Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201067441-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Sông Công
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200901059
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-26 15:37:00 đến ngày 2020-11-02 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,076,097,622 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Tháo dỡ mái tôn Theo HSTK 149,328 m2
2 Tháo dỡ, di chuyển 30m và lắp đặt lại Kết cấu mái tôn khung thép Theo HSTK 100 m2
3 Chặt phá, vận chuyển cây sau nhà cũ Theo HSTK 4 cây
4 Hút bể phốt cũ Theo HSTK 15 m3
5 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK 15 m3
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Theo HSTK 1,4933 tấn
7 Tháo dỡ cửa Theo HSTK 23,02 m2
8 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo HSTK 5,947 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSTK 78,23 m3
10 Vận chuyển phế thải Theo HSTK 84,1815 m3
B
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSTK 12,43 m3
2 Vận chuyển phế thải Theo HSTK 0,1243 100m3
3 Cọc BTCT, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 654 m
4 ép cọc bê tông cốt thép, đất cấp II Theo HSTK 6,876 100m
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo HSTK 2,4 m3
6 Đào móng công trình, đất cấp III Theo HSTK 0,762 100m3
7 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,3819 100m2
8 Bê tông lót móng, mác 100 Theo HSTK 8,8624 m3
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,094 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK 0,5902 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông móng, đường kính >18 mm Theo HSTK 0,8484 tấn
12 Ván khuôn móng Theo HSTK 1,1518 100m2
13 Bê tông móng mác 200 Theo HSTK 28,2 m3
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK 0,7805 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK 1,6531 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK 1,0454 tấn
17 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 1,4001 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 15,4021 m3
19 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 15,8004 m3
20 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,8376 100m3
21 Mua đất về đắp Theo HSTK 7,56 m3
22 Ván khuôn cột Theo HSTK 2,1075 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông cột, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK 0,2434 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông cột, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo HSTK 0,2434 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông cột, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK 0,5661 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông cột, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo HSTK 0,5661 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông cột, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK 0,7571 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông cột, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo HSTK 0,7571 tấn
29 Bê tông cột, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 Theo HSTK 7,136 m3
30 Bê tông cột, đá 1x2, cao <=16 m, mác 200 Theo HSTK 6,439 m3
31 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 3,9795 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK 0,5334 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Theo HSTK 1,0031 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK 1,6495 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Theo HSTK 2,2259 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK 1,2222 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Theo HSTK 0,4836 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 34,8303 m3
39 Ván khuôn lanh tô, lanh tô Theo HSTK 0,496 100m2
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông lanh tô đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo HSTK 0,5805 tấn
41 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 4,0368 m3
42 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK 4,3278 100m2
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo HSTK 5,4529 tấn
44 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 43,2781 m3
45 Ván khuôn cầu thang Theo HSTK 0,3967 100m2
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo HSTK 0,4433 tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m Theo HSTK 0,3057 tấn
48 Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 4,0805 m3
49 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo HSTK 53,4471 m3
50 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Theo HSTK 72,0062 m3
51 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo HSTK 0,8701 m3
52 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Theo HSTK 1,3321 m3
53 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Theo HSTK 0,8245 tấn
54 Gia công thép các loại Theo HSTK 0,0385 tấn
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 22,9929 1m2
56 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 0,864 tấn
57 Lợp mái tôn xốp mạ màu dày 0,4mm(Tôn Sunteck Austnam hoặc tương đương) Theo HSTK 2,2608 100m2
58 Phễu thoát sàn D76 inox 201 Theo HSTK 10 Cái
59 Lắp đặt ống nhựa ĐK 90mm Theo HSTK 0,78 100m
60 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm Theo HSTK 30 cái
61 Lắp đặt ống thoát tràn PVC d34 Theo HSTK 6 m
62 Đai liên kết ống Theo HSTK 45 cái
63 Quả cầu chắn rác D150 Theo HSTK 10 Cái
64 Đào móng đất cấp III Theo HSTK 20,99 m3
65 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 1,6163 m3
66 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo HSTK 7,0171 m3
67 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 6,6296 m3
68 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 353,6372 m2
69 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 734,7706 m2
70 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK 432,78 m2
71 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 237,768 m2
72 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 474,4058 m2
73 Cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ Việt pháp, nhôm dày 1,4mm, kính an toàn 6,38mm hoặc tương đương Theo HSTK 59,4 m2
74 Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ Việt pháp, nhôm dày 1,4mm, kính an toàn 6,38mm hoặc tương đương Theo HSTK 8,89 m2
75 Cửa sổ mở hất 2 cánh nhôm hệ Việt pháp, nhôm dày 1,4mm, kính an toàn 6,38mm hoặc tương đương Theo HSTK 51,48 m2
76 Vách ngăn compact chịu nước 1,2mm (bao gồm phụ kiện và hoàn chỉnh lắp đặt, dùng inox 201) hoặc tương đương Theo HSTK 3,36 m2
77 SXLD sen hoa Inox cửa sổ S1, lan can Inox cầu thang INOX 304 Theo HSTK 767,4854 kg
78 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Theo HSTK 21,8648 m3
79 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 3,168 m3
80 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Theo HSTK 1,8973 m3
81 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Theo HSTK 389,9724 m2
82 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Theo HSTK 2,3119 m3
83 Quét chống thấm nền bằng Sika Theo HSTK 30,575 m2
84 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Theo HSTK 30,5748 m2
85 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK 130,618 m2
86 Lát đá granit tự nhiên, bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK 45,8932 m2
87 Gia công, lắp dựng kệ đá Granit dày 25mm Mặt Lavabo bao gồm cả phụ kiện Theo HSTK 0,6996 m2
88 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 Theo HSTK 87,84 m
89 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK 85,22 m
90 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Theo HSTK 85,22 m
91 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK 36,656 m2
92 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 112,186 m2
93 Quét chống thấm nền bằng Sika Theo HSTK 95,058 m2
94 Lát gạch đất nung 400x400 mm Theo HSTK 45,418 m2
95 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 17,6725 m3
96 Lát nền, sàn bằng gạch Terrazzo 400x400mm Theo HSTK 6,2938 m2
97 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 3,9083 m3
98 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Theo HSTK 0,1687 100m2
99 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan Theo HSTK 0,2343 tấn
100 Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, mác 200 Theo HSTK 2,0317 m3
101 Lắp dựng tấm đan Theo HSTK 126 cái
102 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà sơn Nippon Paint hoặc tương đương 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 353,6372 m2
103 Sơn dầm, trần, tường trong nhà sơn Nippon Paint hoặc tương đương 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 1.879,7244 m2
104 Hệ trần nổi Vĩnh tường khung xương topline, tấm deco plus 8mm (605x605) hoặc tương đương Theo HSTK 24,3275 m2
105 Lắp dựng dàn giáo ngoài Theo HSTK 5,1304 100m2
106 Đèn led loại 1,2m 2x18W/220v Theo HSTK 24 bộ
107 Đèn LED tròn gắn trần 20W Theo HSTK 21 bộ
108 Lắp đặt ô cắm đơn Theo HSTK 12 cái
109 Lắp đặt ô cắm đôi Theo HSTK 28 cái
110 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK 8 cái
111 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSTK 22 cái
112 Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang Theo HSTK 2 cái
113 Lắp đặt quạt trần Theo HSTK 12 cái
114 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Theo HSTK 1 cái
115 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 40A Theo HSTK 3 cái
116 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 16A Theo HSTK 1 cái
117 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Theo HSTK 29 cái
118 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5mm2) Theo HSTK 500 m
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x2,5mm2) Theo HSTK 400 m
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x4mm2) Theo HSTK 50 m
121 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 (4x6mm2) Theo HSTK 20 m
122 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 50mm2 (4x10mm2) Theo HSTK 60 m
123 Lắp đặt dây dẫn E 1x10mm2 Theo HSTK 10 m
124 Lắp đặt tủ điện tổng, KT ≤40cm2 (450x350x200) Theo HSTK 1 hộp
125 Lắp đặt tủ điện tầng, KT ≤40cm2 (300x200x150) Theo HSTK 1 hộp
126 Xà sứ đón đầu hồi Theo HSTK 2 Bộ
127 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 (200x100mm) Theo HSTK 12 hộp
128 Đế âm tường Theo HSTK 95 cái
129 Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát Theo HSTK 95 Cái
130 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=16mm Theo HSTK 900 m
131 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính >21mm Theo HSTK 60 m
132 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 50mm2 (4x16mm2) Theo HSTK 10 m
133 Đào đất cấp III Theo HSTK 5,408 m3
134 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 1,8027 m3
135 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo HSTK 10 cọc
136 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Theo HSTK 25 m
137 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Theo HSTK 5 cái
138 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTK 150 m
139 Cọc đỡ dây thu sét Theo HSTK 45 Cái
140 Con sứ chân + kim thu sét dài 1,5m Theo HSTK 5 Cái
141 Hộp nối điện 110x110x80 Sino E265/23X hoặc tương đương Theo HSTK 2 Cái
142 Đào móng đất cấp III Theo HSTK 14,5709 m3
143 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Theo HSTK 0,6918 m3
144 Ván khuôn đáy bể Theo HSTK 0,0144 100m2
145 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,81 m3
146 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,076 tấn
147 Xây gạch không nung, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Theo HSTK 2,5616 m3
148 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 24,1861 m2
149 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,0349 100m2
150 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0682 tấn
151 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,0349 100m2
152 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,649 m3
153 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 9 cái
154 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Theo HSTK 0,05 100m
155 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Theo HSTK 0,04 100m
156 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo HSTK 1 100m
157 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Theo HSTK 0,2 100m
158 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo HSTK 2 cái
159 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50/32mm Theo HSTK 1 cái
160 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm Theo HSTK 16 cái
161 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo HSTK 5 cái
162 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo HSTK 15 cái
163 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm Theo HSTK 2 cái
164 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo HSTK 2 cái
165 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50/25mm Theo HSTK 2 cái
166 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50/25mm Theo HSTK 2 cái
167 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo HSTK 25 cái
168 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo HSTK 50 cái
169 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm Theo HSTK 6 cái
170 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo HSTK 1 cái
171 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo HSTK 1 bể
172 Lắp đặt van phao, ĐK 25mm Theo HSTK 1 cái
173 Lắp đặt van xả đáy téc, ĐK 50mm Theo HSTK 1 cái
174 Lắp đặt van khóa D50mm Theo HSTK 1 cái
175 Lắp đặt van khoá DN25 Theo HSTK 7 cái
176 Lắp đặt Rắc co bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo HSTK 2 cái
177 Lắp đặt Rắc co bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo HSTK 8 cái
178 Lắp đặt xí bệt Inax C-306VAN hoặc tương đương Theo HSTK 4 bộ
179 Lắp đặt xí bệt dành cho trẻ em Vilacera hoặc tương đương Theo HSTK 6 bộ
180 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Inax CFv 102 M hoặc tương đương Theo HSTK 10 bộ
181 Lắp đặt Chậu rửa loại 1 vòi âm bàn Inax AL-2293V (kèm giá đỡ chậu A-L2293V-1) hoặc tương đương Theo HSTK 8 bộ
182 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường 30L Theo HSTK 6 bộ
183 Lắp đặt Gương soi KF-4560VA+Phụ kiện vệ sinh trọn bộ Inax H-AC480V6 hoặc tương đương Theo HSTK 12 cái
184 Lắp đặt kép nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo HSTK 60 cái
185 Sục rửa giếng khoan cũ dùng lại Theo HSTK 1 cái
186 Máy bơm nước(Q=1,5;H=25) Theo HSTK 1 cái
187 Phụ kiện WC Theo HSTK 6 bộ
188 Lắp đặt sen tắm Theo HSTK 6 bộ
189 Hộp đựng bình cứu hỏa Theo HSTK 4 Hộp
190 Bình cứu hỏa loại 4Kg Theo HSTK 8 Bình
191 Nội quy + tiêu lệnh PCCC Theo HSTK 2 Cái
192 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm Theo HSTK 0,2 100m
193 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo HSTK 0,25 100m
194 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo HSTK 0,2 100m
195 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Theo HSTK 0,07 100m
196 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Theo HSTK 0,05 100m
197 Lắp đặt Tê kiểm tra D110 bằng p/p dán keo Theo HSTK 3 cái
198 Lắp đặt Tê nhựa xiên D140 bằng p/p dán keo Theo HSTK 1 cái
199 Lắp đặt Tê nhựa xiên D90 bằng p/p dán keo Theo HSTK 8 cái
200 Lắp đặt Tê nhựa xiên D140/110 bằng p/p dán keo Theo HSTK 1 cái
201 Lắp đặt Tê nhựa xiên D140/90 bằng p/p dán keo Theo HSTK 2 cái
202 Lắp đặt Tê nhựa xiên D110/90 bằng p/p dán keo Theo HSTK 2 cái
203 Lắp đặt Cút nhựa xiên D140 bằng p/p dán keo Theo HSTK 5 cái
204 Lắp đặt Cút nhựa xiên D110 bằng p/p dán keo Theo HSTK 15 cái
205 Lắp đặt Cút nhựa xiên D90 bằng p/p dán keo Theo HSTK 15 cái
206 Lắp đặt Tê nhựa vuông D90 bằng p/p dán keo Theo HSTK 10 cái
207 Lắp đặt Tê nhựa vuông D76 bằng p/p dán keo Theo HSTK 3 cái
208 Lắp đặt Tê nhựa vuông D90/34 bằng p/p dán keo Theo HSTK 2 cái
209 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo HSTK 4 cái
210 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo HSTK 20 cái
211 Lắp đặt Cút nhựa vuông D90/34 bằng p/p dán keo Theo HSTK 6 cái
212 Lắp đặt Côn nhựa D140/110 bằng p/p dán keo Theo HSTK 1 cái
213 Lắp đặt Côn nhựa D110/76 bằng p/p dán keo Theo HSTK 3 cái
214 Lắp đặt Ống tránh D90 bằng p/p dán keo Theo HSTK 3 cái
215 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo HSTK 6 cái
216 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo HSTK 24,36 m3
217 Đắp cát lót nền sân Theo HSTK 17,4 m3
218 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 24,36 m3
219 Lát nền, sàn bằng gạch Terrazzo 400x400mm Theo HSTK 348 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->