Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201070700-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201045228 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 13:11:00 đến ngày 2020-11-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,786,915,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Đường giao thông và cống thoát nước | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp | Như trên | 5,9751 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường | Như trên | 62,055 | 1m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy | Như trên | 5,585 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Như trên | 251,38 | m3 |
| 5 | Đắp nền, lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 16,2824 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền, lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 4,0706 | 100m3 |
| 7 | Vật liệu đắp nền K95 | Như trên | 1.401,894 | m3 |
| 8 | Đắp lớp đá thải chọn lọc | Như trên | 9,4531 | 100m3 |
| 9 | Rải lớp nilon | Như trên | 32,5074 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Như trên | 2,5383 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Như trên | 624,22 | m3 |
| 12 | Đào móng bằng máy | Như trên | 4,4677 | 100m3 |
| 13 | Đào móng bằng thủ công | Như trên | 49,641 | 1m3 |
| 14 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 3,0791 | 100m3 |
| 15 | Làm lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 42,79 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn rãnh | Như trên | 20,4851 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Như trên | 2,4141 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, ĐK <=10mm | Như trên | 5,7168 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, ĐK <=18mm | Như trên | 7,5433 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D<=10mm | Như trên | 2,0887 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D>10mm | Như trên | 4,4083 | tấn |
| 22 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 97,99 | m3 |
| 23 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 41,89 | m3 |
| 24 | Mối nối rãnh, vữa XM M100 | Như trên | 151 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, rãnh BT | Như trên | 563 | cái |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Như trên | 563 | cái |
| 27 | Đào móng bằng máy | Như trên | 0,2855 | 100m3 |
| 28 | Đào móng bằng thủ công | Như trên | 3,172 | 1m3 |
| 29 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 0,2419 | 100m3 |
| 30 | Làm lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 1,7 | m3 |
| 31 | Đóng cọc tre chiều dài cọc =2,5m | Như trên | 10,625 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 800mm | Như trên | 11 | 1 đoạn ống |
| 33 | Lắp đặt đế cống D800 | Như trên | 39 | cái |
| 34 | Nối ống bê tông bằng VXM - Đường kính 800mm | Như trên | 9 | mối nối |
| 35 | Xây móng, sân cống bằng đá hộc vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 0,88 | m3 |
| 36 | Xây tường đầu, tường cánh bằng đá hộc vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 2,77 | m3 |
| 37 | Làm lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 5,03 | m3 |
| 38 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 10,07 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông móng hố ga | Như trên | 0,2781 | 100m2 |
| 40 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, xây hố ga, vữa XM M75 | Như trên | 17,18 | m3 |
| 41 | Trát tường trong, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Như trên | 69,71 | m2 |
| 42 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 4,36 | m3 |
| 43 | Ván khuôn mũ mố | Như trên | 0,4936 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,3396 | tấn |
| 45 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 1,32 | m3 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 0,0828 | 100m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D<=10mm | Như trên | 0,0565 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D>10mm | Như trên | 0,1327 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Như trên | 48 | cái |
| 50 | Đào móng bằng máy | Như trên | 4,1676 | 100m3 |
| 51 | Đào móng bằng thủ công | Như trên | 46,307 | 1m3 |
| 52 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 0,5409 | 100m3 |
| 53 | Đóng cọc tre chiều dài cọc =2,5m | Như trên | 87,5965 | 100m |
| 54 | Làm lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 25,59 | m3 |
| 55 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 112,13 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng đá hộc vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 171,28 | m3 |
| 57 | Xây mái taluy bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 39,32 | m3 |
| 58 | Bê tông tường, gờ chắn, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 6,54 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gờ chắn | Như trên | 0,4183 | 100m2 |
| 60 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Như trên | 4 | cái |
| 61 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Như trên | 5,9751 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4km, đất cấp I | Như trên | 5,9751 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Như trên | 4,5961 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4km, đất cấp II | Như trên | 4,5961 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Như trên | 2,5138 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4km, đất cấp III | Như trên | 2,5138 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng cột điện | Như trên | 0,3444 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 0,2494 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Như trên | 0,0626 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4km, đất cấp II | Như trên | 0,0626 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng cột điện, đá 2x4, mác 150 | Như trên | 9,504 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột điện | Như trên | 0,3168 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông móng cột, ĐK <=10mm | Như trên | 0,0438 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột điện bê tông ly tâm | Như trên | 6 | 1 cột |
| 9 | Lắp cần đèn đơn | Như trên | 19 | 1 cần đèn |
| 10 | Lắp đặt dây lên đèn, dây 2x1,5mm2 | Như trên | 0,76 | 100m |
| 11 | Cáp đồng treo CU/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Như trên | 5,2381 | 100m |
| 12 | Cáp đồng treo CU/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 | Như trên | 0,06 | 100m |
| 13 | Lắp đèn LED 40W | Như trên | 19 | bộ |
| 14 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Như trên | 1 | 1 tủ |
| 15 | Cọc tiếp địa đèn, tủ | Như trên | 20 | 1 bộ |
| 16 | Tấm móc treo cáp | Như trên | 19 | cái |
| 17 | Ghíp các loại | Như trên | 38 | cái |
| 18 | Đai thép và khóa | Như trên | 19 | cái |
| C | Hạng mục 3: An toàn giao thông trong thi công | |||
| 1 | Biển tam giác | Như trên | 4 | cái |
| 2 | Đèn tín hiệu cảnh báo giao thông | Như trên | 2 | cái |
| 3 | Áo phản quang | Như trên | 2 | cái |
| 4 | Nhân công điều hành giao thông | Như trên | 120 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi