Gói thầu: Gói thầu số 11XLTB: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201067229-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Tuy Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11XLTB: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201019391 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-26 14:29:00 đến ngày 2020-11-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,675,818,318 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. HẠNG MỤC: PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo chương V | 5,076 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông, gạch vỡ | Theo chương V | 0,075 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 8,94 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 1,672 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 13,123 | m3 |
| 6 | Bê tông lót nền đá 4x6 M50 | Theo chương V | 16,57 | m3 |
| 7 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 | Theo chương V | 21,767 | m3 |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V | 0,05 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V | 0,717 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm | Theo chương V | 0,871 | tấn |
| 11 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo chương V | 0,67 | 100m2 |
| 12 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo chương V | 23,24 | m3 |
| 13 | Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm M75 | Theo chương V | 0,645 | m3 |
| 14 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M300 | Theo chương V | 5,625 | m3 |
| 15 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | Theo chương V | 0,088 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm | Theo chương V | 0,756 | tấn |
| 17 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn đà kiềng | Theo chương V | 0,546 | 100m2 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 3,013 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 1,289 | 100m3 |
| 20 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19 h<=4m M75 | Theo chương V | 4,114 | m3 |
| 21 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm h<=16m M50 | Theo chương V | 5,06 | m3 |
| 22 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19 h<=16m M75 | Theo chương V | 1,417 | m3 |
| 23 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M300 | Theo chương V | 12,478 | m3 |
| 24 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | Theo chương V | 0,404 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | Theo chương V | 0,314 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=16m | Theo chương V | 3,07 | tấn |
| 27 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo chương V | 1,537 | 100m2 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 | Theo chương V | 34,249 | m3 |
| 29 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | Theo chương V | 0,766 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | Theo chương V | 2,856 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m | Theo chương V | 3,074 | tấn |
| 32 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo chương V | 3,487 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 | Theo chương V | 41,891 | m3 |
| 34 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | Theo chương V | 4,297 | tấn |
| 35 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm h<=16m | Theo chương V | 0,077 | tấn |
| 36 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | Theo chương V | 4,189 | 100m2 |
| 37 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M300 | Theo chương V | 4,185 | m3 |
| 38 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m | Theo chương V | 0,146 | tấn |
| 39 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m | Theo chương V | 0,757 | tấn |
| 40 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cầu thang, cao <=16m | Theo chương V | 0,361 | 100m2 |
| 41 | BT lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M300 | Theo chương V | 5,042 | m3 |
| 42 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m | Theo chương V | 0,204 | tấn |
| 43 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m | Theo chương V | 0,342 | tấn |
| 44 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 0,745 | 100m2 |
| 45 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo chương V | 25,17 | m3 |
| 46 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo chương V | 54,994 | m3 |
| 47 | Xây tường bằng gạch BT rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=4m, VXM M50 | Theo chương V | 2,31 | m3 |
| 48 | Xây tường bằng gạch BT rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=16m, VXM M50 | Theo chương V | 2,31 | m3 |
| 49 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm h<=4m M50 | Theo chương V | 0,131 | m3 |
| 50 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm h<=16m M50 | Theo chương V | 1,649 | m3 |
| 51 | Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dày <=30cm h<=4m M50 | Theo chương V | 0,396 | m3 |
| 52 | Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dày <=10cm h<=4m M50 | Theo chương V | 1,451 | m3 |
| 53 | Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dày <=10cm h<=16m M50 | Theo chương V | 1,732 | m3 |
| 54 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo chương V | 39,45 | m2 |
| 55 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V | 178,83 | m2 |
| 56 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi nhôm kính | Theo chương V | 47,52 | m2 |
| 57 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ nhôm kính | Theo chương V | 48,6 | m2 |
| 58 | Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo chương V | 26,5 | m2 |
| 59 | Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Theo chương V | 26,2 | m2 |
| 60 | Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 80,488 | m2 |
| 61 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo chương V | 165,936 | m2 |
| 62 | Trát granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm M75 | Theo chương V | 13,795 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic 50x50 vữa M75 | Theo chương V | 410,77 | m2 |
| 64 | ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 12x50cm | Theo chương V | 25,2 | m2 |
| 65 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp | Theo chương V | 30,605 | m2 |
| 66 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang | Theo chương V | 39,9 | m2 |
| 67 | Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 0,838 | tấn |
| 68 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo chương V | 1,794 | 100m2 |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (trát trong) | Theo chương V | 89,55 | m2 |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (trát ngoài) | Theo chương V | 125,4 | m2 |
| 71 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 (trát trong) | Theo chương V | 33,27 | m2 |
| 72 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 (trát ngoài) | Theo chương V | 36,66 | m2 |
| 73 | Trát xà dầm vữa M75 (trát trong) | Theo chương V | 246,626 | m2 |
| 74 | Trát xà dầm vữa M75 (trát ngoài) | Theo chương V | 61,68 | m2 |
| 75 | Trát trần vữa M75 (trát trong) | Theo chương V | 381,39 | m2 |
| 76 | Trát trần vữa M75 (trát ngoài) | Theo chương V | 16,66 | m2 |
| 77 | Kẻ ron lõm | Theo chương V | 114,7 | m |
| 78 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo chương V | 70,9 | m |
| 79 | Đắp phào đơn vữa M75 | Theo chương V | 41,1 | m |
| 80 | Ốp đá phiến vào chân móng | Theo chương V | 19,47 | m2 |
| 81 | Trát tường ngoài, tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 320,59 | m2 |
| 82 | Trát tường trong, tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 564,13 | m2 |
| 83 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V | 62,675 | m2 |
| 84 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V | 52,015 | m2 |
| 85 | Bả matít vào tường trong nhà | Theo chương V | 590,945 | m2 |
| 86 | Bả matít vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo chương V | 750,836 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 1.341,781 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 623,665 | m2 |
| 89 | Cung cấp và lắp dựng lan can INOX | Theo chương V | 2,416 | m2 |
| 90 | Cung cấp và lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo chương V | 7,2 | 100m2 |
| 91 | Cung cấp và lắp đặt lam lá liễu che nắng | Theo chương V | 40,48 | m2 |
| 92 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m | Theo chương V | 2,152 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m | Theo chương V | 2,152 | 100m3 |
| 94 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 7T | Theo chương V | 2,152 | 100m3 |
| 95 | Cung cấp và lắp đặt bộ khóa Solex | Theo chương V | 9 | bộ |
| 96 | Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác | Theo chương V | 9 | cái |
| 97 | Gia công, lắp dựng bậc thang lên mái ( bằng thép phi 18 a300) | Theo chương V | 6 | bộ |
| 98 | Gia công, lắp dựng cửa lên mái bằng tole | Theo chương V | 1 | bộ |
| 99 | Đắp ú chân trụ + tường lan can | Theo chương V | 34 | bộ |
| B | II. HẠNG MỤC: PHẦN CẤP ĐIỆN + PCCC | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x25mm2 | Theo chương V | 100 | m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo chương V | 114 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo chương V | 588 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo chương V | 1.103 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo chương V | 0,5 | 100m |
| 6 | Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | Theo chương V | 817 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm ba | Theo chương V | 35 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi | Theo chương V | 12 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt công tắc đơn ngầm tường | Theo chương V | 57 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt công tắc đơn 2 chiều ngầm tường | Theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng | Theo chương V | 14 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng | Theo chương V | 36 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt cầu chì 5A | Theo chương V | 38 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-10A | Theo chương V | 16 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-30A | Theo chương V | 3 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-75A | Theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước 40x80mm | Theo chương V | 70 | hộp |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước 80x80mm | Theo chương V | 36 | hộp |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo chương V | 12 | bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt quạt trần | Theo chương V | 14 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt quạt treo tường | Theo chương V | 12 | cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện 300x400x180 vào tường gạch mặt sau có tấm Pheap cách điện, sơn tĩnh điện | Theo chương V | 3 | cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt hộp + mặt nạ âm tường | Theo chương V | 72 | hộp |
| 24 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông, gạch vỡ | Theo chương V | 1,9 | m3 |
| 25 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 6,552 | m3 |
| 26 | Đóng cọc chống sét bằng thép mạ đồng D16, L=2,5m | Theo chương V | 1 | cọc |
| 27 | Kéo rải dây chống sét bằng dây cáp đồng trần tiết diện 50mm | Theo chương V | 10 | m |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo chương V | 0,055 | 100m |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 2 | cái |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 6,552 | m3 |
| 31 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Theo chương V | 1,9 | m3 |
| 32 | Lắp gạch thẻ cảnh báo | Theo chương V | 840 | viên |
| 33 | Khoan giếng sâu 6m ống vách PVC D42, đất cấp 2 | Theo chương V | 1 | giếng |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy khí CO2 MT5 (5kg) | Theo chương V | 6 | bình |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy bột ABC- MFZ8 | Theo chương V | 6 | bình |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt bảng tiêu lệnh | Theo chương V | 3 | bảng |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt bệ treo bình loại đôi | Theo chương V | 6 | cái |
| C | III. HẠNG MỤC: PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| D | 1. Cấp + thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông, gạch vỡ | Theo chương V | 0,5 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 1,5 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 4m | Theo chương V | 0,24 | 100m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt co đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt co gai trong D27-21mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt lavabo + phụ kiện | Theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt van gạt D27 | Theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Xếp hàng gạch thẻ cảnh báo | Theo chương V | 250 | viên |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 1,5 | m3 |
| 11 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Theo chương V | 0,5 | m3 |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo chương V | 1,04 | 100m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo chương V | 0,025 | 100m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo chương V | 0,018 | 100m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo chương V | 0,04 | 100m |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 12 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác | Theo chương V | 12 | cái |
| E | 2. Hầm tự hoại | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo chương V | 4,229 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Theo chương V | 0,976 | m3 |
| 3 | SX Bê tông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo chương V | 0,814 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Theo chương V | 0,068 | 100m2 |
| 5 | SX Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo chương V | 0,085 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo chương V | 0,006 | tấn |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Theo chương V | 0,003 | 100m2 |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | Theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo chương V | 0,045 | 100m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo chương V | 0,05 | 100m |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt co nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt co nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt tê thông hơi đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 1 | cái |
| F | IV. HẠNG MỤC: PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông, gạch vỡ | Theo chương V | 0,4 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 1,248 | m3 |
| 3 | Đóng cọc chống sét (cọc có sẵn) | Theo chương V | 2 | cọc |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt kim thu sét chiều dài 2m | Theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Kéo rải dây chống sét bằng thép đk 12mm theo tường và mái nhà | Theo chương V | 30 | m |
| 6 | Kéo rải dây chống sét bằng thép đk 12mm dưới mương đất | Theo chương V | 50 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo chương V | 0,25 | 100m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 49mm bằng măng sông, đoạn ống dài 8m | Theo chương V | 0,02 | 100m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 60mm bằng măng sông, đoạn ống dài 8m | Theo chương V | 0,02 | 100m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Lắp gạch thẻ cảnh báo | Theo chương V | 160 | viên |
| 12 | Khoan giếng sâu 15m ống vách STK D42m đất cấp II | Theo chương V | 2 | giếng |
| 13 | Cung cấp và lắp dựng hệ giằng cáp trụ kim thu sét (bao gồm nhân công + vật tư) | Theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 1,248 | m3 |
| 15 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Theo chương V | 0,4 | m3 |
| G | V. THIẾT BỊ PHÒNG HỌC | |||
| H | 1. Trang thiết bị phòng học | |||
| 1 | Bàn ghế học sinh 2 chỗ ngồi | Theo chương V | 270 | bộ |
| 2 | Tủ đồ dùng dạy học | Theo chương V | 16 | cái |
| 3 | Máy vi tính để bàn | Theo chương V | 35 | bộ |
| I | 2. Trang thiết bị phòng học ngoại ngữ | |||
| 1 | Máy vi tính để bàn | Theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Màn hình cảm ứng H-PEC HR-75K | Theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Phần mềm soạn giảng tương tác thông minh SMART ELEARNING có bản quyền | Theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Amlpy Toa A – 2060 | Theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Loa hộp Toa BS – 1030 | Theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Micro Shure PGX24/SM58 | Theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Bàn học sinh 2 chổ ngồi | Theo chương V | 18 | cái |
| 8 | Ghế học sinh | Theo chương V | 36 | cái |
| 9 | Bàn, ghế giáo viên | Theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Thi công lắp đặt | Theo chương V | 1 | gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi