Gói thầu: Gói thầu số 11XLTB: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201067229-02
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Tuy Hòa
Tên gói thầu Gói thầu số 11XLTB: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201019391
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tiền sử dụng đất thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-26 14:29:00 đến ngày 2020-11-02 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,675,818,318 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I. HẠNG MỤC: PHẦN XÂY LẮP
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo chương V 5,076 100m3
2 Phá dỡ nền bê tông, bê tông, gạch vỡ Theo chương V 0,075 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V 8,94 m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Theo chương V 1,672 100m3
5 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Theo chương V 13,123 m3
6 Bê tông lót nền đá 4x6 M50 Theo chương V 16,57 m3
7 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 Theo chương V 21,767 m3
8 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo chương V 0,05 tấn
9 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo chương V 0,717 tấn
10 SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm Theo chương V 0,871 tấn
11 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Theo chương V 0,67 100m2
12 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 Theo chương V 23,24 m3
13 Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm M75 Theo chương V 0,645 m3
14 Bê tông đà kiềng đá 1x2 M300 Theo chương V 5,625 m3
15 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm Theo chương V 0,088 tấn
16 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm Theo chương V 0,756 tấn
17 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn đà kiềng Theo chương V 0,546 100m2
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 Theo chương V 3,013 100m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Theo chương V 1,289 100m3
20 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19 h<=4m M75 Theo chương V 4,114 m3
21 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm h<=16m M50 Theo chương V 5,06 m3
22 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19 h<=16m M75 Theo chương V 1,417 m3
23 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M300 Theo chương V 12,478 m3
24 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m Theo chương V 0,404 tấn
25 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m Theo chương V 0,314 tấn
26 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=16m Theo chương V 3,07 tấn
27 Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m Theo chương V 1,537 100m2
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 Theo chương V 34,249 m3
29 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m Theo chương V 0,766 tấn
30 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m Theo chương V 2,856 tấn
31 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m Theo chương V 3,074 tấn
32 Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m Theo chương V 3,487 100m2
33 Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 Theo chương V 41,891 m3
34 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m Theo chương V 4,297 tấn
35 SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm h<=16m Theo chương V 0,077 tấn
36 Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m Theo chương V 4,189 100m2
37 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M300 Theo chương V 4,185 m3
38 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m Theo chương V 0,146 tấn
39 SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m Theo chương V 0,757 tấn
40 Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cầu thang, cao <=16m Theo chương V 0,361 100m2
41 BT lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M300 Theo chương V 5,042 m3
42 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m Theo chương V 0,204 tấn
43 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m Theo chương V 0,342 tấn
44 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V 0,745 100m2
45 Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo chương V 25,17 m3
46 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo chương V 54,994 m3
47 Xây tường bằng gạch BT rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=4m, VXM M50 Theo chương V 2,31 m3
48 Xây tường bằng gạch BT rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=16m, VXM M50 Theo chương V 2,31 m3
49 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm h<=4m M50 Theo chương V 0,131 m3
50 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm h<=16m M50 Theo chương V 1,649 m3
51 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dày <=30cm h<=4m M50 Theo chương V 0,396 m3
52 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dày <=10cm h<=4m M50 Theo chương V 1,451 m3
53 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dày <=10cm h<=16m M50 Theo chương V 1,732 m3
54 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo chương V 39,45 m2
55 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 Theo chương V 178,83 m2
56 Cung cấp và lắp dựng cửa đi nhôm kính Theo chương V 47,52 m2
57 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ nhôm kính Theo chương V 48,6 m2
58 Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Theo chương V 26,5 m2
59 Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Theo chương V 26,2 m2
60 Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa Theo chương V 80,488 m2
61 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo chương V 165,936 m2
62 Trát granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm M75 Theo chương V 13,795 m2
63 Lát nền, sàn gạch ceramic 50x50 vữa M75 Theo chương V 410,77 m2
64 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 12x50cm Theo chương V 25,2 m2
65 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp Theo chương V 30,605 m2
66 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang Theo chương V 39,9 m2
67 Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép Theo chương V 0,838 tấn
68 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo chương V 1,794 100m2
69 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (trát trong) Theo chương V 89,55 m2
70 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (trát ngoài) Theo chương V 125,4 m2
71 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 (trát trong) Theo chương V 33,27 m2
72 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 (trát ngoài) Theo chương V 36,66 m2
73 Trát xà dầm vữa M75 (trát trong) Theo chương V 246,626 m2
74 Trát xà dầm vữa M75 (trát ngoài) Theo chương V 61,68 m2
75 Trát trần vữa M75 (trát trong) Theo chương V 381,39 m2
76 Trát trần vữa M75 (trát ngoài) Theo chương V 16,66 m2
77 Kẻ ron lõm Theo chương V 114,7 m
78 Trát gờ chỉ vữa M75 Theo chương V 70,9 m
79 Đắp phào đơn vữa M75 Theo chương V 41,1 m
80 Ốp đá phiến vào chân móng Theo chương V 19,47 m2
81 Trát tường ngoài, tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo chương V 320,59 m2
82 Trát tường trong, tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo chương V 564,13 m2
83 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Theo chương V 62,675 m2
84 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Theo chương V 52,015 m2
85 Bả matít vào tường trong nhà Theo chương V 590,945 m2
86 Bả matít vào cột, dầm, trần trong nhà Theo chương V 750,836 m2
87 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 1.341,781 m2
88 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 623,665 m2
89 Cung cấp và lắp dựng lan can INOX Theo chương V 2,416 m2
90 Cung cấp và lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m Theo chương V 7,2 100m2
91 Cung cấp và lắp đặt lam lá liễu che nắng Theo chương V 40,48 m2
92 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m Theo chương V 2,152 100m3
93 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m Theo chương V 2,152 100m3
94 Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 7T Theo chương V 2,152 100m3
95 Cung cấp và lắp đặt bộ khóa Solex Theo chương V 9 bộ
96 Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác Theo chương V 9 cái
97 Gia công, lắp dựng bậc thang lên mái ( bằng thép phi 18 a300) Theo chương V 6 bộ
98 Gia công, lắp dựng cửa lên mái bằng tole Theo chương V 1 bộ
99 Đắp ú chân trụ + tường lan can Theo chương V 34 bộ
B II. HẠNG MỤC: PHẦN CẤP ĐIỆN + PCCC
1 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x25mm2 Theo chương V 100 m
2 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Theo chương V 114 m
3 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo chương V 588 m
4 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo chương V 1.103 m
5 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Theo chương V 0,5 100m
6 Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm Theo chương V 817 m
7 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm ba Theo chương V 35 cái
8 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi Theo chương V 12 cái
9 Cung cấp và lắp đặt công tắc đơn ngầm tường Theo chương V 57 cái
10 Cung cấp và lắp đặt công tắc đơn 2 chiều ngầm tường Theo chương V 2 cái
11 Cung cấp và lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng Theo chương V 14 bộ
12 Cung cấp và lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng Theo chương V 36 bộ
13 Cung cấp và lắp đặt cầu chì 5A Theo chương V 38 cái
14 Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-10A Theo chương V 16 cái
15 Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-30A Theo chương V 3 cái
16 Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-75A Theo chương V 1 cái
17 Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước 40x80mm Theo chương V 70 hộp
18 Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước 80x80mm Theo chương V 36 hộp
19 Cung cấp và lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo chương V 12 bộ
20 Cung cấp và lắp đặt quạt trần Theo chương V 14 cái
21 Cung cấp và lắp đặt quạt treo tường Theo chương V 12 cái
22 Cung cấp và lắp đặt tủ điện 300x400x180 vào tường gạch mặt sau có tấm Pheap cách điện, sơn tĩnh điện Theo chương V 3 cái
23 Cung cấp và lắp đặt hộp + mặt nạ âm tường Theo chương V 72 hộp
24 Phá dỡ nền bê tông, bê tông, gạch vỡ Theo chương V 1,9 m3
25 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V 6,552 m3
26 Đóng cọc chống sét bằng thép mạ đồng D16, L=2,5m Theo chương V 1 cọc
27 Kéo rải dây chống sét bằng dây cáp đồng trần tiết diện 50mm Theo chương V 10 m
28 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Theo chương V 0,055 100m
29 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V 2 cái
30 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 Theo chương V 6,552 m3
31 Bê tông nền đá 1x2 M200 Theo chương V 1,9 m3
32 Lắp gạch thẻ cảnh báo Theo chương V 840 viên
33 Khoan giếng sâu 6m ống vách PVC D42, đất cấp 2 Theo chương V 1 giếng
34 Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy khí CO2 MT5 (5kg) Theo chương V 6 bình
35 Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy bột ABC- MFZ8 Theo chương V 6 bình
36 Cung cấp và lắp đặt bảng tiêu lệnh Theo chương V 3 bảng
37 Cung cấp và lắp đặt bệ treo bình loại đôi Theo chương V 6 cái
C III. HẠNG MỤC: PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
D 1. Cấp + thoát nước
1 Phá dỡ nền bê tông, bê tông, gạch vỡ Theo chương V 0,5 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V 1,5 m3
3 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 4m Theo chương V 0,24 100m
4 Cung cấp và lắp đặt co đk 27mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V 6 cái
5 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V 1 cái
6 Cung cấp và lắp đặt co gai trong D27-21mm Theo chương V 1 cái
7 Cung cấp và lắp đặt lavabo + phụ kiện Theo chương V 1 bộ
8 Cung cấp và lắp đặt van gạt D27 Theo chương V 1 bộ
9 Xếp hàng gạch thẻ cảnh báo Theo chương V 250 viên
10 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 Theo chương V 1,5 m3
11 Bê tông nền đá 1x2 M200 Theo chương V 0,5 m3
12 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Theo chương V 1,04 100m
13 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Theo chương V 0,025 100m
14 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Theo chương V 0,018 100m
15 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Theo chương V 0,04 100m
16 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V 12 cái
17 Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác Theo chương V 12 cái
E 2. Hầm tự hoại
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Theo chương V 4,229 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 Theo chương V 0,976 m3
3 SX Bê tông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo chương V 0,814 m3
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác Theo chương V 0,068 100m2
5 SX Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo chương V 0,085 m3
6 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Theo chương V 0,006 tấn
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác Theo chương V 0,003 100m2
8 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg Theo chương V 1 cái
9 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Theo chương V 0,045 100m
10 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Theo chương V 0,05 100m
11 Cung cấp và lắp đặt co nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V 1 cái
12 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V 1 cái
13 Cung cấp và lắp đặt co nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V 2 cái
14 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Theo chương V 0,004 100m3
15 Cung cấp và lắp đặt tê thông hơi đk 42mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V 1 cái
F IV. HẠNG MỤC: PHẦN CHỐNG SÉT
1 Phá dỡ nền bê tông, bê tông, gạch vỡ Theo chương V 0,4 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V 1,248 m3
3 Đóng cọc chống sét (cọc có sẵn) Theo chương V 2 cọc
4 Cung cấp và lắp đặt kim thu sét chiều dài 2m Theo chương V 1 cái
5 Kéo rải dây chống sét bằng thép đk 12mm theo tường và mái nhà Theo chương V 30 m
6 Kéo rải dây chống sét bằng thép đk 12mm dưới mương đất Theo chương V 50 m
7 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Theo chương V 0,25 100m
8 Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 49mm bằng măng sông, đoạn ống dài 8m Theo chương V 0,02 100m
9 Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 60mm bằng măng sông, đoạn ống dài 8m Theo chương V 0,02 100m
10 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V 4 cái
11 Lắp gạch thẻ cảnh báo Theo chương V 160 viên
12 Khoan giếng sâu 15m ống vách STK D42m đất cấp II Theo chương V 2 giếng
13 Cung cấp và lắp dựng hệ giằng cáp trụ kim thu sét (bao gồm nhân công + vật tư) Theo chương V 1 bộ
14 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 Theo chương V 1,248 m3
15 Bê tông nền đá 1x2 M200 Theo chương V 0,4 m3
G V. THIẾT BỊ PHÒNG HỌC
H 1. Trang thiết bị phòng học
1 Bàn ghế học sinh 2 chỗ ngồi Theo chương V 270 bộ
2 Tủ đồ dùng dạy học Theo chương V 16 cái
3 Máy vi tính để bàn Theo chương V 35 bộ
I 2. Trang thiết bị phòng học ngoại ngữ
1 Máy vi tính để bàn Theo chương V 1 bộ
2 Màn hình cảm ứng H-PEC HR-75K Theo chương V 1 bộ
3 Phần mềm soạn giảng tương tác thông minh SMART ELEARNING có bản quyền Theo chương V 1 bộ
4 Amlpy Toa A – 2060 Theo chương V 1 bộ
5 Loa hộp Toa BS – 1030 Theo chương V 2 cái
6 Micro Shure PGX24/SM58 Theo chương V 1 bộ
7 Bàn học sinh 2 chổ ngồi Theo chương V 18 cái
8 Ghế học sinh Theo chương V 36 cái
9 Bàn, ghế giáo viên Theo chương V 1 bộ
10 Thi công lắp đặt Theo chương V 1 gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->