Gói thầu: Gói thấu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201070912-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 14:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng Thành Danh |
| Tên gói thầu | Gói thấu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201000320 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ theo cơ chế; đề nghị ngân sách tỉnh hỗ trợ; Ngân sách xã; nguồn tài trợ của các tổ chức, cá nhân và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 14:17:00 đến ngày 2020-11-03 14:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,007,297,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ HỌC 2 TẦNG 10 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu Chương V | 195,62 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch bằng thủ công | Theo yêu cầu Chương V | 716,1856 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo yêu cầu Chương V | 369,5716 | m2 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 6,113 | m3 |
| 5 | Đắp đất hoàn trả | Theo yêu cầu Chương V | 2,0377 | m3 |
| 6 | Phá dỡ bục giảng | Theo yêu cầu Chương V | 5,67 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống đèn | Theo yêu cầu Chương V | 5 | công |
| 8 | Tháo dỡ lan can | Theo yêu cầu Chương V | 18,14 | m |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo yêu cầu Chương V | 61,04 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Theo yêu cầu Chương V | 1.503,9548 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo yêu cầu Chương V | 1.126,9028 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường | Theo yêu cầu Chương V | 443,1046 | m2 |
| 13 | Bốc xếp phế thải lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - xà bần các loại | Theo yêu cầu Chương V | 52,3216 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m | Theo yêu cầu Chương V | 0,5232 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Theo yêu cầu Chương V | 0,5232 | 100m3 |
| B | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Bê tông lót móng, vữa BT M100 | Theo yêu cầu Chương V | 1,045 | 1 m3 |
| 2 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=15cm | Theo yêu cầu Chương V | 32 | 1 lỗ khoan |
| 3 | Bơm hóa chất Ramset Epcon G5 vào lỗ khoan | Theo yêu cầu Chương V | 32 | 1 lỗ khoan |
| 4 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Theo yêu cầu Chương V | 17,416 | 1m2 |
| 5 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | Theo yêu cầu Chương V | 1,7241 | 100kg |
| 6 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,2955 | 100kg |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Theo yêu cầu Chương V | 1,9158 | 1 m3 |
| 8 | Xây tường thẳng gạch đất nung (5x10x20)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 16,6945 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 594,8726 | m2 |
| 10 | Bê tông lót nền tầng 1, vữa BT M100 | Theo yêu cầu Chương V | 36,5908 | 1 m3 |
| 11 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 716,1856 | 1m2 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 77,588 | m2 |
| 13 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu Chương V | 133,008 | m2 |
| 14 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Theo yêu cầu Chương V | 1.628,7834 | 1m2 |
| 15 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Theo yêu cầu Chương V | 1.596,9468 | 1m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 2.339,7188 | 1m2 |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 886,0114 | 1m2 |
| 18 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 61,04 | 1m2 |
| 19 | Lan can cầu thang bằng thép hộp, sơn tĩnh điện, tay vịn bằng gỗ dỗi D60 | Theo yêu cầu Chương V | 14,7841 | m2 |
| 20 | Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor- Cửa đi mở quay 2 cánh ( Bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính an toàn dày 6.38mm, thanh nhôm Việt Pháp của tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mmhoặc tương đương | Theo yêu cầu Chương V | 64,8 | m2 |
| 21 | Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor- Cửa sổ mở quay 2 cánh ( Bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính an toàn dày 6.38mm, thanh nhôm Việt Pháp của tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mmhoặc tương đương | Theo yêu cầu Chương V | 82,8 | m2 |
| 22 | Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor- Cửa sổ 2 cánh mở trượt(Bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính an toàn dày 6.38mm, thanh nhôm Việt Pháp của tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mm hoặc tương đương | Theo yêu cầu Chương V | 43,2 | m2 |
| 23 | Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor- Vách kính cố định( Bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, cường an toàn dày 6.38mm, thanh nhôm Việt Pháp của tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mm hoặc tương đương | Theo yêu cầu Chương V | 14,82 | m2 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo yêu cầu Chương V | 7,7098 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt tủ điện tầng | Theo yêu cầu Chương V | 2 | hộp |
| 26 | Lắp đặt Đèn báo pha (Đỏ, Vàng, Xanh) | Theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 27 | Lắp đặt hộp Cầu chì 2A | Theo yêu cầu Chương V | 6 | hộp |
| 28 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 30 | Tủ điện phòng 12-14 module | Theo yêu cầu Chương V | 10 | hộp |
| 31 | Đèn Led 1 bóng không có chóa phản quang 18W/220V | Theo yêu cầu Chương V | 40 | bộ |
| 32 | Đèn Led ốp trần 12W/220V | Theo yêu cầu Chương V | 12 | bộ |
| 33 | Công tắc quạt trần | Theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 34 | Công tắc đơn hạt 16A/220V | Theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 35 | Công tắc đôi hạt 16A/220V | Theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 36 | Công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu Chương V | 71 | cái |
| 38 | Aptomat 3 pha 100A - 25KA | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 39 | Aptomat 3 pha 80A - 25KA | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 40 | Aptomat 3 pha 30A - 25KA | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 41 | Aptomat 2 pha 25A -10KA | Theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 42 | Aptomat 2 pha16A -6KA | Theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 43 | Aptomat 1 pha10A -6KA | Theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 44 | Dây dẫn điện 1x4mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 160 | m |
| 45 | Dây dẫn điện 2x6mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 190 | m |
| 46 | Dây dẫn điện 3x2.5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 120 | m |
| 47 | Dây dẫn điện 2x2.5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 750 | m |
| 48 | Dây dẫn Cu/PVC/XPLE/DSTA/PVC 4x10mmm2 | Theo yêu cầu Chương V | 180 | m |
| 49 | Ống PVC D20 luồn dây điện | Theo yêu cầu Chương V | 900 | m |
| C | XÂY MỚI NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 10,5213 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 10,6286 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 1,576 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu Chương V | 0,0384 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 2,0002 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0735 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ ván khuôn cổ cột | Theo yêu cầu Chương V | 0,0486 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ cột đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 0,3891 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,1598 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0173 | tấn |
| 11 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu Chương V | 8,568 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu Chương V | 1,9008 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu Chương V | 0,0785 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 0,8633 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0163 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0757 | tấn |
| 17 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu Chương V | 0,4748 | m3 |
| 18 | Đắp đất chân móng công trình | Theo yêu cầu Chương V | 12,191 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 1,1424 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu Chương V | 0,1021 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 0,5614 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu Chương V | 0,0889 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 0,9785 | m3 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0271 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,1552 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu Chương V | 0,3041 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 2,255 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V | 0,2194 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu Chương V | 0,0184 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 0,0968 | m3 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0013 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0113 | tấn |
| 33 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 8,3728 | m3 |
| 34 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu Chương V | 0,0288 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu Chương V | 0,0288 | tấn |
| 36 | Lợp mái tôn múi chiều dày 0.45mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,1681 | 100m2 |
| 37 | Ke chống bão | Theo yêu cầu Chương V | 67,24 | cái |
| 38 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu Chương V | 8,8 | m |
| 39 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 36,136 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, chân tường chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 4,41 | m2 |
| 41 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 31,384 | m2 |
| 42 | Trát má cửa VXM mác 75# | Theo yêu cầu Chương V | 3,432 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 32,0004 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 8,89 | m2 |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 67,52 | m |
| 46 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 10,4 | m |
| 47 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu Chương V | 67,52 | m2 |
| 48 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu Chương V | 44,3224 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 36,136 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 75,7064 | m2 |
| 51 | Ốp gạch thẻ Hạ Long chân tường 6x24cm | Theo yêu cầu Chương V | 4,41 | m2 |
| 52 | Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor- Cửa đi mở quay 1 cánh ( Bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính an toàn dày 6.38mm, thanh nhôm Việt Pháp của tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mmhoặc tương đương | Theo yêu cầu Chương V | 1,76 | m2 |
| 53 | Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor- Cửa sổn 2 cánh mở quay ( Bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính an toàn dày 6.38mm, thanh nhôm Việt Pháp của tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mm hoặc tương đương | Theo yêu cầu Chương V | 3,36 | m2 |
| 54 | Hoa sắt cửa sổ sơn tĩnh điện, cả lắp đặt | Theo yêu cầu Chương V | 3,36 | m2 |
| 55 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu Chương V | 11,816 | m2 |
| 56 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 5,064 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 11,6004 | m2 |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo yêu cầu Chương V | 0,6098 | 100m2 |
| 59 | Đèn Led 1 bóng không có chóa phản quang 18W/220V | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 60 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 62 | Aptomat 2P-16A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 63 | Hộp điện 12-14 module | Theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 25 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 50 | m |
| 66 | Gia công và đóng cọc L63x63x6x2500 | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cọc |
| 67 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 68 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D14mm | Theo yêu cầu Chương V | 8 | m |
| 69 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D14mm | Theo yêu cầu Chương V | 6 | m |
| 70 | Cọc đỡ dây thu sét D12, L=200 | Theo yêu cầu Chương V | 0,2 | kg |
| 71 | Đào rãnh chôn tiếp địa | Theo yêu cầu Chương V | 0 | m3 |
| 72 | Đào rãnh chôn tiếp địa | Theo yêu cầu Chương V | 1,68 | m3 |
| 73 | Đắp đất rãnh cáp | Theo yêu cầu Chương V | 1,68 | m3 |
| 74 | Ống PVC D76 | Theo yêu cầu Chương V | 0,15 | 100m |
| 75 | Măng xông PVC D76 | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 76 | Tê PVC D76/42 | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 77 | Cút PVC D76/60 | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 78 | Cút PVC D76 | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 79 | Cầu chắn rác Inox D100 | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 80 | Đai giữ ống | Theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi