật Chuong V 11 bộ
62 Lắp đặt ceremon cửa đ Đ 1 Mô tả kỹ thuật Chuong V 4 bộ
63 Lắp đặt chốt dọc, chốt ngang Mô tả kỹ thuật Chuong V 54 bộ
64 Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chuong V 74,5386 m3
65 Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chuong V 6,3695 m3
66 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chuong V 671,3 m2
67 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật Chuong V 78,8425 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chuong V 592,457 m2
69 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chuong V 1,2304 m3
70 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,0966 tấn
71 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,1203 100m2
72 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chuong V 12,012 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chuong V 12,012 m2
74 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật Chuong V 15,942 m2
75 Sản xuất vách kính dày 10mm khung nhôm phòng thắm gặp trục 5-7. Mô tả kỹ thuật Chuong V 17,226 m2
76 Vách kính khung nhôm trong nhà Mô tả kỹ thuật Chuong V 17,28 m2
77 Sản xuất lắp dựng vách nhựa khung nhôm ngăn giữa ghế, bàn thăm gặp trục 5-7. Mô tả kỹ thuật Chuong V 18,72 m2
78 Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,2032 m3
79 Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chuong V 27,528 m3
80 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chuong V 1,6212 m3
81 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,1712 tấn
82 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,1621 100m2
83 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chuong V 280,8545 m2
84 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chuong V 280,855 m2
85 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chuong V 250,56 m2
86 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chuong V 250,56 m2
87 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chuong V 287,1 m
88 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật Chuong V 67,345 m2
89 Sản xuất lan can Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,3297 tấn
90 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật Chuong V 2,835 m2
91 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chuong V 2,6147 tấn
92 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chuong V 2,615 tấn
93 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật Chuong V 124,8814 m2
94 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật Chuong V 3,0753 100m2
95 Up tôn xối rộng 400 Mô tả kỹ thuật Chuong V 68,05 md
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,45 100m
97 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 20 cái
98 Lắp đặt rọ chắn rac inox Mô tả kỹ thuật Chuong V 10 cái
99 Lắp đặt đai nhựa đỡ ống nhựa D90. Mô tả kỹ thuật Chuong V 10 cái
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,072 100m
101 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chuong V 1,222 m3
102 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,0816 tấn
103 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,0764 100m2
104 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật Chuong V 26 cái
105 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chuong V 42,6 m
106 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d<=25mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,1 100m
107 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d<=25mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,11 100m
108 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 1 cái
109 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 3 cái
110 Lắp đặt côn tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=25mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 2 cái
111 Lắp đặt côn tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=20mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 12 cái
112 Lắp đặt côn tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=15mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 26 cái
113 Lắp đặt côn tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=25mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 2 cái
114 Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 1 cái
115 Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 1 cái
116 Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=20mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 2 cái
117 Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=20mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 4 cái
118 Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=15mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 4 cái
119 Lắp đặt côn tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=20mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 5 cái
120 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 Mô tả kỹ thuật Chuong V 1 bể
121 Lắp dặt van phao điện Mô tả kỹ thuật Chuong V 1 cái
122 LĐ ống bê tông nối bằng vành đai, đk 200, VMXM100, ML>2 Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,1 100m
123 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,16 100m
124 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=89mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,04 100m
125 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=67mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,17 100m
126 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=32mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,12 100m
127 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=100mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 26 cái
128 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=50mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 18 cái
129 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=50mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 46 cái
130 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=32mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 4 cái
131 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=100mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 4 cái
132 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=100mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 3 cái
133 Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=89mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 1 cái
134 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=110mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 2 cái
135 Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=89mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 1 cái
136 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật Chuong V 4 bộ
137 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 6 cái
138 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật Chuong V 5 bộ
139 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật Chuong V 7 bộ
140 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật Chuong V 5 bộ
141 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật Chuong V 7 cái
142 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật Chuong V 1 cái
143 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật Chuong V 5 cái
144 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Mô tả kỹ thuật Chuong V 5 cái
145 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật Chuong V 20 bộ
146 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật Chuong V 10 bộ
147 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Mô tả kỹ thuật Chuong V 9 cái
148 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật Chuong V 4 cái
149 Lắp bảng gỗ vào tường gạch loại 90x150 Mô tả kỹ thuật Chuong V 15 cái
150 Lắp bảng gỗ vào tường gạch loại 180x250 Mô tả kỹ thuật Chuong V 4 cái
151 Lắp bảng gỗ vào tường bê tông loại 180x250 Mô tả kỹ thuật Chuong V 14 cái
152 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật Chuong V 900 m
153 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chuong V 66 m
154 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chuong V 50 m
155 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chuong V 265 m
156 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 160 m
157 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=150x200mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 8 hộp
158 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x60mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 1 hộp
159 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,2707 100m3
160 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chuong V 11,5981 m3
161 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Chuong V 12,8894 m3
162 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,2578 100m3
163 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật Chuong V 2,123 m3
164 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chuong V 3,459 m3
165 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chuong V 1,019 m3
166 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,083 tấn
167 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,0472 100m2
168 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật Chuong V 14 cái
169 Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chuong V 6,9933 m3
170 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,3992 m3
171 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Mô tả kỹ thuật Chuong V 0,0507 100m2
172 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật Chuong V 8,17 m2
173 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chuong V 37,1788 m2
174 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chuong V 37,1788 m2
175 Quét 2 nước xi măng Mô tả kỹ thuật Chuong V 45,3488 m2
176 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chuong V 34,556 m2
177 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chuong V 14,18 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->