Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201071701-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty CP tư vấn xây dựng Ba Lẻ Bảy |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201070153 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp cho huyện (Vốn nông thôn mới) và Vốn vận động dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 16:37:00 đến ngày 2020-11-06 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,670,288,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,050,000 VNĐ ((Hai mươi triệu năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, TC 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 19,214 | 100m2 |
| 2 | Đá 4x6 chèn kẽ đá dăm dày 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 19,214 | 100m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm mặt đường lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,8821 | 100m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, lề đường lớp trên lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,8148 | 100m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, lề đường lớp dưới lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,8148 | 100m3 |
| 6 | Đắp đá mi bụi nền đường từng lớp dày 20cm, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6,0285 | 100m3 |
| 7 | Đào đất mặt đường + phần ngoài + rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,5353 | 100m3 |
| 8 | Vét hữu cơ dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,5606 | 100m3 |
| 9 | Đắp trả vét hữu cơ, đắp taluy bằng đất chọn lọc K>=0.90 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6,9427 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đi đổ 1km | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6,0959 | 100m3 |
| 11 | Đào đất chôn trụ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 18,72 | m3 |
| 12 | Gia công và lắp đặt cột C160x160x4x1400 (21.1kg/1 cấu kiện) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,1145 | tấn |
| 13 | Gia công và lắp đặt cột C160x160x4x360 (5.43kg/1 cấu kiện) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,0589 | tấn |
| 14 | Ván khuôn bê tông chân trụ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,872 | 100m2 |
| 15 | Bê tông đá 1x2 (M200) f'c=16MPa chân trụ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 18,72 | m3 |
| 16 | Lắp đặt bê tông chân trụ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 195 | cấu kiện |
| 17 | Tấm đầu 0,7x3mm mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,24 | m |
| 18 | Thép tấm lượn sóng (mạ kẽm nhúng nóng) tường phòng vệ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 576 | m |
| 19 | Lắp đặt tường hộ lan | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 579,24 | m |
| 20 | Bu lông M16x36 + tán + long đền | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1.560 | cái |
| 21 | Bu lông M20x38 + tán + long đền | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 195 | cái |
| 22 | Tiêu phản quang | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 195 | cái |
| 23 | Cung cấp lắp đặt biển báo tên đường + trụ 3,1m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 24 | Biển báo tên đường hình chữ nhật 0,3x0,5m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 25 | Cung cấp lắp đặt biển báo tam giác + trụ 3,1m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5 | cái |
| 26 | Cung cấp lắp đặt biển báo hình tròn + trụ 3,1m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đập phá cống cũ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,52 | m3 |
| 2 | Đào đất xây dựng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,2519 | 100m3 |
| 3 | Cừ tràm gia cố móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6,912 | 100m |
| 4 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,46 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 4x6 M150 lót móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,01 | m3 |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M150 chèn cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,24 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0544 | 100m2 |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt cống D800, L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt cống D800, L=2m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 10 | Cung cấp lắp đặt Join cao su D800 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | mối nối |
| 11 | Vữa xi măng M75 xây mối nối | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,26 | m2 |
| 12 | Đắp đất chọn lọc lưng cống K >=0.90 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,1543 | 100m3 |
| 13 | Đào đất xây dựng miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,1174 | 100m3 |
| 14 | Cát lót miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,26 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng miệng cống đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,52 | m3 |
| 16 | Ván khuôn bê tông móng đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0205 | 100m2 |
| 17 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,41 | m3 |
| 18 | Ván khuôn tường đầu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0817 | 100m2 |
| 19 | Đắp đất chọn lọc miệngcống K >=0.90 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,1617 | 100m3 |
| 20 | Đào đất tạo dòng chảy | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,1866 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất đi đổ 1 km | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,5559 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0352 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi