Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201069793-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đấu thầu Cửu Long Bình Phước |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201069410 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thực hiện Pháp lệnh ưu đãi người có công với cách mạng năm 2020 và ngân sách nhà nước năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 10:04:00 đến ngày 2020-11-06 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,818,552,525 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : XÂY DỰNG NHÀ TẾ TỰ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,708 | 100m2 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,1586 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 143,9067 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,888 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,5407 | 100m3 |
| 6 | Mua đất cấp 3 về đắp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 78,2287 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 88,3984 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 88,3984 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 88,3984 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 37,2272 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 76,8552 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,3176 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3493 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,2867 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50,2408 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,7171 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,7899 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3953 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,0855 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,7833 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,6008 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,0996 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,4 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,9229 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,6351 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1834 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,4651 | tấn |
| 28 | Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 71,92 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,192 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,0938 | tấn |
| 31 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,2576 | m3 |
| 32 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,248 | m3 |
| 33 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,671 | m3 |
| 34 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,0281 | m3 |
| 35 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,7184 | m3 |
| 36 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,3196 | m3 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 472,11 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 308,0764 | m2 |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 97,2509 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 72,433 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,4264 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 334,0688 | m2 |
| 43 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 805,3564 | m2 |
| 44 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 352,5328 | m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 334,0688 | m2 |
| 46 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 205,3976 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 639,754 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 252,2452 | m2 |
| 49 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 592,92 | m2 |
| 50 | Sơn giả đá cột | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40,1014 | m2 |
| 51 | Sơn giả gỗ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 298,6509 | m2 |
| 52 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 118,4 | m |
| 53 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 749,598 | m |
| 54 | Lát nền, bậc cấp đá granit tự nhiên màu đỏ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 52,689 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 43,675 | m2 |
| 56 | Lát nền, bậc cấp đá granit tự nhiên màu đen bóng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 109,237 | m2 |
| 57 | Lát nền, bậc cấp đá granit tự nhiên màu xám ghi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 65,946 | m2 |
| 58 | Ốp cột vuông đá tự nhiên dày 5cm có chạm khắc phù điêu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 92,88 | m2 |
| 59 | Ốp chân, đầu cột vuông đá tự nhiên dày 5cm có chạm khắc phù điêu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48 | cái |
| 60 | Con tiện bằng đúc xi măng , sơn giả gỗ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 133 | cái |
| 61 | Đắp phù điêu mái rồng phụng sơn giả đá | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | con |
| 62 | Đắp phù điêu rồng chầu mặt nguyệt sơn giả đá | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 63 | Rồng đá tự nhiên màu ghi xám | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,272 | m |
| 64 | SXLD cửa gỗ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,76 | m2 |
| 65 | SXLD cửa sổ nhôm singfa kính cường lực dày 10ly | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,4864 | m2 |
| 66 | Bia đá tự nhiên | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | bộ |
| 67 | Lư đá bên | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 68 | Lư đá giữa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 69 | bàn thờ gỗ tự nhiện chạm khắc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 70 | SXLD trụ lan can giằng trên giằng dưới bằng đá hoa cương nguyên khối | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48,9 | md |
| 71 | SXLD viền nẹp gỗ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 136,474 | md |
| 72 | Ốp gỗ màu tự nhiên màu nâu sậm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,257 | m2 |
| 73 | Ốp gỗ tự nhiên màu vàng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 25,3 | m2 |
| 74 | Chữ mica màu vàng nhà tế tự nghĩa trang liệt sỹ thị xã phước long | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | bộ |
| 76 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | bộ |
| 77 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | hộp |
| 80 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 82 | Tủ điện sắt STĐ 350x500x120 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | CÁI |
| 83 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 120 | m |
| 84 | Lắp đặt dây đơn <= 1mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 60 | m |
| 85 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 120 | m |
| B | HẠNG MỤC : SÂN LÁT ĐÁ GRANITE TỰ NHIÊN | |||
| 1 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2755 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,55 | m3 |
| 3 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 75,5 | m2 |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ bệ ngồi óp đá granite hiện hữu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 25,988 | md |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,648 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,52 | m3 |
| 8 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,864 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14,08 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: CÂY XANH | |||
| 1 | Phóng hố trồng cây | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | hố |
| 2 | Đào đất hố trồng cây xanh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cây xanh bằng thủ công cây có bầu kích thước bầu đất 0.7x0.7x0.7m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | cây |
| 4 | Cung cấp và vận chuyển đất đen trồng cỏ, kiểng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | m3 |
| 5 | Trồng cây cảnh cây tạo hình (cây sứ đại) cao 4-6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cây |
| 6 | Trồng cây cảnh cây tạo hình (cây hồng lộc) cao 1-1.5m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13 | cây |
| 7 | Cung cấp phân DAP trồng cây | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | kg |
| 8 | Cung cấp phân vi sinh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | kg |
| 9 | Trồng cỏ nhung | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 436,63 | m2 |
| 10 | Trồng cây chiều tím | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20,69 | m2 |
| 11 | Đá tự nhiên tạo cảnh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | viên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi