Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201069524-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng và thương mại 88 Hà Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201069443
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững giai đoạn 2016-2020; Ngân sách huyện, xã và xã hội hóa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-27 12:32:00 đến ngày 2020-11-07 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,857,989,757 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 53,4849 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III 307,0752 100m3
3 Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan, đá cấp IV 5,7666 100m3
4 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m đá cấp IV 30,3505 m3
5 Đào rãnh đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III 10,3849 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 280,8664 100m3
7 Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển 6,071 100m3 nguyên khai
8 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤500m 6,071 100m3
B TRÀN TRÊN TUYẾN
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III 5,3977 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III 28,409 m3
3 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III 93,81 m3
4 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 296,76 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 43,25 m3
6 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng 24,24 m3
7 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 194,69 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 17,82 m3
9 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 13,82 m3
10 Bê tông giằng chống, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 22,5 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 28,8 m3
12 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm 0,295 tấn
13 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,701 tấn
14 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 2,3676 tấn
15 Ván khuôn gỗ sàn mái 1,416 100m2
16 Ván khuôn giằng chống 0,9 100m2
17 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày >45 4,8096 100m2
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn 0,5184 100m2
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 195,12 m2
20 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công 0,384 m3
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm 0,0276 tấn
22 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công 2,052 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 10,23 m3
C CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III 3,7041 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 1,2347 100m3
3 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III 37,63 m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 21,74 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 78,78 m3
6 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 12,02 m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,092 100m2
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn 0,384 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,7538 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm 0,4189 tấn
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 36 cái
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M200, đá 1x2 9,22 m3
13 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 12,48 m3
14 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng 11,16 m3
D MẶT ĐƯỜNG
1 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự 4 100m2
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 175 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 200 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->