Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Nâng cấp, sửa chữa cầu Ông Rùm, ấp Ông Rùm, xã Hùng Hòa, huyện Tiểu Cần

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201036694-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Đoạn Quản lý giao thông thủy bộ Trà Vinh
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Nâng cấp, sửa chữa cầu Ông Rùm, ấp Ông Rùm, xã Hùng Hòa, huyện Tiểu Cần
Số hiệu KHLCNT 20201030004
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, sử dụng nguồn chi sự nghiệp, mua sắm sửa chữa lớn (duy tu sửa chữa cầu đường) được giao trong dự toán năm 2020 của Sở Giao thông vận tải (Đoạn Quản lý giao thông thủy bộ)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-27 14:38:00 đến ngày 2020-11-04 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,850,147,913 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần cầu
1 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Hồ sơ BC KTKT 0,225 100m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Hồ sơ BC KTKT 3,75 m3
3 Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <=2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 35x35cm, đất C1 Hồ sơ BC KTKT 3,84 100m
4 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Hồ sơ BC KTKT 1,575 100m3
5 Đắp trả Hồ sơ BC KTKT 1,093 100m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công Hồ sơ BC KTKT 0,846 m3
7 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Hồ sơ BC KTKT 45,757 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Hồ sơ BC KTKT 2,45 m3
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=10mm Hồ sơ BC KTKT 0,834 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=18mm Hồ sơ BC KTKT 3,067 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm Hồ sơ BC KTKT 1,112 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Hồ sơ BC KTKT 1,359 100m2
13 Ván khuôn gỗ móng Hồ sơ BC KTKT 0,048 100m2
14 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Hồ sơ BC KTKT 3,6 m2
15 Ván khuôn gỗ đá kê gối Hồ sơ BC KTKT 0,017 100m2
16 Lắp dựng cốt thép đá kê gối, ĐK <=18mm Hồ sơ BC KTKT 0,169 tấn
17 Bê tông đá kê gối, M300, đá 0.5x1 Hồ sơ BC KTKT 0,122 m3
18 C/c dầm I500, L=15m Hồ sơ BC KTKT 4 dầm
19 Lắp đặt gối cầu cao su Hồ sơ BC KTKT 8 cái
20 Lắp cấu kiện BT cốt thép cầu cảng, dầm <=15T Hồ sơ BC KTKT 4 cái
21 Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, ĐK <=10mm Hồ sơ BC KTKT 0,131 tấn
22 Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, ĐK <=18mm Hồ sơ BC KTKT 0,164 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Hồ sơ BC KTKT 1,675 m3
24 Quét keo sikadur 732 Hồ sơ BC KTKT 4,834 m2
25 Phá dỡ các kết cấu khác đục nhám mặt bê tông Hồ sơ BC KTKT 4,834 m2
26 Ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ Hồ sơ BC KTKT 21,029 m2
27 Ván khuôn thép bản mặt cầu Hồ sơ BC KTKT 0,622 100m2
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản mặt cầu, ĐK <=10mm Hồ sơ BC KTKT 1,069 tấn
29 Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 Hồ sơ BC KTKT 13,125 m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, lan can, gờ chắn mặt cầu, bê tông M300, đá 0,5x1 Hồ sơ BC KTKT 2,7 m3
31 Lắp đặt ống nhựa , nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Hồ sơ BC KTKT 0,054 100m
32 Lắp dựng cốt thép gờ, ĐK >10mm Hồ sơ BC KTKT 0,314 tấn
33 Ván khuôn thép gờ lề Hồ sơ BC KTKT 0,189 100m2
34 Bê tông lan can, gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Hồ sơ BC KTKT 2,231 m3
35 Sơn dầm tường 3 nước (24,928+4,799 = 29,7270) Hồ sơ BC KTKT 29,727 m2
36 Ống D76mm Hồ sơ BC KTKT 315,536 kg
37 Ống D70mm Hồ sơ BC KTKT 26,766 kg
38 Ống D60m Hồ sơ BC KTKT 246,344 kg
39 Ống D54mm Hồ sơ BC KTKT 20,376 kg
40 Sản xuất bằng thép tấm (0,276+0,223 = 0,4990) Hồ sơ BC KTKT 0,499 tấn
41 Bulon D20 Hồ sơ BC KTKT 72 bộ
42 Thép mạ kẽm nhúng nóng Hồ sơ BC KTKT 1.107,744 m2
43 Lắp dựng lan can 22,2 m2
44 Lắp dựng cốt thép khe co giãn, ĐK >10mm Hồ sơ BC KTKT 0,188 tấn
45 C/c Khe răng lược Hồ sơ BC KTKT 9 m
46 Lắp đặt khe co giãn mặt cầu dầm đúc sẵn (không tính VL) Hồ sơ BC KTKT 9 m
47 Bảng tên cầu Hồ sơ BC KTKT 2 bộ
48 B/báo tròn PQ (cả cột) Hồ sơ BC KTKT 2 bộ
49 B/báo tam giác PQ (cả cột) Hồ sơ BC KTKT 6 bộ
50 Biển báo đ/thủy PQ (cả cột) Hồ sơ BC KTKT 4 bộ
51 Bảng kỷ yếu bằng đồng Hồ sơ BC KTKT 2 bảng
52 Tường hộ lan mềm Hồ sơ BC KTKT 85,4 m
53 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 (0,64+00,364=1,0040) Hồ sơ BC KTKT 1,004 m3
54 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 (0,64+0,56=1,200) Hồ sơ BC KTKT 1,2 m3
55 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Hồ sơ BC KTKT 0,014 tấn
56 Sản xuất bê tông cọc cừ, đá 1x2, M200 Hồ sơ BC KTKT 0,175 m3
57 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Hồ sơ BC KTKT 0,038 100m2
58 Sơn tường 02 nước (0,476+2,52=2,9960) Hồ sơ BC KTKT 2,996 m2
59 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg (không tính VL) Hồ sơ BC KTKT 7 cái
B Phần đường
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40cm Hồ sơ BC KTKT 16 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40cm Hồ sơ BC KTKT 16 gốc
3 Đào nền đường bằng máy ủi <=75CV, đất C1 Hồ sơ BC KTKT 4,238 100m3
4 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Hồ sơ BC KTKT 5,553 100m3
5 Đất dính (519,769*1,1-423,757*0,8 = 232,740) Hồ sơ BC KTKT 232,74 m3
6 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Hồ sơ BC KTKT 5,198 100m3
7 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (loại 1, Dmax=37,5mm) Hồ sơ BC KTKT 1,209 100m3
8 Ni lông Hồ sơ BC KTKT 808,313 m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường <=25cm, bê tông M300, đá 1x2 Hồ sơ BC KTKT 129,33 m3
C Phần Chân khay - Ốp mái
1 Đào móng, máy đào &lt;&#x3D;0,8m3, rộng &lt;&#x3D;6m, đất C1 Hồ sơ BC KTKT 0,671 100m3
2 Đóng cọc cừ tràm, dài &gt;2, 5m, thủ công, đất C1 Hồ sơ BC KTKT 20,871 100m
3 Xếp đá khan đá 4x6 mặt bằng Hồ sơ BC KTKT 30,767 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M150, đá 4x6 Hồ sơ BC KTKT 28,98 m3
5 Ván khuôn gỗ móng Hồ sơ BC KTKT 1,259 100m2
6 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Hồ sơ BC KTKT 25,937 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Hồ sơ BC KTKT 2,948 100m2
8 Ni lông Hồ sơ BC KTKT 259,308 m2
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng &lt;&#x3D;50kg, vữa XM M100 Hồ sơ BC KTKT 2.401 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->