Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201065587-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án vốn sự nghiệp giao thông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200959931 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh cấp cho công tác bảo trì đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-26 21:40:00 đến ngày 2020-11-06 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,549,381,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA HƯ HỎNG MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng vật liệu) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,0342 | 100m³ |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,8186 | 100m |
| 3 | Đào móng, mặt đường cũ + vận chuyển phế thải đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,4899 | 100m³ |
| 4 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,9527 | 100m³ |
| 5 | Tưới dính bám CSS-1, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 441,8978 | 100m² |
| 6 | Tưới thấm bám CRS-1, tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,9597 | 100m² |
| 7 | Sản xuất + vận chuyển + rải thảm mặt đường BTNR 25, chiều dày đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,9597 | 100m² |
| 8 | Sản xuất + vận chuyển + rải thảm vuốt nối BTNC 19, chiều dày đã lèn ép trung bình 2,5cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,003 | 100m² |
| 9 | Sản xuất + vận chuyển + rải thảm mặt đường BTNC 19, chiều dày đã lèn ép trung bình 7,19cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,9614 | 100m² |
| 10 | Sản xuất + vận chuyển + rải thảm mặt đường BTNC 19, chiều dày đã lèn ép trung bình 7,0cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 86,0432 | 100m² |
| 11 | Sản xuất + vận chuyển + rải thảm mặt đường BTNC 19, chiều dày đã lèn ép trung bình 6,9cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,1807 | 100m² |
| 12 | Sản xuất + vận chuyển + rải thảm mặt đường BTNC 19, chiều dày đã lèn ép trung bình 6,93cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 219,5069 | 100m² |
| 13 | Sản xuất + vận chuyển + rải thảm mặt đường BTNC 19, chiều dày đã lèn ép trung bình 7,25cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,0071 | 100m² |
| 14 | Sản xuất + vận chuyển + rải thảm mặt đường BTNC 19, chiều dày đã lèn ép trung bình 8,15cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,1303 | 100m² |
| 15 | Sản xuất + vận chuyển + rải thảm mặt đường BTNC 19, chiều dày đã lèn ép trung bình 6,98cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,4344 | 100m² |
| 16 | Sản xuất + vận chuyển + rải thảm mặt đường BTNC 19, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46,6308 | 100m² |
| 17 | Láng rãnh tam giác chiều dày trung bình 5cm, vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,576 | m² |
| B | RÃNH XÂY GẠCH | |||
| 1 | Đào móng rãnh đất cấp 3 + vận chuyển phế thải đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,5979 | 100m³ |
| 2 | Đá mạt đệm móng rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,698 | m³ |
| 3 | Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 59,396 | m³ |
| 4 | Xây gạch VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 164,7076 | m³ |
| 5 | Trát vữa XM mác 75, dày 1,5 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 748,6709 | m² |
| 6 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,916 | 100m² |
| 7 | Ván khuôn bê tông bản đậy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1095 | 100m² |
| 8 | Ván khuôn đáy rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,958 | 100m² |
| 9 | Bê tông lề đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | m³ |
| 10 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,076 | m³ |
| 11 | Bê tông bản đậy rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,48 | m³ |
| 12 | Cốt thép mũ mố, đường kính ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7377 | tấn |
| 13 | Cốt thép bản D<10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,2439 | tấn |
| 14 | Cốt thép bản D>10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,3147 | tấn |
| 15 | Lắp đặt bản đậy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 479 | cấu kiện |
| 16 | Đắp đất hố móng rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4723 | 100m³ |
| C | RÃNH BTCT | |||
| 1 | Đá mạt đệm móng rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,04 | m³ |
| 2 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7039 | 100m² |
| 3 | Bê tông rãnh đổ tại chỗ đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,68 | m³ |
| 4 | Cốt thép rãnh nước, đường kính ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8368 | tấn |
| 5 | Cốt thép rãnh nước, đường kính >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7737 | tấn |
| 6 | Ván khuôn bê tông bản đậy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4368 | 100m² |
| 7 | Bê tông bản, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,64 | m³ |
| 8 | Cốt thép bản D<10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6779 | tấn |
| 9 | Cốt thép bản D>10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,064 | tấn |
| 10 | Lắp đặt bản đậy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 76 | cấu kiện |
| D | RÃNH HÌNH THANG BTXM | |||
| 1 | Ván khuôn tấm bản | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5522 | 100m² |
| 2 | Bê tông tấm rãnh đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,8748 | m³ |
| 3 | Bê tông tấm bản đậy đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8816 | m³ |
| 4 | Bê tông rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,992 | m³ |
| 5 | Vữa chèn dày 2cm, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 37,7496 | m² |
| 6 | Bê tông lề đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,8176 | m³ |
| 7 | Cốt thép bản, đường kính <10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1956 | tấn |
| 8 | Cốt thép bản, đường kính >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1007 | tấn |
| 9 | Lắp tấm đan đậy rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cấu kiện |
| 10 | Lắp tấm bê tông rãnh hình thang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 856 | cấu kiện |
| E | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường màu vàng, chiều dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 202,2055 | m² |
| 2 | Sơn giảm tốc màu vàng, chiều dày 4mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 52,8 | m² |
| 3 | Sơn kẻ đường màu trắng, chiều dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.632,224 | m² |
| F | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Công tác đảm bảo an toàn giao thông | Đảm bảo an toàn giao thông trong suốt quá trình thi công trên đường đang khai thác | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi