Gói thầu: Goái thầu số 21: Thi công xây lắp và lắp đặt thiế bị hạng mục đấu nguồn cấp điện và TBA

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201070215-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/11/2020 11:25:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Long Biên
Tên gói thầu Goái thầu số 21: Thi công xây lắp và lắp đặt thiế bị hạng mục đấu nguồn cấp điện và TBA
Số hiệu KHLCNT 20200810463
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-27 11:18:00 đến ngày 2020-11-06 11:25:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,443,460,237 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Lắp đặt thiết bị 24 kV
1 Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp <=35kv Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 tủ
B Hạng mục: Lắp đặt thiết bị TBA
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 750kVA Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 máy
2 Lắp đặt hệ thống tụ bù trong tủ, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 hệ thống
C Hạng mục: Thí nghiệm thiết bị 24 kV
1 Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp <=35kv, 3 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 bộ
2 Thí nghiệm biến dòng điện 22 - 35kv Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 cái
3 Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
4 Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 hệ thống
D Hạng mục: Thí nghiệm thiết bị TBA
1 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 máy
2 Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 tụ
E Hạng mục: Thí nghiệm vật liệu 24 kV
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 sợi
F Hạng mục: Thí nghiệm vật liệu TBA
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 36 sợi
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 sợi
3 Thí nghiệm hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 hệ thống
4 Thí nghiệm mạch thiết bị đo xa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 hệ thống
5 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
6 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
G Hạng mục: Lắp đặt trung thế 24 kV
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,23 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,068 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,162 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,068 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,068 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,068 100m3
7 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,648 1000v
8 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,144 100m2
9 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 150mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,76 100m
10 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-24kV-3x240mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,72 100m
11 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-24kV-3x240mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1 100m
12 Làm đầu cáp khô 3x240mm2 24kV. Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 đầu cáp
13 Làm hộp nối cáp khô 3x240mm2 24kV. Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 hộp nối
14 Lắp đặt mốc báo cáp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 bộ
15 Lắp biển biển chỉ dẫn cáp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 1 bộ
16 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,6 10 đầu cốt
H Hạng mục: Lắp đặt TBA
1 Lắp đặt trụ đỡ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,8 cột
2 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 1 bộ
3 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 40mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,15 100m
4 Lắp đặt đầu cáp 24kV 3x50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 1 đầu cáp (3 pha)
5 Lắp đặt cáp 24kV- Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3 100m
6 Lắp đặt cáp 0.4kV Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,8 100m
7 Kéo rải và lắp đặt cáp 0.4kV Cu/XLPE/PVC 1x35mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,32 100m
8 Lắp đặt cáp M50 mm2 tiếp tủ RMU Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,03 100m
9 Lắp đặt dây đồng mềm M120 tiếp địa trung tính MBA (5m/trạm) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,05 100m
10 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 10 đầu cốt
11 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,6 10 đầu cốt
I Móng cột TBA - tủ RMU 3 ngăn
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,778 m3
2 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,984 100m
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,024 100m2
4 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,042 tấn
5 Bu lông đế móng TBA Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 bộ
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,263 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,393 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,593 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,032 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,032 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,032 100m3
J Tiếp địa trạm biến áp
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,3 m3
2 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 cọc
3 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 50 m
4 Thép dẹt 40x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 35 m
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,063 100m3
K Hạng mục: Thiết bị
L Tuyến cáp ngầm trung thế 24KV
1 Tủ RMU 3 ngăn (loại 2 ngăn CDPT và 1 ngăn máy cắt 200A-16kA/s (bao gồm cả rơ le, bộ sấy và cảm ứng) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 tủ
2 Modem GPRS/3G tương thích với công tơ điện tử trong tủ hạ thế Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
3 Bộ báo sự cố đầu cáp trong tủ RMU Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
4 Bộ đo đếm dữ liệu tập trung (DCU) module PLC Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
5 Đồng hồ đo áp lực khí Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
6 Đèn báo pha tủ RMU Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
M Trạm biến áp
1 Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 máy
2 Trụ thép đỡ trọn bộ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 trụ
3 Tủ tụ bù 80kVAr Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
4 Bộ báo sự cố SMS Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
5 Bộ đo xa U,I, Cos fi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->