Gói thầu: 01.XL: Nâng cấp khuôn viên sân Trường Mầm non Thạch Bàn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201068925-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Hà
Tên gói thầu 01.XL: Nâng cấp khuôn viên sân Trường Mầm non Thạch Bàn
Số hiệu KHLCNT 20201068020
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-26 17:28:00 đến ngày 2020-11-06 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,276,060,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III 1,668 100m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T 166,8 m3
3 Đất mua giá trên phương tiện tại mỏ ở Thạch Ngọc 952,8 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 104,808 10m3/1km
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km 104,808 10m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km 104,808 10m3/1km
7 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 9,528 100m3
B HẠNG MỤC: CỔNG, HÀNG RÀO
1 Phá dỡ hàng rào cũ, móng cũ đoạn A-A1 và đoạn A1-G: 2 ca
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III 78,8803 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II 65,5494 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 13,4935 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 17,3841 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 1,1689 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0878 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,8361 tấn
9 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 43,776 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 48,1432 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,7912 100m2
12 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 12,7536 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 1,0005 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,8333 tấn
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 8,1199 m3
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,3613 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1502 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,5125 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,7986 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0726 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0142 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1684 tấn
23 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,2173 m3
24 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,1687 100m2
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,132 tấn
26 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 7,7401 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 7,326 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 16,6234 m3
29 Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,432 m2
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,5029 tấn
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 3,24 m3
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 246,8686 m2
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 169,8774 m2
34 Trát xà dầm, vữa XM M75 24,13 m2
35 Đắp phào kép, vữa XM M75 71,28 m
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 719,8916 m2
37 Vẽ họa tiết trang trí hàng rào 65,45 m2
38 Sản xuất, lắp dựng cánh cổng bằng thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8 và 20x40x1,8. Phụ kiện bản lề, khóa. Sơn tĩnh điện 20,8475 m2
39 Lắp đặt chử nổi biển tên trường 1 TB
C HẠNG MỤC: LÁT GẠCH TERAZZO 400X400
1 Hút bể phốt nhà vệ sinh 1 trọn bộ
2 Phá dỡ nhà bếp, nhà vệ sinh, bể phốt 5 Ca
3 Bốc xếp và vận chuyển phế thải 5 Chuyến
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 94,068 m3
5 Lát gạch Terazzo 400x400 1.012,068 m2
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II 1,8547 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,8064 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,7603 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 11,904 m2
10 Rãi bạt lối vào cổng chính, cổng phụ 104,5 m2
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 15,675 m3
D HẠNG MỤC: MƯƠNG THOÁT NƯỚC, HỐ GA
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 58,7713 m3
2 Ván khuôn gỗ móng 0,1876 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 7,9264 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 11,9051 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 19,5904 m3
6 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 93,264 m2
7 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 36,4 m2
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,2463 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm 0,2451 tấn
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,1263 tấn
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,052 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,572 m3
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 4,6922 m3
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 92 cái
E HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 9,838 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 4,3967 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 2,2694 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,697 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 5,184 m3
6 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 0,5184 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0123 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0696 tấn
9 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 6,5024 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,054 100m2
11 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,194 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0167 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,096 tấn
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0085 tấn
15 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1744 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,7987 m3
17 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,9406 m3
18 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,1018 tấn
19 Gia công xà gồ thép 0,0671 tấn
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 11,952 1m2
21 Lắp dựng xà gồ thép 0,0671 tấn
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,42mm, chiều dài cọc bất kỳ 0,1952 100m2
23 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 31,944 m2
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 36,542 m2
25 Trát trần, vữa XM M75 29,2704 m2
26 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 6,384 m2
27 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 19,2 m
28 Đắp phào kép, vữa XM M75 14,4 m
29 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 11,3724 m2
30 Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhôm Việt pháp kính an toàn 6,38ly: 1,98 m2
31 Sản xuất lắp dựng cửa sổ, cửa nhôm Việt pháp kính an toàn 6,38ly: 5,04 m2
32 Hoa sắt cửa sổ S1 vuông 14*14 sơn tĩnh điện 5,04 m2
33 Lắp dựng hoa sắt cửa 4,76 m2
34 Quét nước xi măng 2 nước 2,8 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 61,2144 m2
36 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 36,542 m2
37 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 1 cái
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 30 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 15 m
40 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 2 bộ
41 Lắp đặt đèn Led bán nguyệt dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 1 bộ
42 Lắp đặt quạt treo tường 1 cái
43 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 1 hộp
44 Băng dính 1 cuộn
45 Rọ chắn rác = lưới thép 2 cái
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK76mm 0,06 100m
47 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm 2 cái
48 Bật đai giữ ống 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->