Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201072505-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/11/2020 17:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT TRÍ TÍN
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201030244
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-27 17:13:00 đến ngày 2020-11-06 17:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,988,239,260 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1
1 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2M250 dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 867,55 m3
2 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,827 100m2
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,427 100m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,843 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,843 100m3
6 Đắp đất đỏ nền đường, độ chặt yêu cầu K>=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,065 100m3
7 Đào nền đường, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,019 100m3
8 Vét hữu cơ lu lèn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,52 100m3
9 Đắp trả vét hữu cơ bằng đất sỏi đỏ, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,52 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,541 100m3
11 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
12 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
13 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m2
14 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính =400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 đoạn ống
15 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính =400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 đoạn ống
16 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính =400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đoạn ống
17 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính =400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 đoạn ống
18 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính =600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 đoạn ống
19 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính =600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 đoạn ống
20 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính =800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 đoạn ống
21 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính =800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đoạn ống
22 Cung cấp joint cao su cống D400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 cái
23 Cung cấp joint cao su cống D600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
24 Cung cấp joint cao su cống D800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
25 Cung cấp lắp đặt gối cống D400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 137 cái
26 Cung cấp lắp đặt gối cống D600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
27 Cung cấp lắp đặt gối cống D800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 cái
28 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,614 100m2
29 Bê tông móng cống đá 1x2M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,69 m3
30 Vữa xi măng M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,88 m2
31 Đóng cừ ván thép hố móng 3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,55 100m
32 Nhổ cừ ván thép hố móng 3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,55 100m
33 Khấu hao cọc thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,89 md
34 Lắp đặt, tháo dỡ thép tấm dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,499 tấn
35 Thép tấm dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.754,95 tấn
36 Đào đất lắp đặt cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,388 100m3
37 Đắp đất lưng cống bằng đất tận dụng đến CĐTN Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,158 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,456 100m3
39 BT đá 1x2 M200 làm giếng Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,62 m3
40 Ván khuôn làm giếng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,144 100m2
41 Thép tròn các loại D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,989 tấn
42 Bê tông đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,18 m3
43 Ván khuôn móng giếng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,31 100m2
44 Bê tông đá 1x2 M200 khuôn hầm đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,24 m3
45 Cốt thép đk <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,137 tấn
46 Cốt thép đk >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,469 tấn
47 Thép hình L50x50x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,624 tấn
48 Ván khuôn khuôn giếng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,294 100m2
49 Lắp đặt khuôn giếng Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
50 BTCT đá 1x2 M250 đúc sẵn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,86 m3
51 Cốt thép đk <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,497 tấn
52 Cốt thép đk >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 tấn
53 Thép hình nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,624 tấn
54 Lắp đặt nắp đan giếng đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cấu kiện
55 Đào đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,58 100m3
56 Đắp đất tận dụng đến cao độ tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,819 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,341 100m3
58 Đào đất xây dựng cống, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,334 100m3
59 Bê tông lót đá 1x2, mác 150 móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,41 m3
60 Ván khuôn miệng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0175 100m2
61 Bê tông đá 1x2M200 tường đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,24 m3
62 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,199 100m2
63 Đắp đất lưng cống bằng đất tận dụng đến CĐTN Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,329 100m3
64 Đào đất tạo dòng chảy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,681 m3
65 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 5T đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,685 100m3
66 Đào đất xây dựng mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,72 100m3
67 Đắp đất tận dụng, đầm chặt K>=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,515 100m3
68 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,935 100m3
69 Bê tông đá 1x2 B10(M150) lót móng rãnh dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,16 m3
70 Ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,542 100m2
71 Bê tông mương đá 1x2M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 501,68 m3
72 Ván khuôn thép đúc rảnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,185 100m2
73 Cốt thép rãnh D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,286 tấn
74 Cốt thép rãnh D>10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,105 tấn
75 Cốt thép nắp đan đá 1x2M250 đức sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,584 tấn
76 Bê tông nắp đan đá 1x2M250 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,65 m3
77 Ván khuôn nắp mương đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,885 100m2
78 Lắp đặt nắp đan TL <250kg đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.271 cấu kiện
B HẠNG MỤC: DI DỜI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Đào đất xây dựng móng trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m3
2 Bê tông móng trụ đá 1x2M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
3 Đắp đất móng trụ bằng đất tận dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m3
4 Đào đất xây dựng móng trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1251 100m3
5 Bê tông móng trụ đá 1x2M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1687 m3
6 Đắp đất móng trụ bằng đất tận dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0834 100m3
7 Dựng cột Bê tông bằng thủ công kết hợp cơ giới Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cột
8 Trụ BTLT 8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cột
9 Trụ BTLT-8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cột
10 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 - độ võng 2% Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,516 1 km
11 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 - độ võng 2% Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,258 1 km
12 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 sứ
13 Kẹp quai U Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
14 Lắp đặt điện kế khách hàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
15 Cáp duplex 2x7mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 1 km
16 Cần đèn chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cần
17 Bộ chằng xuống hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->