Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201057214-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật đường bộ 1 |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201044537 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế đường bộ (Ngân sách Nhà Nước) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 17:52:00 đến ngày 2020-11-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,513,426,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kết cấu mặt đường | |||
| 1 | BTNC 12.5 dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6.694,99 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám, tiêu chuẩn nhựa 0,3 kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5.008,7 | m2 |
| 3 | Tưới dính bám, tiêu chuẩn nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.686,29 | m2 |
| 4 | BTNC 19 dày 7cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.564,3 | m2 |
| 5 | Tưới thấm bám, TC nhựa 1.0 kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.564,3 | m2 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại I | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 533,66 | m3 |
| 7 | Cấp phối đá dăm loại II | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.245,2 | m3 |
| 8 | Bù vênh BTNC 12.5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,21 | m3 |
| 9 | Bù vênh BTNC 19 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 76,07 | m3 |
| 10 | Tưới dính bám, TC nhựa 0,5 kg/m2 khi bù vênh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.444,4 | m2 |
| 11 | Cào gọt mặt bê tông nhựa cũ dày <3cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 582,49 | m2 |
| 12 | Đắp đá hộc lu lèn, bơm vữa xi măng đá mạt Gia cố lề đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 300,25 | m3 |
| B | Nền đường; Sửa chữa mặt đường cũ | |||
| 1 | Xáo xới đầm chặt, K98 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 989,21 | m2 |
| 2 | Đắp đất K98 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 71,6 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 (tận dụng đất đào để đắp) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.606,96 | m3 |
| 4 | Đào khuôn + đào nền đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.494,1 | m3 |
| 5 | Vét bùn, hữu cơ, đánh cấp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 435,69 | m3 |
| 6 | Cào bóc lớp BTN sâu 7cm Sửa chữa mặt đường cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 87,5 | m2 |
| 7 | Bù phụ cấp phối đá dăm loại I Sửa chữa mặt đường cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,92 | m3 |
| 8 | BTNC 19 dày 7cm Sửa chữa mặt đường cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 87,5 | m2 |
| 9 | Tưới thấm bám, TC nhựa 1.0 kg/m2 Sửa chữa mặt đường cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 87,5 | m2 |
| 10 | Dịch chuyển cột điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.054,48 | m3 |
| C | Hệ thống rãnh thoát nước | |||
| 1 | Cung cấp + lắp đặt bó vỉa (60 md) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | ck |
| 2 | BTXM 200# đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,17 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan M200, đúc sẵn rãnh hình thang làm mới | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 38,2 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tấm đan rãnh hình thang làm mới | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 288,27 | m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan rãnh TL<=50kg rãnh hình thang làm mới | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.790,48 | tấm |
| 6 | BTXM 200# đổ tại chỗ rãnh hình thang làm mới | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,9 | m3 |
| 7 | Vữa xi măng M100 chèn mối nối rãnh hình thang làm mới | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,71 | m3 |
| 8 | Đào khuôn rãnh đất C4 rãnh hình thang làm mới | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 67,14 | m3 |
| 9 | Di chuyển tấm đan nhà dân(tháo dỡ dịch chuyển, lắp đặt) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 90 | tấm |
| 10 | Lắp đặt tấm bản qua nhà dân KT(160x100x10)cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | tấm |
| 11 | Ván khuôn tấm bản qua nhà dân KT(160x100x10)cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,1 | m2 |
| 12 | BTCT M300# tấm bản qua nhà dân KT(160x100x10)cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,05 | m3 |
| 13 | Cốt thép d<18 mm tấm bản qua nhà dân KT(160x100x10)cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 788,75 | kg |
| 14 | BTXM M250# | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7 | kg |
| 15 | Lắp đặt thân rãnh B=0,6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 122 | m |
| 16 | Ván khuôn rãnh B=0,6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 483,39 | m2 |
| 17 | BTCT M250# thân rãnh B=0,6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 43,43 | m3 |
| 18 | Cốt thép d ≤ 10 mm thân rãnh B=0,6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.016,26 | kg |
| 19 | Cốt thép d >10 mm thân rãnh B=0,6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.169,16 | kg |
| 20 | Vữa xi măng chèn mối nối thân rãnh B=0,6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,44 | m3 |
| 21 | Đá dăm đệm móng rãnh thân rãnh B=0,6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,42 | m3 |
| 22 | Ván khuôn rãnh đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 88,97 | m2 |
| 23 | BTCT M250# thân rãnh đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,67 | m3 |
| 24 | Cốt thép d ≤ 10 mm thân rãnh đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 255,41 | kg |
| 25 | Cốt thép d>10 mm thân rãnh đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 400,37 | kg |
| 26 | Bốc xếp + vận chuyển + Lắp đặt tấm nắp rãnh BTCT M300#, KT90x100x18cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 122 | CK |
| 27 | Bê tông tấm đan M300# | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,3 | m3 |
| 28 | Cốt thép tấm đan d ≤ 10 mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.002,84 | kg |
| 29 | Cốt thép tấm đan 10 < d ≤ 18 mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.161,44 | kg |
| 30 | Ván khuôn tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 119,56 | m2 |
| D | Nối dài cống thoát nước ngang | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống tròn D1.50m, dày 14cm (L1m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | ck |
| 2 | Bê tông M300# ống cống tròn D1.50m, dày 14cm (L1m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,96 | m3 |
| 3 | Cốt thép d ≤ 10 mm ống cống tròn D1.50m, dày 14cm (L1m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.207,8 | kg |
| 4 | Ván khuôn ống cống tròn D1.50m, dày 14cm (L1m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 84,78 | m2 |
| 5 | Lắp đặt gối cống tròn D1.5m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | ck |
| 6 | Bê tông M200# gối cống tròn D1.5m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,7 | m3 |
| 7 | Cốt thép d ≤ 10 mm gối cống tròn D1.5m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 278,1 | kg |
| 8 | Ván khuôn gối cống tròn D1.5m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,86 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống cống hộp 1.5x1.5m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | ck |
| 10 | Bê tông M300# cống hộp 1.5x1.5m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32,6 | m3 |
| 11 | Cốt thép D>10mm cống hộp 1.5x1.5m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4.279,8 | kg |
| 12 | Ván khuôn cống hộp 1.5x1.5m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47,1 | m2 |
| 13 | Lắp đặt gối cống hộp 1.5x1.5m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | ck |
| 14 | Bê tông M200# gối cống hộp 1.5x1.5m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,2 | m3 |
| 15 | Cốt thép d ≤ 10 mm gối cống hộp 1.5x1.5m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 381,78 | kg |
| 16 | Ván khuôn gối cống hộp 1.5x1.5m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,6 | m2 |
| 17 | Lắp đặt tấm bản vượt BTCT 1x1m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34 | ck |
| 18 | Bê tông M250# tấm bản vượt BTCT 1x1m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,73 | m3 |
| 19 | Cốt thép d ≤ 10 mm tấm bản vượt BTCT 1x1m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 714 | kg |
| 20 | Ván khuôn tấm bản vượt BTCT 1x1m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27,2 | m2 |
| 21 | BTXM 200# Hố thu, tường cánh đầu cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60,16 | m3 |
| 22 | Ván khuôn Hố thu, tường cánh đầu cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 202,04 | m2 |
| 23 | Đá dăm đệm Hố thu, tường cánh đầu cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,07 | m3 |
| 24 | Bê tông M300# đổ tại chỗ Mũ mố BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,96 | m3 |
| 25 | Cốt thép d ≤ 10 mm Mũ mố BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 193,21 | kg |
| 26 | Ván khuôn Mũ mố BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,68 | m2 |
| 27 | Lắp đặt tấm bản BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | tấm |
| 28 | Bê tông M300# tấm bản BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,81 | m3 |
| 29 | Cốt thép d ≤ 10 mm tấm bản BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 429,36 | kg |
| 30 | Ván khuôn tấm bản BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,74 | m2 |
| E | Khối lượng khác | |||
| 1 | Phá dỡ khối xây BTXM cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,6 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,56 | m3 |
| 3 | Mối nối cống tròn BTCT, D1.5m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | mối |
| 4 | Mối nối cống hộp BxH=1.5x1.5m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | mối |
| 5 | Bao tải tẩm nhựa đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,3 | m2 |
| 6 | Khối lượng đào đất C4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 373,51 | m3 |
| 7 | Khối lượng đắp đất K95(tận dụng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 124,5 | m3 |
| F | Hệ thống an toàn giao thông | |||
| 1 | Ván khuôn Dải phân cách giữa loại 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 159,6 | m2 |
| 2 | BTCT M250# Dải phân cách giữa loại 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | m3 |
| 3 | Cốt thép D>10mm Dải phân cách giữa loại 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.058,75 | kg |
| 4 | Bốc xếp + vận chuyển + Lắp đặt cấu kiện loại 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | ck |
| 5 | Ván khuôn Dải phân cách giữa loại 2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26,76 | m2 |
| 6 | BTCT M250# Dải phân cách giữa loại 2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,84 | m3 |
| 7 | Cốt thép D>10mm Dải phân cách giữa loại 2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 179,92 | kg |
| 8 | Bốc xếp + vận chuyển + Lắp đặt cấu kiện loại 2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | ck |
| 9 | Sơn kẻ đường dày 2mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 477,57 | m2 |
| 10 | Sơn kẻ đường dày 5mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 67,7 | m2 |
| 11 | Tẩy xóa vạch sơn cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,88 | m2 |
| 12 | Cột + biển báo CN 0.9x0.9m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 13 | Bổ sung biển báo tam giác cạnh 90cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 14 | Bổ sung biển hình tròn D90cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 15 | Dịch chuyển hộ lan tôn lượn sóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | md |
| 16 | SX, lắp dựng mới hộ lan tôn lượn sóng cột tròn D110m, bước 3m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 52 | md |
| 17 | Di chuyển cọc tiêu, cọc H | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cọc |
| 18 | Mua sắm, lắp đặt đinh phản quang 150x140mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 68 | chiếc |
| 19 | Mua sắm, lắp đặt mắt phản quang trên dải phân cách bản 8cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 39 | chiếc |
| 20 | Sơn đầu dải phân cách, sơn phản quang màu đen/vàng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,67 | m2 |
| G | Hệ thống đèn tín hiệu | |||
| 1 | SX, lắp dựng cột đèn THGT côn mạ kẽm cao 6,2m vươn 7m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cột |
| 2 | SX, lắp dựng mới cột cao 2,9m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cột |
| 3 | SX, lắp dựng khung móng 8M24x1300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 4 | SX, lắp dựng khung móng 4M16x500 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 5 | Đèn THGT 3 màu tròn 3xD300 LED | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 6 | Đèn THGT người đi bộ D300 LED | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 7 | Đèn THGT đếm lùi 2 màu xanh, đỏ D300 LED | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 8 | Đèn THGT đếm lùi 2 màu xanh, đỏ D400 LED | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 9 | Đèn THGT mũi tên xanh D300 LED | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 10 | Đèn THGT chữ thập D300 LED | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt tủ điều khiển tín hiệu giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 12 | Bảng điện cửa cột THGT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bảng |
| 13 | Luồn cáp cửa cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | đầu cáp |
| 14 | Làm đầu cáp khô | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | đầu cáp |
| 15 | Cáp cấp nguồn THGT 2x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 210,12 | m |
| 16 | Cáp ngầm điều khiển THGT 12x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 204,97 | m |
| 17 | Cáp trung tính 1x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 138,02 | m |
| 18 | Dây lên đèn 5x1mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 173 | m |
| 19 | Dây lên đèn 3x1mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 53 | m |
| 20 | Lắp đặt tiếp địa cho cột đèn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 21 | Đào móng cột, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,54 | m3 |
| 22 | Bê tông móng cột mác 200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,54 | m3 |
| 23 | Lắp đặt ống thép D76 bảo vệ cáp tín hiệu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 58 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn HDPE D65/50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 331,66 | m |
| H | Hệ thống đèn chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt cột đèn chiếu sáng cao 8m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cột |
| 2 | Lắp khung móng 4M24x675 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 3 | Lắp khung móng 4M16x500 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đèn chiếu sáng 150W LED | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 6 | Bảng điện cửa cột chiếu sáng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bảng |
| 7 | Luồn cáp cửa cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | đầu cáp |
| 8 | Làm đầu cáp khô | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | đầu cáp |
| 9 | Lắp đặt tiếp địa cho cột đèn chiếu sáng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 10 | Cáp chiếu sáng 2x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 138,02 | m |
| 11 | Cáp trung tính 1x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 138,02 | m |
| 12 | Dây lên đèn 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | m |
| 13 | Đào móng cột rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,85 | m3 |
| 14 | Bê tông móng cột mác 200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,85 | m3 |
| 15 | Lắp đặt ống thép D76 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 58 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn HDPE D65/50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 127,72 | m |
| 17 | Đào đất rãnh cáp vỉa hè, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 51,8 | m3 |
| 18 | Đắp cát rãnh chôn ống luồn cáp dưới vỉa hè | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,61 | m3 |
| 19 | Đắp đất | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27,84 | m3 |
| 20 | Lát gạch hoàn trả vỉa hè hiện trạng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 129,5 | m2 |
| 21 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 116 | m |
| 22 | Đào rãnh cáp lòng đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,6 | m3 |
| 23 | Đắp cát rãnh cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,87 | m3 |
| 24 | Đá dăm cấp phối | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,42 | m3 |
| 25 | Tưới nhũ tương thấm bám tiêu chuẩn 1Kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29 | m2 |
| 26 | BTNC 19 lớp dưới dày 7cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29 | m2 |
| 27 | Tưới nhũ tương dính bám tiêu chuẩn 0,5Kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29 | m2 |
| 28 | BTNC 12,5 lớp mặt dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi