Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201069628-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH một thành viên khai thác công trình thủy lợi Nam Đuống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201034752 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 08:59:00 đến ngày 2020-11-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,688,768,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN ĐẤT ĐÀO ĐẮP | |||
| 1 | Bơm tát nước thi công máy 20CV | E-HSMT- Chương V | 29 | ca |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 3,8514 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 18,6377 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 22,091 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 2,9786 | 100m3 |
| 6 | Mua đất để đắp | E-HSMT- Chương V | 566,24 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY LÁT | |||
| 1 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II (fi8-fi10mm) | E-HSMT- Chương V | 342,936 | 100m |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 97,17 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | E-HSMT- Chương V | 1,1431 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | E-HSMT- Chương V | 171,47 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | E-HSMT- Chương V | 1,4989 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT- Chương V | 22,4588 | tấn |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | E-HSMT- Chương V | 0,246 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | E-HSMT- Chương V | 285,78 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 20,7812 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 24,8844 | tấn |
| 11 | Ống nhựa PVC fi42mm | E-HSMT- Chương V | 70,65 | m |
| 12 | Vải lọc ART11 | E-HSMT- Chương V | 8,07 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi