Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp đường giao thông nội đồng xã Đức Thắng (đoạn từ ĐH.90 đến ĐH.91)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201069142-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và đầu tư xây dựng Tường Anh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp đường giao thông nội đồng xã Đức Thắng (đoạn từ ĐH.90 đến ĐH.91) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201062376 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã Đức Thắng và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-26 17:20:00 đến ngày 2020-11-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,180,315,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÀO ĐẤT, ĐẮP ĐẤT | |||
| 1 | Đào bùn, đất yếu bằng thủ công, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 138,876 | m3 |
| 2 | Đào bùn, đất yếu, máy đào 0.8m3, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,24 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp bằng thủ công, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 363,72 | m3 |
| 4 | Đào móng tường chắn, thủ công, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,942 | m3 |
| 5 | Đào hố móng, thủ công, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,497 | m3 |
| 6 | Đào hố móng, máy đào 0.8m3, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,994 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn mới, thủ công, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 101,877 | m3 |
| 8 | Đào khuôn mới, máy đào 0,8m3, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,377 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất, máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,51 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất đến HTXL ( k=0,90; HS=1,1) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.875,988 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi 1Km đầu, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,709 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, ô tô 5T tự đổ, 2 km tiếp theo, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,709 | 100m3 |
| B | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bù vênh khuôn mới bằng cát đen, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,472 | 100m3 |
| 2 | Đắp lớp cát đen dày 50cm, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,612 | 100m3 |
| 3 | Móng lớp dưới cấp phối đá dăm loại II dày 24cm, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,534 | 100m3 |
| 4 | Móng lớp trên cấp phối đá dăm loại I dày 12cm, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,267 | 100m3 |
| 5 | Tưới nhựa thấm bám, tiêu chuẩn nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,224 | 100m2 |
| 6 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,224 | 100m2 |
| C | TƯỜNG CHẮN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đóng cọc tre D6-8cm, cọc dài 2,5m (Mật độ 25 cọc/m2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,31 | 100m |
| 2 | Đá dăm 2x4 đệm móng tường chắn, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,33 | m3 |
| 3 | Bê tông móng tường chắn M150, đá 2x4, PCB30 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,29 | m3 |
| 4 | Bê tông tường chắn, M150, đá 2x4, PCB30 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,382 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông đổ tại chỗ móng tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,501 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thi công đổ tại chỗ tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,34 | 100m2 |
| D | THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đá dăm 2x4 đệm móng cống dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,856 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cống, M150, PCB30, đá 2x4 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,286 | m3 |
| 3 | Bê tông tường cống, M200, PCB40, đá 1x2 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,267 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt ống cống Ø1000, TT-HL.93, đoạn ống dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | đoạn |
| 5 | Nối ống cống Ø1000 bằng phương pháp xảm, đoạn ống dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | mối nối |
| 6 | Ván khuôn bê tông đổ tại chỗ móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,344 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thi công đổ tại chỗ tường cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,22 | 100m2 |
| 8 | Đóng cọc tre D6-8cm bờ vây thi công, cọc dài 2,5m, khoảng cách 0,25m/cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,6 | 100m |
| 9 | Phên nứa gia cố bờ vây thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126 | m2 |
| E | HỆ THỐNG BÁO HIỆU GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông M150, PCB30 đá 2x4 đổ tại chỗ móng biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 2 | Cột biển D89mm ( bằng thép ống dày 2mm, sơn đỏ trắng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,6 | m |
| 3 | Biển báo tròn kích thước D90cm; Tôn dày 2mm, mạ kẽm, màng phản quang 3M, seri 3900 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 4 | Bê tông M150, PCB30 đá 2x4 đổ tại chỗ móng biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 5 | Cột biển D89mm ( bằng thép ống dày 2mm, sơn đỏ trắng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2 | m |
| 6 | Biển báo tam giác kích thước 90x90x90cm; Tôn dày 2mm, mạ kẽm, màng phản quang 3M, seri 3900 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| F | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi