Gói thầu: Thi công cải tạo hệ thống điện nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201074653-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Thiết kế Xây dựng Thương mại Dịch vụ Ngô Trần |
| Tên gói thầu | Thi công cải tạo hệ thống điện nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20201057492 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 11:37:00 đến ngày 2020-11-05 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 461,603,593 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hệ thống Điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn LED dài 1,2m, 1x28W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn LED dài 0,6m, 1x18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn áp trần LED 24W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn Downlight âm trần 15W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn Downlight âm trần 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn tường 9w -LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn pha chiếu sáng ngoài LED 30W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 8 | Lắp đặt quạt hút gắn trần 200 x 200-20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 9 | Lắp ổ cắm điện loại đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | Cái |
| 10 | Lắp công tắc đơn 1 chiều 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Cái |
| 11 | Lắp công tắc đôi 1 chiều 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 12 | Lắp công tắc ba 1 chiều 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 13 | Lắp công tắc bốn 1 chiều 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp công tắc đơn 2 chiều 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Lắp công tắc đôi 2 chiều 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 16 | Lắp tủ điện DB -DL 24 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 17 | Lắp tủ điện DB 18 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 18 | Lắp tủ điện DB 12 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt MCCB 3P-63A-10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt MCB 3P-32A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt MCB 3P-20A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt MCB 2P-20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt MCB 1P-25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt MCB 1P-20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 25 | Lắp đặt MCB 1P-16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 26 | Lắp đặt cáp điện CV -6.0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 375 | m |
| 27 | Lắp đặt cáp điện CV -2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.476 | Mét |
| 28 | Lắp đặt cáp điện CV -1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.584 | m |
| 29 | Lắp hộp nối chia 2,3,4 ngả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 256 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa điện cứng PVC D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa điện cứng PVC D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.048 | Mét |
| 32 | Vật tư phụ cho hệ thống điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| B | Phần Điện nhẹ | |||
| 1 | Lắp đặt tủ Rack 19inch 36U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 2 | bộ phát sóng Wifi công suất phát 20dBm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Patch panel 24port | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Switch mạng 24 cổng 10/100/1000M+1SFP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt ODF quang 12port | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Voice switch- 24 port | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 7 | CCLĐ bộ lưu điện UPS 3kVA 30 phút | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp dây nhảy UTP CAT6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | Sợi |
| 9 | Thiết bị cân bằng tải: Vigor2925 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 10 | Fire wall | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 11 | Lắp cáp CẠT5e | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.850 | Mét |
| 12 | Lắp ổ cắm mạng internet RJ45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | Cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa điện cứng PVC D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 713 | m |
| 14 | Vật tư phụ cho hệ thống điện nhẹ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| C | Hệ thống Cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | 100m |
| 4 | Lắp đặt co 90 độ uPVC D42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 5 | Lắp đặt co 90 độ uPVC D34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt co 90 độ uPVC D27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt Tê uPVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt Tê uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt Tê uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn nhựa D42x34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn nhựa D42x27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn nhựa D34x27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt nối D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt nối D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt nối D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt co ren trong D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 17 | Lắp đặt van 1 chiều D42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt van khóa D42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt van khóa D34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt van khóa D27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt vòi nước D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 22 | Lắp đặt vòi xịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 23 | Lắp đặt bồn inox, dung tích bồn 1,5m3 (nằm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 24 | CCLD phao tràn tự động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| D | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt lavabo + bộ xả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt giá treo inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 11 | Lắp đặt co 90 độ D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt co 90 độ D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt co 90 độ D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt co 45 độ uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt Tê 45 độ uPVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt Tê 45 độ uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt Tê 45 độ uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt Tê kiểm tra uPVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt Tê kiểm tra uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt cầu chắn rác đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi