Gói thầu: Xây dựng khu dân cư tập trung thôn Đào Thượng, xã Nghĩa Châu, huyện Nghĩa Hưng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201067850-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nghĩa Hưng |
| Tên gói thầu | Xây dựng khu dân cư tập trung thôn Đào Thượng, xã Nghĩa Châu, huyện Nghĩa Hưng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200790142 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn đấu giá quyền sử dụng đất sau khi xây dựng hạ tầng tại khu dân cư tập trung thôn Đào Thượng, xã Nghĩa Châu, huyện Nghĩa Hưng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 08:24:00 đến ngày 2020-11-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 33,561,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 350,000,000 VNĐ ((Ba trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình giao thông | |||
| 1 | Đào bùn | Theo thiết kê được phê duyệt | 700,97 | m3 |
| 2 | Vét hữu cơ | Theo thiết kê được phê duyệt | 2.517,53 | m3 |
| 3 | Đánh cấp nền đường, đấp cấp I | Theo thiết kê được phê duyệt | 317,05 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp I | Theo thiết kê được phê duyệt | 624,93 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường cũ bằng BT | Theo thiết kê được phê duyệt | 85,25 | m3 |
| 6 | Đắp đất vỉa hè + lề đường K90 bằng đất đào tận dụng | Theo thiết kê được phê duyệt | 3.459,51 | m3 |
| 7 | Đắp cát vỉa hè + lề đường K90 | Theo thiết kê được phê duyệt | 12.158,98 | m3 |
| 8 | Mua + đắp đất giải phân cách dày 30cm đầm K85 | Theo thiết kê được phê duyệt | 918,12 | m3 |
| 9 | Mua + đắp cát nền đường K95 | Theo thiết kê được phê duyệt | 9.517,18 | m3 |
| 10 | Mua + đắp cát nền đường K98 | Theo thiết kê được phê duyệt | 3.193,99 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bùn đổ đi, cự ly 2km | Theo thiết kê được phê duyệt | 700,97 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đào khuôn cấp IV đổ đi, cự ly 2km | Theo thiết kê được phê duyệt | 85,25 | m3 |
| 13 | Lớp đệm móng đá thải dầy 20cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 10.646,62 | m2 |
| 14 | Lớp cấp phối đá dăm lớp dưới dầy 18cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 1.916,39 | m3 |
| 15 | Lớp cấp phối đá dăm lớp trên dầy dầy 15cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 1.518,85 | m3 |
| 16 | Tưới nhựa dính bám 1Kg/m2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 10.125,65 | m2 |
| 17 | Rải thảm mặt đường BTN C12,5 dày 7cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 10.125,65 | m2 |
| 18 | Sản xuất bêtông nhựa chặt C12,5 bằng trạm trộn 80T/h | Theo thiết kê được phê duyệt | 1.718,32 | tấn |
| 19 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn tới vị trí thi công bằng ô tô 10T | Theo thiết kê được phê duyệt | 1.718,32 | tấn |
| 20 | Lớp vữa XM cát vàng hạt trung M50, dày 2cm đệm dưới bó vỉa | Theo thiết kê được phê duyệt | 721,5 | m2 |
| 21 | Sản xuất, đổ bê tông M150#, đá 2x4 dày 10cm dưới viên vỉa | Theo thiết kê được phê duyệt | 72,13 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông | Theo thiết kê được phê duyệt | 480,86 | m2 |
| 23 | Mua và lắp đặt bó vỉa KT (30x22x100)cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 2.404,28 | viên |
| 24 | Lớp vữa XM M50 dày 2cm đệm dưới bó vỉa | Theo thiết kê được phê duyệt | 70 | m2 |
| 25 | Sản xuất, đổ bê tông M150#, đá 2x4 dày 10cm dưới viên vỉa | Theo thiết kê được phê duyệt | 7,01 | m3 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông | Theo thiết kê được phê duyệt | 77,88 | m2 |
| 27 | Sản xuất, đổ bê tông bó vỉa M200#, đá 1x2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 30,68 | m3 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông đệm bó vỉa | Theo thiết kê được phê duyệt | 565 | m2 |
| 29 | Lắp đặt bó vỉa KT (18x45x100)cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 389,41 | cái |
| 30 | Sản xuất, đổ bê tông đan rãnh M200#, đá 1x2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 38,23 | m3 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuônđổ bê tông đan rãnh | Theo thiết kê được phê duyệt | 458,73 | m2 |
| 32 | Lắp đặt đan rãnh KT (50x25x6)cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 5.096,96 | cái |
| 33 | Lớp vữa XM cát vàng hạt trung M50, dày 2cm đệm dưới đan rãnh | Theo thiết kê được phê duyệt | 637 | m2 |
| 34 | Sản xuất, đổ bê tông M150#, đá 2x4 dày 10cm dưới đan rãnh | Theo thiết kê được phê duyệt | 63,71 | m3 |
| 35 | Lớp vữa XM M50 dày 2cm đệm dưới vỉa hè | Theo thiết kê được phê duyệt | 9.546,99 | m2 |
| 36 | Mua và lát vỉa hè bằng gạch Block lục lăng Có mầu: 29v/m2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 9.546,99 | m2 |
| 37 | Lớp đá mạt đệm bó hè dầy 5cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 17,06 | m3 |
| 38 | Sản xuất, đổ bê tông bó hè M200 đá 1x2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 45,46 | m3 |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông bó hè | Theo thiết kê được phê duyệt | 911,58 | m2 |
| 40 | Xây hố trồng cây, gạch BT 2 lỗ VXM cát vàng hạt trung M75 | Theo thiết kê được phê duyệt | 17,96 | m3 |
| 41 | Lớp đá mạt đệm dầy 5cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 7,48 | m3 |
| 42 | Mua + Đổ đất màu hố trồng cây | Theo thiết kê được phê duyệt | 41,02 | m3 |
| 43 | Mua, trồng + chăm bón bảo hành Cây lát hoa đường kính D10 (cao 4-5 m) trong 1 năm | Theo thiết kê được phê duyệt | 218 | cây |
| 44 | Mua, đóng cọc tre L=2,0m, đất cấp I | Theo thiết kê được phê duyệt | 3.992 | m |
| 45 | Lớp đá mạt đệm dầy 10cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 9,98 | m3 |
| 46 | Xây móng gạch không nung VXM cát vàng hạt trung M100# chiều dày <=33mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 42,55 | m3 |
| 47 | Xây gạch bê tông không nung bổ trụ 33 VXM cát vàng hạt trung M100 | Theo thiết kê được phê duyệt | 7,44 | m3 |
| 48 | Xây tường gạch bê tông không nung VXM cát vàng hạt trung M100 | Theo thiết kê được phê duyệt | 31,7 | m3 |
| 49 | Trát vữa XM cát vàng hạt trung M100 dày 2cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 208,93 | m2 |
| 50 | Mua, lắp đặt ống nhựa PVC D60 (Class1) | Theo thiết kê được phê duyệt | 25,2 | m |
| 51 | Sỏi dày 20cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,4 | m3 |
| 52 | Đào đất hố móng đất cấp 2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 38,99 | m3 |
| 53 | Đắp đất hoàn trả hố móng K90 (đất đào tận dụng) | Theo thiết kê được phê duyệt | 21,87 | m3 |
| 54 | Vận chuyển đất cấp II đổ đi, cự ly 2km | Theo thiết kê được phê duyệt | 17,12 | m3 |
| B | Tổ chức giao thông | |||
| 1 | Sơn ranh giới dày 2mm rộng 20cm nét liền, sơn vạch người đi bộ dày 2cm, rộng 40cm bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng | Theo thiết kê được phê duyệt | 836 | m2 |
| 2 | Sơn tim đường dày 2mm bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng | Theo thiết kê được phê duyệt | 57,7 | m2 |
| 3 | Sơn gờ giảm tốc sơn màu vàng bằng sơn dẻo nhiệt dày 6mm rộng 20cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 18 | m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang hình tam giác D70 | Theo thiết kê được phê duyệt | 10 | Biển |
| 5 | Sản xuất lắp đặt biển báo hình chữ nhật - tên dự án KT160x100 | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | Biển |
| 6 | Đào đất móng cột biển báo, đất cấp I | Theo thiết kê được phê duyệt | 10,21 | m3 |
| 7 | Sản xuất, đổ bê tông đệm móng M150 dày 10cm đá 2x4 | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,5 | m3 |
| 8 | Sản xuất, đổ bê tông cột biển báo M150 đá 1x2 đổ tại chỗ | Theo thiết kê được phê duyệt | 3,2 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng | Theo thiết kê được phê duyệt | 24,44 | m2 |
| 10 | Sản xuất, đổ bê tông M200#, đá 1x2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 7,93 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông viên chắn | Theo thiết kê được phê duyệt | 133,95 | m2 |
| 12 | Sơn 2 màu trắng đỏ viên vỉa chắn | Theo thiết kê được phê duyệt | 106,63 | m2 |
| 13 | Lớp vữa XM cát vàng hạt trung đệm dưới viên chắn dày 2cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 35,5 | m2 |
| 14 | Lắp đặt viên chắn KT (20x25x100)cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 141 | cái |
| C | Cống thoát nước B500 + Ga thoát nước mưa | |||
| 1 | Đá mạt đệm móng cống dày 10cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 16,3 | m3 |
| 2 | Sản xuất, đổ bê tông móng M200#, đá 2x4 | Theo thiết kê được phê duyệt | 24,45 | m3 |
| 3 | Tường cống xây gạch bê tông không nung vữa XM M75 | Theo thiết kê được phê duyệt | 61,01 | m3 |
| 4 | Trát vữa XM cát vàng hạt trung M75 dày 2cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 198,59 | m2 |
| 5 | Sản xuất, đổ bê tông mũ cống M200#, đá 1x2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 11,85 | m3 |
| 6 | Sản xuất, đổ bê tông tấm đan, đế cống M200, đá 1x2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 5,45 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông móng | Theo thiết kê được phê duyệt | 44,56 | m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ cống, ván khuôn tường cống | Theo thiết kê được phê duyệt | 128,93 | m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan, đế cống | Theo thiết kê được phê duyệt | 32,07 | m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ cống D<=10mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 1.082,3 | Kg |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đế cống D<=10mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 1.076,77 | Kg |
| 12 | Sản suất thép góc | Theo thiết kê được phê duyệt | 2.061,11 | Kg |
| 13 | Lắp đặt thép góc | Theo thiết kê được phê duyệt | 2.061,11 | Kg |
| 14 | Lắp đặt tấm đan KT (90x55x7)cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 158 | tấm |
| 15 | Đào đất hố móng đất cấp 2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 206,25 | m3 |
| 16 | Đắp đất hoàn trả hố móng bằng đầm đất cầm tay K90 (đất tận dụng) | Theo thiết kê được phê duyệt | 101,44 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất cấp II đổ đi, cự ly 2km | Theo thiết kê được phê duyệt | 94,67 | m3 |
| 18 | Mua và lắp đặt đốt cống tròn BTCT D400 loại 1m, HL93 đúc sẵn | Theo thiết kê được phê duyệt | 5,6 | CK |
| 19 | Đá mạt đệm móng cống dày 10cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 17,26 | m3 |
| 20 | Sản xuất, đổ bê tông móng M200#, đá 2x4 | Theo thiết kê được phê duyệt | 17,26 | m3 |
| 21 | Sản xuất, đổ bê tông tường cống đổ tại chỗ M200#, đá 1x2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 5,51 | m3 |
| 22 | Sản xuất, đổ bê tông tấm đan, đế cống M200, đá 1x2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 10,05 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông móng | Theo thiết kê được phê duyệt | 46,93 | m2 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ cống, ván khuôn tường cống | Theo thiết kê được phê duyệt | 74,69 | m2 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan, đế cống | Theo thiết kê được phê duyệt | 58,02 | m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đế cống D<=10mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 2.272,83 | Kg |
| 27 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng 110kg | Theo thiết kê được phê duyệt | 237 | tấm |
| 28 | Mua và lắp đặt bộ thu nước vỉa hàm ếch | Theo thiết kê được phê duyệt | 79 | m |
| 29 | Đá mạt đệm móng cống dày 10cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 210,39 | m3 |
| 30 | Sản xuất, đổ bê tông móng M200#, đá 2x4 | Theo thiết kê được phê duyệt | 210,39 | m3 |
| 31 | Tường cống xây gạch bê tông vữa XM cát vàng hạt trung M75 | Theo thiết kê được phê duyệt | 449,1 | m3 |
| 32 | Trát vữa XM cát vàng hạt trung M75 dày 2cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 2.410,46 | m2 |
| 33 | Sản xuất, đổ bê tông mũ cống M200#, đá 1x2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 109,63 | m3 |
| 34 | Sản xuất, đổ bê tông tấm đan, đế cống M200, đá 1x2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 90,43 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông móng | Theo thiết kê được phê duyệt | 369,11 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ cống, ván khuôn tường cống | Theo thiết kê được phê duyệt | 1.254,98 | m2 |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan, đế cống | Theo thiết kê được phê duyệt | 439,24 | m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ cống D<=10mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 8.249,65 | Kg |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đế cống D<=10mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 7.142,32 | Kg |
| 40 | Lắp đặt tấm đan KT (100*70*10)cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 1.846 | tấm |
| 41 | Đào đất hố móng đất cấp 2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 61,1 | m3 |
| 42 | Đắp đất hoàn trả hố móng bằng đầm đất cầm tay K90 (đất tận dụng) | Theo thiết kê được phê duyệt | 26,65 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất cấp II đổ đi, cự ly 2km | Theo thiết kê được phê duyệt | 31,79 | m3 |
| 44 | Mua, đóng cọc tre dài 2,0, đất cấp 1 | Theo thiết kê được phê duyệt | 10.423 | m |
| 45 | Đá mạt đệm móng cống dày 10cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 20,85 | m3 |
| 46 | Sản xuất, đổ bê tông tường cống đổ tại chỗ M250#, đá 1x2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 67,78 | m3 |
| 47 | Sản xuất, đổ bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 22,74 | m3 |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ cống, ván khuôn tường cống | Theo thiết kê được phê duyệt | 604,69 | m2 |
| 49 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan, đế cống | Theo thiết kê được phê duyệt | 105,17 | m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép thân cống D>10mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 10.937,94 | Kg |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan D>10mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 3.754 | Kg |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đế cống D<=10mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 132,65 | Kg |
| 53 | Lắp đặt tấm đan KT (100x80x15)cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 189,5 | tấm |
| 54 | Đào đất hố móng đất cấp 2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 250,14 | m3 |
| 55 | Đắp đất hoàn trả hố móng K90 (đất tận dụng) | Theo thiết kê được phê duyệt | 180,03 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất cấp II đổ đi, cự ly 2km | Theo thiết kê được phê duyệt | 52,11 | m3 |
| 57 | Cắt mặt đường BT nhựa thi công cống ngang | Theo thiết kê được phê duyệt | 98 | m |
| 58 | Đào mặt đường láng nhựa cũ | Theo thiết kê được phê duyệt | 37,73 | m3 |
| 59 | Vận chuyển đào mặt đường láng nhựa đổ đi, cự ly 2km | Theo thiết kê được phê duyệt | 37,73 | m3 |
| 60 | Làm móng đá thải dầy 20cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 107,8 | m2 |
| 61 | Lớp móng đá 4x6 dầy 20cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 107,8 | m2 |
| 62 | Lớp đá dăm TC hoàn trả mặt cũ dầy 20cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 107,8 | m2 |
| 63 | Mặt đường láng nhựa nhũ tương 3 lớp, nhựa tiêu chuẩn 4,5 kg/m2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 107,8 | m2 |
| 64 | Lớp đá dăm đệm móng kè | Theo thiết kê được phê duyệt | 3,78 | m3 |
| 65 | Đá hộc xây VXM cát vàng hạt trung M100 hoàn trả mái kè sông đại Tám | Theo thiết kê được phê duyệt | 11,34 | m3 |
| D | Cống thoát nước thải B400 + Cống tròn D500 + Ga thoát nước thải | |||
| 1 | Đá mạt đệm móng cống dày 10cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 8,87 | m3 |
| 2 | Sản xuất, đổ bê tông móng M200#, đá 2x4 | Theo thiết kê được phê duyệt | 13,31 | m3 |
| 3 | Tường cống xây gạch bê tông vữa XM cát vàng hạt trung M75 | Theo thiết kê được phê duyệt | 32,44 | m3 |
| 4 | Trát vữa XM cát vàng hạt trung M75 dày 2cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 112,71 | m2 |
| 5 | Sản xuất, đổ bê tông mũ cống M200#, đá 1x2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 6,45 | m3 |
| 6 | Sản xuất, đổ bê tông tấm đan, đế cống M200, đá 1x2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 2,97 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông móng | Theo thiết kê được phê duyệt | 37,15 | m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ cống, ván khuôn tường cống | Theo thiết kê được phê duyệt | 70,18 | m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan, đế cống | Theo thiết kê được phê duyệt | 17,46 | m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ cống D<=10mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 589,1 | Kg |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đế cống D<=10mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 586,09 | Kg |
| 12 | Sản suất thép góc | Theo thiết kê được phê duyệt | 1.121,87 | Kg |
| 13 | Lắp đặt thép góc | Theo thiết kê được phê duyệt | 1.121,87 | Kg |
| 14 | Lắp đặt tấm đan KT (90x55x7)cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 86 | tấm |
| 15 | Đào đất hố móng đất cấp 2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 123,31 | m3 |
| 16 | Đắp đất hoàn trả hố móng K90 (đất tận dụng) | Theo thiết kê được phê duyệt | 61,65 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất cấp II đổ đi, cự ly 2km | Theo thiết kê được phê duyệt | 55,5 | m3 |
| 18 | Đá mạt đệm móng cống dày 10cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 96,94 | m3 |
| 19 | Sản xuất, đổ bê tông móng M200#, đá 2x4 | Theo thiết kê được phê duyệt | 96,94 | m3 |
| 20 | Tường cống xây gạch bê tông vữa XM cát vàng hạt trung M75 | Theo thiết kê được phê duyệt | 171,36 | m3 |
| 21 | Trát vữa XM cát vàng hạt trung M75 dày 2cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 965,36 | m2 |
| 22 | Sản xuất, đổ bê tông mũ cống M200#, đá 1x2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 55,37 | m3 |
| 23 | Sản xuất, đổ bê tông tấm đan, đế cống M200, đá 1x2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 39,15 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông móng | Theo thiết kê được phê duyệt | 186,43 | m2 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ cống, ván khuôn tường cống | Theo thiết kê được phê duyệt | 633,86 | m2 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan, đế cống | Theo thiết kê được phê duyệt | 208,8 | m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ cống D<=10mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 4.166,67 | Kg |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đế cống D<=10mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 3.392,99 | Kg |
| 29 | Lắp đặt tấm đan KT (100x60x7)cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 932 | tấm |
| 30 | Cọc tre dài 2,0m, đất cấp I | Theo thiết kê được phê duyệt | 1.756 | m |
| 31 | Đá mạt đệm móng cống dày 10cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 10,84 | m3 |
| 32 | Sản xuất, đổ bê tông đế cống M200, đá 1x2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 9,48 | m3 |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đế cống | Theo thiết kê được phê duyệt | 97,67 | m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đế cống D<=10mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 745,67 | Kg |
| 35 | Lắp đặt đế cống (kích thước theo thiết kế) | Theo thiết kê được phê duyệt | 315,96 | tấm |
| 36 | Mua và lắp đặt đốt cống tròn BTCT D500 loại 1m, HL93 đúc sẵn | Theo thiết kê được phê duyệt | 158 | CK |
| 37 | Bao tải tẩm nhựa đường 2 lớp | Theo thiết kê được phê duyệt | 61,91 | m2 |
| 38 | Quét nhưạ đường 2 lớp | Theo thiết kê được phê duyệt | 285,73 | m2 |
| 39 | Đào đất hố móng đất cấp 2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 42,65 | m3 |
| 40 | Đắp đất hoàn trả hố móng K90 (đất tận dụng) | Theo thiết kê được phê duyệt | 20,54 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất cấp II đổ đi, cự ly 2km | Theo thiết kê được phê duyệt | 20,06 | m3 |
| 42 | Cọc tre dài 2,0m, đất cấp I | Theo thiết kê được phê duyệt | 4.158 | m |
| 43 | Đá mạt đệm móng cống dày 10cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 10,4 | m3 |
| 44 | Sản xuất, đổ bê tông tường cống đổ tại chỗ M250#, đá 1x2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 35,42 | m3 |
| 45 | Sản xuất, đổ bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 12,13 | m3 |
| 46 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ cống, ván khuôn tường cống | Theo thiết kê được phê duyệt | 345,46 | m2 |
| 47 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan, đế cống | Theo thiết kê được phê duyệt | 58,91 | m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép thân cống D>10mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 6.009,47 | Kg |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan D>10mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 2.033,96 | Kg |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đế cống D<=10mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 80,85 | Kg |
| 51 | Lắp đặt tấm đan KT: (100*70*15)cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 115,5 | tấm |
| 52 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 152,46 | m3 |
| 53 | Đắp đất hoàn trả hố móng K90 (đất tận dụng) | Theo thiết kê được phê duyệt | 109,73 | m3 |
| 54 | Vận chuyển đất cấp II đổ đi, cự ly 2km | Theo thiết kê được phê duyệt | 31,76 | m3 |
| E | Bể xử lý nước thải (Khối lượng mời thầu cho 2 bể) | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo thiết kê được phê duyệt | 5,5136 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc Lc=2,5m - Cấp đất I | Theo thiết kê được phê duyệt | 81,5625 | 100m |
| 3 | Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo thiết kê được phê duyệt | 13,05 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lót đáy móng bể | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,076 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, đổ bê tông đáy bể rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 37,323 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn dầm đáy bể | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,2238 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 4,3752 | tấn |
| 8 | Bù ximăng chống thấm cho bê tông đáy bể | Theo thiết kê được phê duyệt | 689,6925 | kg |
| 9 | Sản xuất, đổ bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 47,175 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 2,132 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,1532 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kê được phê duyệt | 5,9362 | tấn |
| 13 | Sản xuất, đổ bê tông xà dầm, giằng bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo thiết kê được phê duyệt | 3,63 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm bể | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,407 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,0814 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,726 | tấn |
| 17 | Sản xuất, đổ bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB30 | Theo thiết kê được phê duyệt | 14,8808 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,3339 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, d >10mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 2,9118 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn (kích thước tấm đan theo bản vẽ thiết kế) | Theo thiết kê được phê duyệt | 18 | 1cấu kiện |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát vàng hạt trung M50 | Theo thiết kê được phê duyệt | 14,3466 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng hạt trung mác 75, (Trát 2 lớp, lớp 1 vào vữa rồi dùng bay khía tạo bán dính để khô vào lớp 2 trát phẳng) | Theo thiết kê được phê duyệt | 320,566 | m2 |
| 23 | Láng nền bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM cát vàng hạt trung M100 | Theo thiết kê được phê duyệt | 86,125 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài bể, dày 2cm, vữa XM cát vàng hạt trung M75 | Theo thiết kê được phê duyệt | 217 | m2 |
| 25 | Bơm nước ngâm xi măng bể | Theo thiết kê được phê duyệt | 4 | công |
| 26 | Ngâm nước xi măng bể | Theo thiết kê được phê duyệt | 254,0687 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM cát vàng hạt trung M75, PCB30 | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,4277 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM cát vàng hạt trung M75, PCB30 | Theo thiết kê được phê duyệt | 7,776 | m2 |
| 29 | Lắp đặt tấm tôn trắng đặt tại vị trí mạch ngừng, rộng 30cm dày 0.8mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 20,4 | m2 |
| 30 | Mua + Lắp đặt miếng đệm cao su cửa bể | Theo thiết kê được phê duyệt | 25,92 | m |
| 31 | Mua + Lắp đặt khung lưới thép B40 phân lớp vật liệu lọc | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | cái |
| 32 | Mua + Làm lớp đá lọc nước lớp đá 4x6 | Theo thiết kê được phê duyệt | 9,9385 | m3 |
| 33 | Mua + Chèn sỏi làm lớp lọc nước | Theo thiết kê được phê duyệt | 9,9385 | m3 |
| 34 | Mua + làm lớp cát thạch anh | Theo thiết kê được phê duyệt | 9,9385 | m3 |
| 35 | Mua + làm lớp lọc nước bằng than xỉ | Theo thiết kê được phê duyệt | 9,9385 | m3 |
| 36 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kê được phê duyệt | 2,1073 | 100m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt bậc thang INOX D20 | Theo thiết kê được phê duyệt | 72 | cái |
| F | San nền | |||
| 1 | Mua, đắp cát san nền K85 | Theo thiết kê được phê duyệt | 39.099,96 | m3 |
| 2 | Đắp đất bao K85 | Theo thiết kê được phê duyệt | 877,56 | m3 |
| 3 | Đào đất ruộng, đấp cấp I, để đắp đất bao | Theo thiết kê được phê duyệt | 938,99 | m3 |
| 4 | Đắp cát hoàn trả phần đào đất để đắp đất bao K85 | Theo thiết kê được phê duyệt | 938,99 | m3 |
| G | Công viên cây xanh | |||
| 1 | Sản xuất, đổ bê tông M150 đệm dày 10cm dưới gạch lát | Theo thiết kê được phê duyệt | 62,56 | m3 |
| 2 | Lớp vữa XM cát vàng hạt trung M50, dày 2cm đệm dưới gạch lát | Theo thiết kê được phê duyệt | 625,6 | m2 |
| 3 | Mua và lát Gạch Terrazzo màu phẳng nhẵn: 6,25v/m2 đường dạo | Theo thiết kê được phê duyệt | 625,6 | m2 |
| 4 | Sản xuất, đổ bê tông M150 đệm dày 10cm dưới bó vỉa | Theo thiết kê được phê duyệt | 11,54 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông | Theo thiết kê được phê duyệt | 144,24 | m2 |
| 6 | Bó vỉa xây gạch vữa XM cát vàng hạt trung M75 | Theo thiết kê được phê duyệt | 17,45 | m3 |
| 7 | Vữa XM cát vàng hạt trung M75 trát bó vỉa dày 2cm | Theo thiết kê được phê duyệt | 310,12 | m2 |
| 8 | Mua, trồng + chăm bón bảo hành cỏ lá tre trong 1 năm | Theo thiết kê được phê duyệt | 2.352,8 | m2 |
| 9 | Mua, trồng + chăm bón bảo hành cây chuỗi ngọc rộng 25cm (mật độ 40cây/m2) trong 1 năm | Theo thiết kê được phê duyệt | 174,6 | m2 |
| 10 | Mua, trồng + chăm bón bảo hành cây cau vua trong 1 năm (cây cao 2-3m) | Theo thiết kê được phê duyệt | 6 | cây |
| 11 | Mua, trồng + chăm bón bảo hành cây ngâu trong 1 năm (cây cao 1-2m) | Theo thiết kê được phê duyệt | 128 | cây |
| 12 | Mua, trồng + chăm bón bảo hành (Cây bàng Đài Loan đường kính D10 trong 1 năm (cây cao 4-5m) | Theo thiết kê được phê duyệt | 24 | cây |
| 13 | Mua + đổ đất màu đổ hố trồng cây | Theo thiết kê được phê duyệt | 758,28 | m3 |
| 14 | Mua, trồng + chăm bón bảo hành cỏ lá tre trong 1 năm | Theo thiết kê được phê duyệt | 1.278 | m2 |
| 15 | Mua, trồng + chăm bón bảo hành cây chuỗi ngọc rộng 25cm (mật độ 40cây/m2) trong 1 năm | Theo thiết kê được phê duyệt | 152,75 | m2 |
| 16 | Mua, trồng + chăm bón bảo hành cây ngâu trong 1 năm | Theo thiết kê được phê duyệt | 187 | cây |
| H | Cấp nước sạch | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,82 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo thiết kê được phê duyệt | 1,23 | m3 |
| 3 | Đào đất đặt đường ống DN110, đất cấp III | Theo thiết kê được phê duyệt | 6,15 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,0576 | 100m3 |
| 5 | Mua, lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng phương pháp hàn, đường kính 150mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,54 | 100m |
| 6 | Mua, lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,3mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 12,49 | 100m |
| 7 | Mua, lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 75mm, đoạn ống dài 40m | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,18 | 100 m |
| 8 | Mua, lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 63mm, đoạn ống dài 50m | Theo thiết kê được phê duyệt | 5,87 | 100 m |
| 9 | Mua, lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 50mm, đoạn ống dài 50m | Theo thiết kê được phê duyệt | 3,05 | 100 m |
| 10 | Mua, lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 40mm, đoạn ống dài 70m | Theo thiết kê được phê duyệt | 2,47 | 100 m |
| 11 | Mua, lắp đặt tê gang FFF DN140/110 | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | Mua, lắp đặt tê nhựa HDPE DN110/110 | Theo thiết kê được phê duyệt | 8 | cái |
| 13 | Mua, lắp đặt tê nhựa HDPE DN110/75 | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Mua, lắp đặt tê nhựa HDPE DN110/63 | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Mua, lắp đặt tê nhựa HDPE DN75/40 | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | cái |
| 16 | Mua, lắp đặt tê nhựa HDPE DN63/63 | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | cái |
| 17 | Mua, lắp đặt tê nhựa HDPE DN63/40 | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | Mua, lắp đặt côn nhựa HDPE DN110/63 | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | cái |
| 19 | Mua, lắp đặt côn nhựa HDPE DN75/63 | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | cái |
| 20 | Mua, lắp đặt côn nhựa HDPE DN63/50 | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | cái |
| 21 | Mua, lắp đặt côn nhựa HDPE DN63/40 | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Mua, lắp đai khởi thuỷ HDPE DN110/50 | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | cái |
| 23 | Mua, lắp đặt Đầu nối ren ngoài HDPE DN50 | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | cái |
| 24 | Mua, lắp đặt cút nhựa HDPE DN110-90 độ | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | cái |
| 25 | Mua, lắp đặt cút nhựa HDPE DN110-135 độ | Theo thiết kê được phê duyệt | 8 | cái |
| 26 | Hàn nối bích nhựa HDPE DN110 | Theo thiết kê được phê duyệt | 4 | bộ |
| 27 | Mua, lắpbích thép rỗng DN100 | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | cặp bích |
| 28 | Mua, lắp đặt đầu bịt HDPE DN63 | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | cái |
| 29 | Mua, lắp đặt đầu bịt HDPE DN50 | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | cái |
| 30 | Mua, lắp đặt đầu bịt HDPE DN40 | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | cái |
| 31 | Mua, lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 8 | cái |
| 32 | Mua, lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 8 | cái |
| 33 | Mua, lắp đặt ống thép không rỉ DN100 | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 34 | Mua, lắp đặt Tê gang EBE DN100/100 | Theo thiết kê được phê duyệt | 8 | cái |
| 35 | Mua, lắp bích thép rỗng DN100 | Theo thiết kê được phê duyệt | 4 | cặp bích |
| 36 | Mua, lắp đặt khớp nối mềm gang BE DN100 | Theo thiết kê được phê duyệt | 8 | cái |
| 37 | Mua, lắp đặt ống dựng PVC DN110 | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,064 | 100m |
| 38 | Gia công đai thép dẹt L500x30x5 | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,0188 | tấn |
| 39 | Lắp đặt đai thép dẹt L500x30x5 | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,0188 | tấn |
| 40 | Mua, lắp đặt van cổng ty chìm DN100 | Theo thiết kê được phê duyệt | 8 | cái |
| 41 | Mua, lắp đặt Miệng khóa | Theo thiết kê được phê duyệt | 8 | cái |
| 42 | Mua, lắp đặt Chụp nắp gang | Theo thiết kê được phê duyệt | 8 | cái |
| 43 | Mua, lắp đặt Bulong M16x150 | Theo thiết kê được phê duyệt | 64 | cái |
| 44 | Sản xuất, đổ bê tông lót đỡ trụ cứu hỏa, M100, đá 1x2, PCB30 | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,448 | m3 |
| 45 | Sản xuất, đổ bê tông trụ đỡ cứu hỏa, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,966 | m3 |
| 46 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn trụ đỡ cứu hỏa | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,0134 | 100m2 |
| 47 | Hàn nối bích nhựa HDPE DN110 | Theo thiết kê được phê duyệt | 7 | bộ |
| 48 | Mua, lắp đặt bích thép rỗng DN100 | Theo thiết kê được phê duyệt | 3,5 | cặp bích |
| 49 | Mua, lắp đặt bích thép đặc DN100 | Theo thiết kê được phê duyệt | 3,5 | cặp bích |
| 50 | Mua, lắp đặt Đai Inox | Theo thiết kê được phê duyệt | 7 | cái |
| 51 | Mua, lắp đặt Bulong M18x250 | Theo thiết kê được phê duyệt | 14 | cái |
| 52 | Sản xuất, đổ bê tông gối chặn, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,6125 | m3 |
| 53 | Sản xuất, đổ bê tông lót gối chặn, M100, đá 1x2, PCB30 | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,343 | m3 |
| 54 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gối chặn | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,0085 | 100m2 |
| 55 | Đào đất hố van, đất cấp 2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,47 | m3 |
| 56 | Xây hố van, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát vàng hạt trung M75 | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 57 | Sản xuất, đổ bê tông tấm nắp hố van M200, đá 1x2, PCB30 | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,08 | m3 |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm nắp, ĐK >10mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,007 | tấn |
| 59 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm nắp | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,004 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng tấm nắp (kích thước theo thiết kế) | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | cái |
| 61 | Mua, lắp đặt van cổng ty chìm DN100 | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | cái |
| 62 | Mua, lắp đặt khớp nối mềm gang BF DN100 | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | cái |
| 63 | Khử trùng ống nước - Đường kính 100mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 12,49 | 100m |
| 64 | Khử trùng ống nước - Đường kính 75, 63, 50mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 9,1 | 100m |
| 65 | Khử trùng ống nước - Đường kính 40mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 2,47 | 100m |
| 66 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 100mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 12,49 | 100m |
| 67 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 75mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 68 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 63mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 5,87 | 100m |
| 69 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 50mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 3,05 | 100m |
| 70 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 40mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 2,47 | 100m |
| 71 | Sản xuất, đổ bê tông hoàn trả mặt đường M200, đá 1x2, PCB30 | Theo thiết kê được phê duyệt | 1,23 | m3 |
| 72 | Mua, lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 32mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,048 | 100m |
| 73 | Mua, lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 32mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 8 | cái |
| 74 | Mua, lắp đặt vòi lấy nước | Theo thiết kê được phê duyệt | 4 | bộ |
| 75 | Mua, lắp đặt đai khởi thuỷ HDPE DN110/32 | Theo thiết kê được phê duyệt | 4 | cái |
| 76 | Mua, lắp đặt Đầu nối ren ngoài HDPE DN32 | Theo thiết kê được phê duyệt | 4 | cái |
| 77 | Mua, lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng DN25 | Theo thiết kê được phê duyệt | 4 | cái |
| 78 | Mua, lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo thiết kê được phê duyệt | 4 | cái |
| I | Hệ thống điện chiếu sáng | |||
| 1 | Mua giá đỡ tủ điện kiểu treo | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xà đỡ - cột tròn đã dựng (m ≤ 25kg) | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Mua cáp đồng Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV: (4x25)mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 87 | m |
| 4 | Kéo dải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp ≤2kg/m | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,87 | 100m |
| 5 | Làm và lắp đặt đầu cáp hạ thế 3 pha có S ≤ 35mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 4 | đầu |
| 6 | Đầu cốt đồng M <25mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 16 | bộ |
| 7 | Ép đầu cốt đồng tiết diện cáp ≤ 25mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 1,6 | 10 đầu |
| 8 | Mua Ống nhựa xoắn HDPE Φ65/50 luồn cáp lên xuống dọc cột trạm, cột lắp tủ | Theo thiết kê được phê duyệt | 36 | m |
| 9 | Lắp ống nhựa bảo vệ cáp Ф ≤ 67mm (ống xoắn Ф65/50) | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,36 | 100m |
| 10 | Mua, lắp đặt Đai thép & khóa đai thép không rỉ (cố định ống luồn cáp dọc cột) | Theo thiết kê được phê duyệt | 12 | bộ |
| 11 | Chụp đèn liền cần đơn: CNT-1 | Theo thiết kê được phê duyệt | 55 | bộ |
| 12 | Cần đèn đơn - ốp 1 cột tròn: COT-1 (Dn=230) | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | bộ |
| 13 | Lắp chụp đầu cột | Theo thiết kê được phê duyệt | 57 | bộ |
| 14 | Bộ đèn LED chiếu sáng đường D CSD02L-120W (Cty CP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông) | Theo thiết kê được phê duyệt | 57 | bộ |
| 15 | Lắp đèn cao áp, độ cao ≤12m | Theo thiết kê được phê duyệt | 57 | bộ |
| 16 | Bộ tiếp địa cột đèn (cột bê tông): R1-bt | Theo thiết kê được phê duyệt | 57 | bộ |
| 17 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo thiết kê được phê duyệt | 57 | bộ |
| 18 | Coulier cáp: CLE-1T-Đ (T190-0,5m) | Theo thiết kê được phê duyệt | 20 | bộ |
| 19 | Coulier cáp: CLE-1T-N (T190-0,5m) | Theo thiết kê được phê duyệt | 52 | bộ |
| 20 | Coulier cáp: CLE-1T - N (T230-5,0m) | Theo thiết kê được phê duyệt | 7 | bộ |
| 21 | Tăng đơ M16 treo dây thép dưỡng cáp | Theo thiết kê được phê duyệt | 85 | bộ |
| 22 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV: (4x16)mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 70 | m |
| 23 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV: (4x10)mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 1.613,5 | m |
| 24 | Cáp thép mềm D8 làm dây treo cáp | Theo thiết kê được phê duyệt | 356,902 | kg |
| 25 | Dây thép mạ 2 ly cố định cáp treo & dây dưỡng | Theo thiết kê được phê duyệt | 12,4545 | kg |
| 26 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng | Theo thiết kê được phê duyệt | 16,835 | 100m |
| 27 | Đầu cốt đồng M <16mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 16 | bộ |
| 28 | Ép đầu cốt đồng tiết diện cáp ≤ 25mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 1,6 | 10 đầu |
| 29 | Ghíp đồng nối cáp nhánh với trục chính | Theo thiết kê được phê duyệt | 60 | bộ |
| 30 | Ghíp đồng nối dây lên đèn với dây trục | Theo thiết kê được phê duyệt | 114 | bộ |
| 31 | Làm và lắp đặt đầu cáp hạ thế 3 pha có S ≤ 35mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 57 | đầu |
| 32 | Dây Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 đấu lên đèn | Theo thiết kê được phê duyệt | 228 | m |
| 33 | Đánh số cột BTLT | Theo thiết kê được phê duyệt | 5,5 | 10 cột |
| 34 | Thí nghiệm tiếp địa cột điện | Theo thiết kê được phê duyệt | 57 | vị trí |
| 35 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp < 1kV | Theo thiết kê được phê duyệt | 10 | sợi |
| 36 | Tủ điều khiển chiếu sáng (hợp bộ - TB ngoại nhập, ĐK thời gian bằng Logo định thời), khung vỏ tủ sơn tĩnh điện | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | tủ |
| 37 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng (h <2 m) | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | tủ |
| 38 | Thí nghiệm MCCB; Contactor 3 pha ≤ 50A | Theo thiết kê được phê duyệt | 6 | bộ |
| 39 | Thí nghiệm rơ le thời gian | Theo thiết kê được phê duyệt | 4 | bộ |
| J | Xây dựng đoạn tuyến ĐZK 22KV, các TBA T1+T2 (250+320) KVA-22/0,4KV. Hệ thống cấp điện sinh hoạt 0,4KV | |||
| 1 | Tháo dỡ sứ đứng - sứ gốm 15-:-22kV trên ngọn cột tròn | Theo thiết kê được phê duyệt | 2,1 | 10 sứ |
| 2 | Tháo dỡ sứ đứng - sứ gốm 15-:-22kV trên ngọn cột vuông | Theo thiết kê được phê duyệt | 2,1 | 10 sứ |
| 3 | Tháo hạ chuỗi Polymer néo đơn cho dây dẫn (≤35kV; h ≤ 20m) | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | bộ |
| 4 | Tháo xà đỡ trên ngọn cột tròn: m ≤ 50kg | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | bộ |
| 5 | Tháo xà đỡ trên ngọn cột vuông: m ≤ 50kg | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo trên ngọn cột tròn: m ≤ 140kg | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Tháo chụp cột trên ngọn cột vuông: m ≤ 100kg | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Hạ cột bê tông, chiều cao ≤10m bằng thủ công | Theo thiết kê được phê duyệt | 6 | cột |
| 9 | Tháo hạ dây dẫn Ac 1x70mm2 bằng thủ công | Theo thiết kê được phê duyệt | 1,47 | km |
| 10 | Liên hệ đóng cắt điện | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | lần |
| 11 | Cột BTLT PC.I 12-190-9,0 (Dn=190; Dg=350) | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | cột |
| 12 | Cột bê tông ly tâm LT14-11,0 (G4+N10; Dn=190; Dg=377) | Theo thiết kê được phê duyệt | 11 | cột |
| 13 | Cột BTLT: LT16-2.400 (G6+N10; Dn=230; Dg=443) | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | cột |
| 14 | Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường | Theo thiết kê được phê duyệt | 14 | mối |
| 15 | Lắp dựng cột bê tông ly tâm cao ≤ 12m bằng thủ công | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | cột |
| 16 | Lắp dựng cột bê tông ly tâm cao ≤ 14m bằng thủ công | Theo thiết kê được phê duyệt | 11 | cột |
| 17 | Lắp dựng cột bê tông ly tâm cao ≤ 16m bằng thủ công | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | cột |
| 18 | Móng 02 cột tròn LT12m: MTKA12-9,0 (a=700) | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | móng |
| 19 | Móng 01 cột tròn LT14m: MT14-11,0 | Theo thiết kê được phê duyệt | 5 | móng |
| 20 | Móng 02 cột tròn LT14m: MTKA14-11,0 (a=700) | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | móng |
| 21 | Móng 01 cột tròn LT16m: MT16-2.400 | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | móng |
| 22 | Giằng cột tròn LT12m: GCA12 (Ag=700) | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | bộ |
| 23 | Giằng cột tròn LT14m: GCA14 (Ag=700) | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | bộ |
| 24 | Xà néo cân 1 côt tròn: XNCT-C | Theo thiết kê được phê duyệt | 5 | bộ |
| 25 | Xà néo cân 2 côt tròn: XNCTKK-C | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | bộ |
| 26 | Xà néo cân 2 côt tròn: XNCTKĐ-C | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | bộ |
| 27 | Xà rẽ cân 2 côt tròn: XRCTKK-C | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | bộ |
| 28 | Xà khóa lệch 3 tầng dọc 1 cột tròn: X2T-L3Ta-C | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | bộ |
| 29 | Xà khóa lệch 3 tầng dọc 1 cột tròn: X2T-L3Ta-C (230) | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | bộ |
| 30 | Tiếp địa cột: Rc-1 | Theo thiết kê được phê duyệt | 12 | bộ |
| 31 | Dây nối đất 1m | Theo thiết kê được phê duyệt | 13 | dây |
| 32 | Sứ đứng Polymer 24kV + ty mạ + kẹp dây | Theo thiết kê được phê duyệt | 16 | bộ |
| 33 | Lắp đặt sứ đứng trung thế 22kV trên cột tròn | Theo thiết kê được phê duyệt | 1,6 | 10 sứ |
| 34 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 24kV | Theo thiết kê được phê duyệt | 81 | chuỗi |
| 35 | Phụ kiện chuỗi néo đơn dây dẫn | Theo thiết kê được phê duyệt | 81 | bộ |
| 36 | Lắp đặt chuỗi néo - cách điện Polymer ≤35kV | Theo thiết kê được phê duyệt | 81 | chuỗi |
| 37 | Dây cáp nhôm lõi thép bọc mỡ: AsKP (1x95)mm2 (thay thế cho đoạn từ cột số 199 đến cột 282) | Theo thiết kê được phê duyệt | 151,022 | kg |
| 38 | Dây cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV: AsXV 95/19-12/20(24)kV (Đoạn từ cột số 282 đến cột số 204) | Theo thiết kê được phê duyệt | 1.738,8 | m |
| 39 | Căng dây lấy độ võng - dây AC-95mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 2,1011 | km |
| 40 | Căng dây, lấy lại độ võng, dây dẫn Ac 1x70mm2 bằng thủ công | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,48 | km |
| 41 | Khóa dây bẻ góc đầu cuối tuyến dây S ≤ 95mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 6 | vị trí |
| 42 | Làm dàn giáo rải dây vượt đường ô tô rộng 5m<b<10m; nhà dân h>7m (S ≤ 95mm2) | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | vị trí |
| 43 | Biển báo cao độ vượt đường | Theo thiết kê được phê duyệt | 5 | cái |
| 44 | Biển báo số cột & đai ôm | Theo thiết kê được phê duyệt | 12 | cái |
| 45 | Lắp biển báo (nhân công bậc 4,0/7) | Theo thiết kê được phê duyệt | 17 | vị trí |
| 46 | Liên hệ đóng cắt điện | Theo thiết kê được phê duyệt | 4 | lần |
| 47 | Vận chuyển nội bộ thiết bị, phụ kiện thủ công 100m: Dây dẫn, cáp | Theo thiết kê được phê duyệt | 1,6117 | tấn |
| 48 | Vận chuyển nội bộ thiết bị, phụ kiện thủ công 100m: Sứ, phụ kiện | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | tấn |
| 49 | Thí nghiệm tiếp địa cột điện | Theo thiết kê được phê duyệt | 12 | vị trí |
| 50 | Thí nghiệm cách điện treo 3-:-35kV (đã lắp thành chuỗi - 100 bát đầu) | Theo thiết kê được phê duyệt | 100 | bát |
| 51 | Thí nghiệm cách điện treo 3-:-35kV (đã lắp thành chuỗi - các bát tiếp theo) | Theo thiết kê được phê duyệt | 305 | bát |
| 52 | Thí nghiệm cách điện đứng 3-:-35kV | Theo thiết kê được phê duyệt | 16 | quả |
| 53 | Vận chuyển cột (xe tải 10T + romoc 15T) | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | ca |
| 54 | Bốc dỡ bằng cẩu tự hành 5 tấn | Theo thiết kê được phê duyệt | 1,5 | ca |
| 55 | Bốc dỡ cột lên xuống xe, chằng buộc cột (đoạn cột): | Theo thiết kê được phê duyệt | 30 | cột |
| 56 | Vận chuyển về công trình: (xe tải 5,0 tấn) | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | ca |
| 57 | Bốc dỡ bằng thủ công | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | xe |
| 58 | Xà rẽ cân 2 côt tròn: XRCTKK-C | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | bộ |
| 59 | Bộ kẹp quai & hotline đấu nối đầu nhánh dây | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | bộ |
| 60 | Sứ đứng Polymer 24kV + ty mạ + kẹp dây | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | bộ |
| 61 | Lắp đặt sứ đứng trung thế 22kV trên cột tròn | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,2 | 10 sứ |
| 62 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 24kV | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | chuỗi |
| 63 | Phụ kiện chuỗi néo đơn dây dẫn | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | bộ |
| 64 | Lắp đặt chuỗi néo - cách điện Polymer ≤35kV | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | chuỗi |
| 65 | Dây cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV: AsXV 50/8-12/20(24)kV | Theo thiết kê được phê duyệt | 44,1 | m |
| 66 | Căng dây lấy độ võng - dây AC-50mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,0441 | km |
| 67 | Khóa dây bẻ góc đầu cuối tuyến dây AC ≤ 50mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | vị trí |
| 68 | Cột BTLT PC.I 12-190-7,2 (Dn=190, Dg=350) | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | cột |
| 69 | Lắp dựng cột bê tông ly tâm | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | cột |
| 70 | Móng cột trạm: M∏T-12 | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | móng |
| 71 | Xà khóa dây đầu trạm: X2T | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | bộ |
| 72 | Xà đỡ trung gian: XTG-22 | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | bộ |
| 73 | Xà đỡ cầu dao cách ly: X.DS-22 | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | bộ |
| 74 | Xà đỡ cầu chì tự rơi: X.FCO | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | bộ |
| 75 | Giá bắt tay dao: GTT-DS22 | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | bộ |
| 76 | Dầm đỡ MBA, Conson, sàn ghế thao tác | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | bộ |
| 77 | Thang sắt lên xuống thao tác trạm treo | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | bộ |
| 78 | Bộ cầu chì tự rơi FCO-22kV/100A (cách điện Polymer kèm dây chảy) | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | bộ |
| 79 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 35(22)kV | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | bộ |
| 80 | Nắp chụp cực cao thế MBA (Xanh, đỏ, vàng) | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | cái |
| 81 | Nắp chụp cầu chì tự rơi Polymer (Xanh, đỏ, vàng) | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | cái |
| 82 | Nắp chụp chống sét van polymer (Xanh, đỏ, vàng) | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | cái |
| 83 | Hệ thống tiếp địa trạm R ≤ 4Ω | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | bộ |
| 84 | Sứ đứng Polymer 24kV + ty mạ + kẹp dây | Theo thiết kê được phê duyệt | 15 | bộ |
| 85 | Sứ đường dây gốm 22kV (kèm ty mạ F20 - đỡ ghế) | Theo thiết kê được phê duyệt | 8 | quả |
| 86 | Lắp đặt sứ TBA 10-35kV (sứ đứng) | Theo thiết kê được phê duyệt | 23 | quả |
| 87 | Biển báo an toàn, báo tên trạm | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | cái |
| 88 | Dây cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV: AsXV 50/8-12/20(24)kV | Theo thiết kê được phê duyệt | 24 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây nhôm lõi thép, tiết diện ≤95mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 24 | m |
| 90 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 21 | cái |
| 91 | Cáp Cu/XLPE/PVC (1*300)-0,6/1kV lắp từ MBA sang tủ hạ thế | Theo thiết kê được phê duyệt | 12 | m |
| 92 | Cáp Cu/XLPE/PVC (1*185)-0,6/1kV lắp từ MBA sang tủ hạ thế | Theo thiết kê được phê duyệt | 4 | m |
| 93 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp 3 kg/m | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 94 | Làm và lắp đặt đầu cáp hạ thế 1 pha có S≤300mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 6 | đầu |
| 95 | Làm và lắp đặt đầu cáp hạ thế 1 pha có S≤185mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | đầu |
| 96 | Đầu cốt đồng M1850mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | đầu |
| 97 | Đầu cốt đồng M300mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 6 | đầu |
| 98 | Ép đầu cốt đồng tiết diện cáp ≤ 185mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,2 | 10 bộ |
| 99 | Ép đầu cốt đồng tiết diện cáp ≤ 300mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,6 | 10 bộ |
| 100 | Hộp chup cực mặt máy biến áp (hạ thế 0,4kV) | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | hộp |
| 101 | Ống nhựa PVC Φ150 bảo vệ cáp tổng (1,5m) | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | ống |
| 102 | Ống tole Φ160, dày 1,5ly bảo vệ ống nhựa | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | hộp |
| 103 | Tủ điện hạ thế kiểu treo có ngăn chống tổn thất TĐ-400A/500V | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | tủ |
| 104 | Lắp đặt tủ điện xoay chiều 3 fa (k = 1,3) | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | tủ |
| 105 | Khoá Minh Khai | Theo thiết kê được phê duyệt | 4 | cái |
| 106 | Liên hệ đóng cắt điện | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | công |
| 107 | Vận chuyển nội bộ thiết bị, phụ kiện thủ công đến 100m: Dây dẫn,cáp | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,06 | tấn |
| 108 | Vận chuyển nội bộ thiết bị, phụ kiện thủ công đến 100m: Phụ kiện | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,2 | tấn |
| 109 | Vận chuyển nội bộ thiết bị, phụ kiện thủ công đến 100m: Tủ điện | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,25 | tấn |
| 110 | Vận chuyển nội bộ thiết bị, phụ kiện thủ công đến 100m: Dụng cụ thi công | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,5 | tấn |
| 111 | Xà rẽ cân 2 côt tròn: XRCTKK-C | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | bộ |
| 112 | Bộ kẹp quai & hotline đấu nối đầu nhánh dây | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | bộ |
| 113 | Sứ đứng Polymer 24kV + ty mạ + kẹp dây | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | bộ |
| 114 | Lắp đặt sứ đứng trung thế 22kV trên cột tròn | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,2 | bộ |
| 115 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 24kV | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | chuỗi |
| 116 | Phụ kiện chuỗi néo đơn dây dẫn | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | bộ |
| 117 | Lắp đặt chuỗi néo - cách điện Polymer ≤35kV | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | chuỗi |
| 118 | Dây cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV: AsXV 50/8-12/20(24)kV | Theo thiết kê được phê duyệt | 40,95 | m |
| 119 | Căng dây lấy độ võng - dây AC-50mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,041 | km |
| 120 | Khóa dây bẻ góc đầu cuối tuyến dây AC ≤ 50mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | vị trí |
| 121 | Cột BTLT PC.I 12-190-7,2 (Dn=190, Dg=350) | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | cột |
| 122 | Lắp dựng cột bê tông ly tâm | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | cột |
| 123 | Móng cột trạm: M∏T-12 | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | móng |
| 124 | Xà néo dây đầu trạm TBA T2: XĐT-1 | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | bộ |
| 125 | Xà đỡ cầu dao cách ly: X.DS-22 | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | bộ |
| 126 | Xà đỡ cầu chì tự rơi: X.FCO | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | bộ |
| 127 | Giá bắt tay dao: GTT-DS22 | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | bộ |
| 128 | Dầm đỡ MBA, Conson, sàn ghế thao tác | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | bộ |
| 129 | Thang sắt lên xuống thao tác trạm treo | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | bộ |
| 130 | Bộ cầu chì tự rơi FCO-22kV/100A (cách điện Polymer kèm dây chảy) | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | bộ |
| 131 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 35(22)kV | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | bộ |
| 132 | Nắp chụp cực cao thế MBA (Xanh, đỏ, vàng) | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | cái |
| 133 | Nắp chụp cầu chì tự rơi Polymer (Xanh, đỏ, vàng) | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | cái |
| 134 | Nắp chụp chống sét van polymer (Xanh, đỏ, vàng) | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | cái |
| 135 | Hệ thống tiếp địa trạm R ≤ 4Ω | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | bộ |
| 136 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 24kV | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | chuỗi |
| 137 | Phụ kiện chuỗi néo đơn dây dẫn | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | bộ |
| 138 | Ngày công bậc 3,5/7 | Theo thiết kê được phê duyệt | 3 | chuỗi |
| 139 | Sứ đường dây gốm 22kV (kèm ty mạ F20 - đỡ ghế) | Theo thiết kê được phê duyệt | 8 | quả |
| 140 | Lắp đặt sứ TBA 10-35kV (sứ đứng) | Theo thiết kê được phê duyệt | 8 | quả |
| 141 | Biển báo an toàn, báo tên trạm | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | cái |
| 142 | Dây cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV: AsXV 50/8-12/20(24)kV | Theo thiết kê được phê duyệt | 24 | m |
| 143 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây nhôm lõi thép, tiết diện ≤95mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 24 | m |
| 144 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 21 | cái |
| 145 | Cáp tổng Cu/XLPE/PVC - 0,6/1kV: (1x120)mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 28 | m |
| 146 | Làm và lắp đặt đầu cáp hạ thế 1 pha có S≤120mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 14 | đầu |
| 147 | Đầu cốt đồng M120mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 14 | đầu |
| 148 | Ép đầu cốt đồng tiết diện cáp ≤ 120mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 1,4 | 10 bộ |
| 149 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp ≤2 kg/m | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,28 | 100m |
| 150 | Hộp chup cực mặt máy biến áp (hạ thế 0,4kV) | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | hộp |
| 151 | Ống nhựa PVC Φ150 bảo vệ cáp tổng (1,5m) | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | ống |
| 152 | Ống tole Φ160, dày 1,5ly bảo vệ ống nhựa | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | hộp |
| 153 | Tủ điện hạ thế kiểu treo có ngăn chống tổn thất TĐ-500A/500V | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | tủ |
| 154 | Lắp đặt tủ điện xoay chiều 3 fa (k = 1,3) | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | tủ |
| 155 | Khoá Minh Khai | Theo thiết kê được phê duyệt | 4 | cái |
| 156 | Liên hệ đóng cắt điện | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | lần |
| 157 | Vận chuyển nội bộ thiết bị, phụ kiện thủ công đến 100m: Dây dẫn,cáp | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,042 | tấn |
| 158 | Vận chuyển nội bộ thiết bị, phụ kiện thủ công đến 100m: Phụ kiện | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,2 | tấn |
| 159 | Vận chuyển nội bộ thiết bị, phụ kiện thủ công đến 100m: Tủ điện | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,25 | tấn |
| 160 | Vận chuyển nội bộ thiết bị, phụ kiện thủ công đến 100m: Dụng cụ thi công | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,5 | tấn |
| 161 | Thí nghiệm cách điện đứng 3-:-35kV | Theo thiết kê được phê duyệt | 35 | cái |
| 162 | Thí nghiệm cách điện treo 3-:-35kV (đã lắp thành chuỗi) | Theo thiết kê được phê duyệt | 45 | bát |
| 163 | Thí nghiệm tiếp địa TBA | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | ht |
| 164 | Thí nghiệm cầu chì | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | bộ |
| 165 | Thí nghiệm thanh cái | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | ph. đ |
| 166 | TN biến dòng điện ≤ 1kV (một cái đầu) | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | máy |
| 167 | TN biến dòng điện ≤ 1kV (cái tiếp theo) | Theo thiết kê được phê duyệt | 10 | máy |
| 168 | Thí nghiệm MCCB; Contactor 3 pha từ 500-1000A | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | cái |
| 169 | Thí nghiệm MCCB; Contactor 3 pha ≤ 300A | Theo thiết kê được phê duyệt | 6 | cái |
| 170 | Thí nghiệm MCCB; Contactor 3 pha ≤ 50A | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | cái |
| 171 | TN công tơ hữu công, vô công 3*5A-380/220v | Theo thiết kê được phê duyệt | 4 | cái |
| 172 | TN Ampe metter loại xoay chiều: AC | Theo thiết kê được phê duyệt | 6 | cái |
| 173 | TN Vol metter loại xoay chiều: AC | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | cái |
| 174 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp < 1kV (cáp 1 sợi) | Theo thiết kê được phê duyệt | 11 | sợi |
| 175 | TN chống sét van, điện áp < 1kV (1 cái đầu) | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | cái |
| 176 | TN chống sét van, điện áp < 1kV (những cái sau) | Theo thiết kê được phê duyệt | 4 | cái |
| 177 | Xe chở thiết bị, cán bộ đi, về | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | ca xe |
| 178 | Cột BTLT PC.I 10-190-5,0 (Dn=190, Dg=323) | Theo thiết kê được phê duyệt | 22 | cột |
| 179 | Cột BTLT PC.I 10-190-11,0 (Dn=190, Dg=323) | Theo thiết kê được phê duyệt | 42 | cột |
| 180 | Lắp dựng cột bê tông ly tâm LT≤10m | Theo thiết kê được phê duyệt | 64 | cột |
| 181 | Móng cột điện hạ thế: MT10-5,0 | Theo thiết kê được phê duyệt | 22 | móng |
| 182 | Móng cột điện hạ thế: MT10-1.100 | Theo thiết kê được phê duyệt | 42 | móng |
| 183 | Bộ tiếp địa lặp lại: R - 2b | Theo thiết kê được phê duyệt | 8 | bộ |
| 184 | Cáp VX- AL/XLPE (4x70)mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 1.255,275 | m |
| 185 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ≤ 4*70mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 1,2553 | km |
| 186 | Cáp VX - AL/XLPE (4x50)mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 513,975 | m |
| 187 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ≤ 4*50mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,514 | km |
| 188 | Kẹp xiết cáp - MKNN (4x35-:-4x95) | Theo thiết kê được phê duyệt | 83 | bộ |
| 189 | Kẹp treo cáp - MKNN (4x35-:-4x95) | Theo thiết kê được phê duyệt | 23 | bộ |
| 190 | Ốp cột F16 - MKNN | Theo thiết kê được phê duyệt | 106 | bộ |
| 191 | Đai thép không rỉ | Theo thiết kê được phê duyệt | 154 | cái |
| 192 | Khoá đai thép không rỉ | Theo thiết kê được phê duyệt | 154 | cái |
| 193 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 20 | bộ |
| 194 | Đầu cốt đồng nhôm AM 50mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 4 | bộ |
| 195 | Ép đầu cốt đồng tiết diện cáp ≤ 70mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | 10 đầu |
| 196 | Ép đầu cốt đồng tiết diện cáp ≤ 50mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,4 | 10 đầu |
| 197 | Ghíp nối cáp vặn xoắn dành cho nhánh rẽ: GN2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 48 | bộ |
| 198 | Ghíp nối CVX từ đường trục xuống hộp công tơ: GN1 | Theo thiết kê được phê duyệt | 114 | bộ |
| 199 | Khóa dây bẻ góc đầu cuối tuyến dây S ≤ 95mm2 | Theo thiết kê được phê duyệt | 10 | vị trí |
| 200 | Hộp 2 công tơ 1 pha composite (H2) | Theo thiết kê được phê duyệt | 26 | cái |
| 201 | Hộp 4 công tơ 1 pha composite (H4) | Theo thiết kê được phê duyệt | 31 | cái |
| 202 | Lắp đặt hộp chứa 2 công tơ 1 pha (H2); hòm 1 công tơ 3 pha | Theo thiết kê được phê duyệt | 26 | cái |
| 203 | Lắp đặt hộp chứa 4 công tơ 1 pha (H4) | Theo thiết kê được phê duyệt | 31 | cái |
| 204 | Cầu đấu dây hộp công tơ 4Px60A | Theo thiết kê được phê duyệt | 57 | cái |
| 205 | Cáp VX- AL/XLPE (2x16)mm2 - đấu nối từ đường trục xuống hộp công tơ H2 & H4 | Theo thiết kê được phê duyệt | 399 | m |
| 206 | Lắp đặt dây đấu nối xuống hộp 2, 4 công tơ và đấu hộp 2, 4 công tơ 1 pha | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,399 | km |
| 207 | Vật liệu phụ (sơn, băng dính....) | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | c.tr |
| 208 | Vận chuyển nội bộ thiết bị, phụ kiện thủ công 100m: Dây cáp | Theo thiết kê được phê duyệt | 1,6207 | tấn |
| 209 | Vận chuyển nội bộ thiết bị, phụ kiện thủ công 100m: Phụ kiện các loại | Theo thiết kê được phê duyệt | 0,5 | tấn |
| 210 | Thí nghiệm tiếp địa cột điện | Theo thiết kê được phê duyệt | 8 | vị trí |
| 211 | Thí nghiệm cáp hạ thế (≤ 1000V) K=1,5 | Theo thiết kê được phê duyệt | 5 | sợi |
| 212 | Vận chuyển cột 7 ca (xe tải 10T + romoc 15T) | Theo thiết kê được phê duyệt | 7 | ca |
| 213 | Bốc dỡ cột lên xuống xe, chằng buộc đoạn cột | Theo thiết kê được phê duyệt | 68 | cột |
| 214 | Vận chuyển về công trình: (xe tải 5,0 tấn) | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | ca |
| 215 | Bốc dỡ bằng thủ công | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | xe |
| K | Phần thiết bị | |||
| 1 | Mua máy biến áp 250kVA - 22/0,4kV (Δ/Y0-11) - Chi tiết kèm theo thiết kế được duyệt | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Máy biến áp 320kVA - 22/0,4kV (Δ/Y0-11) - Chi tiết kèm theo thiết kế được duyệt | Theo thiết kê được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Bộ cầu dao cách ly ngoài trời, 3 pha mở ngang: DS-24kV/630A | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Chống sét van 22kV (Zn0 - Ngoại) | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 35 (22)/0,4kV ≤320kVA | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | máy |
| 6 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, không nối đất <35kV | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Cần trục ôtô - sức nâng: 5,0 tấn (lắp đặt MBA) | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | ca |
| 8 | Vận chuyển máy biến thế (nội bộ khu vực trạm) | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | máy |
| 9 | Lắp đặt chống sét van ≤ 35kV | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | bộ |
| 10 | Thí nghiệm máy biến áp: U= 35kV; S ≤ 1MVA | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | máy |
| 11 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | mẫu |
| 12 | Thí nghiệm cầu dao cách ly điện áp 22kV 3 pha | Theo thiết kê được phê duyệt | 2 | bộ |
| 13 | Thí nghiệm chống sét van, điện áp 22-35kV (1bộ/1pha) | Theo thiết kê được phê duyệt | 6 | cái |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 4,78% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 4% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi