Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201065910-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân xã Nhi Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201065769 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết Định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/6/2020 của Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-26 09:24:00 đến ngày 2020-11-05 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,597,971,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 22,3 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 27,34 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,39 | m3 |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 36,23 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 31,73 | m3 |
| 6 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 51,86 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,3 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,497 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,1204 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0462 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,153 | tấn |
| 12 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 24,6 | m |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 25,04 | m2 |
| 14 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 104,5 | m2 |
| 15 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,8521 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,8521 | 100m3 |
| 17 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá IV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,0795 | 100m3 nguyên khai |
| 18 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi ≤300m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,0795 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,2284 | 100m3 |
| 20 | Đào vét hữu cơ bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9166 | 100m3 |
| 21 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 26 | 1 rọ |
| 22 | Máy bơm hút nước hố móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10 | ca |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 250mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 11,9mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 24 | Đào kênh mương, rộng ≤10m bằng máy đào-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4318 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 24,65 | m3 |
| 26 | Đắp bao tải đất | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 39,78 | m3 |
| 27 | Bao tải dứa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 331,5 | cái |
| 28 | Thép buộc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0204 | tấn |
| 29 | Đóng cọc tre bằng máy đào, chiều dài cọc ≤2,5m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,04 | 100m |
| 30 | Đào xúc đất đóng bao tải | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 39,78 | m3 |
| 31 | Thanh lý đê quai | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | ca |
| 32 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,44 | 100m3 |
| 33 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá IV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0232 | 100m3 nguyên khai |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1544 | 100m3 |
| 35 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,121 | 100m3 |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,12 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0728 | 100m2 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,536 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4536 | 100m2 |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 250mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 11,9mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,3334 | 100m |
| 41 | Lắp đặt cút, chếch nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 250mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 42 | Đai ôm thép ống D300 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 28 | cái |
| 43 | Bulong M16 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 56 | cái |
| B | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,23 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 21,58 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,39 | m3 |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 36,23 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 39,4 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 7 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 42,88 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,3 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4574 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,7191 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0462 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,4225 | tấn |
| 13 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 22,6 | m |
| 14 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 26,88 | m2 |
| 15 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.253 | m2 |
| 16 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,2849 | 100m3 |
| 17 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá IV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,4078 | 100m3 nguyên khai |
| 18 | Đào bóc phong hóa máy đào, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,7903 | 100m3 |
| 19 | Máy bơm hút nước hố móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10 | ca |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 250mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 11,9mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,39 | 100m |
| 21 | Đào dẫn dòng rộng ≤10m bằng máy đào-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5842 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 33,35 | m3 |
| 23 | Đắp bao tải cát | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 53,82 | m3 |
| 24 | Bao tải dứa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 448,5 | cái |
| 25 | Thép buộc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0276 | tấn |
| 26 | Đóng cọc tre bằng máy đào, chiều dài cọc >2,5m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,76 | 100m |
| 27 | Đào đất đóng bao tải bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 53,82 | m3 |
| 28 | Thanh lý đê quai | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | ca |
| 29 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 73,44 | m3 |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,16 | m3 |
| 31 | Bê tông trụ đỡ ống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 33,048 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,3048 | 100m2 |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 250mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 11,9mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,5405 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 200mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 11,9mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,252 | 100m |
| 35 | Đai ôm thép ống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 204 | cái |
| 36 | Bulong M16 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 408 | cái |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,64 | m3 |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 39 | Bê tông hố thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,632 | m3 |
| 40 | Trát thành hố thu dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 21,36 | m2 |
| 41 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,52 | 1m2 |
| 42 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0588 | m3 |
| 43 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,764 | m3 |
| 44 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,7164 | m3 |
| 45 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,302 | 100m2 |
| 46 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5 | m3 |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0469 | tấn |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 49 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | 1cấu kiện |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,025 | 100 m |
| 51 | Lắp đặt van khóa ống xả cặn, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 52 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 504 | m3 |
| 53 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 168 | m3 |
| 54 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,64 | m3 |
| 55 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 151,2 | m3 |
| 56 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,62 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,0689 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,4459 | tấn |
| 59 | Bulong M16 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 840 | cái |
| 60 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,3518 | tấn |
| 61 | Gia công giàn thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15,2922 | tấn |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.588,66 | 1m2 |
| 63 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 25,644 | tấn |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 250mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 11,9mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,177 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 200mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 11,9mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,9018 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi