Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201049956-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200887454 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 07:22:00 đến ngày 2020-10-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,804,148,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| C | PHẦN ĐÀO, ĐẮP NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 74,71 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất cấp IV đến bãi đổ được cấp phép | 0,747 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường - đất cấp III | 20,668 | 100m3 | |
| 4 | Đào khuôn đường - đất cấp III | 53,49 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất cấp III đến bãi đổ được cấp phép | 21,203 | 100m3 | |
| D | KẾT CẤU NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 | 3,024 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,98 | 2,016 | 100m3 | |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 2,822 | 100m3 | |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 1,512 | 100m3 | |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 20,514 | 100m2 | |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 20,514 | 100m2 | |
| 7 | Mua bê tông nhựa hạt thô hàm lượng nhựa 4,5% | 3,336 | 100tấn | |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | 20,514 | 100m2 | |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 20,514 | 100m2 | |
| 10 | Mua bê tông nhựa hạt mịn hàm lượng nhựa 6,5% | 2,486 | 100tấn | |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ | 5,822 | 100tấn | |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ | 5,822 | 100tấn | |
| E | XÂY BÓ HỐ CÂY | |||
| 1 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,548 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | 7,398 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 8,747 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 57,6 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | 57,6 | m3 | |
| 6 | Cây bóng mát cao cách mặt đất 1,3m có đường kính 20-25cm (cây ban trắng) | 50 | cây | |
| 7 | Đào hố trồng cây, kích thước hố 80x75 cm | 57,6 | 1 cây | |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 19,2 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất đất cấp III đến bãi đổ được cấp phép | 0,384 | 100m3 | |
| 10 | Cho phân vào hố (cây cảnh cây bóng mát), kích thước hố 80x75 cm | 50 | 1 hố | |
| 11 | Vận chuyển cây vào các hố trồng tại công trình, cỡ bầu 60x60 cm- phạm vi v/c từ 50-100m | 50 | 1 cây | |
| 12 | Trồng cây bóng mát, cỡ bầu 80x75 cm | 50 | 1 cây | |
| 13 | Cây chống và vật tư khác để chống cây sau khi trồng (tính cho 1 cây) | 50 | cây | |
| 14 | Tưới cây bầu ≥80x80cm ( cự ly >100m) | 20 | 100 cây/ lần | |
| F | KẾT CẤU VỈA HÈ BLOCK P7+10 | |||
| 1 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | 1,15 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát vàng tạo phẳng | 57,5 | m3 | |
| 3 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 6,0cm | 1.150 | m2 | |
| G | LẮP ĐẶT BÓ VỈA | |||
| 1 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,195 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | 36,35 | m3 | |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 129,48 | m2 | |
| 4 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | 498 | m | |
| H | LẮP ĐẶT ĐAN RÃNH | |||
| 1 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 149,4 | m2 | |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,956 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 | 8,964 | m3 | |
| 4 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg | 996 | cái | |
| I | XÂY BÓ GÁY | |||
| 1 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,876 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | 12,26 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 20,24 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M100 | 48,18 | m2 | |
| J | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 1,18 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,5 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất đất cấp III đến bãi đổ được cấp phép | 0,007 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 0,53 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | 0,15 | m3 | |
| 6 | Mua biển tam giác phản quang | 3 | chiếc | |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | 3 | cái | |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | 102,51 | m2 | |
| 9 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | 4,88 | m2 | |
| K | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA CỐNG D400, D800, D1000, D1250 | |||
| L | ĐÀO, ĐẮP HOÀN TRẢ CỐNG, GA | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | 7,047 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 37,091 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất đất cấp II đến bãi đổ được cấp phép | 7,418 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 | 3,628 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,191 | 100m3 | |
| 6 | Mua đế cống D400 | 88 | cái | |
| 7 | Mua đế cống D800 | 107 | cái | |
| 8 | Mua đế cống D1000 | 117 | cái | |
| 9 | Mua đế cống D1250 | 110 | m | |
| 10 | Mua ống cống D400 | 55 | m | |
| 11 | Mua ống cống D800 | 67 | m | |
| 12 | Mua ống cống D1000 | 73 | m | |
| 13 | Mua ống cống D1250 | 69 | m | |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 88 | 1cấu kiện | |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm | 22 | 1 đoạn ống | |
| 16 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 400mm | 23 | mối nối | |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 107,2 | 1cấu kiện | |
| 18 | Lắp đặt ống bê tong, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤1000mm | 26,8 | 1 đoạn ống | |
| 19 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm | 27,8 | mối nối | |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 117 | 1cấu kiện | |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤1000mm | 29 | 1 đoạn ống | |
| 22 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm | 30 | mối nối | |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 111 | 1cấu kiện | |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤1250mm | 28 | 1 đoạn ống | |
| 25 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1250mm | 29 | mối nối | |
| 26 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M100 | 73,132 | m2 | |
| M | GA THU TRỰC TIẾP | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | 0,283 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 1,488 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất cấp III đến bãi đổ được cấp phép | 0,298 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát bằng độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,136 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 4,303 | m3 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 1,044 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,6 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 6,85 | m3 | |
| 9 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 17,792 | m3 | |
| 10 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | 88,632 | m2 | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | 1,076 | tấn | |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | 0,208 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | 4,48 | m3 | |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 16 | 1cấu kiện | |
| 15 | Mua khung song chắn rác (960x530)mm bằng gang | 16 | chiếc | |
| 16 | Mua nắp song chắn rác (855x430)mm bằng gang | 16 | chiếc | |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 32 | cái | |
| N | GA THĂM CỐNG | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,204 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 1,073 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất cấp III đến bãi đổ được cấp phép | 0,215 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,067 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 3,44 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,117 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,476 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 4,67 | m3 | |
| 9 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | 12,63 | m3 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,395 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 3,656 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,21 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 | 1,082 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | 2,18 | m3 | |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | 0,757 | tấn | |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | 0,154 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | 4,06 | m3 | |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 8 | 1cấu kiện | |
| 19 | Mua khung nắp ga thăm cống (850x850)mm bằng Composit | 8 | chiếc | |
| 20 | Mua nắp ga thăm cống đường kính 650mm bằng Composit | 8 | chiếc | |
| 21 | Lắp các loại CKBT, trọng lượng ≤50kg | 16 | cái | |
| O | XÂY RÃNH NƯỚC THẢI B300, HỐ GA NGĂN MÙI, ĐẤU NỐI CỐNG D300, GA BƯU ĐIỆN | |||
| P | RÃNH XÂY B300 TRÁI, PHẢI | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 121,77 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất cấp IV đến bãi đổ được cấp phép | 1,218 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | 5,614 | 100m3 | |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 29,547 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất cấp III đến bãi đổ được cấp phép | 5,909 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 | 2,943 | 100m3 | |
| 7 | Đắp nền móng công trình | 42,46 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | 60,83 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,232 | 100m2 | |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 64,06 | m3 | |
| 11 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | 539,49 | m2 | |
| 12 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | 37,24 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 | 4,107 | 100m2 | |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 4,353 | tấn | |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | 1,479 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | 20,69 | m3 | |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 410,78 | 1cấu kiện | |
| Q | XÂY GA NGĂN MÙI TRÁI, PHẢI | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 10,4 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất cấp IV đến bãi đổ được cấp phép | 0,104 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,599 | 100m3 | |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 3,15 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất cấp III đến bãi đổ được cấp phép | 0,631 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,248 | 100m3 | |
| 7 | Đắp nền móng công trình | 4,42 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | 6,62 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,179 | 100m2 | |
| 10 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 12,48 | m3 | |
| 11 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | 59 | m2 | |
| 12 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | 3,24 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,297 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | 5,14 | m3 | |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan sơn | 1,561 | tấn | |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | 0,042 | 100m2 | |
| 17 | Mua khung song chắn rác (960x530)mm bằng gang | 20 | chiếc | |
| 18 | Mua nắp song chắn rác (855x430)mm bằng gang | 20 | chiếc | |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | 40 | cái | |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | 80 | cái | |
| R | LẮP ĐẶT CỐNG D300 | |||
| 1 | Mua đế cống D300 | 32 | cái | |
| 2 | Mua đế cống D300 | 20 | m | |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 32 | 1cấu kiện | |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm | 8 | 1 đoạn ống | |
| 5 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 300mm | 9 | mối nối | |
| 6 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M100 | 2,16 | m2 | |
| S | GA BƯU ĐIỆN BỂ 2 ĐAN, 4 ĐAN | |||
| 1 | Nhấc tấm đan | 28 | cái | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch | 2,535 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất cấp IV đến bãi đổ được cấp phép | 0,025 | 100m3 | |
| 4 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 3,63 | m3 | |
| 5 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | 18,12 | m2 | |
| 6 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | 2,415 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,733 | 100m2 | |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | 28 | cái | |
| T | CÔNG NGHỆ CẤP NƯỚC, HỐ GA, TRỤ CỨU HỎA, GỐI ĐỠ | |||
| U | PHẦN CÔNG NGHỆ TUYẾN ỐNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D160 hàn | 2,63 | 100 m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối măng sông D50 | 4,25 | 100 m | |
| 3 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | 0,25 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 150mm | 0,08 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt tê gang BBB DN150 | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 150mm | 3 | cái | |
| 7 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 150mm | 1 | cái | |
| 8 | Hàn nối bích nhựa HDPE D160 | 1 | bộ | |
| 9 | Lắp bích thép rỗng, ĐK 150mm | 0,5 | cặp bích | |
| 10 | Lắp bích thép, ĐK 150mm | 0,5 | cặp bích | |
| 11 | Ống dựng miệng khóa gang | 5 | bộ | |
| 12 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 150mm | 4 | cái | |
| 13 | Lắp đặt van DN50 | 4 | cái | |
| 14 | Lắp đặt kép D50x2" | 4 | cái | |
| 15 | Lắp đặt măng sông chuyển D50x2" | 4 | cái | |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa D50 | 4 | cái | |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa D50 | 8 | cái | |
| 18 | Lắp đặt nút bịt nhựa D50 | 8 | cái | |
| 19 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 150mm | 2,63 | 100m | |
| 20 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | 4,25 | 100m | |
| 21 | Nước xúc xả , thử áp lực ống. | 6,119 | m3 | |
| 22 | Xúc xả tuyến ống | 138,296 | m3 | |
| 23 | Lắp đặt sứ các loại | 26,3 | sứ | |
| V | GỐI ĐỠ BÊ TÔNG | |||
| 1 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | 1,28 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,032 | 100m2 | |
| 3 | Bu lông M18 | 16 | bộ | |
| 4 | Đai thép 80*7*700 | 5,6 | m | |
| W | VAN XẢ CẶN | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình | 0,269 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 0,403 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,066 | 100m2 | |
| 4 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 1,127 | m3 | |
| 5 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | 5,2 | m2 | |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | 0,383 | m3 | |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,009 | tấn | |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,009 | 100m2 | |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 1 | 1cấu kiện | |
| 10 | Bộ nắp ga gang có khóa chống mất cắp | 1 | bộ | |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | 1 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt van cổng BB DN50 | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt tê EB, ĐK 160mm | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt công thu DN160/63, ĐK 160mm | 1 | cái | |
| 15 | Khâu nối ren ngoài D63 | 2 | cái | |
| 16 | Bulong M16 | 2 | cái | |
| 17 | Thép đai D50x6 | 2 | cái | |
| X | HỐ VAN XẢ KHÍ | |||
| 1 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,007 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 0,15 | m3 | |
| 3 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 0,39 | m3 | |
| 4 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 1,51 | m2 | |
| 5 | Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,012 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 0,09 | m3 | |
| 7 | Bộ nắp ga gang có khóa chống mất cắp | 1 | bộ | |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | 1 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt tê EBE, ĐK DN 160mm | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 40mm | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt bầu xả khí, ĐK 40mm | 1 | cái | |
| 12 | Ống thép D40 en 2 đầu | 0,01 | 100m | |
| 13 | Lắp bích thép, ĐK 150mm | 1 | cặp bích | |
| 14 | Gia công khoan lỗ DN25 mặc bích thép DN50 | 1 | lỗ | |
| Y | TRỤ CỨU HỎA | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | 0,075 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 0,53 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất cấp III đến bãi đổ được cấp phép | 0,08 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,023 | 100m3 | |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 0,68 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,024 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | 1,45 | m3 | |
| 8 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 1,046 | m3 | |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 5,403 | m2 | |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | 0,65 | m3 | |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,02 | 100m2 | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,091 | tấn | |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 1 | 1cấu kiện | |
| 14 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | 0,089 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,008 | 100m2 | |
| 16 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | 1 | cái | |
| 17 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤100mm | 1 | cái | |
| 18 | Lắp đặt D100-ST, Dày 3,2mm | 0,028 | 100m | |
| 19 | Lắp đặt van chặn BB, ĐK 100mm | 1 | cái | |
| 20 | Mối nối mềm EB lắp ống DN 100 | 2 | cái | |
| 21 | Gối đỡ cút bê tông đá 1x2 m150 400x400 | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt ống dựng, ĐK 110mm | 0,012 | 100m | |
| 23 | Miệng khóa gang | 1 | cái | |
| 24 | Bích thép rỗng DN100 | 4 | cặp bích | |
| 25 | Bu lông M16 | 32 | bộ | |
| 26 | Lá chắn thép 200x100x5 | 2 | cái | |
| 27 | Lắp đặt xả cặn có lưới lọc DN100/80 | 1 | cái | |
| 28 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | 1 | cặp bích | |
| 29 | Lắp đặt, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 30 | Lắp đặt cút thép đen BB DN 100x80 | 2 | cái | |
| 31 | Lắp đặt van ren, ĐK 100mm | 1 | cái | |
| 32 | Bộ nắp ga gang có khóa chống mất cắp | 1 | bộ | |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | 1 | cái | |
| Z | CẤP NƯỚC VÀO NHÀ | |||
| 1 | Lắp đai khởi thủy D50x25 | 74 | cái | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25-PN12.5 (5m/hộ) | 3,7 | 100 m | |
| 3 | Lắp nút bịt, ĐK 25mm | 74 | cái | |
| 4 | Lắp đăt cút nhựa HDPE D25 | 148 | cái | |
| 5 | Lắp đặt đồng hồ D15 | 74 | cái | |
| 6 | Lắp đặt hộp bảo vệ đồng hồ D15 | 74 | cái | |
| AA | BÓ HÀO KỸ THUẬT, GA HÀO KỸ THUẬT, CÁP GANIVO | |||
| AB | HÀO KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đào móng rộng ≤6m-đất cấp III | 0,745 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 3,919 | m3 | |
| 3 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,498 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,026 | 100m3 | |
| 5 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 150mm | 0,36 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 200mm | 0,54 | 100m | |
| 7 | Mua ống nhựa xoắn HDPE D160/125 | 868 | m | |
| 8 | Mua ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | 1.302 | m | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, ĐK 160/125mm | 8,68 | 100 m | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, ĐK 130/100mm | 13,02 | 100 m | |
| 11 | Giá đỡ ống HDPE D160/125 | 301,333 | cái | |
| 12 | Giá đỡ ống HDPE D130/100 | 301,333 | cái | |
| 13 | Lớp băng báo cáp | 452 | m | |
| 14 | Đặt gạch không nung bảo vệ cáp kt220x105x60 | 8.136 | viên | |
| AC | GA HÀO KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | 1,697 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 8,934 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất cấp III đến bãi đổ được cấp phép | 1,786 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,052 | 100m3 | |
| 5 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,979 | 100m3 | |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 7,56 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | 15,132 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,243 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 4,788 | m3 | |
| 10 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 30,06 | m3 | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 100mm | 0,84 | 100m | |
| 12 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | 112,764 | m2 | |
| 13 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | 39,912 | m2 | |
| 14 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,129 | tấn | |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,129 | tấn | |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 1,718 | tấn | |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,39 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | 0,612 | m3 | |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | 10,452 | m3 | |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 12 | 1cấu kiện | |
| 21 | Mua bộ nắp gang 4 cánh (1400x700)mm | 12 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 12 | 1cấu kiện | |
| AD | RÃNH CÁP | |||
| 1 | Mua ống nhựa xoắn HDPE 65/50 | 190 | m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 65/50 | 1,9 | 100 m | |
| 3 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,194 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | 8,55 | m3 | |
| AE | GA BỂ CÁP GANIVO | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,058 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 0,304 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất cấp III đến bãi đổ được cấp phép | 0,061 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,011 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | 0,468 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,018 | 100m2 | |
| 7 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 3,849 | m3 | |
| 8 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | 17,514 | m2 | |
| 9 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | 0,642 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,033 | 100m2 | |
| 11 | Mua bộ nắp gang 2 cánh | 9 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 9 | 1cấu kiện | |
| AF | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Móng cột thép chiếu sáng 9m (khung móng M24x300x300x675mm) | 9 | Móng cột | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 | 322 | m | |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cột thép bát giác côn liền cần đơn cao 9m, cần đèn vươn ra 1,5m nghiêng 15 độ, toàn bộ cột được mạ kẽm nhúng nóng. | 9 | cột | |
| 4 | Đèn đường Led-100W | 9 | bộ | |
| 5 | Bảng điện cửa cột 9m | 9 | bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt dây lên đèn Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | 81 | m | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng 500V-100A, KT: 650x400x1200mm | 1 | tủ | |
| 8 | Bệ tủ điện chiếu sáng | 1 | bệ tủ | |
| 9 | Lắp đặt tiếp địa cột đèn cs | 9 | vị trí | |
| 10 | Lắp đặt tiếp địa tủ điện và tiếp địa lặp lại | 2 | vị trí | |
| 11 | Rải dây đồng trần tiếp địa liên hoàn M10 | 306 | m | |
| 12 | Đầu cốt đồng M10 | 90 | cái | |
| 13 | Làm đầu cáp khô | 18 | đầu | |
| 14 | Luồn cáp cửa cột | 18 | đầu cáp | |
| 15 | Sơn đánh số cột | 9 | cột | |
| 16 | Thí nghiệm tiếp địa cột | 11 | vị trí | |
| AG | DI CHUYỂN VÀ HẠ NGẦM TUYẾN ĐIỆN HẠ THẾ 0.4KV | |||
| AH | Kéo rải cáp | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x240mm2 | 627,9 | m | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120mm2 | 301,2 | m | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | 21,8 | m | |
| 4 | Chôn mốc báo hiệu cáp ngầm | 100 | cái | |
| 5 | Bê tông giữ mốc báo cáp | 1,2 | m3 | |
| AI | Móng tủ điện | |||
| 1 | Móng tủ pillar ngoài trời 425x700x650mm | 15 | Móng | |
| 2 | Móng tủ điện đấu nối TĐ1 (Phần bệ bê tông: 1000x600x570mm, phần xây: 1000x1000x550mm) | 1 | Móng | |
| 3 | Tiếp địa tủ hạ thế | 16 | Vị trí | |
| AJ | Tủ điện phân phối ngoài trời | |||
| 1 | Tủ pillar ngoài trời loại 1 (Bao gồm: Vỏ tủ ngoài trời kích thước: 700x425x1200mm; 02 MCCB 3P-400A-50kA/s; 02 MCCB 3P-250A-36kA/s; hệ thống thanh cái và phụ kiện) | 4 | tủ | |
| 2 | Tủ pillar ngoài trời loại 2 (Bao gồm: Vỏ tủ ngoài trời kích thước: 700x425x1200mm; 01 MCCB 3P-400A-50kA/s; 03 MCCB 3P-250A-36kA/s; hệ thống thanh cái và phụ kiện) | 11 | tủ | |
| 3 | Tủ đấu nối ngoài trời TĐ1 (Bao gồm: Vỏ tủ ngoài trời kích thước: 1000x600x1300mm; 02 MCCB 3P-400A-50kA/s; 02 MCCB 3P-250A-36kA/s; hệ thống thanh cái và phụ kiện) | 1 | tủ | |
| 4 | Biển tên tủ, biển an toàn, biển tên lộ cáp | 96 | cái | |
| 5 | Lắp đặt hoàn thiện tủ hạ thế ngoài trời | 16 | 1 tủ | |
| AK | Làm đầu cáp | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt đầu cáp hạ thế 4x240mm2 | 33 | bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt đầu cáp hạ thế 4x120mm2 | 29 | bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt đầu cáp hạ thế 4x25mm2 | 2 | bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối cáp ngầm hạ thế 4x240mm2 | 2 | bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối cáp ngầm hạ thế 4x120mm2 | 2 | bộ | |
| AL | Lắp đặt dây sau công tơ, đấu nối vào các hộ | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | 140 | m | |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | 2.920 | m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống HDPE D40/30 | 29,2 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, HDPE D65/50 | 1,4 | 100m | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt dây sau công tơ 1 pha Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x10mm2 | 3.358 | m | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt dây sau công tơ 3 pha Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x25mm2 | 175 | m | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt hộp công tơ 1 pha (treo trên tường nhà dân) và phụ kiện | 146 | Hòm ct | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt hộp công tơ 3 pha (treo trên tường nhà dân) và phụ kiện | 7 | Hòm ct | |
| 9 | MCB-2P-40A-6kA/s (lắp trong hòm công tơ 1 pha) | 146 | cái | |
| 10 | MCB -3P-100A-6kA/s (lắp trong hòm công tơ 3 pha) | 7 | cái | |
| 11 | Vận chuyển vật tư, tuyến hạ thế | 1 | tb | |
| AM | Đấu nối tuyến hạ thế di chuyển vào ngõ và với tuyến hạ thế hiện có | |||
| AN | Móng cột đơn bê tông li tâm 8,5-10m | |||
| 1 | Móng cột kép bê tông li tâm 8,5-10m | 1 | Móng | |
| 2 | Cột bê tông li tâm 8,5m-5kN-TCVN 5847: 2016 | 7 | cột | |
| 3 | Cột bê tông li tâm 10m-4,3kN- TCVN 5847: 2016 | 2 | cột | |
| 4 | Dựng cột bê tông ly tâm 8,5-10m | 9 | cột | |
| 5 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x120mm2 | 0,286 | km/dây | |
| 6 | Kéo rải và lắp đặt lại cáp chiếu sáng | 0,217 | km/dây | |
| 7 | Móc treo ốp cột D20 | 10 | cái | |
| 8 | Dây đai, khóa đai | 20 | cái | |
| 9 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn | 10 | cái | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt cô li e ôm cáp lên cột -Cột đơn | 8 | Bộ | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt cô li e ôm cáp lên cột -Cột kép | 1 | bộ | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt xà nánh đỡ cáp - cột đơn | 7 | bộ | |
| 13 | Ống nối đồng nhôm 70-120 | 48 | cái | |
| 14 | Ghip đấu nối | 24 | cái | |
| 15 | Băng dính | 100 | cuộn | |
| AO | THÁO DỠ TUYẾN HẠ THẾ HIỆN CÓ | |||
| 1 | Tháo hạ cột bê tông hiện có | 19 | 1 cột | |
| 2 | Tháo hạ xà thép các loại | 15 | 1 bộ | |
| 3 | Tháo hạ cần đèn, đèn chiếu sáng | 16 | 1 bộ | |
| 4 | Tháo hòm công tơ- Hòm 1, 2 công tơ 1 pha | 19 | hộp | |
| 5 | Tháo hòm công tơ - hòm 4 công tơ 1 pha | 27 | hộp | |
| 6 | Tháo hòm công tơ- hòm 1 công tơ 3 pha | 7 | hộp | |
| 7 | Tháo dỡ hộp phân dây | 15 | hộp | |
| 8 | Tháo dỡ dây cáp vặn xoắn 4x120 | 0,834 | 1km dây | |
| 9 | Tháo dỡ dây cáp vặn xoắn 4x70 | 0,145 | 1km dây | |
| 10 | Tháo dỡ dây AV, dây chiếu sáng các loại | 1,57 | 1km dây | |
| 11 | Bố dỡ, vận chuyển vận tư tháo dỡ ra khỏi công trình | 1 | tb | |
| AP | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU ĐIỆN | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa tủ hạ thế | 16 | 1 vị trí | |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | 32 | sợi | |
| 3 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A | 21 | cái | |
| 4 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A | 43 | cái | |
| 5 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | 7 | cái | |
| 6 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A (1 pha) | 146 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi