Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201071958-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty CP tư vấn xây dựng Ba Lẻ Bảy |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201071278 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp cho huyện (Vốn nông thôn mới) và Vốn vận động dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 16:34:00 đến ngày 2020-11-06 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,295,310,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,540,000 VNĐ ((Mười năm triệu năm trăm bốn mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, TC 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 20,2252 | 100m2 |
| 2 | Đá 4x6 chèn kẽ đá dăm dày 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 20,2252 | 100m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm mặt đường lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,0338 | 100m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại I dày 30cm, lề đường lớp trên lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,5002 | 100m3 |
| 5 | Đắp đá mi bụi nền đường từng lớp dày 20cm, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,1214 | 100m3 |
| 6 | Đào đất mặt đường + phần ngoài + rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,6133 | 100m3 |
| 7 | Vét hữu cơ dày 20cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,1618 | 100m3 |
| 8 | Đắp trả vét hữu cơ, đắp taluy bằng đất chọn lọc K>=0.90 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,2592 | 100m3 |
| 9 | Gia cố cừ tràm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 26,4 | 100m |
| 10 | Vận chuyển đất đi đổ 1km | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,7751 | 100m3 |
| 11 | Đào đất xây dựng cọc tiêu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,66 | m3 |
| 12 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 42 | cái |
| 13 | Bê tông đá 1x2 M200 móng cọc tiêu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,34 | m3 |
| 14 | Bê tông đá 1x2 M150 móng cọc tiêu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,69 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cọc tiêu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,289 | 100m2 |
| 16 | Đào đất chôn trụ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,15 | m3 |
| 17 | Gia công và lắp đặt cột C160x160x4x1400 (21.1kg/1 cấu kiện) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,2532 | tấn |
| 18 | Gia công và lắp đặt cột C160x160x4x360 (5.43kg/1 cấu kiện) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0652 | tấn |
| 19 | Ván khuôn bê tông chân trụ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,1152 | 100m2 |
| 20 | Bê tông đá 1x2 (M200) f'c=16MPa chân trụ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,15 | m3 |
| 21 | Lắp đặt bê tông chân trụ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 12 | cấu kiện |
| 22 | Tấm đầu 0,7x3mm mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,08 | m |
| 23 | Thép tấm lượn sóng (mạ kẽm nhúng nóng) tường phòng vệ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 33 | m |
| 24 | Lắp đặt tường hộ lan | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 34,08 | m |
| 25 | Bu lông M16x36 + tán + long đền | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 96 | cái |
| 26 | Bu lông M20x38 + tán + long đền | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 12 | cái |
| 27 | Tiêu phàn quang | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 12 | cái |
| 28 | Cung cấp lắp đặt biển báo tên đường + trụ 3,1m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 29 | Biển báo tên đường hình chữ nhật 0,3x0,5m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 30 | Cung cấp lắp đặt biển báo tam giác + trụ 3,1m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5 | cái |
| 31 | Cung cấp lắp đặt biển báo hình tròn + trụ 3,1m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất xây dựng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,5765 | 100m3 |
| 2 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,36 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6 M150 lót móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,85 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M150 chèn cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5,56 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,145 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt cống D800, L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt cống D800, L=2m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 8 | Cung cấp lắp đặt Join cao su D800 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | mối nối |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt cống D600, L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | đoạn ống |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt joint cao su D600 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3 | mối nối |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt cống D600, L=2m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 12 | Vữa xi măng M75 xây mối nối | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,9 | m2 |
| 13 | Đắp đất chọn lọc lưng cống K >=0.90 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,2888 | 100m3 |
| 14 | Đào đất xây dựng miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,2124 | 100m3 |
| 15 | Cát lót miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,41 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng miệng cống đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,81 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bê tông móng đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0317 | 100m2 |
| 18 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6,48 | m3 |
| 19 | Ván khuôn tường đầu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,43 | 100m2 |
| 20 | Đắp đất miệng cống bằng đất chọn lọc K>=0.90 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,1439 | 100m3 |
| 21 | Đào đất tạo dòng chảy | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,225 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất đi đổ 1 km | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,3077 | 100m3 |
| 23 | Đập phá mương bê tông cũ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,52 | m3 |
| 24 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0109 | 100m2 |
| 25 | Bê tông đá 4x6 M150 (Mương) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,65 | m3 |
| 26 | Cát lót móng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,33 | m3 |
| 27 | Ván khuôn đổ bê tông mương | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,072 | 100m2 |
| 28 | Bê tông mương đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,4 | m3 |
| 29 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0152 | 100m3 |
| 30 | Cốt thép mương D<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0774 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi