Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình + thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201068057-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ MINH NGHĨA
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201063630
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã từ nguồn đấu giá cấp quyền sử dụng đất năm 2020, năm 2021 và nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 09 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-26 16:00:00 đến ngày 2020-11-02 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,894,108,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà lớp học 2 tầng 8 phòng
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V 17,28 m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 128,82 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục II Chương V 13,505 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục II Chương V 47,5112 m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV Mục II Chương V 0,9282 100m3
6 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mục II Chương V 15,3836 10m3/1km
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục II Chương V 2,3904 m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mục II Chương V 0,4542 100m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V 4,7808 m3
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 1,088 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 3,8043 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,2328 tấn
13 Gia công cột bằng thép tấm Mục II Chương V 0,8817 tấn
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mục II Chương V 20,8 m3
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 4,16 100m2
16 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mục II Chương V 0,8112 tấn
17 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mục II Chương V 0,8112 tấn
18 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II Mục II Chương V 5,2 100m
19 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V 1,248 m3
20 Lắp dựng cốt thép lồng thang máy, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 1,4253 tấn
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 3,744 m3
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 17,36 m3
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,756 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,7318 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 2,7481 tấn
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 6,5835 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 20,9475 m3
28 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V 0,2394 100m2
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 1,197 100m2
30 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 25,0172 m3
31 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 113,7145 m2
32 Ốp đá rối chân móng Mục II Chương V 64,56 m2
33 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,7279 m3
34 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,2768 100m2
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0542 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,2158 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,7479 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 3,6896 m3
39 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,3354 100m2
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,2979 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0671 tấn
42 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mục II Chương V 4,7808 100m3
43 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III Mục II Chương V 4,7808 100m3
44 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II Chương V 33,4656 m3
45 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 3,0119 100m3
46 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 2,0474 100m3
47 Đắp đất cấp phối loại 2 nền móng công trình mua tại mỏ Tân Phúc Mục II Chương V 225,214 m3
48 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mục II Chương V 31,4984 m3
49 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 13,1173 m3
50 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 2,1508 100m2
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,3094 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,594 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 1,2643 tấn
54 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 60,4859 m3
55 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 3,4697 100m2
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,7605 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 3,5417 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 1,6472 tấn
59 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 74,061 m3
60 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V 7,0132 100m2
61 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 8,6014 tấn
62 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,0483 m3
63 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,1906 100m2
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,2184 tấn
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,1692 tấn
66 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 3,5904 m3
67 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mục II Chương V 0,4349 100m2
68 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,3039 tấn
69 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,1184 tấn
70 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V 1,5646 m3
71 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,3086 100m2
72 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,0543 tấn
73 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,1352 tấn
74 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mục II Chương V 44 cái
75 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V 2,3839 m3
76 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,387 100m2
77 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,0983 tấn
78 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,2001 tấn
79 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mục II Chương V 33 cái
80 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm,- Vữa XM M50 Mục II Chương V 118,1268 m3
81 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 8,702 m3
82 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 10,857 m3
83 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mục II Chương V 67,04 m
84 Đắp trang trí đầu cột Mục II Chương V 12 cái
85 Đắp trang trí cửa sổ Mục II Chương V 16 chi tiết
86 Trát trần, vữa XM M75 Mục II Chương V 701,32 m2
87 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II Chương V 346,97 m2
88 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II Chương V 81,0424 m2
89 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 336,18 m2
90 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 247,16 m2
91 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 866,04 m2
92 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 96,4576 m2
93 Sản xuất lắp dựng tay vịn lan can inox D50 Mục II Chương V 51,98 md
94 Sản xuất lắp dựng LAM thép hộp trang trí, thép hộp 60x120x3, sơn tỉnh điện màu trắng Mục II Chương V 37,5228 m2
95 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mục II Chương V 621,8492 m2
96 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 771,63 m2
97 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 1.914,33 m2
98 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 1,134 m3
99 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 7,6007 m3
100 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 30,588 m2
101 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 14,508 m2
102 Lát đá bậc cầu thang Mục II Chương V 14,508 m2
103 Sản xuất và lắp dựng tay vin lan can cầu thang bằng INOX Mục II Chương V 17,64 md
104 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 74,078 m2
105 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 0,5532 m3
106 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,0908 100m3
107 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 2,0744 m3
108 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 15,0864 m2
109 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 15,0864 m2
110 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 20,4381 m3
111 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 348,1816 m2
112 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 76,092 m2
113 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục II Chương V 76,092 m2
114 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 165,5736 m2
115 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục II Chương V 223,8 m
116 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V 1,7288 tấn
117 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 1,7288 tấn
118 Sơn sắt thép 1 nước lót 2 nước phủ, sơn ICI Dulux Mục II Chương V 142,8192 m2
119 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V 4,0566 100m2
120 Tôn úp nóc Mục II Chương V 50,05 m
121 Ke chống bão (5c/m2) Mục II Chương V 1.688 cái
122 Nắp ô lên mái bằng tôn hoa dày 0,8 ly Mục II Chương V 0,9409 m2
123 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,0221 tấn
124 Chèn bê tông neo giữ thép thang lên mái, vữa XM M 50, PC30 Mục II Chương V 0,072 m3
125 Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 5mm, cửa đi 2 cánh mở quay khóa năm đấm Mục II Chương V 64,8 m2
126 Sản xuất lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 5mm, cửa sổ 4 cánh mở trượt Mục II Chương V 57,6 m2
127 Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa, thép vuông 12x12mm Mục II Chương V 66 m2
128 Sản xuất vách kính cố định, pa nô nhựa u-PVC Mục II Chương V 4,86 m2
129 Sản xuất vách kính cố định màu trắng, Nhôm hệ Xìngfa kính an toàn 8,38mm Mục II Chương V 19,71 m2
130 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 23,53 m3
131 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V 9,063 m3
132 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 35,775 m2
133 Lát đá bậc tam cấp Mục II Chương V 35,775 m2
134 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤90mm Mục II Chương V 1,4 m
135 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Mục II Chương V 0,1 m
136 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mục II Chương V 12 cái
137 Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm Mục II Chương V 16 cái
138 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V 64 bộ
139 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Mục II Chương V 10 bộ
140 Lắp đặt quạt trần Mục II Chương V 32 cái
141 Tủ điện 1 pha MCB (loại tủ modul hợp bộ) Mục II Chương V 8 bộ
142 Tủ điện 3 pha MCB (tủ điện kim loại) Mục II Chương V 2 bộ
143 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V 36 cái
144 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II Chương V 2 cái
145 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V 2 cái
146 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II Chương V 48 cái
147 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II Chương V 90 m
148 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Mục II Chương V 100 m
149 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mục II Chương V 40 m
150 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mục II Chương V 70 m
151 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mục II Chương V 450 m
152 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mục II Chương V 750 m
153 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Mục II Chương V 960 m
154 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Mục II Chương V 85 m
155 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Mục II Chương V 90 m
156 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mục II Chương V 800 m
157 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Mục II Chương V 1 cái
158 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Mục II Chương V 1 cái
159 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục II Chương V 3 cái
160 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục II Chương V 5 cái
161 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục II Chương V 5 cái
162 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mục II Chương V 2 cái
163 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Mục II Chương V 8 cái
164 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Mục II Chương V 8 cái
165 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Mục II Chương V 60 m
166 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mục II Chương V 10 cọc
167 Kẹp kiểm tra điện trở tiếp địa Mục II Chương V 1 bộ
168 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm Mục II Chương V 75 m
169 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II Chương V 14,64 m3
170 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 14,64 m3
171 Hộp đựng bình chữa cháy Mục II Chương V 2 hộp
172 Bình bọt chữa cháy ABC MFZL4 Mục II Chương V 4 bình
173 Bình khí chữa cháy CO2 MT3 Mục II Chương V 2 bình
174 Bảng tiêu lệnh Mục II Chương V 1 bảng
175 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục II Chương V 0,27 100m3
176 Cấp phối đá dăm loại 2 Mục II Chương V 28,89 m3
177 Ni lon tái sinh mặt sân Mục II Chương V 270 m2
178 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 27 m3
179 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục II Chương V 7,8 10m
B Thiết bị
1 Bàn ghế học sinh rời THCS chân bằng sắt sơn tĩnh điện, mặt bằng gỗ ghép thanh cao su KT: 1,2x0,4x0,7m và 0,4x0,4x0,30m Mục II Chương V 160 bộ
2 Bàn ghế giáo viên chân bằng sắt sơn tĩnh điện, mặt bằng gỗ ghép thanh cao su KT: 1,2x0,4x0,7m và 0,4x0,4x0,45m Mục II Chương V 8 bộ
3 Bảng xanh treo tường nhập khẩu Hàn Quốc kích thước 3,6x1,25m Mục II Chương V 8 bộ
C Dự phòng
1 Dự phòng cho yếu tố khối lượng phát sinh (2%) 0,02
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->