Gói thầu: Gói thầu số 01 thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201071137-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/11/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Bình Long
Tên gói thầu Gói thầu số 01 thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201070936
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Theo quyết định 638/QĐ-UBND ngày 08/4/2020 của UBND huyện Bình Sơn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-27 22:08:00 đến ngày 2020-11-07 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,166,931,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,503,965 VNĐ ((Mười bảy triệu năm trăm lẻ ba nghìn chín trăm sáu mươi năm đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền Đường
1 Đào bỏ bê tông mặt đường cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78,366 1m3
2 Vận chuyển đất đổ phạm vi 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78,366 1m3
3 Vét đất hữu cơ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,931 1m3
4 Vận chuyển đất đổ phạm vi 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,931 1m3
5 Đào nền đường, đánh cấp = máy đào 1.6m3, ĐC3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82,744 1m3
6 Đắp đất nền đường = máy đầm 16T, K95 (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82,744 1m3
7 Đắp đất nền đường = máy đầm 16T, K95 (Tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 384,936 1m3
B Mặt Đường
1 Lớp móng CPĐD loại 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77,754 1m3
2 Giấy dầu tạo phẳng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 647,947 1m2
3 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 76,649 1m2
4 Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 103,672 1m3
5 Matít chèn khe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,025 m3
6 Gỗ làm khe giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,173 m3
C Thoát nước
1 Đào móng cống máy đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,76 1m3
2 Vận chuyển đất đổ phạm vi 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,92 1m3
3 Lấp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,84 1m3
4 Đệm CPĐD loại II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,23 1 m3
5 Ván khuôn BT ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 149,55 1m2
6 Cốt thép ống cống d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,795 tấn
7 Bê tông ống cống đúc sẵn M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,367 1m3
8 Làm mối nối D30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 mối nối
9 Làm mối nối D100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 1 mối nối
10 Lắp dựng ống cống D30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 1 đoạn
11 Lắp dựng ống cống D100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 1 đoạn
D Cửa thu
1 Đào móng cống máy đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,39 1m3
2 Vận chuyển đất đổ phạm vi 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,797 1m3
3 Lấp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,593 1m3
4 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,76 1m2
5 Bê tông móng M150 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,216 1m3
6 Ván khuôn hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,358 1 m2
7 Bê tông thân hố thu M150 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,23 1 m3
8 Sân cửa thu bê tông M150 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,669 1m3
E Hố ga
1 Đào móng cống máy đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,28 1m3
2 Vận chuyển đất đổ phạm vi 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,427 1m3
3 Lấp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,853 1m3
4 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5 1m2
5 Bê tông móng M150 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,266 1m3
6 Ván khuôn hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 116,433 1 m2
7 Bê tông thân hố ga M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,449 1m3
8 Cốt thép hố d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,042 1 tấn
9 Cốt thép hố d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,108 1 tấn
10 Thép hình KT(50x50x5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,189 tấn
11 Ván khuôn xà mũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,28 1m2
12 Bê tông xà mũ M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,69 1m3
13 Lắp dựng xà mũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
14 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,045 tấn
15 Thép hình KT(50x50x5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,092 tấn
16 Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,028 1m3
17 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 Cái
F Tấm đan mương B40
1 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,213 tấn
2 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,842 1m2
3 Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,706 1m3
4 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41 Cái
G An toàn giao thông
1 Đào móng cọc tiêu, ĐC 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,185 m3
2 Bê tông móng cọc tiêu M150 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,717 1m3
3 Ván khuôn cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,08 1m2
4 Cốt thép cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,242 tấn
5 Bê tông cọc tiêu M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,287 1m3
6 Sơn cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,01 1m2
7 Làm cọc tiêu bằng bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52 1 Cái
8 Đào móng biển báo, ĐC3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,224 m3
9 Bê tông móng cọc tiêu M150 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,224 1m3
10 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 1 Cái
H Cầu qua kênh L=9m
1 Bê tông dầm 40MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,25 1 m3
2 Ván khuôn dầm bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,7 1 m2
3 Cốt thép dầm D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,014 1 tấn
4 Cốt thép dầm D>10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,017 1 tấn
5 Bê tông lớp phủ 40MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,72 1 m3
6 Ván khuôn BT lớp phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,29 1 m2
7 Lắp dựng lan can mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,791 Tấn
8 Bê tông gờ lan can 30MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4 1m3
9 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 1 m2
10 Gia công cốt thép gờ lan can d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,322 1 tấn
11 Lắp đặt ống thép D150mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,56 1m
12 Lưới chắn rác bằng gang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,022 Tấn
13 Bu lông neo M16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
14 Bu lông neo M12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
15 Thép thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,024 tấn
16 Lắp đặt khe co giãn mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,74 1m
17 Cốt thép khe co giãn d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,037 1 tấn
18 Cốt thép khe co giãn d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,171 1 tấn
19 Vữa không co ngót SiKa 214 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,36 1 m3
20 Gia công cốt thép chốt neo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,034 1 tấn
21 Thép tạo lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,006 1 tấn
22 Thép tạo lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,006 tấn
23 Nhựa Bi tum Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,003 m3
24 Bê tông mố, tường lui 30Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,07 1m3
25 Ván khuôn mố, tường lui Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,17 1m2
26 Bê tông lót móng 12Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,13 1m3
27 Gia công cốt thép mố d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,012 1 tấn
28 Gia công cốt thép mố d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,99 1 tấn
29 Gia công cốt thép mố d>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,686 1 tấn
30 Bê tông móng tường chắn M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,77 1m3
31 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,61 1m2
32 Bê tông tường chắn M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,08 1m3
33 Ván khuôn BT tường chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,32 1 m2
34 Đệm cát dưới móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,36 1m3
35 Đào đất hố móng bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,63 1m3
36 Lấp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,55 1m3
37 Bê tông cọc đúc sẵn 30Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,95 1m3
38 Cốt thép cọc d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,228 tấn
39 Cốt thép cọc d>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,189 tấn
40 Thép bản đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,121 tấn
41 Lắp dựng thép đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,121 tấn
42 Ván khuôn thép bê tông cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,87 1m2
43 Bê tông mố, tường lui 30Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,07 1m3
44 Ván khuôn mố, tường lui Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,17 1m2
45 Bê tông lót móng 12Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,13 1m3
46 Gia công cốt thép mố d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,012 1 tấn
47 Gia công cốt thép mố d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,99 1 tấn
48 Gia công cốt thép mố d>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,686 1 tấn
49 Bê tông móng tường chắn M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,77 1m3
50 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,61 1m2
51 Bê tông tường chắn M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,08 1m3
52 Ván khuôn BT tường chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,32 1m2
53 Đệm cát dưới móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,36 1m3
54 Đào đất hố móng bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,63 1m3
55 Lấp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,55 1m3
56 Bê tông cọc đúc sẵn 30Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,95 1m3
57 Cốt thép cọc d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,228 tấn
58 Cốt thép cọc d>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,189 tấn
59 Thép bản đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,121 tấn
60 Lắp dựng thép đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,121 tấn
61 Ván khuôn thép bê tông cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,87 1m2
62 Bê tông bản vượt 30Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,81 1m3
63 Ván khuôn bản vượt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,41 1m2
64 Cốt thép bản vượt d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,014 1 tấn
65 Cốt thép bản vượt d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,33 1 tấn
66 Cốt thép bản vượt d>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,613 1 tấn
67 Đệm CPĐD loại 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,6 1m3
68 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 1m2
69 Tấm cao su dày 1cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2 1 m2
70 Đắp đất bãi đúc dầm, bãi chứa K0.95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,8 1 m3
71 Đắp CPĐD loại 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,28 1m3
72 Đào san trả mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,08 1m3
73 Bốc cọc BTCT bằng cơ giới (bốc lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 1 cấu kiện
74 Bốc cọc BTCT bằng cơ giới (bốc xuống) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 1 cấu kiện
75 Vận chuyển cọc BTCT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,875 10tấn/1km
76 Lắp dựng cọc BTCT KT(35x35) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
77 Đóng cọc 35x35cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 1m
78 Đập đầu cọc BTCT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,49 1m3
79 Sản xuất cọc dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,733 Tấn
80 Đóng cọc dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 1 m
81 Nhổ cọc dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 1m
82 Đào đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,53 1m3
83 Lấp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,63 1m3
84 Vận chuyển đất đổ đi 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,168 1m3
85 Bốc cọc BTCT bằng cơ giới (bốc lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 1 cấu kiện
86 Bốc cọc BTCT bằng cơ giới (bốc xuống) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 1 cấu kiện
87 Vận chuyển cọc BTCT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,875 10tấn/1km
88 Lắp dựng cọc BTCT KT(35x35) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
89 Đóng cọc 35x35cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 1m
90 Đập đầu cọc BTCT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,49 1m3
91 Sản xuất cọc dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,733 Tấn
92 Đóng cọc dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 1 m
93 Nhổ cọc dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 1m
94 Đào đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,63 1m3
95 Lấp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,63 1m3
96 Vận chuyển đất đổ đi 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,268 1m3
97 Sản xuất khung đà giáo, sàn thao tác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,604 Tấn
98 Lắp dựng đà giáo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,604 tấn
99 Tháo dỡ đà giáo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,604 tấn
100 Sản xuất lắp dựng vật liệu gỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,13 1m3
101 Tháo dỡ vật liệu gỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,13 1m3
102 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 1 rọ
I Phá dở cầu cũ
1 Phá dỡ bê tông cầu hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,02 1m3
2 Vận chuyển phế thải đổ đi 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,02 1m3
J Gia cố mái taluy lòng kênh
1 Bê tông gia cố mái M150 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,46 1m3
2 Ván khuôn mái taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,42 1m2
3 Gia công cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,837 1tấn
4 ống thoát nước PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,2 1m
5 Đệm cát Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,97 1m3
6 Bê tông M150 đá 1x2 chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,96 1m3
7 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,62 1m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->