Gói thầu: Xây lắp (bao gồm giá trị xây lắp sau thuế và chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201072668-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm giá trị xây lắp sau thuế và chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201064097 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Huyện (vốn nông thôn mới) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 09:29:00 đến ngày 2020-11-18 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 26,492,192,684 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 660,000,000 VNĐ ((Sáu trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC :PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 109,9515 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám MC70 tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 109,9515 | 100m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại I (Dmax=25mm), dày 15cm, lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,5209 | 100m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại I (Dmax=37.5mm), dày 15cm, lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,5209 | 100m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại I (Dmax=37.5mm), dày 15cm, lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,4433 | 100m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm bù phụ loại I, lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,7195 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất sỏi đỏ phần ngoài, lu lèn K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,0794 | 100m3 |
| 8 | Vét hữu cơ dày 20cm | Theo hồ sơ thiết kế | 12,8162 | 100m3 |
| 9 | Đắp trả vét hữu cơ bằng đất sỏi đỏ lu lèn K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,8162 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đi đổ 6km tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 18,5046 | 100m3 |
| 11 | PHẦN BÓ VỈA - Ván khuôn BT đá 1x2 M150 lót bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 4,9959 | 100m2 |
| 12 | Bê tông đá 1x2 M150 lót bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 136,23 | m3 |
| 13 | Ván khuôn BT đá 1x2 M300 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 18,1792 | 100m2 |
| 14 | BT đá 1x2 M300 đúc bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 457,89 | m3 |
| 15 | TỔ CHỨC GIAO THÔNG - Biển báo hình tam giác | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 16 | Biển báo tên đường ( chữ nhật 30cm x 50cm) | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 17 | Biển báo S501 (chữ nhật 30cm x 70cm) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 18 | Trụ đỡ biển báo trụ cao 3.1m | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 19 | Trụ đỡ biển báo trụ cao 4m | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 20 | Tháo dỡ trụ biển báo hiện hữu (DM*0.6) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 21 | Vạch sơn đường | Theo hồ sơ thiết kế | 143,15 | m2 |
| 22 | Vạch giảm tốc dày 6mm (DM*3) | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Ép cừ larsen phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế | 103,3712 | 100m |
| 2 | Ép cừ larsen không ngập đất 0.2m | Theo hồ sơ thiết kế | 5,6681 | 100m |
| 3 | Nhổ cừ larsen | Theo hồ sơ thiết kế | 103,3712 | 100m |
| 4 | Lắp dựng, tháo dỡ thép hình C250(DM*1.6) | Theo hồ sơ thiết kế | 96,0726 | tấn |
| 5 | Lắp dựng, tháo dỡ thép hình I200 (27.2 kg/m) (DM*1.6) | Theo hồ sơ thiết kế | 17,3961 | tấn |
| 6 | Lắp đặt và tháo dỡ thép tấm dày 3mm (DM*1.6) | Theo hồ sơ thiết kế | 62,7749 | tấn |
| 7 | Khấu hao cọc cừ larsen loại III | Theo hồ sơ thiết kế | 509,214 | m |
| 8 | Khấu hao thanh nẹp C250 | Theo hồ sơ thiết kế | 8.646,534 | kg |
| 9 | Khấu hao thanh chống I200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.565,649 | kg |
| 10 | Khấu hao thép tấm dày 3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5.649,739 | kg |
| 11 | Đào đất hố móng đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 71,2953 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ thiết kế | 48,2193 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đi đổ 6km tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 71,2953 | 100m3 |
| 14 | Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,5373 | 100m3 |
| 15 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 117,73 | m3 |
| 16 | BT lót đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 238,84 | m3 |
| 17 | BT chèn đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 523,31 | m3 |
| 18 | Ván khuôn BT chèn | Theo hồ sơ thiết kế | 7,7618 | 100m2 |
| 19 | Vữa xi măng M100 xây mối nối | Theo hồ sơ thiết kế | 137,6852 | m2 |
| 20 | CỐNG D600 - Cung cấp và lắp đặt ống cống D600 dài 4 | Theo hồ sơ thiết kế | 172 | đoạn ống |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D600 dài 3 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | đoạn ống |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D600 dài 2 | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | đoạn ống |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D600 dài 1 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | đoạn ống |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 | Theo hồ sơ thiết kế | 324 | cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt joint cống D600 | Theo hồ sơ thiết kế | 162 | joint |
| 26 | CỐNG D800 - Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 dài 4 | Theo hồ sơ thiết kế | 75 | đoạn ống |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 dài 3 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | đoạn ống |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 dài 2 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | đoạn ống |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 dài 1 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | đoạn ống |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D800 | Theo hồ sơ thiết kế | 142 | cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt joint cống D800 | Theo hồ sơ thiết kế | 71 | mối nối |
| 32 | CỐNG D1000 - Cung cấp và lắp đặt ống cống D1000 dài 4 | Theo hồ sơ thiết kế | 86 | đoạn ống |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D1000 dài 3 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | đoạn ống |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D1000 dài 2 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | đoạn ống |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D1000 dài 1 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | đoạn ống |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 164 | cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt joint cống D1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 82 | joint |
| 38 | CỐNG D1200 - Cung cấp và lắp đặt ống cống D1200 dài 3 | Theo hồ sơ thiết kế | 99 | đoạn ống |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D1200 dài 2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn ống |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D1200 dài 1 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | đoạn ống |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D1200 | Theo hồ sơ thiết kế | 180 | cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt joint cống D1200 | Theo hồ sơ thiết kế | 90 | joint |
| 43 | Phần hố ga thoát nước mới - Ép cừ larsen phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế | 44,033 | 100m |
| 44 | Ép cừ larsen không ngập đất 0.2m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,922 | 100m |
| 45 | Nhổ cừ larsen | Theo hồ sơ thiết kế | 44,033 | 100m |
| 46 | Lắp dựng, tháo dỡ thép hình C250 (DM*1.6) | Theo hồ sơ thiết kế | 32,387 | tấn |
| 47 | Lắp dựng, tháo dỡ thép hình I200 (27.2 kg/m) (DM*1.6) | Theo hồ sơ thiết kế | 37,9603 | tấn |
| 48 | Lắp đặt và tháo dở thép tấm dày 3mm (DM*1.6) | Theo hồ sơ thiết kế | 49,5121 | tấn |
| 49 | Khấu hao cọc cừ larsen loại III | Theo hồ sơ thiết kế | 214,61 | m |
| 50 | Khấu hao thanh nẹp C250 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.914,83 | kg |
| 51 | Khấu hao thanh chống I200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3.416,43 | kg |
| 52 | Khấu hao thép tấm dày 3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4.456,09 | kg |
| 53 | Đào đất hố móng hầm ga đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 26,0143 | 100m3 |
| 54 | Cát lót móng hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 49,11 | m3 |
| 55 | BT đá 1x2 (M150) lót móng dày 20cm | Theo hồ sơ thiết kế | 98,21 | m3 |
| 56 | Đắp cát K>=0.95 | Theo hồ sơ thiết kế | 19,7352 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất đi đổ 6km tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 26,0143 | 100m3 |
| 58 | Phần đúc sẵn - BT đá 1x2 M200 làm giếng | Theo hồ sơ thiết kế | 74,84 | m3 |
| 59 | Ván khuôn làm giếng | Theo hồ sơ thiết kế | 6,7368 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép hố ga D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,3732 | tấn |
| 61 | Cốt thép thang hầm D=16mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1605 | tấn |
| 62 | Lắp đặt phần hố ga đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 113 | cái |
| 63 | Phần đúc tại chỗ - BT đá 1x2 M200 làm giếng | Theo hồ sơ thiết kế | 252,82 | m3 |
| 64 | Ván khuôn làm giếng | Theo hồ sơ thiết kế | 14,6429 | 100m2 |
| 65 | Cốt thép hố ga D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,56 | tấn |
| 66 | Cốt thép thang hầm D=16mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1514 | tấn |
| 67 | Đà hầm BTCT M300 đúc sẵn - BTCT đá 1x2 M300 đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 16,84 | m3 |
| 68 | Cốt thép hố ga D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4978 | tấn |
| 69 | Cốt thép hố ga D>10 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,8464 | tấn |
| 70 | Thép hình V50x50x5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5379 | tấn |
| 71 | Sơn thép hình V50x50x5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 40,68 | m2 |
| 72 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6272 | 100m2 |
| 73 | Lắp đặt khuôn giếng đúc sẵn TL>=250 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 113 | cái |
| 74 | Nắp gang - Cung cấp lắp đặt nắp gang | Theo hồ sơ thiết kế | 113 | cái |
| 75 | Hố ga phụ thu nước - Bê tông đá 1x2 M200 làm giếng | Theo hồ sơ thiết kế | 83,78 | m3 |
| 76 | Ván khuôn làm giếng | Theo hồ sơ thiết kế | 7,5118 | 100m2 |
| 77 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 19,88 | m3 |
| 78 | Ván khuôn móng giếng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6816 | 100m2 |
| 79 | Cát lót | Theo hồ sơ thiết kế | 19,88 | m3 |
| 80 | Khuôn giếng BTCT đá 1x2 M300 đúc sẵn - Bê tông đá 1x2 M300 đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 16,33 | m3 |
| 81 | Cốt thép D<18 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,1268 | tấn |
| 82 | Thép hình L50x50x5 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,1212 | tấn |
| 83 | Sơn thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 79,52 | m2 |
| 84 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4768 | 100m2 |
| 85 | Lắp đặt khuôn hầm đúc sẵn TL>=250kg | Theo hồ sơ thiết kế | 142 | cái |
| 86 | Nắp sắt tráng kẽm nhúng nóng cho hầm ga - Thép hình mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 14,1247 | tấn |
| 87 | Lắp đặt nắp sắt TL>50kg | Theo hồ sơ thiết kế | 142 | cái |
| 88 | Đào đất hố móng | Theo hồ sơ thiết kế | 3,2206 | 100m3 |
| 89 | Đắp cát đến CĐTN | Theo hồ sơ thiết kế | 1,8687 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất đi đổ 6km tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 3,2206 | 100m3 |
| 91 | Cung cấp và lắp đặt ống uPVC D220 chờ đấu nối dài 1.5m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,13 | 100m |
| 92 | Nút bịt đầu ống uPVC D220 | Theo hồ sơ thiết kế | 142 | cái |
| 93 | Phần cống ngang D400 - Cung cấp và lắp đặt ống cống D400 H300 L=2m | Theo hồ sơ thiết kế | 142 | đoạn ống |
| 94 | Cung cấp lắp đặt gối cống D400 | Theo hồ sơ thiết kế | 284 | cái |
| 95 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 22,72 | m3 |
| 96 | Bê tông chèn đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 31,24 | m3 |
| 97 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 11,36 | m3 |
| 98 | Đào đất hố móng | Theo hồ sơ thiết kế | 4,26 | 100m3 |
| 99 | Đắp cát đỉnh cống đến CĐTN K>=0.95 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,846 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất đi đổ 6km tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 4,26 | 100m3 |
| 101 | Cửa xả - Đóng cừ larsen phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế | 1,125 | 100m |
| 102 | Đóng cừ larsen phần không ngập đất 2.5m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,125 | 100m |
| 103 | Nhổ cừ larsen phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế | 1,125 | 100m |
| 104 | Lắp dựng, tháo dỡ Thanh nẹp C250 (33.9 kg/m) (DM*1.6) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5933 | tấn |
| 105 | Lắp dựng, tháo dỡ Thanh chống I200 (27.2 kg/m) (DM*1.6) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6528 | tấn |
| 106 | Khấu hao cọc cừ larsen loại III | Theo hồ sơ thiết kế | 10,508 | m |
| 107 | Khấu hao thanh nẹp C250 | Theo hồ sơ thiết kế | 53,393 | kg |
| 108 | Khấu hao thanh chống I200 | Theo hồ sơ thiết kế | 58,752 | kg |
| 109 | Đào đất xây dựng miếng cống đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 1,155 | 100m3 |
| 110 | Bê tông lót đá 1x2 M150 miệng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,842 | m3 |
| 111 | Ván khuôn bê tông đá 1x2 M150 miệng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0063 | 100m2 |
| 112 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu tường cánh | Theo hồ sơ thiết kế | 2,476 | m3 |
| 113 | Ván khuôn tường đầu tường cánh | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1725 | 100m2 |
| 114 | Cốt thép tường đầu, tường cánh | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1604 | tấn |
| 115 | Bê tông đá 1x2 M150 sân cống | Theo hồ sơ thiết kế | 1,575 | m3 |
| 116 | Ván khuôn sân cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,061 | 100m2 |
| 117 | Cốt thép sân cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0683 | tấn |
| 118 | Cát lót dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,34 | m3 |
| 119 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,34 | m3 |
| 120 | Đá hộc xây vữa M100 dày 30cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,014 | m3 |
| 121 | Gia cố cừ tràm miệng cống cửa xả đường kính 8-10cm dài 3m mật độ 16 cây/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,17 | 100m |
| 122 | Đắp trả miệng cống bằng đất tận dụng K>=0.95 | Theo hồ sơ thiết kế | 91,385 | m3 |
| 123 | Đào đất tạo dòng chảy đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,446 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển đất đi đổ 6km tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5684 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phần đường - Ván khuôn đổ bê tông chân cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1134 | 100m2 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 B15 M200 chân cột | Theo hồ sơ thiết kế | 1,26 | m3 |
| 3 | Cột gỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,16 | m3 |
| 4 | Dây phản quang | Theo hồ sơ thiết kế | 7.600 | m |
| 5 | Gia công khung thép hình để đặt biển báo các công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2 | m2 |
| 6 | Khấu hao vật tư - Thép hình V30 x 30 x 3 | Theo hồ sơ thiết kế | 33,58 | kg |
| 7 | Thép hình vuông 20 x 20 x 2 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | kg |
| 8 | Thép hình vuông 15 x 15 x 6 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,28 | kg |
| 9 | Thép tròn đk<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,24 | kg |
| 10 | Thép tròn đk>=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,84 | kg |
| 11 | Biển báo hình tam giác (biển 227, 245a, 203b, 203c) | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 12 | Biển báo hình tròn (biển 127) | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 13 | Biển báo hình chữ nhật (440) 30x80cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 14 | Biển báo (441a,b,c) 140x80cm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 15 | Biển chữ nhật ghi tên đơn vị thi công 25cm x 50cm, đặt ở 2 đầu công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 16 | Trụ biển báo 4m | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 17 | Đèn tín hiệu | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 18 | Lắp đặt đế cột | Theo hồ sơ thiết kế | 798 | C.kiện |
| 19 | Di chuyển, lắp đặt trụ biển báo 4m | Theo hồ sơ thiết kế | 228 | lần |
| 20 | Lắp đặt hàng rào khung biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 2,2 | tấn |
| 21 | Lắp đặt đèn tín hiệu | Theo hồ sơ thiết kế | 266 | bộ |
| D | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Ván khuôn đổ bê tông chân cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3816 | 100m2 |
| 2 | Bê tông chân cột đá 1x2 B15 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,24 | m3 |
| 3 | Gia công hàng rào thi công | Theo hồ sơ thiết kế | 4,464 | tấn |
| 4 | Khấu hao vật tư - Tôn sóng vuông màu xanh lá dày 3zem (2.355kg/m2) | Theo hồ sơ thiết kế | 46,53 | kg |
| 5 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | Theo hồ sơ thiết kế | 131,4 | kg |
| 6 | Thép góc 63 x 63 x 6 làm khung hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế | 277,79 | kg |
| 7 | Thép góc 63 x 63 x 6 làm khung hàng rào | Theo hồ sơ thiết kế | 381,59 | kg |
| 8 | Thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 11,01 | kg |
| 9 | Biển báo hình tam giác (biển 227, 245a, 203b, 203c) | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 10 | Biển báo hình tròn (biển DP 134) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 11 | Biển báo hình chữ nhật (I 440) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt đế cột | Theo hồ sơ thiết kế | 1.278 | C.kiện |
| 13 | Lắp dựng hàng rào biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 1,04 | tấn |
| 14 | Lắp dựng thép hình khung hàng rào tôn | Theo hồ sơ thiết kế | 79,32 | tấn |
| 15 | Đèn tín hiệu | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt đèn tín hiệu | Theo hồ sơ thiết kế | 180 | lần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi