Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201064952-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các Công trình xây dựng huyện Vạn Ninh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201057315 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2020: 2.800 triệu đồng; năm 2021: 1.900 triệu đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-24 16:45:00 đến ngày 2020-11-03 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,881,218,019 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI LỚP HỌC, THIẾT BỊ, THƯ VIỆN & 03 PHÒNG HÀNH CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | 1,723 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 8,114 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 109,953 | m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1,287 | 100m3 | |
| 5 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 0,068 | 100m3 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 23,028 | m3 | |
| 7 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50 | 30,594 | m3 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 38,316 | m3 | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | 14,676 | m3 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 11,647 | m3 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 39,102 | m3 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 31,031 | m3 | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | 3,43 | m3 | |
| 14 | Đổ bê tông thủ công, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 14,823 | m3 | |
| 15 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 | 0,566 | m3 | |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 25 | cái | |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,06 | Tấn | |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 1,143 | Tấn | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,958 | Tấn | |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 5,252 | Tấn | |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,455 | Tấn | |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 2,994 | Tấn | |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 3,608 | Tấn | |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,491 | Tấn | |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | 0,67 | Tấn | |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,102 | Tấn | |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,253 | Tấn | |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 10,691 | m3 | |
| 29 | Nhựa tái sinh | 90 | m2 | |
| 30 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 130,66 | m2 | |
| 31 | Cắt roan sân | 148 | md | |
| 32 | Đổ bê tông thủ công, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 30,224 | m3 | |
| 33 | Xây gạch thẻ không nung 5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 8,879 | m3 | |
| 34 | Xây gạch thẻ không nung 5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 8,804 | m3 | |
| 35 | Xây gạch thẻ không nung 5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 4,999 | m3 | |
| 36 | Xây gạch ống không nung 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 9,177 | m3 | |
| 37 | Xây gạch ống không nung 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | 3,521 | m3 | |
| 38 | Xây gạch ống không nung 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 50,467 | m3 | |
| 39 | Xây gạch ống không nung 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 53,213 | m3 | |
| 40 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | 11,84 | m2 | |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 50 | 186,298 | m2 | |
| 42 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 | 48,42 | m2 | |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 50 | 401,41 | m2 | |
| 44 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 | 900,928 | m2 | |
| 45 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 | 159,24 | m2 | |
| 46 | Trát hồ dầu lên bê tông trụ | 159,24 | m2 | |
| 47 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 | 33 | m2 | |
| 48 | Trát hồ dầu lên bê tông cầu thang | 33 | m2 | |
| 49 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 | 297,314 | m2 | |
| 50 | Trát trần, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 | 327 | m2 | |
| 51 | Trát hồ dầu lên bê tông trần, vữa XM mác 75 | 327 | m2 | |
| 52 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | 134,692 | m2 | |
| 53 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 119,242 | m2 | |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 | 253,861 | m2 | |
| 55 | Trát hồ dầu lên bê tông xà dầm, vữa XM mác 75 | 253,861 | m2 | |
| 56 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | 292,24 | m | |
| 57 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit 400x400mm, vữa XM mác 75 | 568,975 | m2 | |
| 58 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 100x400mm | 34,22 | m2 | |
| 59 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | 7,96 | m2 | |
| 60 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 100x600mm | 0,88 | m2 | |
| 61 | Lát nền, sàn gạch Granit chống trượt 300x300mm, vữa XM mác 75 | 14,79 | m2 | |
| 62 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 | 45,9 | m2 | |
| 63 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 100x600mm | 3,06 | m2 | |
| 64 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột gạch 50x230mm, vữa XM mác 75 | 7,59 | m2 | |
| 65 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 67,82 | m2 | |
| 66 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 | 5,068 | m2 | |
| 67 | Láng granitô cầu thang | 67,82 | m2 | |
| 68 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 | 142,3 | m | |
| 69 | Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 | 17,02 | m2 | |
| 70 | Cửa đi khung sắt pano gỗ | 37,28 | m2 | |
| 71 | Cửa đi khung sắt pano gỗ kính cường lực dày 8ly | 24,96 | m2 | |
| 72 | Cửa sổ khung sắt pano gỗ | 25,2 | m2 | |
| 73 | Cửa sổ khung sắt kính cường lực dày 8ly | 22,8 | m2 | |
| 74 | Cửa sổ khung sắt kính dày 5ly | 1,55 | m2 | |
| 75 | Ổ khóa cửa | 27 | Bộ | |
| 76 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 111,79 | m2 | |
| 77 | Khung sắt cửa sổ | 48,5 | m2 | |
| 78 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 48,5 | m2 | |
| 79 | Lan can sắt | 17,772 | m2 | |
| 80 | Tay vịn inox đk42 | 19,26 | md | |
| 81 | Lắp dựng lan can sắt | 17,772 | m2 | |
| 82 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | 0,137 | Tấn | |
| 83 | Lợp mái che tường bằng tôn lạnh sóng vuông dày 0.48mm | 0,225 | 100m2 | |
| 84 | Gia công, lắp dựng giằng mái thép | 1,139 | Tấn | |
| 85 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 2,703 | 100m2 | |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 366,14 | m2 | |
| 87 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.511,296 | m2 | |
| 88 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 1.034,335 | m2 | |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.453,479 | m2 | |
| 90 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.092,152 | m2 | |
| 91 | Lắp kèo Smatruss | 371,408 | m2 | |
| 92 | Lợp mái ngói 10 v/m2, chiều cao <= 16 m | 3,714 | 100m2 | |
| 93 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói vẩy cá 65 viên/m2 | 10,109 | m2 | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | 0,6 | 100m | |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | 0,042 | 100m | |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm | 0,036 | 100m | |
| 97 | Cầu chắn rác D120 | 8 | cái | |
| 98 | Buy hầm rút đk 1000 cao 1,65m (cả nắp) | 3 | cái | |
| 99 | Buy hầm rút đk 1000 cao 2m (cả nắp) | 2 | cái | |
| 100 | Kẻ roan đầu hồi | 9,556 | m2 | |
| 101 | Đắp vữa trang trí | 1,15 | m2 | |
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn huỳnh quang T8-1.2m, 1x36W-220V | 48 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn huỳnh quang T8-0.6m, 1x18W-220V | 17 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn huỳnh quang T8-1.2m, 1x36W-220V + máng và cần chuyên dụng | 6 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 26 | cái | |
| 5 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 1 | cái | |
| 6 | Mặt 3 công tắc 10A + 1 công tắc 1 chiều kèm phụ kiện âm tường | 3 | bộ | |
| 7 | Mặt 2 công tắc 10A + 1 công tắc 1 chiều kèm phụ kiện âm tường | 5 | bộ | |
| 8 | Mặt 1 công tắc 10A + 1 công tắc 1 chiều kèm phụ kiện âm tường | 5 | bộ | |
| 9 | Mặt 2 công tắc 10A + 1 công tắc 2 chiều kèm phụ kiện âm tường | 2 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 50 | cái | |
| 11 | Cáp CXV 4x10mm2, cách điện XLPE vỏ PVC 0.6/1kV | 50 | m | |
| 12 | Cáp CXV 4x6mm2, cách điện XLPE vỏ PVC 0.6/1kV | 20 | m | |
| 13 | Cáp CXV 2x4mm2, cách điện XPLE vỏ PVC 0.6/1kV | 180 | m | |
| 14 | Dây CV-10mm2, cách điện PVC 0.45/0.75kV | 50 | m | |
| 15 | Dây CV-6mm2, cách điện PVC 0.45/0.75kV | 20 | m | |
| 16 | Dây CV-4mm2, cách điện PVC 0.45/0.75kV | 330 | m | |
| 17 | Dây CV-2.5mm2, cách điện PVC 0.45/0.75kV | 550 | m | |
| 18 | Dây CV-1.5mm2, cách điện PVC 0.45/0.75kV | 1.500 | m | |
| 19 | Ống luồn dây PVC D20 | 700 | m | |
| 20 | Ống luồn dây PVC D25 | 180 | m | |
| 21 | Ống luồn dây PVC D40 | 70 | m | |
| 22 | Tủ điện có nắp đậy 5 module | 5 | cái | |
| 23 | RCBO 2P-25A-30mA | 5 | cái | |
| 24 | MCB 1P-16A-4.5kA | 10 | cái | |
| 25 | MCB 1P-10A-4.5kA | 5 | cái | |
| 26 | Tủ điện có nắp đậy 4 module | 2 | cái | |
| 27 | RCBO 2P-25A-30mA | 2 | cái | |
| 28 | MCB 1P-16A-4.5kA | 2 | cái | |
| 29 | MCB 1P-10A-4.5kA | 2 | cái | |
| 30 | Tủ điện có nắp đậy 8 module | 1 | cái | |
| 31 | RCBO 3P-40A-30mA | 1 | cái | |
| 32 | MCB 1P-32A-4.5kA | 3 | cái | |
| 33 | MCB 1P-16A-4.5kA | 1 | cái | |
| 34 | MCB 1P-10A-4.5kA | 1 | cái | |
| 35 | Tủ điện kim loại sơn tĩnh điện 700x500120 | 1 | cái | |
| 36 | MCB 3P-63A-10kA | 1 | cái | |
| 37 | MCB 3P-40A-6kA | 2 | cái | |
| 38 | MCB 2P-25A-6kA | 7 | cái | |
| 39 | MCB 1P-10A-4.5kA | 1 | cái | |
| 40 | Cầu chì 2A | 3 | hộp | |
| 41 | Bộ đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) | 1 | bộ | |
| 42 | Dây M-35mm2 | 25 | m | |
| 43 | Cọc tiếp địa bọc đồng D16, L=2.4m | 6 | cọc | |
| 44 | Kẹp liên kết cột, cọc | 6 | cái | |
| 45 | Bình chữa cháy dạng bột ABC loại 5kg | 8 | bình | |
| 46 | Hộp đựng bình chữa cháy loại 2 bình | 4 | hộp | |
| C | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Ống PVC D34 | 0,4 | 100m | |
| 2 | Ống PVC D27 | 0,1 | 100m | |
| 3 | Ống PVC D21 | 0,1 | 100m | |
| 4 | Tê nhựa uPVC 90-34X34 | 1 | cái | |
| 5 | Tê nhựa uPVC 90-27X27 | 2 | cái | |
| 6 | Tê nhựa uPVC 90-27X21 | 8 | cái | |
| 7 | Cút nhựa PVC 90-D34 | 8 | cái | |
| 8 | Cút nhựa PVC 90-D27 | 4 | cái | |
| 9 | Cút nhựa PVC 90-D21 | 15 | cái | |
| 10 | Côn nhựa PVC 27-21 | 3 | cái | |
| 11 | Van khóa D34 | 1 | cái | |
| 12 | Van 1 chiều D34 | 1 | cái | |
| 13 | Van phao D34 | 1 | cái | |
| 14 | Van khóa D27 | 2 | cái | |
| 15 | Ống PVC D168 | 0,1 | 100m | |
| 16 | Ống PVC D114 | 0,1 | 100m | |
| 17 | Ống PVC D60 | 0,28 | 100m | |
| 18 | Tê nhựa uPVC 90-168X168 | 6 | cái | |
| 19 | Tê nhựa uPVC 45-168X114 | 4 | cái | |
| 20 | Tê nhựa uPVC 45-168X60 | 1 | cái | |
| 21 | Tê nhựa uPVC 45-114X60 | 1 | cái | |
| 22 | Tê nhựa uPVC 90-60X60 | 2 | cái | |
| 23 | Tê nhựa uPVC 45-60X60 | 8 | cái | |
| 24 | Cút nhựa PVC 135-D168 | 5 | cái | |
| 25 | Cút nhựa PVC 135-D114 | 12 | cái | |
| 26 | Cút nhựa PVC 90-D60 | 2 | cái | |
| 27 | Cút nhựa PVC 135-D60 | 30 | cái | |
| 28 | Côn nhựa PVC 60-42 | 2 | cái | |
| 29 | Lắp đặt phễu thu ĐK 60mm | 6 | cái | |
| D | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt (Cả van tê, vòi rửa) | 4 | Bộ | |
| 2 | Lắp đặt lavabo, xả, vòi, dây rác | 2 | Bộ | |
| 3 | Lắp đặt bộ 7 món | 2 | cái | |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | Bộ | |
| 5 | Vòi đồng D21 | 2 | Bộ | |
| 6 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | 2 | Bể | |
| E | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Kim thu sét phóng tia tiên đạo Rp=68m | 1 | bộ | |
| 2 | Ống thép mạ kẽm D42 | 0,006 | 100m | |
| 3 | Ống thép mạ kẽm D49 | 0,016 | 100m | |
| 4 | Ống thép mạ kẽm D60 | 0,04 | 100m | |
| 5 | Chụp nón bằng sắt tráng kẽm dày 1mm | 1 | cái | |
| 6 | Cùm cố định cột vào tường hồi | 3 | cái | |
| 7 | Kẹp cáp thoát sét | 6 | cái | |
| 8 | Giá cố định dây dẫn sét trên mái | 6 | cái | |
| 9 | Dây dẫn sét đồng trần 70mm2 | 40 | m | |
| 10 | Hộp kiểm tra điện trở nối đất PVC | 2 | cái | |
| 11 | Ống PVC32 | 0,1 | 100m | |
| 12 | Móc cố định ống PVC vào tường | 12 | cái | |
| 13 | Cọc tiếp đất bằng đồng thau D16 dài 3m | 6 | cọc | |
| 14 | Kẹp liên kết | 6 | cái | |
| 15 | Công lắp dựng hệ thống chống sét | 1 | hệ thống | |
| F | CẢI TẠO CÁC PHÒNG HÀNH CHÍNH | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 4m | 233,064 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m | 5,376 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 1,734 | m3 | |
| 4 | Xây tường thẳng gạch thẻ block 5x9x19cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M50 | 5,848 | m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | 31,06 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong chiều dày 1,5cm bằng vữa thông thường, vữa XM M50 | 3,6 | m2 | |
| 7 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | 1,87 | Tấn | |
| 8 | Gia công, lắp dựng vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | 1,915 | Tấn | |
| 9 | Bulong đk 18 dài 300 | 24 | con | |
| 10 | Bulong đk 14 dài 80 | 24 | con | |
| 11 | Gia công, lắp dựng giằng mái thép | 0,288 | Tấn | |
| 12 | Bulong đk 12 dài 200 | 72 | Con | |
| 13 | Bulong đk 12 dài 80 | 40 | con | |
| 14 | Lợp mái ngói 10 v/m2, chiều cao <= 4 m | 2,359 | 100m2 | |
| 15 | Gia công, lắp dựng giằng mái thép | 0,774 | Tấn | |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 1,708 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | 1,708 | m3 | |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 | 1,688 | m3 | |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | 17,08 | m2 | |
| 20 | Trát hồ dầu lên bt xà dầm, vữa XM M50 | 17,08 | m2 | |
| 21 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50 | 24,79 | m2 | |
| 22 | Trát hồ dầu sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50 | 24,79 | m2 | |
| 23 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50 | 32,628 | m2 | |
| 24 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | 54,4 | m | |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,162 | Tấn | |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,227 | Tấn | |
| 27 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 16,314 | m2 | |
| 28 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | 1,8 | m3 | |
| 29 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 0,455 | m3 | |
| 30 | Trát tường trong chiều dày 1,5cm bằng vữa thông thường, vữa XM M50 | 2,52 | m2 | |
| 31 | Đục nhám mặt bê tông | 155,7 | m2 | |
| 32 | Bê tông lót móng, vữa BT M100 | 1,8 | m3 | |
| 33 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit 400x400, vữa XM M75 | 175,5 | m2 | |
| 34 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 10,76 | m2 | |
| 35 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch 100x400mm, vữa XM M75 | 10,76 | m2 | |
| 36 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | 169,551 | m2 | |
| 37 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | 258,588 | m2 | |
| 38 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 29,16 | m2 | |
| 39 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 47,571 | m2 | |
| 40 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 3,24 | m2 | |
| 41 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | 18,839 | m2 | |
| 42 | Trát tường trong chiều dày 1,5cm bằng vữa thông thường, vữa XM M50 | 28,732 | m2 | |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | 3,24 | m2 | |
| 44 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | 81,151 | m2 | |
| 45 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | 45,11 | m2 | |
| 46 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 293,72 | m2 | |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 289,84 | m2 | |
| 48 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 22,86 | m2 | |
| 49 | Cửa đi sắt Pano gỗ kính cường lực dày 8 ly | 7,74 | m2 | |
| 50 | Cửa sổ khung sắt kính cường lực dày 8 ly | 15,12 | m2 | |
| 51 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 22,86 | m2 cấu kiện | |
| 52 | Khóa cửa đi | 3 | Bộ | |
| 53 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 15,12 | m2 | |
| 54 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 15,12 | m2 | |
| 55 | Bản lề cối | 72 | Bộ | |
| 56 | Tháo hệ thống điện | 1 | hệ thống | |
| G | KHỐI CÁC PHÒNG HÀNH CHÍNH - PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn huỳnh quang T8-1.2m, 1x36W-220V | 21 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn huỳnh quang T8-0.6m, 1x18W-220V | 3 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 12 | cái | |
| 4 | Mặt 2 công tắc, công tắc 1 chiều | 4 | cái | |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 20 | cái | |
| 6 | Cáp CXV-2x4mm2, cách điện XPLE vỏ PVC 0.6/1kV | 50 | m | |
| 7 | Dây CV-4mm2 | 50 | m | |
| 8 | Dây CV-2.5mm2 | 220 | m | |
| 9 | Dây CV-1.5mm2 | 450 | m | |
| 10 | Ống luồn dây dẹt 16x14 | 300 | m | |
| 11 | Tủ điện có nắp đậy 5 module | 3 | cái | |
| 12 | RCBO 2P-25A-30mA | 3 | cái | |
| 13 | MCB 1P-16A-4.5kA | 6 | cái | |
| 14 | MCB 1P-10A-4.5kA | 3 | cái | |
| 15 | Tủ điện có nắp đậy 10 module | 1 | cái | |
| 16 | MCB 3P-32A-6kA | 1 | cái | |
| 17 | MCB 2P-25A-6kA | 3 | cái | |
| 18 | MCB 1P-10A-4.5kA | 1 | cái | |
| H | KHỐI CÁC PHÒNG HÀNH CHÍNH (HIỆN TRẠNG) | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 4m | 78,4 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 1,596 | m3 | |
| 3 | Gia công, lắp đặt xà gồ thép | 1,022 | Tấn | |
| 4 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 90,848 | m2 | |
| 5 | Lợp mái ngói 10 v/m2, chiều cao <= 4 m | 0,784 | 100m2 | |
| 6 | Tháo dỡ trần | 55,84 | m2 | |
| 7 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,558 | 100m2 | |
| 8 | Gia công, lắp dựng giằng mái thép | 0,325 | Tấn | |
| 9 | Đục nhám mặt bê tông | 11,84 | m2 | |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 11,84 | m2 | |
| 11 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | 35,52 | m2 | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | 0,032 | 100m | |
| 13 | Lơi đk 90 | 1 | cái | |
| 14 | Co đk 90 | 1 | cái | |
| 15 | Cùm đk 90 | 4 | cái | |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 101,84 | m2 | |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 111,796 | m2 | |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | 19,646 | m2 | |
| 19 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 11,244 | m2 | |
| 20 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 1,034 | m2 | |
| 21 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 5,36 | m2 | |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 5,884 | m2 | |
| 23 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | 1,034 | m2 | |
| 24 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | 5,884 | m2 | |
| 25 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | 1,034 | m2 | |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 2 nước phủ | 127,88 | m2 | |
| 27 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà 2 nước phủ | 117,68 | m2 | |
| 28 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 11,52 | m2 | |
| 29 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 11,52 | m2 | |
| 30 | Tháo bỏ hệ thống điện | 1 | ht | |
| I | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn huỳnh quang T8-1.2m, 1x36W-220V | 5 | Bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn huỳnh quang T8-0.6m, 1x18W-220V | 2 | Bộ | |
| 3 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 2 | cái | |
| 4 | Mặt 1 công tắc 10A + 1 công tắc 1 chiều kèm phụ kiện âm tường | 3 | Bộ | |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 12 | cái | |
| 6 | Dây CV-2.5mm2, cách điện PVC 0.45/0.75kV | 120 | m | |
| 7 | Dây CV-1.5mm2, cách điện PVC 0.45/0.75kV | 120 | m | |
| 8 | Ống luồn dây 24x14 | 50 | m | |
| 9 | Tủ điện có nắp đậy 6 module | 1 | cái | |
| 10 | RCBO 2P-32A-30mA | 1 | cái | |
| 11 | MCB 1P-16A-4.5kA | 3 | cái | |
| 12 | MCB 1P-10A-4.5kA | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi