Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201069505-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện Quế Võ
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201069487
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp thủy lợi năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-26 23:23:00 đến ngày 2020-11-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,724,739,222 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CỨNG HÓA ĐƯỜNG HÀNH LANG CHÂN ĐÊ PHÍA ĐỒNG VỊ TRÍ K15+200÷K16+500, ĐÊ BA XÃ, HUYỆN QUẾ VÕ
1 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch Chương V-E-HSMT 176,42 m3
2 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông Chương V-E-HSMT 37,91 m3
3 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V-E-HSMT 2,1433 100m3
4 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Chương V-E-HSMT 2,1433 100m3/1km
5 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn, chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V-E-HSMT 0,3262 100m
6 Chặt cây, đường kính gốc cây ≤30cm Chương V-E-HSMT 60 cây
7 Chặt cây, đường kính gốc cây ≤60cm Chương V-E-HSMT 6 cây
8 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Chương V-E-HSMT 60 gốc
9 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm Chương V-E-HSMT 6 gốc
10 Đào xúc đất - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 24,7193 100m3
11 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 17,872 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 17,872 100m3/1km
13 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 24,8342 100m3
14 Đào móng rãnh thoát nước, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,178 100m3
15 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 50,66 100m3
16 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 3,5713 100m3
17 Đắp đất lề đường, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E-HSMT 6,8467 100m3
18 Mua đất đắp nền đường Chương V-E-HSMT 2.921,9 m3
19 Trồng cỏ Chương V-E-HSMT 47,3023 100m2
20 Xây tường chắn đất bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, Chương V-E-HSMT 159,6 m3
21 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, Chương V-E-HSMT 444,15 m2
22 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V-E-HSMT 0,1585 100m2
23 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới Chương V-E-HSMT 8,1741 100m3
24 Nilon tái sinh Chương V-E-HSMT 5.432,69 m2
25 Mua bê tông thương phẩm mác 250#, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 1.370,1485 m3
26 Đổ bê tông đường hành lang chân đê, M250, đá 2x4, Chương V-E-HSMT 1.349,9 m3
27 Cắt khe co, khe giãn Chương V-E-HSMT 105 10m
28 Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, Chương V-E-HSMT 128,2253 m3
29 Ván khuôn đáy rãnh Chương V-E-HSMT 2,0031 100m2
30 Xây tường rãnh bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, Chương V-E-HSMT 376 m3
31 Xây tường rãnh bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, Chương V-E-HSMT 113,26 m3
32 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, Chương V-E-HSMT 1.674,15 m2
33 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 78,47 m3
34 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V-E-HSMT 0,4836 100m2
35 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 6,9138 tấn
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan Chương V-E-HSMT 4,8096 100m2
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V-E-HSMT 1.670 1cấu kiện
38 Bê tông gia cố dốc nước, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, Chương V-E-HSMT 1,21 m3
39 Ván khuôn gia cố dốc nước Chương V-E-HSMT 0,0198 100m2
40 Xây tường gia cố dốc nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, Chương V-E-HSMT 0,35 m3
B HẠNG MỤC: XÂY DỰNG DỐC LÊN ĐÊ PHÚC LỘC VỊ TRÍ K10+000, ĐÊ BA XÃ, HUYỆN QUẾ VÕ
1 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch Chương V-E-HSMT 28,76 m3
2 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông Chương V-E-HSMT 18 m3
3 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V-E-HSMT 0,4676 100m3
4 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Chương V-E-HSMT 0,4676 100m3/1km
5 Đào móng cống ngầm thoát nước, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,2933 100m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0376 100m3
7 Bê tông đáy cống ngầm, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, Chương V-E-HSMT 2,62 m3
8 Xây tường cống ngầm bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, Chương V-E-HSMT 8,77 m3
9 Trát tường tường cống ngầm, dày 1,5cm, Vữa XM M75, Chương V-E-HSMT 51,14 m2
10 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, - Chương V-E-HSMT 1,74 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,1066 100m2
12 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,1528 tấn
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 37 1cấu kiện
14 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,166 100m3
15 Đắp đất đê, đập, kênh mương Chương V-E-HSMT 2,191 100m3
16 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E-HSMT 0,375 100m3
17 Mua đất đắp Chương V-E-HSMT 245,9668 m3
18 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới Chương V-E-HSMT 0,651 100m3
19 Nilon tái sinh Chương V-E-HSMT 434,02 m2
20 Mua bê tông thương phẩm mác 250#, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 110,1275 m3
21 Đổ bê tông đường hành lang chân đê M250, đá 2x4, Chương V-E-HSMT 108,5 m3
22 Bê tông hộ lan, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, Chương V-E-HSMT 1,89 m3
23 Ván khuôn hộ lan Chương V-E-HSMT 0,2208 100m2
24 Sơn hộ lan 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 52,35 m2
25 Xây tường bó bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, Chương V-E-HSMT 3,03 m3
26 Trát tường tường bó, dày 1,5cm, Vữa XM M75, Chương V-E-HSMT 17,55 m2
27 Trồng cỏ Chương V-E-HSMT 0,6163 100m2
C HẠNG MỤC: XÂY DỰNG ĐƯỜNG CỨU HỘ ĐÊ VỊ TRÍ K9+450 ĐÊ BA XÃ, HUYỆN QUẾ VÕ
1 Đào san đất - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,345 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E-HSMT 0,203 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới Chương V-E-HSMT 0,526 100m3
4 Nilon tái sinh Chương V-E-HSMT 322,5 m2
5 Sản xuất bê tông mác 250 Chương V-E-HSMT 84,3465 m3
6 Đổ Bê tông nền, M250, đá 2x4, Chương V-E-HSMT 83,1 m3
7 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V-E-HSMT 0,2208 100m2
8 Bê tông lề, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, Chương V-E-HSMT 8 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->