Gói thầu: Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200926503-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Mầm non xã Lệ Viễn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang
Tên gói thầu Gói thầu: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200916321
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện năm 2020-2021 (Sự nghiệp giáo dục)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-27 14:39:00 đến ngày 2020-11-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,779,695,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO 2 PHÒNG HỌC
1 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,54 m2
2 Tháo dỡ mái tôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 186,2413 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2694 tấn
4 Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện và hệ thống điện cũ của 2 nhà lớp học Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 công
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 121,3661 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,8106 m3
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 180,8008 m2
8 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,1034 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,492 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 122,991 m2
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 190,5 m2
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 144,4732 m2
13 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2555 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV (2km) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2555 100m3/1km
15 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9402 1m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2243 100m2
17 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9178 m3
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2656 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0522 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,892 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,4072 m3
22 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,368 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2883 m3
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0053 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0387 tấn
26 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0475 100m2
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3853 m3
28 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2299 tấn
29 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8328 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8328 tấn
31 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2299 tấn
32 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,2257 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 144,47 m2
34 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2628 100m2
35 Tôn úp nóc, máng nước khổ 400mm dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,864 m
36 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,1124 m2
37 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 202,58 m2
38 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 180,8 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,1 m2
40 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 219,816 m2
41 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 211,307 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,662 m2
43 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,23 m
44 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,83 m
45 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,768 m2
46 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,768 m2
47 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,4 m
48 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 (300x600mm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,68 m2
49 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 (500x500mm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 145,7768 m2
50 Cửa đi mở quay hệ Xingfa55 khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm kính dán an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,8
51 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 02 cánh gồm (06 bản lề 03D, tay nắm, khóa đa điểm, 03 bộ chốt trên + chốt dưới) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
52 Cửa sổ mở quay hệ Xingfa55 khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm kính dán an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,75
53 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay 02 cánh gồm (bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 bộ
54 Vách kính cố định hệ Xingfa55 nhôm dày 1,8-2mm kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,675
55 Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2-:-22 kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,75
56 Trần tôn lõi Pu 3 lớp, khổ 310/335mm dày 16mm màu vân gỗ (bao gồm khung xương thép, phào góc, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,152
57 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng gạch thẻ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,5144 m2
58 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 211,307 m2
59 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 241,5 m2
60 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 452,807 m2
61 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 285,2904 m2
62 Đèn chiếu sáng lớp học FS-40/36x2CM1*EH Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
63 Đèn LED ốp trần D LN03L/ 14w Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
64 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
65 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
66 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
67 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
68 Lắp đặt hộp nối, phân dây 10x10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 hộp
69 Lắp đặt tủ điện 450x50x160mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
70 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A (75A) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
71 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 195 m
76 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 230 m
B NHÀ BẾP
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9574 100m3
2 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,2198 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5003 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0277 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6006 tấn
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,4684 m3
7 Xây móng bằng gạch BTKN 6,50x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3818 m3
8 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,2397 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,693 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,184 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0831 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,623 m3
13 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,538 m3
14 Bê tông nền, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,9425 m3
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,389 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0733 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4539 tấn
18 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2757 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,7322 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,1256 m3
21 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5682 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,725 m3
23 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1177 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0735 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0501 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0811 tấn
27 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1348 100m2
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9367 m3
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,2203 m3
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1647 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0141 tấn
32 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6204 100m2
33 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,311 m3
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,783 tấn
35 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3326 100m2
36 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4243 tấn
37 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4442 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,424 tấn
39 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,444 tấn
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,6928 1m2
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài ≤2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1765 100m2
42 Tôn úp nóc, máng nước khổ 400mm dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,42 m
43 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 94,19 m2
44 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100,9424 m2
45 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88,69 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,878 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,5563 m2
48 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,0932 m2
49 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85,476 m2
50 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 128,4589 m2
51 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 94,16 m
52 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 106,16 m
53 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 (Gạch 300x600mm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 83,76 m2
54 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 (Gạch 300x600mm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,972 m2
55 Đá Granit tự nhiên màu đen Phú Yên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,595
56 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 ( Gạch 500x500mm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90,4812 m2
57 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Ốp gạch thẻ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,153 m2
58 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88,69 m2
59 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 175,87 m2
60 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 264,56 m2
61 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 140,3284 m2
62 Cửa đi mở quay hệ Xingfa55 khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm kính dán an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,41
63 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 02 cánh gồm (06 bản lề 03D, tay nắm, khóa đa điểm, 03 bộ chốt trên + chốt dưới) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
64 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 01 cánh gồm (03 bản lề 03D, tay nắm, khóa đa điểm, 03 bộ chốt trên + chốt dưới) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
65 Cửa sổ mở quay hệ Xingfa55 khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm kính dán an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,68
66 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay 02 cánh gồm (bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
67 Vách kính cố định hệ Xingfa55 nhôm dày 1,8-2mm kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,348
68 Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2-:-22 kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,96
69 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0103 100m2
70 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,585 m3
71 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,62 m3
72 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,08 m2
73 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,11 m2
74 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 m
75 Lắp đặt đèn chiếu sáng lớp học FS-40/36x2CM1*EH Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bộ
76 Lắp đặt đèn LED ốp trần D LN03L/ 14w Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
77 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
78 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
79 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
80 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
81 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
82 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, (10x10cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 hộp
83 Lắp đặt tủ điện 450x50x160mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
84 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A (75A) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
85 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 m
87 Lắp đặt cáp dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 105 m
90 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 m
91 Con son sắt đỡ sứ L63x63x6 đặt đầu hồi nhà bếp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
92 Lắp đặt chậu rửa bệ bếp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
93 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
94 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
95 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,045 100m
96 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,35 100m
97 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
98 Lắp đặt van phao - Đường kính ≤25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
99 Lắp đặt van ren PVC - Đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
100 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
101 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
102 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
103 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,25 100m
105 Phễu thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
106 Chếch, cút góc D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
C SÂN, CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,9 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,214 m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2021 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV (2km) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2021 100m3/1km
5 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0136 100m3
6 Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,98 m3
7 Lát nền, sàn gạch Cotto KT 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 509 m2
8 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0264 100m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,008 100m2
10 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 m3
11 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,782 m3
12 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,43 m3
13 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0641 tấn
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,6 m2
15 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,4 m
16 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,6 m2
17 Gia công các kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0445 tấn
18 Lắp đặt kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0445 tấn
19 Biển cổng (Tên chữ trên biển cổng mika gương + tấm nền Aluminium) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
20 Gia công cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1479 tấn
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,7333 1m2
22 Goong cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
23 Bánh xe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
24 Khóa cổng + then chót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
25 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,359 m2
26 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5112 100m3
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2145 100m2
28 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9253 m3
29 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,0558 m3
30 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,7636 m3
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2939 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,049 tấn
33 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3217 100m2
34 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,3084 m3
35 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1703 100m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,5558 m3
37 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,3864 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,4953 m3
39 Hoa xi măng tường rào 20x20xm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 123 cái
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 380,722 m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 99,4317 m2
42 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,168 m
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 480,152 m2
44 Hoa sắt vuông 14 x 14, trọng lượng 20kg/m2 ÷ 24 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,843
45 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0169 100m3
46 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,192 m3
47 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0416 100m2
48 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0326 tấn
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0169 tấn
50 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,294 m3
51 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,528 m3
52 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,037 100m3
53 Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,698 m3
54 Lát nền, sàn gạch Cotto KT 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,98 m2
55 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,32 m2
56 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,32 m2
57 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0441 tấn
58 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0565 tấn
59 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,149 tấn
60 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0441 tấn
61 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0565 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,149 tấn
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,5561 1m2
64 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3977 100m2
65 Tôn úp nóc, máng nước khổ 400mm dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,248 m
66 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0063 100m3
67 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0961 m3
68 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3916 m3
69 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0023 tấn
70 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0011 100m2
71 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1175 m3
72 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0325 100m3
73 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0608 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7256 m3
75 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0085 tấn
76 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0085 tấn
77 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0116 100m2
78 Tôn úp nóc, úp sườn hổ 300 dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,316 m
79 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,596 m2
80 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,596 m2
81 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0317 tấn
82 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7542 1m2
83 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,08 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->