Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201068038-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tân lạc |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201035634 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác từ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-26 17:42:00 đến ngày 2020-11-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,096,708,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 106,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: NHÀ LỚP HỌC 6 PHÒNG 2 TẦNG | |||
| 1 | BỂ PHỐT (02 BỂ) | Chương V | 0 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V | 0,2912 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,5405 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,5405 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,1589 | tấn |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ đáy bể | Chương V | 0,0226 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,1812 | m3 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,0656 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V | 0,0694 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V | 0,0451 | 100m2 |
| 11 | Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,832 | m2 |
| 12 | Trát tường trong bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 48,5292 | m2 |
| 13 | Đánh màu thành trong bể phốt, vữa XM mác 75 | Chương V | 48,5292 | m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 10 | cấu kiện |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=110mm | Chương V | 0,18 | 100m |
| 16 | Lắp đăt cút nhựa PVC d=110mm | Chương V | 12 | cái |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0188 | 100m3 |
| 18 | PHẦN MÓNG | Chương V | 0 | |
| 19 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp III | Chương V | 1,7767 | 100m3 |
| 20 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | Chương V | 1,7767 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi 1000m, đá hỗn hợp | Chương V | 1,7767 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá hỗn hợp | Chương V | 1,7767 | 100m3 |
| 23 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V | 9,857 | 100m3 |
| 24 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 19,8492 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 42,6992 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 150,5566 | m3 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 1,5042 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép >10 mm | Chương V | 4,54 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 7,2692 | tấn |
| 30 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 1,5432 | 100m2 |
| 31 | Bê tông cổ móng cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2 mác 200 (đến cos -0.46m) | Chương V | 9,9121 | m3 |
| 32 | Bê tông cổ móng cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, mác 200 (từ cos -0.36m đến cos 0.00m) | Chương V | 2,5613 | m3 |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ móng cột, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,2812 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ móng cột đường kính >18 mm | Chương V | 2,276 | tấn |
| 35 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cổ cột | Chương V | 1,3518 | 100m2 |
| 36 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 (đến cos -0.46m) | Chương V | 2,6536 | m3 |
| 37 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 (từ trên cos -0.46m) | Chương V | 1,0152 | m3 |
| 38 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 (đến cos -0.46m) | Chương V | 114,4134 | m3 |
| 39 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 (từ cos -0.46 đến cos +0.00m) | Chương V | 21,0943 | m3 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 8,3306 | m3 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,207 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 1,228 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 0,1698 | tấn |
| 44 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Chương V | 0,7573 | 100m2 |
| 45 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc, vữa XM mác 75 | Chương V | 26,2373 | m3 |
| 46 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 10,629 | 100m3 |
| 47 | Mua đất cấp 3 đắp nền (giá mua tại nơi khai thác) | Chương V | 36,8423 | m3 |
| 48 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V | 0,3684 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp III | Chương V | 0,3684 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V | 0,3684 | 100m3 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 54,4003 | m3 |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,8367 | m3 |
| 53 | Láng granitô nền dốc, kẻ rãnh chống trượt | Chương V | 7,8872 | m2 |
| 54 | PHẦN KẾT CẤU | Chương V | 0 | |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 17,908 | m3 |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,7029 | tấn |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,5721 | tấn |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,7075 | tấn |
| 59 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,8952 | 100m2 |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 45,7085 | m3 |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,8787 | tấn |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,4511 | tấn |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 9,8955 | tấn |
| 64 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 5,4986 | 100m2 |
| 65 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 109,5245 | m3 |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 10,4663 | tấn |
| 67 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 9,8484 | 100m2 |
| 68 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 6,1784 | m3 |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,6463 | tấn |
| 70 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2234 | tấn |
| 71 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,6188 | 100m2 |
| 72 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 8,7338 | m3 |
| 73 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2867 | tấn |
| 74 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,7237 | tấn |
| 75 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,26 | tấn |
| 76 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 1,3712 | 100m2 |
| 77 | Gia công xà gồ thép + thép liên kết | Chương V | 3,4962 | tấn |
| 78 | Bu lông M12 | Chương V | 318 | cái |
| 79 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 3,4962 | tấn |
| 80 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 343,3753 | m2 |
| 81 | PHẦN KIẾN TRÚC | Chương V | 0 | |
| 82 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 218,1744 | m3 |
| 83 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 110mm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,6768 | m3 |
| 84 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,6511 | m3 |
| 85 | Xây bậc cầu thang gạch bê tông 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,8255 | m3 |
| 86 | Lợp mái che tường bằng tôn liên doanh 11 sóng dày 0.40mm | Chương V | 5,9195 | 100m2 |
| 87 | Máng tôn khổ 600 dày 0.4mm | Chương V | 6,95 | md |
| 88 | Làm trần thả thạch khung xương nổi, 600x600 (cả khung xương và lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 82,012 | m2 |
| 89 | CỬA + LAN CAN | Chương V | 0 | |
| 90 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 3,8531 | tấn |
| 91 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 232,9896 | m2 |
| 92 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 148,7403 | m2 |
| 93 | Cửa đi 2 cánh nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4500, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 70,2 | m2 |
| 94 | Cửa đi 1 cánh nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4500, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 15,498 | m2 |
| 95 | Cửa sổ mở quay nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 68,04 | m2 |
| 96 | Cửa sổ mở lật nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 46,2 | m2 |
| 97 | Vách kính nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 22,8898 | m2 |
| 98 | Vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact HPL dày 18mm, thanh nhôm định hình, phụ kiện inox 304 đồng bộ kèm theo bao gồm: chân, khóa, bản lề, móc treo (cả phụ kiện và lắp dựng hoàn chỉnh) | Chương V | 55,968 | m2 |
| 99 | Gia công lan can bằng inox | Chương V | 1,0405 | tấn |
| 100 | Cầu inox D100 | Chương V | 2 | ck |
| 101 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 70,9634 | m2 |
| 102 | PHẦN HOÀN THIỆN | Chương V | 0 | |
| 103 | Chống thấm sàn, mái bằng Master Seal 555 | Chương V | 160,98 | m2 |
| 104 | Láng sàn mái sê nô dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 170,6319 | m2 |
| 105 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 53,9954 | m2 |
| 106 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 81,5215 | m2 |
| 107 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 500x500 mặt nhám, vữa XM mác 75 | Chương V | 77,6218 | m2 |
| 108 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 500x500, vữa XM mác 75 | Chương V | 793,5238 | m2 |
| 109 | Lát nền vệ sinh bằng gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V | 89,9412 | m2 |
| 110 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450, vữa XM mác 75 | Chương V | 714,2622 | m2 |
| 111 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 38,1829 | m2 |
| 112 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.079,2438 | m2 |
| 113 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 606,2072 | m2 |
| 114 | Trát trụ cột xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát cột ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 204,916 | m2 |
| 115 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 273,745 | m2 |
| 116 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 997,2206 | m2 |
| 117 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 62,83 | m2 |
| 118 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 306,015 | m |
| 119 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.814,0228 | m2 |
| 120 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.322,3427 | m2 |
| 121 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 8,7697 | 100m2 |
| 122 | PHẦN ĐIỆN SINH HOẠT | Chương V | 0 | |
| 123 | Lắp đặt tủ điện trong nhà KT 600x450x200 loại lắp âm | Chương V | 1 | tủ |
| 124 | Lắp đặt aptomat 3 pha 4 cực MCB 4 POLE 80A - ICU=10KA | Chương V | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 80A - ICU=10KA | Chương V | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 10A - ICU=4,5KA | Chương V | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt tủ điện mặt đế nhựa chứa 2-4 Module | Chương V | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 16A - ICU=4,5KA | Chương V | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt tủ điện mặt đế nhựa chứa 3-6 Module | Chương V | 6 | cái |
| 130 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 25A - ICU=4,5KA | Chương V | 6 | cái |
| 131 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 16A - ICU=4,5KA + đế + mặt chứa MCB 2 cực | Chương V | 6 | cái |
| 132 | Lắp đặt công tắc ba + mặt 3 lỗ + đế âm tường | Chương V | 12 | cái |
| 133 | Lắp đặt công tắc đôi + mặt 2 lỗ + đế âm tường | Chương V | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt công tắc đơn + mặt 1 lỗ + đế âm tường | Chương V | 27 | cái |
| 135 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều + mặt 1 lỗ + đế âm tường | Chương V | 8 | cái |
| 136 | Lắp đặt Quạt trần 80W + Hộp số | Chương V | 26 | cái |
| 137 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 24 | cái |
| 138 | Lắp đặt bộ đèn Led TEBE Điện quang ĐQ LEDFX06 218765 bóng đôi 1.2m | Chương V | 40 | bộ |
| 139 | Lắp đặt bộ đèn Led TEBE Điện quang ĐQ LEDFX02 18765 bóng đơn 1.2m | Chương V | 10 | bộ |
| 140 | Lắp đặt đèn Led ốp trần điện quang LEDCL08 10765 | Chương V | 21 | bộ |
| 141 | Lắp đặt dây cáp dẫn lõi đồng bọc nhựa Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | Chương V | 90 | m |
| 142 | Lắp đặt dây cáp dẫn lõi đồng bọc nhựa Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V | 81 | m |
| 143 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Chương V | 220 | m |
| 144 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | Chương V | 250 | m |
| 145 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Chương V | 890 | m |
| 146 | Lắp đặt ống gel đàn hồi đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Chương V | 90 | m |
| 147 | Lắp đặt ống gel đàn hồi đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V | 1.190 | m |
| 148 | Lắp đặt hộp nối dây | Chương V | 18 | hộp |
| 149 | PHẦN ĐIỆN ĐIỀU HÒA | Chương V | 0 | |
| 150 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 63A - ICU=6KA | Chương V | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 16A - ICU=4,5KA | Chương V | 14 | cái |
| 152 | Lắp đặt dây cáp dẫn lõi đồng bọc nhựa Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V | 81 | m |
| 153 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | Chương V | 140 | m |
| 154 | Lắp đặt ống gel đàn hồi đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V | 221 | m |
| 155 | PHẦN CHỐNG SÉT | Chương V | 0 | |
| 156 | Đào đất đặt dây tản sét đất cấp III | Chương V | 41,067 | m3 |
| 157 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,4107 | 100m3 |
| 158 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Chương V | 9 | cái |
| 159 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 17 | cọc |
| 160 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Chương V | 250,03 | m |
| 161 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại thép 40x4 | Chương V | 70,2 | m |
| 162 | Mũ chống dột bằng tôn | Chương V | 9 | cái |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái d=90mm | Chương V | 1,105 | 100m |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính d=90mm | Chương V | 39 | cái |
| 165 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=90mm | Chương V | 3 | cái |
| 166 | Lắp đặt lưới chắn rác | Chương V | 16 | cái |
| 167 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm D42 thoát tràn mái | Chương V | 0,091 | 100m |
| 168 | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | Chương V | 0 | |
| 169 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Chương V | 3 | bể |
| 170 | Lắp đặt van phao, đường kính 25mm | Chương V | 3 | cái |
| 171 | Lắp đặt van gạt đường kính 40mm | Chương V | 8 | cái |
| 172 | Lắp đặt zắc co PPR d=40 ren ngoài | Chương V | 16 | cái |
| 173 | Lắp đặt van gạt đường kính 20mm | Chương V | 5 | cái |
| 174 | Lắp đặt zắc co PPR d=20 ren ngoài | Chương V | 10 | cái |
| 175 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Chương V | 42 | bộ |
| 176 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 177 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 44 | cái |
| 178 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V | 44 | cái |
| 179 | Lắp đặt vòi nước nóng lạnh gắn tường | Chương V | 36 | bộ |
| 180 | Lắp đặt chậu rửa + vòi chậu | Chương V | 2 | bộ |
| 181 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 2 | cái |
| 182 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V | 32 | cái |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Chương V | 0,59 | 100m |
| 184 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=40mm | Chương V | 9 | cái |
| 185 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=40-20mm | Chương V | 3 | cái |
| 186 | Lắp đặt tê nhựa PPR d=40mm | Chương V | 4 | cái |
| 187 | Lắp đặt tê nhựa PPR d=40-20mm | Chương V | 2 | cái |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V | 2,1 | 100m |
| 189 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=20mm | Chương V | 190 | cái |
| 190 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=20 ren trong | Chương V | 106 | cái |
| 191 | Lắp đặt tê nhựa PPR d=20mm | Chương V | 113 | cái |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 75mm | Chương V | 0,7 | 100m |
| 193 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính d=75mm | Chương V | 23 | cái |
| 194 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=75mm | Chương V | 16 | cái |
| 195 | Lắp đặt côn thu nhựa d=75-60mm | Chương V | 8 | cái |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,69 | 100m |
| 197 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính d=60mm | Chương V | 35 | cái |
| 198 | Lắp đặt tê nhựa đường kính d=60mm | Chương V | 24 | cái |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 125mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 200 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=125 | Chương V | 6 | cái |
| 201 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính d=125 | Chương V | 5 | cái |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm | Chương V | 0,97 | 100m |
| 203 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=110 | Chương V | 43 | cái |
| 204 | Lắp đặt cút nhựa d=110mm | Chương V | 31 | cái |
| 205 | Lắp đặt côn thu nhựa d=125-75 | Chương V | 1 | cái |
| 206 | Lắp đặt côn thu nhựa d=110-60 | Chương V | 1 | cái |
| 207 | Lắp đặt van 1 chiều d=20mm | Chương V | 6 | cái |
| 208 | Lắp đặt bình nước nóng Rossi loại bình vuông 30L | Chương V | 6 | bộ |
| 209 | NƯỚC NGOẠI TUYẾN | Chương V | 0 | |
| 210 | 1/Bể nước sinh hoạt: | Chương V | 0 | |
| 211 | Đào móng bể, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Chương V | 0,0666 | 100m3 |
| 212 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,9792 | m3 |
| 213 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,0406 | m3 |
| 214 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0315 | tấn |
| 215 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,2732 | tấn |
| 216 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0551 | 100m2 |
| 217 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,9524 | m3 |
| 218 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng bể, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,2838 | m3 |
| 219 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0055 | tấn |
| 220 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng bể, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0378 | tấn |
| 221 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng bể | Chương V | 0,0281 | 100m2 |
| 222 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bản nắp bể, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,7322 | m3 |
| 223 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nắp bể, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,0526 | tấn |
| 224 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nắp bể | Chương V | 0,0758 | 100m2 |
| 225 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,0832 | m3 |
| 226 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm | Chương V | 0,0078 | tấn |
| 227 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V | 0,0033 | 100m2 |
| 228 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 1 | cấu kiện |
| 229 | Trát thành ngoài bể nước, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,3004 | m2 |
| 230 | Trát thành trong bể nước, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,316 | m2 |
| 231 | Láng đáy bể nước, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,5981 | m2 |
| 232 | Quét sika top seal 107 chống thấm trong bể | Chương V | 31,9141 | m2 |
| 233 | 2/Sân + bó sân bể: | Chương V | 0 | |
| 234 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V | 0,1808 | m3 |
| 235 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V | 0,113 | m3 |
| 236 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,1243 | m3 |
| 237 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,8608 | m2 |
| 238 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,301 | m3 |
| 239 | Lát nền sân rửa bằng gạch Terazzo 400x400mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,279 | m2 |
| 240 | 3/Vật liệu nước: | Chương V | 0 | |
| 241 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 48mm | Chương V | 0,02 | 100m |
| 242 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 48mm | Chương V | 2 | cái |
| 243 | Lắp đặt van khóa d=50mm | Chương V | 1 | cái |
| 244 | Lắp đặt van phao cơ d=25mm | Chương V | 1 | cái |
| 245 | Lắp đặt van gạt đồng d=25mm | Chương V | 1 | cái |
| 246 | Lắp đặt zắc co PPR d=25 ren ngoài | Chương V | 1 | cái |
| 247 | Lắp đặt vòi nước d=20mm | Chương V | 4 | cái |
| 248 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V | 1 | cái |
| 249 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính d=75mm | Chương V | 0,03 | 100m |
| 250 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=75mm | Chương V | 2 | cái |
| 251 | 3/Giếng khoan | Chương V | 0 | |
| 252 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Đất | Chương V | 12 | m |
| 253 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá IV | Chương V | 18 | m |
| 254 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống d=90mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 255 | Lắp đặt ống lọc nhựa uPVC, đường kính ống d=90mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 256 | Chèn sỏi | Chương V | 0,1691 | m3 |
| 257 | Chèn sét | Chương V | 0,0338 | m3 |
| 258 | 4/Ngăn đặt máy bơm: | Chương V | 0 | |
| 259 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,3062 | m3 |
| 260 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây ngăn đặt máy bơm vữa XM mác 75 | Chương V | 1,2691 | m3 |
| 261 | Láng nền ngăn đặt máy bơm, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,56 | m2 |
| 262 | Trát tường ngăn đặt máy bơm, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,0812 | m2 |
| 263 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,1896 | m3 |
| 264 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,009 | tấn |
| 265 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V | 0,0048 | 100m2 |
| 266 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 1 | cấu kiện |
| 267 | Gia công cửa bằng sắt vuông đặc | Chương V | 0,0093 | tấn |
| 268 | Gia công cửa sắt | Chương V | 0,008 | tấn |
| 269 | Bản lề + khóa | Chương V | 1 | bộ |
| 270 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1,696 | m2 |
| 271 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V | 0,6885 | m2 |
| 272 | 5/Đào đắp đường ống: | Chương V | 0 | |
| 273 | Đào đất đặt đường ống bằng thủ công, đất cấp III | Chương V | 2,628 | m3 |
| 274 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V | 0,876 | m3 |
| 275 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 1,752 | m3 |
| 276 | 6/Vật liệu điện nước ngoại tuyến: | Chương V | 0 | |
| 277 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V | 1 | cái |
| 278 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 10A - ICU=4,5KA | Chương V | 1 | cái |
| 279 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | Chương V | 100 | m |
| 280 | Lắp đặt ống gel đàn hồi bảo hộ dây dẫn, đường kính d=25mm | Chương V | 70 | m |
| 281 | Lắp đặt van phao cơ d25 | Chương V | 2 | cái |
| 282 | Lắp đặt van phao điện tự động | Chương V | 1 | cái |
| 283 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 1,13 | 100m |
| 284 | Lắp đặt cút PPR d=25 | Chương V | 16 | cái |
| 285 | Lắp đặt cút PPR d=25 ren trong | Chương V | 3 | cái |
| 286 | Lắp đặt tê PPR d=25 | Chương V | 4 | cái |
| 287 | Lắp đặt cút 135 PPR d=25 | Chương V | 2 | cái |
| 288 | Lắp đặt vòi gạt đồng d25 | Chương V | 1 | bộ |
| 289 | Lắp đặt lọc y đồng ren d=25 | Chương V | 1 | cái |
| 290 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=25mm | Chương V | 1 | cái |
| 291 | Lắp đặt đồng hồ đo áp 0-6kg/cm2 | Chương V | 1 | cái |
| 292 | Lắp đặt zắc co PPR d=25 ren ngoài | Chương V | 6 | cái |
| 293 | Máy bơm hút giếng khoan 1.5HP Q=1.8m3/H, P=500W | Chương V | 1 | cái |
| 294 | Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn đường kính ống 32/25 | Chương V | 30 | m |
| 295 | ĐIỆN NGOẠI TUYẾN | Chương V | 0 | |
| 296 | 1/ Vật liệu điện tổng thể: | Chương V | 0 | |
| 297 | Lắp đặt tủ điện loại chống thấm nước 600x450x180 | Chương V | 1 | tủ |
| 298 | Lắp đặt aptomat 3 pha 4 cực MCB 4 POLE 100A - ICU=10KA | Chương V | 1 | cái |
| 299 | Lắp đặt ống gel đàn hồi bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Chương V | 120 | m |
| 300 | 2/Cột điện: | Chương V | 0 | |
| 301 | Đào móng cột điện bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V | 2,6 | m3 |
| 302 | Đắp đất chân móng | Chương V | 0,8667 | m3 |
| 303 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,2 | m3 |
| 304 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,2331 | m3 |
| 305 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông | Chương V | 0,124 | 100m2 |
| 306 | Cột điện bê tông H7.5A | Chương V | 2 | cột |
| 307 | Vận chuyển cột đến chân công trình | Chương V | 1 | ca |
| 308 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | Chương V | 2 | cái |
| 309 | Cung cấp, lắp đặt bộ ốp cột d20 đủ | Chương V | 2 | bộ |
| 310 | Cung cấp, lắp đặt đai thép không gỉ | Chương V | 0,08 | kg |
| 311 | Cung cấp, lắp đặt khóa đai thép | Chương V | 4 | cái |
| 312 | RÃNH THOÁT NƯỚC VÀ GA THU | Chương V | 0 | |
| 313 | Đào móng rãnh thoát nước, hố ga, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Chương V | 1,113 | 100m3 |
| 314 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,371 | 100m3 |
| 315 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 18,5217 | m3 |
| 316 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 41,4925 | m3 |
| 317 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,4685 | m3 |
| 318 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương V | 14,6413 | m3 |
| 319 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,9243 | tấn |
| 320 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V | 0,8542 | 100m2 |
| 321 | Trát thành rãnh và thành ga thu, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 394,6288 | m2 |
| 322 | Láng đáy rãnh, hố ga dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 104,787 | m2 |
| 323 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 352 | cấu kiện |
| B | Hạng mục 2: SÂN, BỒN CÂY, MÁI SÂN KHẤU | |||
| 1 | SÂN | Chương V | 0 | |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,1255 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 14,4 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 15,49 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 96,296 | m3 |
| 6 | Lát gạch Terrazzo kích thước gạch 400X400, vữa XM mác 75 | Chương V | 950 | m2 |
| 7 | Lát nền bằng gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,96 | m2 |
| 8 | BỒN HOA | Chương V | 0 | |
| 9 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 19,1559 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 8,3287 | m3 |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 32,811 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 139,2353 | m2 |
| 13 | Ốp gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Chương V | 110,5964 | m2 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 6,3853 | m3 |
| 15 | Mua đất màu (bao gồm cả vận chuyển đến chân công trình) | Chương V | 6,0082 | m3 |
| 16 | Xúc đất màu đổ vào bồn cây | Chương V | 6,0082 | m3 |
| 17 | Gia công lan can bằng inox | Chương V | 0,2358 | tấn |
| 18 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 19,2 | m2 |
| 19 | MÁI SÂN KHẤU | Chương V | 0 | |
| 20 | Đào móng cột bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 6,9212 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 2,3071 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,484 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,8172 | m3 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0101 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0839 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0961 | 100m2 |
| 27 | Gia công cột bằng thép ống mạ kẽm | Chương V | 0,5943 | tấn |
| 28 | Bu lông D20 | Chương V | 16 | cái |
| 29 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,5943 | tấn |
| 30 | Gia công dầm mái bằng thép ống mạ kẽm | Chương V | 0,4739 | tấn |
| 31 | Lắp dựng dầm mái thép | Chương V | 0,4739 | tấn |
| 32 | Gia công xà gồ thép bằng thép hộp mạ kẽm | Chương V | 0,7059 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,7059 | tấn |
| 34 | Lợp mái sân khấu bằng tôn liên doanh dày 0,45mm | Chương V | 0,8949 | 100m2 |
| C | Hạng mục 3: HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | BỂ NƯỚC PCCC | Chương V | 0 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V | 1,2284 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 3,0069 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 7,351 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,3701 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng chữ nhật | Chương V | 0,1297 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,1138 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm bể, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,5959 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0844 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm bể, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,2166 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm bể | Chương V | 0,1 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,0589 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nắp bể, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,512 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn nắp bể | Chương V | 0,2318 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,1345 | m3 |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,0088 | tấn |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V | 0,0066 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 2 | cấu kiện |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,6256 | m2 |
| 20 | Trát tường trong bể lớp thứ nhất, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 45,932 | m2 |
| 21 | Trát tường trong bể lớp thứ hai, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 45,932 | m2 |
| 22 | Đánh màu thành trong bể bằng xi măng nguyên chất | Chương V | 45,932 | m2 |
| 23 | Láng đáy bể nước, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 25,4204 | m2 |
| 24 | Đắp đất sét lèn chặt xung quanh ngoài bể | Chương V | 22,413 | m3 |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,349 | 100m3 |
| 26 | NHÀ ĐỂ BƠM PCCC | Chương V | 0 | |
| 27 | 1/Phần móng: | Chương V | 0 | |
| 28 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 7,6652 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,4216 | m3 |
| 30 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,3478 | m3 |
| 31 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,9402 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,715 | m3 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0118 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,111 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng | Chương V | 0,065 | 100m2 |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 5,1406 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,2748 | m3 |
| 38 | Láng nền bậc, hè, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,5904 | m2 |
| 39 | 2/Phần thân: | Chương V | 0 | |
| 40 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,6804 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,4731 | m3 |
| 42 | Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,8 | m2 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,286 | m3 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0037 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0432 | tấn |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn dầm, giằng | Chương V | 0,0418 | 100m2 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,504 | m3 |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,1754 | tấn |
| 49 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,1377 | 100m2 |
| 50 | Gia công cửa sắt bằng tôn | Chương V | 0,0305 | tấn |
| 51 | Gia công cửa sắt bằng thép hộp | Chương V | 0,0408 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V | 1,08 | m2 |
| 53 | Bản lề cửa | Chương V | 4 | bộ |
| 54 | Khóa cửa | Chương V | 1 | bộ |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 8,0664 | m2 |
| 56 | 3/Phần hoàn thiện: | Chương V | 0 | |
| 57 | Láng sàn mái, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,3504 | m2 |
| 58 | Láng nền, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,6184 | m2 |
| 59 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 41,9992 | m2 |
| 60 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 27,736 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,77 | m2 |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,8 | m |
| 63 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V | 83,5052 | m2 |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 0,4424 | 100m2 |
| 65 | 4/Phần điện: | Chương V | 0 | |
| 66 | Lắp đặt công tắc đơn + mặt 1 lỗ + đế âm tường | Chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt bộ đèn huỳnh quang bóng đơn 1.2m | Chương V | 1 | bộ |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | Chương V | 30 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Chương V | 9 | m |
| 70 | Lắp đặt ống gel đàn hồi đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V | 35 | m |
| 71 | Lắp đặt hộp nối dây | Chương V | 1 | hộp |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái d=90mm | Chương V | 0,09 | 100m |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính d=90mm | Chương V | 4 | cái |
| 74 | Lưới chắn rác | Chương V | 2 | cái |
| 75 | HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG | Chương V | 0 | |
| 76 | Lắp đặt đầu báo khói | Chương V | 20 | chiếc |
| 77 | Lắp đặt thiết bị kiểm soát cuối đường dây (Nhật) 10KOHM-1/2W | Chương V | 2 | chiếc |
| 78 | Lắp đặt hộp đấu nối kỹ thuật | Chương V | 3 | chiếc |
| 79 | Lắp đặt hộp đấu dây | Chương V | 16 | chiếc |
| 80 | Lắp đặt tổ hợp chuông, đèn nút ấn báo cháy | Chương V | 4 | chiếc |
| 81 | Lắp đặt đèn báo cháy phòng | Chương V | 8 | chiếc |
| 82 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 4x0,5 | Chương V | 110 | m |
| 83 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x0,75 | Chương V | 350 | m |
| 84 | Lắp đặt cáp tín hiệu 10 đôi trong ống chìm 10Px0.5 | Chương V | 15 | m |
| 85 | Lắp đặt cáp tín hiệu 20 đôi trong ống chìm 20Px0.5 | Chương V | 35 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây tín hiệu báo cháy PVC D20 - SP9002 | Chương V | 510 | m |
| 87 | Lắp đặt Trung tâm báo cháy tự động 4 kênh bảo vệ Hochiki | Chương V | 1 | 1 Trung tâm |
| 88 | HỆ THỐNG ĐÈN CHIẾU SÁNG SỰ CỐ | Chương V | 0 | |
| 89 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương V | 4 | bộ |
| 90 | Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát nạn | Chương V | 4 | bộ |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Chương V | 155 | m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây tín hiệu báo cháy PVC D20 - SP9002 | Chương V | 155 | m |
| 93 | HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | Chương V | 0 | |
| 94 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện chính Q=36m3/h; P=15kw | Chương V | 1 | 1 máy |
| 95 | Lắp đặt máy bơm điện chữa cháy dự phòng Q=36m3/h; P=15kw | Chương V | 1 | 1 máy |
| 96 | Lắp đặt máy bơm bù áp chữa cháy Pentax Q=5m3/h; P=3 kw | Chương V | 1 | 1 máy |
| 97 | Lắp đặt bình áp lực 200L | Chương V | 1 | chiếc |
| 98 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm chữa cháy | Chương V | 1 | chiếc |
| 99 | Lắp đặt đồng hồ đo áp suất 0-20kg/cm2 | Chương V | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt công tắc áp lực 2 ngưỡng tác động | Chương V | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 100mm | Chương V | 0,93 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 80mm | Chương V | 0,02 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 65mm | Chương V | 0,04 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 50mm | Chương V | 0,05 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 25mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 106 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=100mm | Chương V | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=65mm | Chương V | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=50mm | Chương V | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=25mm | Chương V | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt van chặn, đường kính van d=100mm | Chương V | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt van chặn, đường kính van d=80mm | Chương V | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt van chặn, đường kính van d=65mm | Chương V | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt van chặn,đường kính van d=50mm | Chương V | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt van chặn, đường kính van d=25mm | Chương V | 5 | cái |
| 115 | Lắp đặt khớp nối mềm d=80mm | Chương V | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt khớp nối mềm d=65mm | Chương V | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt khớp nối mềm d=50mm | Chương V | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt y lọc nối bích d=80mm | Chương V | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt y lọc nối bích d=65mm | Chương V | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt y lọc nối bích d=50mm | Chương V | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt côn thu thép, đường kính d=100-80mm | Chương V | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt côn thu thép, đường kính d=100-65mm | Chương V | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt côn thu thép, đường kính d=100-50mm | Chương V | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt côn thu thép, đường kính d=100-25mm | Chương V | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt côn thu thép, đường kính d=65-25mm | Chương V | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt côn thu thép, đường kính d=50-25mm | Chương V | 1 | cái |
| 127 | Lắp bích thép đặc đường kính 100mm | Chương V | 4 | chiếc |
| 128 | Lắp đặt bầu lọc rác D100 (Van hút) | Chương V | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê thép d=100mm | Chương V | 15 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê thép d=65mm | Chương V | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê thép d=50mm | Chương V | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt tê thép d=25mm | Chương V | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút thép d=100mm | Chương V | 20 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút thép d=50mm | Chương V | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút thép d=25mm | Chương V | 8 | cái |
| 136 | Lắp đặt dây cáp dẫn điện Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | Chương V | 120 | m |
| 137 | Lắp đặt dây cáp dẫn điện Cu/XLPE/PVC 3x6+1x4mm2 | Chương V | 15 | m |
| 138 | Lắp đặt dây cáp dẫn điện Cu/XLPE/PVC 3x4+1x2.5mm2 | Chương V | 6 | m |
| 139 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Chương V | 24 | m |
| 140 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100/65 | Chương V | 2 | cái |
| 141 | Thử áp lực đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Chương V | 0,93 | 100m |
| 142 | Thử áp lực đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Chương V | 0,21 | 100m |
| 143 | Cuộn vòi chữa cháy D65 | Chương V | 2 | cuộn |
| 144 | Lăng phun D65/13 | Chương V | 2 | chiếc |
| 145 | Lắp đặt tủ cứu hỏa ngoài trời | Chương V | 2 | tủ |
| 146 | Hộp đựng bình cứu hỏa | Chương V | 2 | hộp |
| 147 | Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 MT3 | Chương V | 4 | bình |
| 148 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4 | Chương V | 2 | bình |
| 149 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Chương V | 2 | bộ |
| 150 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,1715 | m3 |
| 151 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng bệ máy | Chương V | 0,0113 | 100m2 |
| 152 | Đào đường ống bằng thủ công đất cấp III | Chương V | 24,8 | m3 |
| 153 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 24,8 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi