Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201071528-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Tự Lạn huyện Việt Yên tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201071440 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 15:24:00 đến ngày 2020-11-06 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,800,638,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào hữu cơ, đất cấp I | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 18,8755 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh, đất cấp I | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2584 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, khuôn đường , đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,7599 | 100m3 |
| 4 | Cắt mặt đường bê tông | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 120 | m |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,6441 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0163 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất mua mới) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 42,4399 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,7599 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp I | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 19,1339 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,6441 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,6359 | 100m3 |
| 12 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 49,8734 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn mặt đường | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,9019 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.011,45 | m3 |
| 15 | Gỗ làm khe giãn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3102 | m3 |
| 16 | Nhựa đường làm khe co giãn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 552,9837 | kg |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11,2 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11,2 | m3 |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0819 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn móng dài | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,4678 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 19,65 | m3 |
| 22 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 58,68 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 378 | m2 |
| 24 | Ván khuôn mũ mố | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,949 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16,29 | m3 |
| 26 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,7016 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,6364 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11,69 | m3 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 195 | cấu kiện |
| 30 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,4411 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2214 | 100m3 |
| 32 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,75 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11,18 | m3 |
| 34 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 17,4 | m3 |
| 35 | Đổ bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,03 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,87 | m3 |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 61,93 | m2 |
| 38 | Ván khuôn móng dài | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2276 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn mũ mố | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3565 | 100m2 |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,171 | 100m2 |
| 41 | Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3841 | tấn |
| 42 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,5259 | tấn |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 26 | cấu kiện |
| 44 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,99 | m3 |
| 45 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0507 | 100m3 |
| 46 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1568 | 100m3 |
| 47 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,52 | m3 |
| 48 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,56 | m3 |
| 49 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,51 | m3 |
| 50 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8,92 | m2 |
| 51 | Ván khuôn móng dài | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1006 | 100m2 |
| 52 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 600mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | đoạn ống |
| 53 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | đoạn ống |
| 54 | Nối ống bê tông, đường kính 600mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | mối nối |
| 55 | Nối ống bê tông, đường kính 400mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | mối nối |
| B | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào hữu cơ, đất cấp I | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,4357 | 100m3 |
| 2 | Đào nền, khuôn đường, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh, đất cấp I | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0375 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3823 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,21 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 17,65 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0539 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất mua mới) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,2395 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp I | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,4732 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 19,86 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3823 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,4703 | 100m3 |
| 14 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16,8522 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn mặt đường | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,131 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 325,23 | m3 |
| 17 | Gỗ làm khe giãn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0833 | m3 |
| 18 | Nhựa đường làm khe co giãn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 148,5165 | kg |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0682 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn móng dài | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3898 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16,37 | m3 |
| 22 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 26,67 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 120,98 | m2 |
| 24 | Ván khuôn mũ mố | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,4944 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12,15 | m3 |
| 26 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,5847 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,3638 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9,75 | m3 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 162,4 | cấu kiện |
| C | TUYẾN 3 | |||
| 1 | Đào hữu cơ, đất cấp I | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,8042 | 100m3 |
| 2 | Đào nền, khuôn đường, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,5596 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh, đất cấp I | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2329 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,4696 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất mua mới) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 15,8356 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,5596 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp I | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8,0371 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,7979 | 100m3 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11,2371 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn mặt đường | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,2893 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 224,74 | m3 |
| 12 | Gỗ làm khe giãn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0735 | m3 |
| 13 | Nhựa đường làm khe co giãn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 125,5506 | kg |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,46 | m3 |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,276 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,117 | 100m3 |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,74 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,23 | m3 |
| 19 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,96 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,11 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,31 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12 | m2 |
| 23 | Ván khuôn móng dài | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,105 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn mũ mố | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1923 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1218 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,526 | tấn |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 27 | cấu kiện |
| D | TUYẾN 4 | |||
| 1 | Đào hữu cơ, đất cấp I | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,5514 | 100m3 |
| 2 | Đào nền, khuôn đường, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,123 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh, đất cấp I | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3816 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất mua mới) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,405 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,123 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp I | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,933 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,0235 | 100m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,3967 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn mặt đường | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,794 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 127,93 | m3 |
| 11 | Gỗ làm khe giãn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0315 | m3 |
| 12 | Nhựa đường làm khe co giãn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 66,633 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi