Gói thầu: XL2020_07. Thi công xây lắp công trình: “Xây dựng mới ĐDKTBA trên địa bàn huyện Ứng Hòa (Xã Sơn Công, Hoa Sơn, Vạn Thái, Kim Đường, Hòa Lâm, Phù Lưu)”

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201045221-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ứng Hòa
Tên gói thầu XL2020_07. Thi công xây lắp công trình: “Xây dựng mới ĐDKTBA trên địa bàn huyện Ứng Hòa (Xã Sơn Công, Hoa Sơn, Vạn Thái, Kim Đường, Hòa Lâm, Phù Lưu)”
Số hiệu KHLCNT 20201038117
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-19 16:13:00 đến ngày 2020-11-02 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,473,404,799 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 67,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu 1 Khoản
4 Chi phí bảo trì Công trình 24 Tháng
5 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
6 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường 1 Khoản
7 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành 1 Khoản
B Phần thiết bị A cấp B thực hiện phần đường dây trung thế
1 Cầu dao phụ tải 22kV-630A-16kA/s trọn bộ CDPT 22kV-630A-16kA/s 1 bộ
2 Cầu dao phụ tải 35kV-630A-12,5kA/s trọn bộ CDPT 35kV-630A-12,5kA/s 4 bộ
3 Chống sét van 22kV CS (LA)-22kV-10kA 2 bộ
C Phần vật liệu A cấp B thực hiện phần đường dây trung thế
1 Cột BTLT cao 16m (lỗ), chịu lực 9.2 (G6+N10)- Dựng bằng máy LT 16m (lỗ)/9.2 G6+N10 (M) 4 cột
2 Cột BTLT cao 16m (lỗ), chịu lực 9.2 (G6+N10)- Dựng thủ công LT 16m (lỗ)/9.2 G6+N10 (TC) 29 cột
3 Cột BTLT cao 16m (lỗ), chịu lực 11.0 (G6+N10)- Dựng bằng máy LT 16m (lỗ)/11.0 G6+N10 (M) 4 cột
4 Cột BTLT cao 16m (lỗ), chịu lực 11.0 (G6+N10)- Dựng thủ công LT 16m (lỗ)/11.0 G6+N10 (TC) 29 cột
5 Cột BTLT cao 18m (lỗ), chịu lực 11.0 (G8+N10)-Dựng thủ công LT 18m (lỗ)/11.0 G8+N10 (TC) 6 cột
6 Cột BTLT cao 18m (lỗ), chịu lực 11.0 (G8+N10)-Dựng bằng máy LT 18m (lỗ)/11.0 G8+N10 (M) 6 cột
7 Cột BTLT cao 20m (lỗ), chịu lực loại 13.0 (G10+N10)-Dựng thủ công LT 20m (lỗ)/ 13.0 G10+N10 (TC) 4 cột
8 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-(3x70)mm2-22kV 22kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2 445 m
9 Dây đồng mềm M35 đấu trung tính CSV 4,5
10 Nhân công kéo, rải Dây nhôm lõi thép AC-70/11 (KR) AC-70 KR 8.020,5 m
11 Nhân công kéo, rải Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACSR-70/11 (KR) 24kV ACSR/XLPE/PVC - 70 KR 1.416 m
12 Nhân công kéo, rải Dây nhôm bọc lõi thép 35kV ACSR-70/11 (KR) 35kV ACSR/XLPE/PVC - 70 KR 1.314 m
13 Dây chống sét TK-50 TK-50 142,04 m
14 Sứ đứng SĐD-22kV (cả ty) SĐD-22kV 51 quả
15 Sứ đứng SĐD-35kV (cả ty) SĐD-35kV 126 quả
16 Chuỗi đỡ 24kV 70KN (cả phụ kiện) CĐ-24kV 8 chuỗi
17 Chuỗi đỡ 35kV 70KN (cả phụ kiện) CĐ-35kV 38 chuỗi
18 Chuỗi sứ néo đơn 22kV 120kN (cả phụ kiện) CN-24kV 50 chuỗi
19 Chuỗi sứ néo kép 22kV 120kN (cả phụ kiện) CNK-24kV 18 chuỗi
20 Chuỗi sứ néo đơn 35kV 120kN (cả phụ kiện) CN-35KV 137 chuỗi
21 Chuỗi sứ néo kép 35kV 120kN (cả phụ kiện) CNK-35kV 18 chuỗi
D Phần thiết bị A cấp B thực hiện phần trạm biến áp
1 Máy biến áp 400kVA-35(22)/0,4kV 400kVA-35(22)/0,4kV 3 máy
2 Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV 400kVA-22/0,4kV 3 máy
3 Máy biến áp 250kVA-35(22)/0,4kV 250kVA-35(22)/0,4kV 1 máy
4 Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV sử dụng đầu Elbow 630kVA - 22/0.4kV sử dụng đầu Elbow 1 máy
5 Chống sét van ZnO-35kV CS (LA)-35kV-10kA 4 bộ
6 Chống sét van ZnO-24kV CS (LA)-24kV-10kA 3 bộ
7 Tủ Ring Main Unit 22kV loại trong nhà, không mở rộng được, ngăn sang MBA dùng máy cắt RMU 22kV-630A-16kA/s (2CD+MC) Compact Non-Extensible Indoor 1 tủ
8 Trụ đỡ kèm tủ hạ thế TBA hợp bộ đứng Compact 630kVA-01 ATM tổng 1000A, 03 ATM nhánh 400A+ 02 ATM nhánh 250, 01 ATM 100A bảo vệ tụ bù, 01 vị trí dự phòng. Phụ kiện lắp đặt có hộp chực cực MBA, máng cáp cao thế, máng cáp hạ thế, giá kiểm tra MBA, bulong móng RMU 22kV-630A-16kA/s (2CD+MC) Compact Non-Extensible Indoor 1 trụ
9 Tủ hạ thế 600V-630A NT 2x250A+400A+25A) 600V-630A NT 2x250A+400A+25A) 6 tủ
10 Tủ điện trọn bộ 400A - 2 lộ ra (2x250A) 600V-400A (2x250A+25A) Outdoor 1 tủ
E Phần vật liệu A cấp B thực hiện phần trạm biến áp
1 Cầu chì tự rơi 35kV-100A-6kA/s FCO 35kV-100A-6kA/s 4 bộ
2 Cầu chì tự rơi 24kV-100A-10kA/s FCO 22kV-100A-10kA/s 3 bộ
3 Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột LT-12 /7.2 (lỗ)/190 10 cột
4 Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 9,2 cột liền LT14/9.2/190 3 cột
5 Dây đồng mềm M35 DM-35 57,5 m
6 Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-1x50mm2 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-1x50mm2 21 m
7 Cáp bọc 24kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 24kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 69 m
8 Cáp bọc 35kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 35kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 90 m
9 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 336 m
10 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 58 m
11 Cáp Cu/PVC-1x95mm2 tiếp đất trung tính MBA Cu/PVC-1x95mm2 41 m
12 Sứ đứng SĐD-35 (cả ty) SĐ-35 97 quả
13 Sứ đứng SĐD-24 (cả ty) SĐ-22 46 quả
F Phần thiết bị A cấp B thực hiện phần đường dây hạ thế
G Phần vật liệu A cấp B thực hiện phần đường dây hạ thế
1 Cáp ngầm 0,6/1kV AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC A4x150mm2 0,6/1kV AL-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*150 325 m
2 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 LT-7.5/4.3/190 45 cột
3 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 LT-8.5/4.3/190 147 cột
4 Cột bê tông ly tâm cao 10m (lỗ), chịu lực 4.3 LT-10/4.3/190 15 cột
5 Cột BTLT cao 16m (lỗ), chịu lực 9.2 (G6+N10) LT 16m (lỗ)/9.2 G6+N10 3 cột
6 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 610 m
7 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x25 mm2 65 m
8 Nhân công kéo, rải Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x70-0,6/1kV ABC 0.6/1kV-4x70mm2 846,44 m
9 Nhân công kéo, rải Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x95-0,6/1kV ABC 0.6/1kV-4x95mm2 386,58 m
10 Nhân công kéo, rải Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV ABC 0.6/1kV-4x120mm2 8.427,24 m
11 Kẹp ngừng ABC 4 x (50-95)mm2 KH 4x50-95 mm2 70 bộ
12 Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 KH 4x50-120 mm2 523 bộ
13 Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu lèo IPC 35-120/6-120 2BL (ĐL) 344 cái
14 Ghíp bọc cáp vặn xoắn 95-95 (35-95/6-95), 2 bu lông đấu lèo IPC 35-95/6-95 2BL (ĐL) 8 cái
15 Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 1 bu lông đấu H1 ,H2 IPC 35-120/6-120 1BL (ĐH) 2 cái
16 Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F IPC 35-120/6-120 2BL (ĐH) 412 cái
17 Ghíp bọc cáp vặn xoắn 95-95 (35-95/6-95), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F IPC 35-95/6-95 2BL (ĐH) 76 cái
H Phần thiết bị B cấp B thực hiện phần đường dây trung thế
I Phần vật liệu B cấp B thực hiện phần đường dây trung thế
1 Móng cột đơn li tâm 16m MT-5 - Đào bằng máy MT-5 (M) 4 móng
2 Móng cột đơn li tâm 16m MT-5 - Đào thủ công MT-5 (TC) 32 móng
3 Móng cột đúp li tâm 16m MĐ-5 - Đào bằng máy MĐ-5 (M) 2 móng
4 Móng cột đúp li tâm 16m MĐ-5 - Đào thủ công MĐ-5 (TC) 13 móng
5 Móng cột đúp li tâm 18m MĐ-6 - Đào thủ công MĐ-6 (TC) 3 móng
6 Móng cột đúp li tâm 18m MĐ-6 - Đào bằng máy MĐ-6 (M) 3 móng
7 Móng cột đúp li tâm 20m MĐ-7 - Đào thủ công MĐ-7 (TC) 2 móng
8 Hộp đầu cáp ngoài trời (3x70)mm2-24kV HĐC 22kV/Cu/XLPE-3x70mm2 1 hộp
9 Ống nhựa chịu lực HDPE-130/100 HDPE 130/100 399 m
10 Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 HDPE 32/25 213 m
11 Cáp bọc 22kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 22kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 6 m
12 Dây chống sét TK-50 TK-50 1.947,94 m
13 Khóa néo dây chống sét CNCS 78 chuỗi
14 Giáp níu dây bọc GND 48 cái
15 Dây buộc định hình DBĐH 63 bộ
16 Ống bọc cách điện OBCĐ 85 bộ
17 Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 A50-240 141 cái
18 Đầu cốt đồng M35 Cosse C35 6 cái
19 Đầu cốt đồng M50 Cosse C50 12 cái
20 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Cosse C-A70 57 cái
21 Đầu cốt đồng nhôm AM120 Cosse C-A120 1 cái
22 Xà đỡ 22kV xuyên tâm treo dây chống sét-X2C-22.CS (91.17 kg/bộ) X2C-22.CS 4 bộ
23 Xà néo 22kV dọc tuyến xuyên tâm treo dây chống sét X2C-22D.CS (98.51 kg/bộ) X2C-22D.CS 2 bộ
24 Xà néo 22kV xuyên tâm -X2-22C (91.30 kg/bộ) X2-22C 1 bộ
25 Xà néo 22kV dọc tuyến xuyên tâm X2C-22D (98.8 kg/bộ) X2C-22D 1 bộ
26 Xà néo 22kV ngang tuyến xuyên tâm X2C-22N (97.41 kg/bộ) X2C-22N 1 bộ
27 Xà néo xuyên tâm 3 pha dọc X2C-ABC (122.35 kg/bộ) X2C-ABC 7 bộ
28 Xà néo xuyên tâm 3 pha dọc dọc tuyến X2C-ABC.D (132.90 kg/bộ) X2C-ABC.D 4 bộ
29 Xà néo xuyên tâm 3 pha dọc ngang tuyến X2C-ABC.N (144.87 kg/bộ) X2C-ABC.N 1 bộ
30 Xà néo 3 pha dọc dọc tuyến X2D-ABC (210.39kg/bộ) X2D-ABC 1 bộ
31 Xà rẽ 22kV-XR-22 (86.75kg/bộ) XR-22 1 bộ
32 Xà néo 35kV dọc tuyến xuyên tâm X2C-35D (107.98 kg/bộ) X2C-35D 2 bộ
33 Xà néo 35kV ngang tuyến xuyên tâm X2C-35N (105.80 kg/bộ) X2C-35N 3 bộ
34 Xà néo 35kV xuyên tâm treo dây chống sét-X2-35C.CS (99.42 kg/bộ) X2-35C.CS 2 bộ
35 Xà đỡ 35kV xuyên tâm treo dây chống sét-X2C-35.CS (98.37kg/bộ) X2C-35.CS 22 bộ
36 Xà néo 35kV dọc tuyến xuyên tâm treo dây chống sét X2C-35D.CS (109.51 kg/bộ) X2C-35D.CS 11 bộ
37 Xà néo 35kV ngang tuyến xuyên tâm treo dây chống sét X2C-35N.CS (102.23 kg/bộ) X2C-35N.CS 2 bộ
38 Xà néo 35kV dọc tuyến X2-35D (127.42 kg/bộ) X2-35D 2 bộ
39 Xà rẽ 35kV-XR-35 (90.41 kg/bộ) XR-35 1 bộ
40 Xà rẽ 22kV dọc tuyến-XR-22D (104.24 kg/bộ) XR-22D 1 bộ
41 Xà rẽ 35kV ngang tuyến-XR-35N (110.01 kg/bộ) XR-35N 1 bộ
42 Xà đỡ cầu dao phụ tải + hộp đầu cáp + chống sét van (93.18kg/bộ) XCD+HĐC+CSV 1 bộ
43 Xà đỡ cầu dao phụ tải cột đơn (56.48kg/bộ) XCD 4 bộ
44 Xà phụ đỡ lèo 1 pha XP-1 (10.20 kg/bộ) XP1 1 bộ
45 Xà phụ đỡ lèo 3 pha lệch XP-3.1 (26.12 kg/bộ) XP3.1 1 bộ
46 Xà phụ đỡ lèo 3 pha 2 phía XP-3.2 (47.42 kg/bộ) XP3.2 1 bộ
47 Xà phụ đỡ lèo 3 pha đúp dọc 2 phía XP-3.2D (48.26 kg/bộ) XP3.2D 2 bộ
48 Xà phụ đỡ lèo 3 pha XP-3 (26.12 kg/bộ) XP3 4 bộ
49 Xà phụ đỡ lèo 3 pha lệch XL3.1 (19.61 kg/bộ) XL3.1 3 bộ
50 Xà đỡ chống sét van (64.18 kg/bộ) XCSV 1 bộ
51 Ghế thao tác (94.83kg/bộ) GTT 5 bộ
52 Thang sắt (47.76kg/bộ) TS 5 bộ
53 Clie ôm cáp lên cột đơn (28.80kg/bộ) Colie 1 bộ
54 Ghép cột đúp 14m, 16m (41.8kg/bộ) GC-14,16 15 bộ
55 Ghép cột đúp 18m, 20m (54.86kg/bộ) GC-18,20 8 bộ
56 Cổ dề néo dây chống sét cột đơn (9kg/bộ) CS-1 30 bộ
57 Cổ dề néo dây chống sét cột đúp (7.8kg/bộ) CS-2 13 bộ
58 Tiếp địa RC-1 (19.63kg/bộ) RC-1 31 bộ
59 Tiếp địa RC-2 (50.06kg/bộ) RC-2 27 bộ
60 Chi tiết tiếp địa cột cầu dao (11.13kg/bộ) CTTĐ 4 bộ
61 Biển báo tên dao (10x15) phản quang BCD 10x15 5 cái
62 Biển báo tên cột (24x36) phản quang BTC 24x36 59 cái
63 Biển báo an toàn (24x36) phản quang BAT 24x36 5 cái
64 Gạch chỉ GC 210x105x60 3.483 viên
65 Băng báo hiệu cáp rộng 0,2m BBH 387 m
66 Sứ báo hiệu cáp SBH 117 cái
67 Đai thép ĐT 139 m
68 Khóa đai 139 cái
69 Hào cáp đơn 22kV đi trong đất HCĐ-22 12 m
70 Hào cáp đơn 22kV đi dưới nền đường bê tông HCBT-22 375 m
71 Hoàn trả mặt đường bê tông 150 m2
J Phần thiết bị B cấp B thực hiện phần trạm biến áp
1 Tụ bù 3P 30kVAr 0,4kV 3P 30kVAr 0,4kV 3 bình
2 Tụ bù 3P 20kVAr 0,4kV 3P 20kVAr 0,4kV 12 bình
3 Thiết bị thu thập dữ liệu công tơ điện tử 3 pha (Modem GPRS/3G) GPRS/3G 8 bộ
4 Bộ tập trung dữ liệu RF (DCU) DCU 0 bộ
K Phần vật liệu B cấp B thực hiện phần trạm biến áp
1 Dây chảy cầu chì 10A DC 10A 1 bộ
2 Dây chảy cầu chì 16A DC 16A 3 bộ
3 Dây chảy cầu chì 25A DC 25A 3 bộ
4 Móng cột trạm MT-3 - Đào thủ công MT-3 10 móng
5 Móng cột trạm MT-4 - Đào thủ công MT-4 3 móng
6 Móng trạm biến áp hợp bộ đặt tại khu vực nền bê tông xi măng M-TBA-BT 1 móng
7 Xà đón dây đỉnh trạm ngang tuyến 35kV (44.24kg/bộ) XTN-35kV 1 bộ
8 Xà đón dây đỉnh trạm 22kV (69.74kg/bộ) XĐ-22kV 6 bộ
9 Xà đón dây đỉnh trạm 35kV (82.52kg/bộ) XĐ-35kV 6 bộ
10 Xà rẽ 22kV-XR-22 (86.75kg/bộ) XR-22kV 1 bộ
11 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van xà xuyên tâm XSI-22 (48.89kg/bộ) XSI-22 1 bộ
12 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI-22.1 (56.42kg/bộ) XSI-22.1 2 bộ
13 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van xà xuyên tâm XSI-35 (52.45kg/bộ) XSI-35 3 bộ
14 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI-35.1 (59.35kg/bộ) XSI-35.1 1 bộ
15 Xà đỡ sứ trung gian xà xuyên tâm XTG-35 (22.24kg/bộ) XTG-35 6 bộ
16 Xà đỡ sứ trung gian XTG-35.1 (40.91kg/bộ) XTG-35.1 2 bộ
17 Xà đỡ sứ trung gian XTG-22 xà xuyên tâm (21.37kg/bộ) XTG-22 3 bộ
18 Xà đỡ sứ trung gian XTG-22.1 (39.43kg/bộ) XTG-22.1 3 bộ
19 Ghế thao tác trạm biến áp - GTBA-35 (228.39kg/bộ) GTBA-35 4 bộ
20 Ghế thao tác trạm biến áp - GTBA-22 (222.93kg/bộ) GTBA-22 3 bộ
21 Thang sắt - TS (33.7kg/bộ) TS 7 bộ
22 Giá đỡ tủ 0,4kV (28.42kg/bộ) GĐTHT 7 bộ
23 Giá đỡ cáp hạ thế (4.03kg/bộ) GĐCMM 3 bộ
24 Máng cáp hạ thế (58,898 kg/bộ) MCHT 4 bộ
25 Chi tiết tiếp địa trạm treo (17.62kg/bộ) TĐTT 7 chi tiết
26 Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ (khu vực nền bê tông xi măng) 136,4kg/bộ TĐTBA-HB-BT 1 HT
27 Tiếp địa trạm biến áp - TĐT3 (111.15kg/bộ) TĐT3 7 HT
28 Kẹp quai nhôm 70-120 KQ 21 cái
29 Kẹp hotline đồng nhôm 70-120 KHL 21 cái
30 Đầu cốt đồng 35mm2 Cosse C35 43 cái
31 Đầu cốt đồng 50mm2 Cosse C50 111 cái
32 Đầu cốt đồng 95mm2 Cosse C95 9 cái
33 Đầu cốt đồng 120mm2 Cosse C120 39 cái
34 Đầu cốt đồng 240mm2 Cosse C240 62 cái
35 Chụp cực Silicon SI trên và dưới CSI 7 cái
36 Chụp cực Silicon CSV CCSV 7 cái
37 Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA CMBA 7 cái
38 Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA CHTMBA 7 cái
39 Băng dính cách điện BDCĐ 80 cuộn
40 Biển báo an toàn BAT 9 cái
41 Biển báo tên trạm BTT 8 cái
42 Biển tên lộ lắp đặt tại tủ RMU BTL-RMU 2 cái
43 Biển tên lộ lắp đặt tại tủ hạ thế BTL-HT 29 cái
44 Biển sơ đồ 1 sợi dán cửa tủ BSĐ1S 8 cái
45 Khóa minh khai K-MK 6 cái
46 Sơn chống gỉ SON 2 kg
47 Tủ bảo vệ tụ bù 2 bình TBVTB 7 tủ
48 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x25mm2 Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x25mm2 48 m
49 Đầu cốt đồng 25mm2 Cosse C25 96 cái
50 Băng dính cách điện BDCĐ 24 cuộn
L Phần thiết bị B cấp B thực hiện phần đường dây hạ thế
M Phần vật liệu B cấp B thực hiện phần đường dây hạ thế
1 Hào cáp 5 đi dưới đường bê tông 8 m
2 Hào cáp trung thế đi chung hạ thế 40 m
3 Móng cột M-2 M-2 45 móng
4 Móng cột M-3 M-3 113 móng
5 Móng cột M-4 M-4 3 móng
6 Móng cột MTĐ-3 MTĐ-3 17 móng
7 Móng cột MTĐ-4 MTĐ-4 6 móng
8 Móng cột đơn li tâm 16m MT-5 - Đào thủ công MT-5 1 móng
9 Móng cột đúp li tâm 16m MĐ-5 - Đào thủ công MT-5 1 móng
10 Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) 35 bộ
11 Ống nhựa HDPE 130/100 bảo vệ cáp ngầm 275 m
12 Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 150-240mm2 10 bộ
13 Gạch chỉ 864 viên
14 Băng báo hiệu cáp ngầm 48 m
15 Mốc báo hiệu cáp ngầm 15 cái
16 Kèm xà cột H (5.34 kg/bộ) XK-H 31 bộ
17 Kèm xà cột H đúp ngang (7.38 kg/bộ) XKN-H 1 bộ
18 Kèm xà cột H đúp dọc (6.3 kg/bộ) XKD-H 1 bộ
19 Kèm xà cột LT - (6.94 kg/bộ) XK-LT 177 bộ
20 Kèm xà cột LT đúp ngang (10.58 kg/bộ) XKN-LT 25 bộ
21 Kèm xà cột LT đúp dọc (7.9 kg/bộ) XKD-LT 18 bộ
22 Xà lánh cột H (24.32kg/bộ) XL-H 2 bộ
23 Xà lánh cột LT (26.51 kg/bộ) XL-LT 2 bộ
24 Xà lánh cột LT đúp ngang (30.76 kg/bộ) XLN-LT 1 bộ
25 Xà đỡ cáp ngầm hạ thế XĐCN 1 bộ
26 Ghép cột đúp 14m, 16m (41.8kg/bộ) GC-14,16 1 bộ
27 Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) RLL 35 bộ
28 Dây đồng mềm đấu tiếp địa M35 M35(7/2.52) 35 m
29 Đầu cốt đồng M35 Cosse 35 35 cái
30 Ống nhựa HDPE 32/25 HDPE 32/25 87,5 m
31 Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120/6-120, 2 bu lông xiết bứt đầu đấu tiếp địa IPC 35-120/6-120 2BL (TĐ) 35 bộ
32 Đầu cốt đồng nhôm AM120 AM120 120 bộ
33 Đai thép ĐT-INOX 88 m
34 Khóa đai 88 cái
35 Băng dính cách điện BDCĐ 160 cuộn
36 Hoàn trả mặt đường bê tông 28,8 m2
N Phần tháo ra lắp lại B thực hiện phần đường dây hạ thế
1 Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H1 H-1 2 hòm
2 Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H2 H-2 16 hòm
3 Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H4 H-4 104 hòm
4 Tháo ra lắp lại hòm công tơ 3 pha H-3F 13 hòm
O Phần tháo dỡ thu hồi B thực hiện phần đường dây hạ thế
1 Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x35-0,6/1kV ABC 0.6/1kV-4x35mm2 257,04 m
2 Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV ABC 0.6/1kV-4x50mm2 104,04 m
3 Tháo dỡ thu hồi dây Muyle 2x7 Muyle 2x7 488 m
4 Tháo dỡ thu hồi dây Muyle 4x16 Muyle 4x16 52 m
5 Tháo dỡ thu hồi cột H-5,5m H-5,5 26 cột
6 Tháo dỡ thu hồi cột H-6,5m H-6,5 26 cột
7 Tháo dỡ thu hồi cột H-7,5m H-7,5 28 cột
8 Tháo dỡ thu hồi cột H-8,5m H-8,5 1 cột
9 Tháo dỡ thu hồi cột LT-7,5m LT-7,5 1 cột
10 Tháo dỡ thu hồi cột LT-10m LT-10 1 cột
P Phần vận chuyển thiết bị phần trạm biến áp đi lắp đặt
1 Xe cẩu tự hành loại 3 tấn 4 ca
Q Phần vận chuyển vật liệu tuyến đường dây trung thế
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở cột 27 ca
2 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở vật liệu 9 ca
R Phần vận chuyển vật liệu phần trạm biến áp
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở cột 8 ca
2 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở vật liệu 8 ca
S Phần vận chuyển vật liệu tuyến đường dây hạ thế
1 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở vật tư, dụng cụ thi công 18 ca
2 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở vật liệu 8 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->