Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201043303-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quản lý hạ tầng giao thông thành phố Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201034263 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ năm 2020 (nguồn kinh phí Trung ương bổ sung có mục tiêu để quản lý, bảo trì đường bộ tại địa phương - nguồn 35%). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 160 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 10:08:00 đến ngày 2020-11-06 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,775,232,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa cầu Bãi dài | |||
| 1 | Xử lý vết nứt bê tông mố M1, M2, vòm và dầm dọc | Theo hồ sơ thiết kế | 65,07 | m |
| 2 | Mài tạo phẳng, vệ sinh bề mặt mố M1, M2 | Theo hồ sơ thiết kế | 28,69 | m2 |
| 3 | Dán vải sợi carbon (CFRP - loại sợi cường độ cao Toray UT70-40G hoặc loại tương đương) mố M1, M2 (02 lớp) | Theo hồ sơ thiết kế | 28,69 | m2 |
| 4 | Sơn kết cấu nhịp, mố cầu sau khi xử lý vết nứt, gia cường (sơn epoxy 01 lớp lót, sơn PU 02 lớp phủ) | Theo hồ sơ thiết kế | 37,22 | m2 |
| 5 | Sơn các chụp bảo vệ neo và ống bọc thép tại các chân vòm (sơn epoxy 01 lớp lót, sơn PU 02 lớp phủ) | Theo hồ sơ thiết kế | 50,85 | m2 |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt mốc chuẩn quan trắc (loại mốc sứ) tại mố M1, M2 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | mốc |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt mốc quan trắc (loại mốc thép không rỉ) trên các dầm dọc | Theo hồ sơ thiết kế | 38 | mốc |
| B | SỬA CHỮA CẦU HÒA XUÂN | |||
| 1 | Hệ đà giáo phục vụ công tác thi công | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hệ |
| 2 | Xử lý vết nứt bê tông mố M1, M2, trụ T1 đến T6 | Theo hồ sơ thiết kế | 130,76 | m |
| 3 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 168 | m |
| 4 | Bóc mặt đường bê tông nhựa, vận chuyển phế thải đi đổ (đã bao gồm phí bải thãi 10.000 đồng/m3) | Theo hồ sơ thiết kế | 100,8 | m2 |
| 5 | Bơm keo epoxy cường độ cao xử lý vết nứt bê tông bản mặt cầu | Theo hồ sơ thiết kế | 168 | m |
| 6 | Quét chống thấm bê tông bản mặt cầu bằng Radcon Formula # 7 (hoặc loại tương đương) | Theo hồ sơ thiết kế | 100,8 | m2 |
| 7 | Tưới nhũ tương dính bám, tiêu chuẩn 0,5 lít/m2 | TCVN 8817-2011; TCVN 8819-2011 | 375,25 | m2 |
| 8 | Tưới nhũ tương dính bám, tiêu chuẩn 0,3 lít/m2 | TCVN 8817-2011; TCVN 8819-2011 | 128,1 | m2 |
| 9 | Bù vênh mặt đường bằng BTNC12,5 (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | TCVN 8819-2011 | 8,92 | m3 |
| 10 | Mặt đường BTNC12,5 dày 5cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) | TCVN 8819-2011 | 228,9 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ gối cầu hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế | 49 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt gối cầu, gối cao su, KT (300x500x57)mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt gối cầu, gối cao su, KT (400x500x137)mm | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt gối cầu, gối cao su, KT (400x500x121)mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt gối cầu, gối cao su, KT (350x450x121)mm | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 16 | Tháo dỡ, lắp đặt lại khung neo giữ gối cầu hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,98 | tấn |
| 17 | Kích nâng hạ đồng thời các đầu dầm phục vụ thay gối cầu | Theo hồ sơ thiết kế | 70 | dầm |
| 18 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 2,0 mm | TCVN 8791:2011; QCVN 41:2019/BGTVT | 4,37 | m2 |
| C | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | QCVN 41:2019/<br/>BGTVT | 1 | Hạng mục |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi