Gói thầu: Số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201065114-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng CCN |
| Tên gói thầu | Số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201063560 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn CTMTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020 và vốn ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-24 22:44:00 đến ngày 2020-11-04 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,869,650,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 56,7415 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 10,7809 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 13,0455 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 2,4786 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 21,321 | m3 |
| 6 | Đào rãnh bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 1,9189 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 1,3311 | 100m3 |
| 8 | Đào khuôn đường bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 53,574 | m3 |
| 9 | Đào khuôn bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 10,1791 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 11,3483 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 14,1249 | 100m3 |
| 12 | Mua đất để đắp tại mỏ đồi Mốc, xã Minh Sơn, cự ly vận chuyển trung bình L= 8Km | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 3.848,6218 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 38,4862 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 38,4862 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 38,4862 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 3,4059 | 100m3 |
| 17 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 30,6527 | 100m3 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 9,7981 | 100m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 1.306,41 | m3 |
| 20 | Nilong lót đáy | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 8.165,08 | m2 |
| 21 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 8,6891 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m, ĐK 300mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 16 | đoạn |
| 23 | Quét nhựa bitum nóng vào ống cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 57,26 | m2 |
| 24 | Vữa chèn khe nối cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,01 | m3 |
| 25 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 1,56 | m2 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 9,54 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,6828 | 100m2 |
| 28 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 4,46 | m3 |
| 29 | Ván khuôn đầu cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,9709 | 100m2 |
| 30 | Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá dăm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 5,37 | m3 |
| 31 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 12,118 | m3 |
| 32 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 1,0906 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,4039 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V &YC HSMT | 0,8079 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi