Gói thầu: Gói thầu số 14: Xây lắp các hạng mục: Cấp điện, điện chiếu sáng, di dời đường dây trung hạ thế (không bao gồm tuyến đường có mặt cắt 36m).
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201067780-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Khu vực phát triển đô thị tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14: Xây lắp các hạng mục: Cấp điện, điện chiếu sáng, di dời đường dây trung hạ thế (không bao gồm tuyến đường có mặt cắt 36m). |
| Số hiệu KHLCNT | 20190119152 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 11:09:00 đến ngày 2020-11-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,160,879,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Đường dây chiếu sáng - phần thu hồi | |||
| 1 | Tháo dỡ bóng đèn; Led -70W | 4 | Bộ | |
| 2 | Tháo dỡ cột BTLT-8,4 | 5 | Cột | |
| 3 | Tháo dỡ cần đèn chữ S | 4 | Bộ | |
| 4 | Tháo dỡ dây nhôm; LV-ABC-4x16 | 140 | m | |
| B | Hạng mục 2: Đường dây chiếu sáng - phần xây dựng mới | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng trọn bộ và giám sát trung tâm | 1 | Tủ | |
| 2 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn LV-ABC (2x16)mm2 | 222 | m | |
| 3 | Kéo cáp vặn xoắn LV-ABC (4x25)mm2 | 953,9 | m | |
| 4 | Lắp cần đèn chữ S trên cột BTLT đơn, D60x3mm - L=3m mạ kẽm nhúng nóng | 27 | Cần | |
| 5 | Lắp cần đèn chữ S trên cột BTLT đôi, D60x3mm - L=3m mạ kẽm nhúng nóng | 10 | Cần | |
| 6 | Lắp đèn đường phố đèn Led-80w (DIM 5 cấp công suất) | 37 | Bộ | |
| 7 | Tấm móc khoá ly tâm; TMK-LT | 50 | Cái | |
| 8 | Đai thép buộc + khoá đai | 100 | Bộ | |
| 9 | Khoá đỡ thẳng cáp vặn xoắn 4x25 mm2 | 23 | Cái | |
| 10 | Khoá néocáp vặn xoắn 4x25 mm2 | 27 | Cái | |
| 11 | Kẹp răng hạ thế một bu lông 35-16 | 79 | Cái | |
| C | Hạng mục 3: Cấp điện, di dời đường dây trung hạ thế - Đường dây trung thế 22kv xây dựng mới | |||
| 1 | Móng cột MT-3 | 7 | Móng | |
| 2 | Móng cột MT-4 | 2 | Móng | |
| 3 | Móng cột MT-Đ3 | 2 | Móng | |
| 4 | Tiếp địa RC-4 | 2 | Bộ | |
| 5 | Tiếp địa ngọn trung thế TĐN-1 | 2 | Bộ | |
| 6 | Lắp dựng cột bê tông NPC.I-14-190-8.5 | 7 | Cột | |
| 7 | Lắp dựng cột bê tông NPC.I-14-190-11.0 | 6 | Cột | |
| 8 | Xà đỡ thẳng; XĐT-1A | 7 | Bộ | |
| 9 | Xà đỡ góc; XĐG-1A | 1 | Bộ | |
| 10 | Xà néo góc đúp dọc tuyến; XNG-2D | 1 | Bộ | |
| 11 | Xà chuyển hướng cột đơn; XCH-1LT | 1 | Bộ | |
| 12 | Xà chuyển hướng cột đôi; XCH-Đ | 1 | Bộ | |
| 13 | Sứ đứng Line Post 24kV+Ty sứ | 34 | Sứ | |
| 14 | Sứ chuỗi Polymer 24kV | 15 | Chuỗi | |
| 15 | Kẹp cáp 3 bulong; CCA-3.95 | 3 | Cái | |
| 16 | Kẹp cáp 3 bulong; CCA-3.185 | 6 | Cái | |
| 17 | Khoá néo yên ngựa 3 bulong; KN-912 | 3 | Cái | |
| 18 | Khoá néo dây bọc; KNDB-185 | 12 | Cái | |
| 19 | Kẹp đấu lèo; KĐL-185 | 12 | Cái | |
| 20 | Dây nhôm bọc lõi thép; AXLPE/ACSR-185-24kV | 873,3 | Mét | |
| D | Hạng mục 4: Cấp điện, di dời đường dây trung hạ thế - Đường dây trung thế 22kv tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cột BTLT; BT10,5 | 3 | Cột | |
| 2 | Tháo dỡ cột BTLT; LT12 | 2 | Cột | |
| 3 | Tháo dỡ xà đỡ thẳng; XĐT | 2 | Bộ | |
| 4 | Tháo dỡ xà đỡ hạ thế; X1 | 3 | Bộ | |
| 5 | Tháo dỡ sứ đứng 24kV; SĐ-24 | 6 | Sứ | |
| 6 | Tháo dỡ dây nhôm lõi thép AC-95mm2 | 1,062 | Km | |
| 7 | Tháo dỡ dây nhôm bọc AV-95mm2 | 0,788 | Km | |
| E | Hạng mục 5: Cấp điện, di dời đường dây trung hạ thế - Đường dây hạ thế xây dựng mới | |||
| 1 | Móng cột MT-1 | 21 | Móng | |
| 2 | Móng cột MT-Đ1 | 7 | Móng | |
| 3 | Lắp dựng cột bê tông NPC.I-10-190-3.5 | 17 | Cột | |
| 4 | Lắp dựng cột bê tông NPC.I-10-190-5.0 | 18 | Cột | |
| 5 | Tiếp địa RC-4 | 11 | Bộ | |
| 6 | Tiếp địa ngọn hạ thế TĐN-3 | 11 | Bộ | |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn LV-ABC (4x35)mm2 | 55,5 | Mét | |
| 8 | Cáp vặn xoắn; LV-ABC (4x95)mm2 | 984,625 | Mét | |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm M95 | 8 | Cái | |
| 10 | Đai thép buộc + khoá đai | 102 | Bộ | |
| 11 | Tấm móc khoá ly tâm; TMK-LT | 51 | Cái | |
| 12 | Khoá néo; KN-4x95 | 27 | Cái | |
| 13 | Khoá đỡ thẳng; KĐT-4x95 | 24 | Cái | |
| 14 | Kẹp răng 2 bulong; KR50-95/95-150 | 185 | Cái | |
| 15 | Hộp chia dây | 37 | Cái | |
| F | Hạng mục 6: Cấp điện, di dời đường dây trung hạ thế - Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha, công suất 400kVA-22/0,4kV | 1 | Máy | |
| 2 | Lắp đặt chống sét van; LA-18 | 3 | Cái | |
| 3 | Tủ điện hạ thế trọn bộ 400kVA | 1 | Tủ | |
| 4 | Cầu chì tự rơi; FCO-24kV | 3 | Cái | |
| 5 | Dây chảy; DC-10K | 3 | Sợi | |
| 6 | Xà đỡ MBA trên cột II; XĐMBA-2,5 | 1 | Bộ | |
| 7 | Xà đỡ tủ điện hạ thế trên cột II; XĐTĐ-2,5 | 1 | Bộ | |
| 8 | Xà cầu chì trên cột II; XĐTĐ-2,5 | 1 | Bộ | |
| 9 | Xà đỡ lèo trên cột II; XĐTĐ-2,5 | 1 | Bộ | |
| 10 | Tăng đơ giữ MBA; TĐGMBA-2 | 2 | Bộ | |
| 11 | Thanh lắp chống sét van; TL-CSV | 1 | Bộ | |
| 12 | Cụm đấu rẽ; CĐR-120 | 3 | Cái | |
| 13 | Kẹp đấu lèo; KĐL-70 | 3 | Cái | |
| 14 | Sứ đứng Line Post 24kV+Ty sứ | 3 | Sứ | |
| 15 | Đầu cốt đồng M35 | 17 | Cái | |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm M70 | 15 | Cái | |
| 17 | Đầu cốt đồng M240 | 14 | Cái | |
| 18 | Lắp đặt cáp đồng bọc XLPE/PVC-12.7/24KV-A(1x70)mm2 | 27 | m | |
| 19 | Lắp đặt cáp đồng bọc XLPE/PVC-0.6 KV-M(1x240) mm2 | 56 | m | |
| 20 | Dây đồng bọc; MV-35 | 30 | m | |
| 21 | Ống thép tráng kẽm fi27 | 6 | m | |
| 22 | Đai thép buộc + khoá đai | 6 | Bộ | |
| 23 | Ống nhựa xoắn; HDPE-85/65 | 8 | m | |
| 24 | Bảng cấm trèo | 1 | Bộ | |
| 25 | Bảng tên trạm | 1 | Bộ | |
| 26 | Lắp đặt chụp Silicon trong phạm vi trạm | 1 | TB | |
| 27 | Tiếp địa trạm biến áp; TĐT-24 | 1 | Bộ | |
| G | Hạng mục 7: Phần Thiết bị | |||
| 1 | Cung cấp máy biến áp 3 pha, công suất 400kVA-22/0,4kV | 1 | Máy | |
| 2 | Cung cấp chống sét van; LA-18 | 3 | Cái | |
| H | Hạng mục 8: Thí nghiệm - Phần thí nghiệm đường dây 22kv | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện | 3 | Bộ | |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng 3-35kV | 34 | Quả | |
| 3 | Thí nghiệm cách điện treo 3-35kV | 15 | Chuỗi | |
| 4 | Thí nghiệm cáp lực 1-35kV | 3 | Sợi | |
| I | Hạng mục 9: Thí nghiệm - Phần thí nghiệm đường dây 0,4kv | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện | 10 | Bộ | |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực 1-35kV | 4 | Sợi | |
| J | Hạng mục 9: Thí nghiệm - Phần thí nghiệm trạm biến áp (Thiết bị) | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha<=1MVA | 1 | Máy | |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van và bộ đếm sét 22-35kV | 1 | Bộ | |
| K | Hạng mục 10: Thí nghiệm - Phần thí nghiệm trạm biến áp (Vật liệu) | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp <=35kV | 1 | Bộ | |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng 3-35kV | 3 | Quả | |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực 1-35kV | 1 | Sợi | |
| 4 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | 1 | Bộ | |
| 5 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ 300A ÷ <500A | 1 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi