Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201064861-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201064801 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn đấu giá cấp quyền sử dụng đất của mặt bằng nói trên và các nguồn huy động hợp pháp khác của xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-24 16:10:00 đến ngày 2020-11-03 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,840,527,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16,0887 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đổ đúng nơi quy định đất cấp I | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16,0887 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4646 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đổ đúng nơi quy định, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4646 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp vận chuyện đến chân công trình | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12.340,872 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 112,8308 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,6478 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,1917 | 100m3 |
| 9 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2.244,06 | m2 |
| 10 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,262 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 448,812 | m3 |
| B | CÔNG TÁC VĨA HÈ | |||
| 1 | Lát gạch Block tự chèn KT25x25x5,5cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.519,58 | m2 |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.519,58 | m2 |
| 3 | Thi công lớp móng cát mịn gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,76 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 26,184 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,091 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8,1825 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 13,2011 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 180,015 | m2 |
| C | BÓ VĨA THẲNG LOẠI 1 | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 28,08 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,08 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,404 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,155 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 24,678 | m3 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 140,4 | m2 |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 540 | 1cấu kiện |
| 8 | Thép lưới chắn rác | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| D | BÓ VĨA THẲNG LOẠI 2 | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,676 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,026 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,338 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,067 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6032 | m3 |
| 6 | Lớp vữa lót dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,38 | m2 |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 33 | cái |
| E | HỐ TRỒNG CÂY XÂY | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,617 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,693 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 65,618 | m2 |
| F | HỐ GA, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 50,2848 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,0915 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 50,2848 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 115,376 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 514,08 | m2 |
| 6 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 224,928 | m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,217 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,654 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,498 | tấn |
| 10 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 34,2848 | m3 |
| G | TẤM ĐAN | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,6778 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,603 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,049 | tấn |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 32,688 | m3 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 515 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi