Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201069139-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH một thành viên khai thác công trình thủy lợi Nam Đuống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201035241 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-26 17:39:00 đến ngày 2020-11-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,127,434,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần kênh chi tiết đất đào đắp phá dỡ vận chuyển | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT- Chương V | 96,75 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT- Chương V | 269,88 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 9,76 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | E-HSMT- Chương V | 10,1 | 100m3 |
| 5 | Mua đất để đắp | E-HSMT- Chương V | 135 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | E-HSMT- Chương V | 3,6663 | 100m3 |
| B | Phần kênh chi tiết xây lát | |||
| 1 | Bê tông lót đáy, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 67,5 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đáy, ván thép | E-HSMT- Chương V | 0,6199 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đáy, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | E-HSMT- Chương V | 161,84 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đáy, ván thép | E-HSMT- Chương V | 3,0827 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép đáy kênh, fi<=18mm | E-HSMT- Chương V | 11,4692 | tấn |
| 6 | Bê tông tường kênh, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | E-HSMT- Chương V | 380,62 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường kênh, ván thép | E-HSMT- Chương V | 38,3692 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép tường kênh, fi<=18mm | E-HSMT- Chương V | 34,681 | tấn |
| 9 | Bê tông giằng kênh, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | E-HSMT- Chương V | 5,38 | m3 |
| 10 | Cốt thép giằng kênh, fi<=10mm | E-HSMT- Chương V | 0,1117 | tấn |
| 11 | Cốt thép giằng kênh, fi<=18mm | E-HSMT- Chương V | 0,8534 | tấn |
| 12 | Ván khuôn giằng, ván thép | E-HSMT- Chương V | 1,0752 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng thanh giằng, trọng lượng <= 50kg | E-HSMT- Chương V | 336 | cái |
| 14 | Giấy dầu 2 lớp | E-HSMT- Chương V | 0,9188 | 100m2 |
| C | Cống tại K0+118 -bờ trái | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 1,52 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | E-HSMT- Chương V | 0,66 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 0,26 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đáy, ván gỗ | E-HSMT- Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22, xây cống, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 0,84 | m3 |
| 6 | Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 5,06 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan trần cống, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT- Chương V | 0,13 | m3 |
| 8 | Cốt thép trần cống, fi<=18mm | E-HSMT- Chương V | 0,0151 | tấn |
| 9 | Ván khuôn trần cống, ván gỗ | E-HSMT- Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan trần cống bằng cần cẩu | E-HSMT- Chương V | 2 | cấu kiện |
| 11 | Bê tông cánh cống, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 0,04 | m3 |
| 12 | Cốt thép cánh cống, fi<=10mm | E-HSMT- Chương V | 0,0026 | tấn |
| 13 | Thép hình cánh cửa | E-HSMT- Chương V | 20,48 | kg |
| 14 | Thép hình + thép bản dàn van | E-HSMT- Chương V | 48,77 | kg |
| 15 | Sản xuất hệ dàn van | E-HSMT- Chương V | 0,0488 | tấn |
| 16 | Lắp dựng dàn van | E-HSMT- Chương V | 0,0488 | tấn |
| 17 | Máy đóng mở V1 | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 1,5 | m2 |
| 19 | Bu lông các loại | E-HSMT- Chương V | 11 | cái |
| D | Cống tại K0+294 -bờ trái | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 1,38 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | E-HSMT- Chương V | 0,63 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 0,17 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đáy, ván gỗ | E-HSMT- Chương V | 0,0065 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22, xây cống, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 0,57 | m3 |
| 6 | Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 4,26 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan trần cống, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT- Chương V | 0,06 | m3 |
| 8 | Cốt thép trần cống, fi<=18mm | E-HSMT- Chương V | 0,0078 | tấn |
| 9 | Ván khuôn trần cống, ván gỗ | E-HSMT- Chương V | 0,0035 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan trần cống | E-HSMT- Chương V | 1 | cấu kiện |
| 11 | Bê tông cánh cống, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 0,04 | m3 |
| 12 | Cốt thép cánh cống, fi<=10mm | E-HSMT- Chương V | 0,0026 | tấn |
| 13 | Thép hình cánh cửa | E-HSMT- Chương V | 20,48 | kg |
| 14 | Thép hình + thép bản dàn van | E-HSMT- Chương V | 48,77 | kg |
| 15 | Sản xuất hệ dàn van | E-HSMT- Chương V | 0,0488 | tấn |
| 16 | Lắp dựng dàn van | E-HSMT- Chương V | 0,0488 | tấn |
| 17 | Máy đóng mở V1 | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 1,5 | m2 |
| 19 | Bu lông các loại | E-HSMT- Chương V | 11 | cái |
| E | Cống tại K0+538 -bờ trái | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 2,7 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | E-HSMT- Chương V | 1,08 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 0,35 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đáy, ván gỗ | E-HSMT- Chương V | 0,0092 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22, xây cống, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 0,93 | m3 |
| 6 | Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 5,71 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan trần cống, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT- Chương V | 0,17 | m3 |
| 8 | Cốt thép trần cống, fi<=18mm | E-HSMT- Chương V | 0,02 | tấn |
| 9 | Ván khuôn trần cống, ván gỗ | E-HSMT- Chương V | 0,0086 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan trần cống | E-HSMT- Chương V | 1 | cấu kiện |
| 11 | Bê tông cánh cống, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 0,04 | m3 |
| 12 | Cốt thép cánh cống, fi<=10mm | E-HSMT- Chương V | 0,0026 | tấn |
| 13 | Thép hình cánh cửa | E-HSMT- Chương V | 40,03 | kg |
| 14 | Thép hình + thép bản dàn van | E-HSMT- Chương V | 115,93 | kg |
| 15 | Sản xuất hệ dàn van | E-HSMT- Chương V | 0,1159 | tấn |
| 16 | Lắp dựng dàn van | E-HSMT- Chương V | 0,1159 | tấn |
| 17 | Máy đóng mở V1 | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 3,95 | m2 |
| 19 | Bu lông các loại | E-HSMT- Chương V | 11 | cái |
| F | Cống tại K0+885 -bờ trái | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 2,41 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | E-HSMT- Chương V | 1,15 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 0,26 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đáy, ván gỗ | E-HSMT- Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22, xây cống, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 0,84 | m3 |
| 6 | Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 5,06 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan trần cống, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT- Chương V | 0,13 | m3 |
| 8 | Cốt thép trần cống, fi<=18mm | E-HSMT- Chương V | 0,0156 | tấn |
| 9 | Ván khuôn trần cống, ván gỗ | E-HSMT- Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan trần cống | E-HSMT- Chương V | 2 | cấu kiện |
| 11 | Bê tông cánh cống, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 0,04 | m3 |
| 12 | Cốt thép cánh cống, fi<=10mm | E-HSMT- Chương V | 0,0026 | tấn |
| 13 | Thép hình cánh cửa | E-HSMT- Chương V | 20,48 | kg |
| 14 | Thép hình + thép bản dàn van | E-HSMT- Chương V | 48,77 | kg |
| 15 | Sản xuất hệ dàn van | E-HSMT- Chương V | 0,0488 | tấn |
| 16 | Lắp dựng dàn van | E-HSMT- Chương V | 0,0488 | tấn |
| 17 | Máy đóng mở V1 | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 1,5 | m2 |
| 19 | Bu lông các loại | E-HSMT- Chương V | 11 | cái |
| G | Cống tại K0+997 -bờ trái | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 3,47 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | E-HSMT- Chương V | 1,51 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 0,55 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đáy, ván gỗ | E-HSMT- Chương V | 0,0125 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch xi măng, KT6,5x10,5x22, xây cống, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 2,95 | m3 |
| 6 | Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 11,46 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan trần cống, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT- Chương V | 0,32 | m3 |
| 8 | Cốt thép trần cống, fi<=18mm | E-HSMT- Chương V | 0,039 | tấn |
| 9 | Ván khuôn trần cống, ván gỗ | E-HSMT- Chương V | 0,0176 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan trần cống | E-HSMT- Chương V | 2 | cấu kiện |
| 11 | Bê tông cánh cống, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 0,04 | m3 |
| 12 | Cốt thép cánh cống, fi<=10mm | E-HSMT- Chương V | 0,0026 | tấn |
| 13 | Thép hình cánh cửa | E-HSMT- Chương V | 20,48 | kg |
| 14 | Thép hình + thép bản dàn van | E-HSMT- Chương V | 48,77 | kg |
| 15 | Sản xuất hệ dàn van | E-HSMT- Chương V | 0,0488 | tấn |
| 16 | Lắp dựng dàn van | E-HSMT- Chương V | 0,0488 | tấn |
| 17 | Máy đóng mở V1 | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 1,5 | m2 |
| 19 | Bu lông các loại | 11 | cái | |
| H | Tấm đan qua kênh | |||
| 1 | Bê tông lót, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 2,43 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | E-HSMT- Chương V | 4,86 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy, ván gỗ | E-HSMT- Chương V | 0,0799 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép đáy, fi<=18mm | E-HSMT- Chương V | 0,1457 | tấn |
| 5 | Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | E-HSMT- Chương V | 8,58 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường, ván thép | E-HSMT- Chương V | 0,3218 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép tường, fi<=18mm | E-HSMT- Chương V | 0,2811 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan trần cống, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT- Chương V | 3,64 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan, ván gỗ | E-HSMT- Chương V | 0,2067 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan, fi<=18mm | E-HSMT- Chương V | 0,1457 | tấn |
| 11 | Xây gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22, xây gờ chắn bánh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 0,44 | m3 |
| 12 | Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 6,88 | m2 |
| I | Tường chắn đất bờ ao | |||
| 1 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 95,5938 | 100m |
| 2 | Vữa lót, VXM50# | E-HSMT- Chương V | 7,65 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường kè ao, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 191,7 | m3 |
| 4 | Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 196,65 | m2 |
| 5 | Bơm tát nước thi công máy 20CV | E-HSMT- Chương V | 10 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi