Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201066284-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng và thương mại Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201066064 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và hỗ trợ cấp trên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 14:38:00 đến ngày 2020-11-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,488,813,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nền - mặt đường, thoát nước, ATGT | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công - đất cấp II | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,54 | m3 |
| 2 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 106,272 | m3 |
| 3 | Đào xúc bùn đất bằng máy đào 1,25m3 - đất cấp I | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,4797 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 385,032 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - đất cấp II | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8,9841 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 174,723 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,0769 | 100m3 |
| 8 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 22,2597 | 100m2 |
| 9 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,4187 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7,977 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,5615 | 100m3 |
| 12 | Đệm cát vàng tạo phẳng | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 69,64 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,4679 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 445,19 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất thừa, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - đất cấp I | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10,5781 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km - đất cấp I | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10,5781 | 100m3 |
| 17 | Đào xúc đất móng cống bằng thủ công - đất cấp II | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 21,429 | m3 |
| 18 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,5 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 23,81 | m3 |
| 20 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - đất cấp I | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 13,9184 | 100m |
| 21 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,49 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng cống | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,5586 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 20,8 | m3 |
| 24 | Ống cống D800, Tải trọng TC | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 18 | m |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 18 | cái |
| 26 | Quét nhựa đường ống cống và mối nối cống | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 18 | ống |
| 27 | Xây tường đầu, tường cánh cống bằng gạch không nung XMCL, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8,55 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 41,66 | m2 |
| 29 | Vận chuyển đất thừa, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - đất cấp I | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,4762 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,4762 | 100m3 |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - đất cấp II | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9,93 | m3 |
| 32 | Bê tông móng chôn cọc tiêu, biển báo SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8,79 | m3 |
| 33 | Bê tông cọc tiêu, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,1 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,3447 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,5307 | 100m2 |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn (cọc tiêu) bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 124 | cái |
| 37 | Sơn đỏ đầu cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10,29 | m2 |
| 38 | Sơn trắng 2 lớp thân cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 104,16 | m2 |
| 39 | Biển báo tròn D 90cm, phản quang | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK90, | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 41 | Biển báo tam giác cạnh 90cm, phản quang | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 42 | Lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 90cm | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 43 | Chân cột biển báo (L=3m), D89mm | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 26 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi