Gói thầu: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201057214-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kỹ thuật đường bộ 1
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201044537
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp kinh tế đường bộ (Ngân sách Nhà Nước)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-27 17:52:00 đến ngày 2020-11-09 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,513,426,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Kết cấu mặt đường
1 BTNC 12.5 dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6.694,99 m2
2 Tưới dính bám, tiêu chuẩn nhựa 0,3 kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5.008,7 m2
3 Tưới dính bám, tiêu chuẩn nhựa 0,5 kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.686,29 m2
4 BTNC 19 dày 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3.564,3 m2
5 Tưới thấm bám, TC nhựa 1.0 kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3.564,3 m2
6 Cấp phối đá dăm loại I Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 533,66 m3
7 Cấp phối đá dăm loại II Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.245,2 m3
8 Bù vênh BTNC 12.5 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,21 m3
9 Bù vênh BTNC 19 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 76,07 m3
10 Tưới dính bám, TC nhựa 0,5 kg/m2 khi bù vênh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.444,4 m2
11 Cào gọt mặt bê tông nhựa cũ dày <3cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 582,49 m2
12 Đắp đá hộc lu lèn, bơm vữa xi măng đá mạt Gia cố lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 300,25 m3
B Nền đường; Sửa chữa mặt đường cũ
1 Xáo xới đầm chặt, K98 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 989,21 m2
2 Đắp đất K98 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 71,6 m3
3 Đắp đất K95 (tận dụng đất đào để đắp) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.606,96 m3
4 Đào khuôn + đào nền đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3.494,1 m3
5 Vét bùn, hữu cơ, đánh cấp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 435,69 m3
6 Cào bóc lớp BTN sâu 7cm Sửa chữa mặt đường cũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 87,5 m2
7 Bù phụ cấp phối đá dăm loại I Sửa chữa mặt đường cũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,92 m3
8 BTNC 19 dày 7cm Sửa chữa mặt đường cũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 87,5 m2
9 Tưới thấm bám, TC nhựa 1.0 kg/m2 Sửa chữa mặt đường cũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 87,5 m2
10 Dịch chuyển cột điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
11 Vận chuyển đất đổ đi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.054,48 m3
C Hệ thống rãnh thoát nước
1 Cung cấp + lắp đặt bó vỉa (60 md) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 ck
2 BTXM 200# đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,17 m3
3 Bê tông tấm đan M200, đúc sẵn rãnh hình thang làm mới Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38,2 m3
4 Ván khuôn tấm đan rãnh hình thang làm mới Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 288,27 m2
5 Lắp đặt tấm đan rãnh TL<=50kg rãnh hình thang làm mới Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.790,48 tấm
6 BTXM 200# đổ tại chỗ rãnh hình thang làm mới Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,9 m3
7 Vữa xi măng M100 chèn mối nối rãnh hình thang làm mới Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,71 m3
8 Đào khuôn rãnh đất C4 rãnh hình thang làm mới Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 67,14 m3
9 Di chuyển tấm đan nhà dân(tháo dỡ dịch chuyển, lắp đặt) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 90 tấm
10 Lắp đặt tấm bản qua nhà dân KT(160x100x10)cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25 tấm
11 Ván khuôn tấm bản qua nhà dân KT(160x100x10)cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,1 m2
12 BTCT M300# tấm bản qua nhà dân KT(160x100x10)cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,05 m3
13 Cốt thép d<18 mm tấm bản qua nhà dân KT(160x100x10)cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 788,75 kg
14 BTXM M250# Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,7 kg
15 Lắp đặt thân rãnh B=0,6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 122 m
16 Ván khuôn rãnh B=0,6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 483,39 m2
17 BTCT M250# thân rãnh B=0,6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43,43 m3
18 Cốt thép d ≤ 10 mm thân rãnh B=0,6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.016,26 kg
19 Cốt thép d >10 mm thân rãnh B=0,6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.169,16 kg
20 Vữa xi măng chèn mối nối thân rãnh B=0,6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,44 m3
21 Đá dăm đệm móng rãnh thân rãnh B=0,6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,42 m3
22 Ván khuôn rãnh đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 88,97 m2
23 BTCT M250# thân rãnh đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,67 m3
24 Cốt thép d ≤ 10 mm thân rãnh đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 255,41 kg
25 Cốt thép d>10 mm thân rãnh đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 400,37 kg
26 Bốc xếp + vận chuyển + Lắp đặt tấm nắp rãnh BTCT M300#, KT90x100x18cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 122 CK
27 Bê tông tấm đan M300# Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,3 m3
28 Cốt thép tấm đan d ≤ 10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.002,84 kg
29 Cốt thép tấm đan 10 < d ≤ 18 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.161,44 kg
30 Ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 119,56 m2
D Nối dài cống thoát nước ngang
1 Lắp đặt ống cống tròn D1.50m, dày 14cm (L1m) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 ck
2 Bê tông M300# ống cống tròn D1.50m, dày 14cm (L1m) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,96 m3
3 Cốt thép d ≤ 10 mm ống cống tròn D1.50m, dày 14cm (L1m) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.207,8 kg
4 Ván khuôn ống cống tròn D1.50m, dày 14cm (L1m) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 84,78 m2
5 Lắp đặt gối cống tròn D1.5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 ck
6 Bê tông M200# gối cống tròn D1.5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,7 m3
7 Cốt thép d ≤ 10 mm gối cống tròn D1.5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 278,1 kg
8 Ván khuôn gối cống tròn D1.5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,86 m2
9 Lắp đặt ống cống hộp 1.5x1.5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 ck
10 Bê tông M300# cống hộp 1.5x1.5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,6 m3
11 Cốt thép D>10mm cống hộp 1.5x1.5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4.279,8 kg
12 Ván khuôn cống hộp 1.5x1.5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 47,1 m2
13 Lắp đặt gối cống hộp 1.5x1.5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 ck
14 Bê tông M200# gối cống hộp 1.5x1.5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,2 m3
15 Cốt thép d ≤ 10 mm gối cống hộp 1.5x1.5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 381,78 kg
16 Ván khuôn gối cống hộp 1.5x1.5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,6 m2
17 Lắp đặt tấm bản vượt BTCT 1x1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34 ck
18 Bê tông M250# tấm bản vượt BTCT 1x1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,73 m3
19 Cốt thép d ≤ 10 mm tấm bản vượt BTCT 1x1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 714 kg
20 Ván khuôn tấm bản vượt BTCT 1x1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,2 m2
21 BTXM 200# Hố thu, tường cánh đầu cống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60,16 m3
22 Ván khuôn Hố thu, tường cánh đầu cống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 202,04 m2
23 Đá dăm đệm Hố thu, tường cánh đầu cống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,07 m3
24 Bê tông M300# đổ tại chỗ Mũ mố BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,96 m3
25 Cốt thép d ≤ 10 mm Mũ mố BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 193,21 kg
26 Ván khuôn Mũ mố BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,68 m2
27 Lắp đặt tấm bản BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 tấm
28 Bê tông M300# tấm bản BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,81 m3
29 Cốt thép d ≤ 10 mm tấm bản BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 429,36 kg
30 Ván khuôn tấm bản BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,74 m2
E Khối lượng khác
1 Phá dỡ khối xây BTXM cũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,6 m3
2 Đá dăm đệm móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,56 m3
3 Mối nối cống tròn BTCT, D1.5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 mối
4 Mối nối cống hộp BxH=1.5x1.5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 mối
5 Bao tải tẩm nhựa đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,3 m2
6 Khối lượng đào đất C4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 373,51 m3
7 Khối lượng đắp đất K95(tận dụng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 124,5 m3
F Hệ thống an toàn giao thông
1 Ván khuôn Dải phân cách giữa loại 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 159,6 m2
2 BTCT M250# Dải phân cách giữa loại 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21 m3
3 Cốt thép D>10mm Dải phân cách giữa loại 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.058,75 kg
4 Bốc xếp + vận chuyển + Lắp đặt cấu kiện loại 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35 ck
5 Ván khuôn Dải phân cách giữa loại 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,76 m2
6 BTCT M250# Dải phân cách giữa loại 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,84 m3
7 Cốt thép D>10mm Dải phân cách giữa loại 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 179,92 kg
8 Bốc xếp + vận chuyển + Lắp đặt cấu kiện loại 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 ck
9 Sơn kẻ đường dày 2mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 477,57 m2
10 Sơn kẻ đường dày 5mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 67,7 m2
11 Tẩy xóa vạch sơn cũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,88 m2
12 Cột + biển báo CN 0.9x0.9m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
13 Bổ sung biển báo tam giác cạnh 90cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
14 Bổ sung biển hình tròn D90cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
15 Dịch chuyển hộ lan tôn lượn sóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80 md
16 SX, lắp dựng mới hộ lan tôn lượn sóng cột tròn D110m, bước 3m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 52 md
17 Di chuyển cọc tiêu, cọc H Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cọc
18 Mua sắm, lắp đặt đinh phản quang 150x140mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 68 chiếc
19 Mua sắm, lắp đặt mắt phản quang trên dải phân cách bản 8cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 39 chiếc
20 Sơn đầu dải phân cách, sơn phản quang màu đen/vàng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,67 m2
G Hệ thống đèn tín hiệu
1 SX, lắp dựng cột đèn THGT côn mạ kẽm cao 6,2m vươn 7m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cột
2 SX, lắp dựng mới cột cao 2,9m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột
3 SX, lắp dựng khung móng 8M24x1300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
4 SX, lắp dựng khung móng 4M16x500 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
5 Đèn THGT 3 màu tròn 3xD300 LED Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
6 Đèn THGT người đi bộ D300 LED Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
7 Đèn THGT đếm lùi 2 màu xanh, đỏ D300 LED Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
8 Đèn THGT đếm lùi 2 màu xanh, đỏ D400 LED Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
9 Đèn THGT mũi tên xanh D300 LED Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
10 Đèn THGT chữ thập D300 LED Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
11 Lắp đặt tủ điều khiển tín hiệu giao thông Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
12 Bảng điện cửa cột THGT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 bảng
13 Luồn cáp cửa cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 đầu cáp
14 Làm đầu cáp khô Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 đầu cáp
15 Cáp cấp nguồn THGT 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 210,12 m
16 Cáp ngầm điều khiển THGT 12x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 204,97 m
17 Cáp trung tính 1x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 138,02 m
18 Dây lên đèn 5x1mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 173 m
19 Dây lên đèn 3x1mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 53 m
20 Lắp đặt tiếp địa cho cột đèn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
21 Đào móng cột, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,54 m3
22 Bê tông móng cột mác 200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,54 m3
23 Lắp đặt ống thép D76 bảo vệ cáp tín hiệu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 58 m
24 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn HDPE D65/50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 331,66 m
H Hệ thống đèn chiếu sáng
1 Lắp đặt cột đèn chiếu sáng cao 8m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cột
2 Lắp khung móng 4M24x675 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
3 Lắp khung móng 4M16x500 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
4 Lắp đèn chiếu sáng 150W LED Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
5 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
6 Bảng điện cửa cột chiếu sáng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bảng
7 Luồn cáp cửa cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 đầu cáp
8 Làm đầu cáp khô Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 đầu cáp
9 Lắp đặt tiếp địa cho cột đèn chiếu sáng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
10 Cáp chiếu sáng 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 138,02 m
11 Cáp trung tính 1x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 138,02 m
12 Dây lên đèn 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32 m
13 Đào móng cột rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,85 m3
14 Bê tông móng cột mác 200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,85 m3
15 Lắp đặt ống thép D76 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 58 m
16 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn HDPE D65/50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 127,72 m
17 Đào đất rãnh cáp vỉa hè, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 51,8 m3
18 Đắp cát rãnh chôn ống luồn cáp dưới vỉa hè Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,61 m3
19 Đắp đất Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,84 m3
20 Lát gạch hoàn trả vỉa hè hiện trạng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 129,5 m2
21 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 116 m
22 Đào rãnh cáp lòng đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,6 m3
23 Đắp cát rãnh cáp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,87 m3
24 Đá dăm cấp phối Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,42 m3
25 Tưới nhũ tương thấm bám tiêu chuẩn 1Kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29 m2
26 BTNC 19 lớp dưới dày 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29 m2
27 Tưới nhũ tương dính bám tiêu chuẩn 0,5Kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29 m2
28 BTNC 12,5 lớp mặt dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->