Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201071208-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ninh Phước |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201036461 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tăng thu ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 15:52:00 đến ngày 2020-11-06 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,799,701,371 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường + khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,265 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường + khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 45,907 | m3 |
| 3 | Đào nền đường + khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,722 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 13,988 | 100m3 |
| 5 | Mua đất CPTN để đắp nền đường ( tận dụng đất C3 để đấp) | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 454 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường bê tông hiện hữu trước khi thi công mặt đường BTXM | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,873 | 100 m2 |
| 2 | Thi công lót móng đá 4x6 đầm chặt dày 10cm | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1.420,616 | m3 |
| 3 | Lót 01 lớp giấy dầu tạo phẳng và đảm bảo tấm BTXM dịch chuyển khi thay đổi nhiệt độ | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 136,165 | 100m2 |
| 4 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông tại chỗ mặt đường | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 20,475 | 100m2 |
| 5 | Đổ BTXM đá 1x2 M250 đổ tại chỗ mặt đường | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2.676,705 | m3 |
| 6 | Chèn bao tải nhựa đường khe co dãn (02 lớp bao tải, 03 lớp nhựa) | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1.047,189 | m2 |
| C | Tường chắn | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,604 | m3 |
| 2 | Đào đất móng công trình bằng thủ công (tường chắn), đất cấp I | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,087 | m3 |
| 3 | Đào đất móng công trình (tường chắn) bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,207 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng công trình bằng thủ công (tường chắn), đất cấp III | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,145 | m3 |
| 5 | Đào đất móng công trình (tường chắn) bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,787 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất hoàn trả phần đào móng công trình bằng đầm cóc, đầm chặt K=0,95 | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,591 | 100m3 |
| 7 | Thi công lớp đá 4x6 lót móng tường chắn, dày 10cm | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,315 | m3 |
| 8 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông tại chỗ phần móng tường chắn | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,326 | 100m2 |
| 9 | BTXM đá 1x2 M200 đổ tại chỗ phần móng tường chắn | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 46,241 | m3 |
| 10 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông tại chỗ phần tường tường chắn | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,597 | 100m2 |
| 11 | BTXM đá 1x2 M200 đổ tại chỗ phần tường tường chắn | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 23,575 | m3 |
| 12 | Chèn bao tải tẩm nhựa đường khe nhiệt (01 lớp bao tải, 02 lớp nhựa) | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,277 | m2 |
| D | Gờ chắn bánh | |||
| 1 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông tại chỗ gờ chắn bánh | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,245 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đổ tại chỗ gờ chắn bánh, D <= 10mm | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,17 | tấn |
| 3 | BTXM đá 1x2 M200 đổ tại gờ chắn bánh | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,785 | m3 |
| E | Gia cố mái taluy | |||
| 1 | Đào đất móng công trình bằng thủ công (chân khay + rọ đá), đất cấp I | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 19,083 | m3 |
| 2 | Đào đất móng công trình (chân khay + rọ đá) bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,626 | 100m3 |
| 3 | Lót vữa XM M50 dày 3cm móng chân khay và gia cố mái taluy | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 574 | m2 |
| 4 | Thi công lớp đá 4x6 lót móng tường chắn, dày 10cm | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,486 | m3 |
| 5 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông tại chỗ chân khay và gia cố mái taluy | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,153 | 100m2 |
| 6 | BTXM đá 1x2 M200 đổ tại chỗ chân khay và gia cố mái taluy | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 98,83 | m3 |
| 7 | Chèn bao tải tẩm nhựa đường khe nhiệt (01 lớp bao tải, 02 lớp nhựa) | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9,513 | m2 |
| 8 | Thi công tường rọ đá hộc, kích thước tiêu chuẩn rọ đá (2x1x0,5)m | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 419 | rọ |
| F | Cọc tiêu | |||
| 1 | Thi công lớp đá 4x6 lót móng cọc tiêu, dày 10cm | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,522 | m3 |
| 2 | Thi công BTXM đá 1x2 M150 móng cọc tiêu | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,885 | m3 |
| 3 | Sản xuất, trồng cọc tiêu BTCT | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 58 | cái |
| G | Biển báo an toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng trụ biển báo, đất cấp III | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,784 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá 4x6 lót móng trụ biển báo, dày 10cm | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,112 | m3 |
| 3 | Thi công BTXM đá 1x2 M150 móng Biển báo | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,672 | m3 |
| 4 | Cung cấp, lắp dựng trụ biển báo | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp dựng biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp dựng biển báo phản quang, biển chữ nhật | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m2 |
| 7 | Bulong M12, L=150mm | Theo Phần 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi