Gói thầu: XL2020_07. Thi công xây lắp công trình: “Xây dựng mới ĐDKTBA trên địa bàn huyện Ứng Hòa (Xã Sơn Công, Hoa Sơn, Vạn Thái, Kim Đường, Hòa Lâm, Phù Lưu)”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201045221-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ứng Hòa |
| Tên gói thầu | XL2020_07. Thi công xây lắp công trình: “Xây dựng mới ĐDKTBA trên địa bàn huyện Ứng Hòa (Xã Sơn Công, Hoa Sơn, Vạn Thái, Kim Đường, Hòa Lâm, Phù Lưu)” |
| Số hiệu KHLCNT | 20201038117 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 16:13:00 đến ngày 2020-11-02 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,473,404,799 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 67,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Chi phí bảo trì Công trình | 24 | Tháng | |
| 5 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 6 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | |
| B | Phần thiết bị A cấp B thực hiện phần đường dây trung thế | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A-16kA/s trọn bộ | CDPT 22kV-630A-16kA/s | 1 | bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A-12,5kA/s trọn bộ | CDPT 35kV-630A-12,5kA/s | 4 | bộ |
| 3 | Chống sét van 22kV | CS (LA)-22kV-10kA | 2 | bộ |
| C | Phần vật liệu A cấp B thực hiện phần đường dây trung thế | |||
| 1 | Cột BTLT cao 16m (lỗ), chịu lực 9.2 (G6+N10)- Dựng bằng máy | LT 16m (lỗ)/9.2 G6+N10 (M) | 4 | cột |
| 2 | Cột BTLT cao 16m (lỗ), chịu lực 9.2 (G6+N10)- Dựng thủ công | LT 16m (lỗ)/9.2 G6+N10 (TC) | 29 | cột |
| 3 | Cột BTLT cao 16m (lỗ), chịu lực 11.0 (G6+N10)- Dựng bằng máy | LT 16m (lỗ)/11.0 G6+N10 (M) | 4 | cột |
| 4 | Cột BTLT cao 16m (lỗ), chịu lực 11.0 (G6+N10)- Dựng thủ công | LT 16m (lỗ)/11.0 G6+N10 (TC) | 29 | cột |
| 5 | Cột BTLT cao 18m (lỗ), chịu lực 11.0 (G8+N10)-Dựng thủ công | LT 18m (lỗ)/11.0 G8+N10 (TC) | 6 | cột |
| 6 | Cột BTLT cao 18m (lỗ), chịu lực 11.0 (G8+N10)-Dựng bằng máy | LT 18m (lỗ)/11.0 G8+N10 (M) | 6 | cột |
| 7 | Cột BTLT cao 20m (lỗ), chịu lực loại 13.0 (G10+N10)-Dựng thủ công | LT 20m (lỗ)/ 13.0 G10+N10 (TC) | 4 | cột |
| 8 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-(3x70)mm2-22kV | 22kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2 | 445 | m |
| 9 | Dây đồng mềm M35 đấu trung tính CSV | 4,5 | ||
| 10 | Nhân công kéo, rải Dây nhôm lõi thép AC-70/11 (KR) | AC-70 KR | 8.020,5 | m |
| 11 | Nhân công kéo, rải Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACSR-70/11 (KR) | 24kV ACSR/XLPE/PVC - 70 KR | 1.416 | m |
| 12 | Nhân công kéo, rải Dây nhôm bọc lõi thép 35kV ACSR-70/11 (KR) | 35kV ACSR/XLPE/PVC - 70 KR | 1.314 | m |
| 13 | Dây chống sét TK-50 | TK-50 | 142,04 | m |
| 14 | Sứ đứng SĐD-22kV (cả ty) | SĐD-22kV | 51 | quả |
| 15 | Sứ đứng SĐD-35kV (cả ty) | SĐD-35kV | 126 | quả |
| 16 | Chuỗi đỡ 24kV 70KN (cả phụ kiện) | CĐ-24kV | 8 | chuỗi |
| 17 | Chuỗi đỡ 35kV 70KN (cả phụ kiện) | CĐ-35kV | 38 | chuỗi |
| 18 | Chuỗi sứ néo đơn 22kV 120kN (cả phụ kiện) | CN-24kV | 50 | chuỗi |
| 19 | Chuỗi sứ néo kép 22kV 120kN (cả phụ kiện) | CNK-24kV | 18 | chuỗi |
| 20 | Chuỗi sứ néo đơn 35kV 120kN (cả phụ kiện) | CN-35KV | 137 | chuỗi |
| 21 | Chuỗi sứ néo kép 35kV 120kN (cả phụ kiện) | CNK-35kV | 18 | chuỗi |
| D | Phần thiết bị A cấp B thực hiện phần trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 400kVA-35(22)/0,4kV | 400kVA-35(22)/0,4kV | 3 | máy |
| 2 | Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV | 400kVA-22/0,4kV | 3 | máy |
| 3 | Máy biến áp 250kVA-35(22)/0,4kV | 250kVA-35(22)/0,4kV | 1 | máy |
| 4 | Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV sử dụng đầu Elbow | 630kVA - 22/0.4kV sử dụng đầu Elbow | 1 | máy |
| 5 | Chống sét van ZnO-35kV | CS (LA)-35kV-10kA | 4 | bộ |
| 6 | Chống sét van ZnO-24kV | CS (LA)-24kV-10kA | 3 | bộ |
| 7 | Tủ Ring Main Unit 22kV loại trong nhà, không mở rộng được, ngăn sang MBA dùng máy cắt | RMU 22kV-630A-16kA/s (2CD+MC) Compact Non-Extensible Indoor | 1 | tủ |
| 8 | Trụ đỡ kèm tủ hạ thế TBA hợp bộ đứng Compact 630kVA-01 ATM tổng 1000A, 03 ATM nhánh 400A+ 02 ATM nhánh 250, 01 ATM 100A bảo vệ tụ bù, 01 vị trí dự phòng. Phụ kiện lắp đặt có hộp chực cực MBA, máng cáp cao thế, máng cáp hạ thế, giá kiểm tra MBA, bulong móng | RMU 22kV-630A-16kA/s (2CD+MC) Compact Non-Extensible Indoor | 1 | trụ |
| 9 | Tủ hạ thế 600V-630A NT 2x250A+400A+25A) | 600V-630A NT 2x250A+400A+25A) | 6 | tủ |
| 10 | Tủ điện trọn bộ 400A - 2 lộ ra (2x250A) | 600V-400A (2x250A+25A) Outdoor | 1 | tủ |
| E | Phần vật liệu A cấp B thực hiện phần trạm biến áp | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 35kV-100A-6kA/s | FCO 35kV-100A-6kA/s | 4 | bộ |
| 2 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-10kA/s | FCO 22kV-100A-10kA/s | 3 | bộ |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | LT-12 /7.2 (lỗ)/190 | 10 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 9,2 cột liền | LT14/9.2/190 | 3 | cột |
| 5 | Dây đồng mềm M35 | DM-35 | 57,5 | m |
| 6 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-1x50mm2 | 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-1x50mm2 | 21 | m |
| 7 | Cáp bọc 24kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 24kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 69 | m |
| 8 | Cáp bọc 35kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 35kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 90 | m |
| 9 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | 336 | m |
| 10 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 58 | m |
| 11 | Cáp Cu/PVC-1x95mm2 tiếp đất trung tính MBA | Cu/PVC-1x95mm2 | 41 | m |
| 12 | Sứ đứng SĐD-35 (cả ty) | SĐ-35 | 97 | quả |
| 13 | Sứ đứng SĐD-24 (cả ty) | SĐ-22 | 46 | quả |
| F | Phần thiết bị A cấp B thực hiện phần đường dây hạ thế | |||
| G | Phần vật liệu A cấp B thực hiện phần đường dây hạ thế | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,6/1kV AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC A4x150mm2 | 0,6/1kV AL-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*150 | 325 | m |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 | LT-7.5/4.3/190 | 45 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | LT-8.5/4.3/190 | 147 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm cao 10m (lỗ), chịu lực 4.3 | LT-10/4.3/190 | 15 | cột |
| 5 | Cột BTLT cao 16m (lỗ), chịu lực 9.2 (G6+N10) | LT 16m (lỗ)/9.2 G6+N10 | 3 | cột |
| 6 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | 610 | m |
| 7 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x25 mm2 | 65 | m |
| 8 | Nhân công kéo, rải Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x70-0,6/1kV | ABC 0.6/1kV-4x70mm2 | 846,44 | m |
| 9 | Nhân công kéo, rải Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x95-0,6/1kV | ABC 0.6/1kV-4x95mm2 | 386,58 | m |
| 10 | Nhân công kéo, rải Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | ABC 0.6/1kV-4x120mm2 | 8.427,24 | m |
| 11 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-95)mm2 | KH 4x50-95 mm2 | 70 | bộ |
| 12 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | KH 4x50-120 mm2 | 523 | bộ |
| 13 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu lèo | IPC 35-120/6-120 2BL (ĐL) | 344 | cái |
| 14 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 95-95 (35-95/6-95), 2 bu lông đấu lèo | IPC 35-95/6-95 2BL (ĐL) | 8 | cái |
| 15 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 1 bu lông đấu H1 ,H2 | IPC 35-120/6-120 1BL (ĐH) | 2 | cái |
| 16 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 120-120 (35-120/6-120), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F | IPC 35-120/6-120 2BL (ĐH) | 412 | cái |
| 17 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 95-95 (35-95/6-95), 2 bu lông đấu H4, H6, 3F | IPC 35-95/6-95 2BL (ĐH) | 76 | cái |
| H | Phần thiết bị B cấp B thực hiện phần đường dây trung thế | |||
| I | Phần vật liệu B cấp B thực hiện phần đường dây trung thế | |||
| 1 | Móng cột đơn li tâm 16m MT-5 - Đào bằng máy | MT-5 (M) | 4 | móng |
| 2 | Móng cột đơn li tâm 16m MT-5 - Đào thủ công | MT-5 (TC) | 32 | móng |
| 3 | Móng cột đúp li tâm 16m MĐ-5 - Đào bằng máy | MĐ-5 (M) | 2 | móng |
| 4 | Móng cột đúp li tâm 16m MĐ-5 - Đào thủ công | MĐ-5 (TC) | 13 | móng |
| 5 | Móng cột đúp li tâm 18m MĐ-6 - Đào thủ công | MĐ-6 (TC) | 3 | móng |
| 6 | Móng cột đúp li tâm 18m MĐ-6 - Đào bằng máy | MĐ-6 (M) | 3 | móng |
| 7 | Móng cột đúp li tâm 20m MĐ-7 - Đào thủ công | MĐ-7 (TC) | 2 | móng |
| 8 | Hộp đầu cáp ngoài trời (3x70)mm2-24kV | HĐC 22kV/Cu/XLPE-3x70mm2 | 1 | hộp |
| 9 | Ống nhựa chịu lực HDPE-130/100 | HDPE 130/100 | 399 | m |
| 10 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | HDPE 32/25 | 213 | m |
| 11 | Cáp bọc 22kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 22kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 6 | m |
| 12 | Dây chống sét TK-50 | TK-50 | 1.947,94 | m |
| 13 | Khóa néo dây chống sét | CNCS | 78 | chuỗi |
| 14 | Giáp níu dây bọc | GND | 48 | cái |
| 15 | Dây buộc định hình | DBĐH | 63 | bộ |
| 16 | Ống bọc cách điện | OBCĐ | 85 | bộ |
| 17 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 | A50-240 | 141 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng M35 | Cosse C35 | 6 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng M50 | Cosse C50 | 12 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Cosse C-A70 | 57 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Cosse C-A120 | 1 | cái |
| 22 | Xà đỡ 22kV xuyên tâm treo dây chống sét-X2C-22.CS (91.17 kg/bộ) | X2C-22.CS | 4 | bộ |
| 23 | Xà néo 22kV dọc tuyến xuyên tâm treo dây chống sét X2C-22D.CS (98.51 kg/bộ) | X2C-22D.CS | 2 | bộ |
| 24 | Xà néo 22kV xuyên tâm -X2-22C (91.30 kg/bộ) | X2-22C | 1 | bộ |
| 25 | Xà néo 22kV dọc tuyến xuyên tâm X2C-22D (98.8 kg/bộ) | X2C-22D | 1 | bộ |
| 26 | Xà néo 22kV ngang tuyến xuyên tâm X2C-22N (97.41 kg/bộ) | X2C-22N | 1 | bộ |
| 27 | Xà néo xuyên tâm 3 pha dọc X2C-ABC (122.35 kg/bộ) | X2C-ABC | 7 | bộ |
| 28 | Xà néo xuyên tâm 3 pha dọc dọc tuyến X2C-ABC.D (132.90 kg/bộ) | X2C-ABC.D | 4 | bộ |
| 29 | Xà néo xuyên tâm 3 pha dọc ngang tuyến X2C-ABC.N (144.87 kg/bộ) | X2C-ABC.N | 1 | bộ |
| 30 | Xà néo 3 pha dọc dọc tuyến X2D-ABC (210.39kg/bộ) | X2D-ABC | 1 | bộ |
| 31 | Xà rẽ 22kV-XR-22 (86.75kg/bộ) | XR-22 | 1 | bộ |
| 32 | Xà néo 35kV dọc tuyến xuyên tâm X2C-35D (107.98 kg/bộ) | X2C-35D | 2 | bộ |
| 33 | Xà néo 35kV ngang tuyến xuyên tâm X2C-35N (105.80 kg/bộ) | X2C-35N | 3 | bộ |
| 34 | Xà néo 35kV xuyên tâm treo dây chống sét-X2-35C.CS (99.42 kg/bộ) | X2-35C.CS | 2 | bộ |
| 35 | Xà đỡ 35kV xuyên tâm treo dây chống sét-X2C-35.CS (98.37kg/bộ) | X2C-35.CS | 22 | bộ |
| 36 | Xà néo 35kV dọc tuyến xuyên tâm treo dây chống sét X2C-35D.CS (109.51 kg/bộ) | X2C-35D.CS | 11 | bộ |
| 37 | Xà néo 35kV ngang tuyến xuyên tâm treo dây chống sét X2C-35N.CS (102.23 kg/bộ) | X2C-35N.CS | 2 | bộ |
| 38 | Xà néo 35kV dọc tuyến X2-35D (127.42 kg/bộ) | X2-35D | 2 | bộ |
| 39 | Xà rẽ 35kV-XR-35 (90.41 kg/bộ) | XR-35 | 1 | bộ |
| 40 | Xà rẽ 22kV dọc tuyến-XR-22D (104.24 kg/bộ) | XR-22D | 1 | bộ |
| 41 | Xà rẽ 35kV ngang tuyến-XR-35N (110.01 kg/bộ) | XR-35N | 1 | bộ |
| 42 | Xà đỡ cầu dao phụ tải + hộp đầu cáp + chống sét van (93.18kg/bộ) | XCD+HĐC+CSV | 1 | bộ |
| 43 | Xà đỡ cầu dao phụ tải cột đơn (56.48kg/bộ) | XCD | 4 | bộ |
| 44 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha XP-1 (10.20 kg/bộ) | XP1 | 1 | bộ |
| 45 | Xà phụ đỡ lèo 3 pha lệch XP-3.1 (26.12 kg/bộ) | XP3.1 | 1 | bộ |
| 46 | Xà phụ đỡ lèo 3 pha 2 phía XP-3.2 (47.42 kg/bộ) | XP3.2 | 1 | bộ |
| 47 | Xà phụ đỡ lèo 3 pha đúp dọc 2 phía XP-3.2D (48.26 kg/bộ) | XP3.2D | 2 | bộ |
| 48 | Xà phụ đỡ lèo 3 pha XP-3 (26.12 kg/bộ) | XP3 | 4 | bộ |
| 49 | Xà phụ đỡ lèo 3 pha lệch XL3.1 (19.61 kg/bộ) | XL3.1 | 3 | bộ |
| 50 | Xà đỡ chống sét van (64.18 kg/bộ) | XCSV | 1 | bộ |
| 51 | Ghế thao tác (94.83kg/bộ) | GTT | 5 | bộ |
| 52 | Thang sắt (47.76kg/bộ) | TS | 5 | bộ |
| 53 | Clie ôm cáp lên cột đơn (28.80kg/bộ) | Colie | 1 | bộ |
| 54 | Ghép cột đúp 14m, 16m (41.8kg/bộ) | GC-14,16 | 15 | bộ |
| 55 | Ghép cột đúp 18m, 20m (54.86kg/bộ) | GC-18,20 | 8 | bộ |
| 56 | Cổ dề néo dây chống sét cột đơn (9kg/bộ) | CS-1 | 30 | bộ |
| 57 | Cổ dề néo dây chống sét cột đúp (7.8kg/bộ) | CS-2 | 13 | bộ |
| 58 | Tiếp địa RC-1 (19.63kg/bộ) | RC-1 | 31 | bộ |
| 59 | Tiếp địa RC-2 (50.06kg/bộ) | RC-2 | 27 | bộ |
| 60 | Chi tiết tiếp địa cột cầu dao (11.13kg/bộ) | CTTĐ | 4 | bộ |
| 61 | Biển báo tên dao (10x15) phản quang | BCD 10x15 | 5 | cái |
| 62 | Biển báo tên cột (24x36) phản quang | BTC 24x36 | 59 | cái |
| 63 | Biển báo an toàn (24x36) phản quang | BAT 24x36 | 5 | cái |
| 64 | Gạch chỉ | GC 210x105x60 | 3.483 | viên |
| 65 | Băng báo hiệu cáp rộng 0,2m | BBH | 387 | m |
| 66 | Sứ báo hiệu cáp | SBH | 117 | cái |
| 67 | Đai thép | ĐT | 139 | m |
| 68 | Khóa đai | KĐ | 139 | cái |
| 69 | Hào cáp đơn 22kV đi trong đất | HCĐ-22 | 12 | m |
| 70 | Hào cáp đơn 22kV đi dưới nền đường bê tông | HCBT-22 | 375 | m |
| 71 | Hoàn trả mặt đường bê tông | 150 | m2 | |
| J | Phần thiết bị B cấp B thực hiện phần trạm biến áp | |||
| 1 | Tụ bù 3P 30kVAr 0,4kV | 3P 30kVAr 0,4kV | 3 | bình |
| 2 | Tụ bù 3P 20kVAr 0,4kV | 3P 20kVAr 0,4kV | 12 | bình |
| 3 | Thiết bị thu thập dữ liệu công tơ điện tử 3 pha (Modem GPRS/3G) | GPRS/3G | 8 | bộ |
| 4 | Bộ tập trung dữ liệu RF (DCU) | DCU | 0 | bộ |
| K | Phần vật liệu B cấp B thực hiện phần trạm biến áp | |||
| 1 | Dây chảy cầu chì 10A | DC 10A | 1 | bộ |
| 2 | Dây chảy cầu chì 16A | DC 16A | 3 | bộ |
| 3 | Dây chảy cầu chì 25A | DC 25A | 3 | bộ |
| 4 | Móng cột trạm MT-3 - Đào thủ công | MT-3 | 10 | móng |
| 5 | Móng cột trạm MT-4 - Đào thủ công | MT-4 | 3 | móng |
| 6 | Móng trạm biến áp hợp bộ đặt tại khu vực nền bê tông xi măng | M-TBA-BT | 1 | móng |
| 7 | Xà đón dây đỉnh trạm ngang tuyến 35kV (44.24kg/bộ) | XTN-35kV | 1 | bộ |
| 8 | Xà đón dây đỉnh trạm 22kV (69.74kg/bộ) | XĐ-22kV | 6 | bộ |
| 9 | Xà đón dây đỉnh trạm 35kV (82.52kg/bộ) | XĐ-35kV | 6 | bộ |
| 10 | Xà rẽ 22kV-XR-22 (86.75kg/bộ) | XR-22kV | 1 | bộ |
| 11 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van xà xuyên tâm XSI-22 (48.89kg/bộ) | XSI-22 | 1 | bộ |
| 12 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI-22.1 (56.42kg/bộ) | XSI-22.1 | 2 | bộ |
| 13 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van xà xuyên tâm XSI-35 (52.45kg/bộ) | XSI-35 | 3 | bộ |
| 14 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI-35.1 (59.35kg/bộ) | XSI-35.1 | 1 | bộ |
| 15 | Xà đỡ sứ trung gian xà xuyên tâm XTG-35 (22.24kg/bộ) | XTG-35 | 6 | bộ |
| 16 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35.1 (40.91kg/bộ) | XTG-35.1 | 2 | bộ |
| 17 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-22 xà xuyên tâm (21.37kg/bộ) | XTG-22 | 3 | bộ |
| 18 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-22.1 (39.43kg/bộ) | XTG-22.1 | 3 | bộ |
| 19 | Ghế thao tác trạm biến áp - GTBA-35 (228.39kg/bộ) | GTBA-35 | 4 | bộ |
| 20 | Ghế thao tác trạm biến áp - GTBA-22 (222.93kg/bộ) | GTBA-22 | 3 | bộ |
| 21 | Thang sắt - TS (33.7kg/bộ) | TS | 7 | bộ |
| 22 | Giá đỡ tủ 0,4kV (28.42kg/bộ) | GĐTHT | 7 | bộ |
| 23 | Giá đỡ cáp hạ thế (4.03kg/bộ) | GĐCMM | 3 | bộ |
| 24 | Máng cáp hạ thế (58,898 kg/bộ) | MCHT | 4 | bộ |
| 25 | Chi tiết tiếp địa trạm treo (17.62kg/bộ) | TĐTT | 7 | chi tiết |
| 26 | Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ (khu vực nền bê tông xi măng) 136,4kg/bộ | TĐTBA-HB-BT | 1 | HT |
| 27 | Tiếp địa trạm biến áp - TĐT3 (111.15kg/bộ) | TĐT3 | 7 | HT |
| 28 | Kẹp quai nhôm 70-120 | KQ | 21 | cái |
| 29 | Kẹp hotline đồng nhôm 70-120 | KHL | 21 | cái |
| 30 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Cosse C35 | 43 | cái |
| 31 | Đầu cốt đồng 50mm2 | Cosse C50 | 111 | cái |
| 32 | Đầu cốt đồng 95mm2 | Cosse C95 | 9 | cái |
| 33 | Đầu cốt đồng 120mm2 | Cosse C120 | 39 | cái |
| 34 | Đầu cốt đồng 240mm2 | Cosse C240 | 62 | cái |
| 35 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | CSI | 7 | cái |
| 36 | Chụp cực Silicon CSV | CCSV | 7 | cái |
| 37 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | CMBA | 7 | cái |
| 38 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | CHTMBA | 7 | cái |
| 39 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 80 | cuộn |
| 40 | Biển báo an toàn | BAT | 9 | cái |
| 41 | Biển báo tên trạm | BTT | 8 | cái |
| 42 | Biển tên lộ lắp đặt tại tủ RMU | BTL-RMU | 2 | cái |
| 43 | Biển tên lộ lắp đặt tại tủ hạ thế | BTL-HT | 29 | cái |
| 44 | Biển sơ đồ 1 sợi dán cửa tủ | BSĐ1S | 8 | cái |
| 45 | Khóa minh khai | K-MK | 6 | cái |
| 46 | Sơn chống gỉ | SON | 2 | kg |
| 47 | Tủ bảo vệ tụ bù 2 bình | TBVTB | 7 | tủ |
| 48 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x25mm2 | Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x25mm2 | 48 | m |
| 49 | Đầu cốt đồng 25mm2 | Cosse C25 | 96 | cái |
| 50 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 24 | cuộn |
| L | Phần thiết bị B cấp B thực hiện phần đường dây hạ thế | |||
| M | Phần vật liệu B cấp B thực hiện phần đường dây hạ thế | |||
| 1 | Hào cáp 5 đi dưới đường bê tông | 8 | m | |
| 2 | Hào cáp trung thế đi chung hạ thế | 40 | m | |
| 3 | Móng cột M-2 | M-2 | 45 | móng |
| 4 | Móng cột M-3 | M-3 | 113 | móng |
| 5 | Móng cột M-4 | M-4 | 3 | móng |
| 6 | Móng cột MTĐ-3 | MTĐ-3 | 17 | móng |
| 7 | Móng cột MTĐ-4 | MTĐ-4 | 6 | móng |
| 8 | Móng cột đơn li tâm 16m MT-5 - Đào thủ công | MT-5 | 1 | móng |
| 9 | Móng cột đúp li tâm 16m MĐ-5 - Đào thủ công | MT-5 | 1 | móng |
| 10 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | 35 | bộ | |
| 11 | Ống nhựa HDPE 130/100 bảo vệ cáp ngầm | 275 | m | |
| 12 | Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 150-240mm2 | 10 | bộ | |
| 13 | Gạch chỉ | 864 | viên | |
| 14 | Băng báo hiệu cáp ngầm | 48 | m | |
| 15 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | 15 | cái | |
| 16 | Kèm xà cột H (5.34 kg/bộ) | XK-H | 31 | bộ |
| 17 | Kèm xà cột H đúp ngang (7.38 kg/bộ) | XKN-H | 1 | bộ |
| 18 | Kèm xà cột H đúp dọc (6.3 kg/bộ) | XKD-H | 1 | bộ |
| 19 | Kèm xà cột LT - (6.94 kg/bộ) | XK-LT | 177 | bộ |
| 20 | Kèm xà cột LT đúp ngang (10.58 kg/bộ) | XKN-LT | 25 | bộ |
| 21 | Kèm xà cột LT đúp dọc (7.9 kg/bộ) | XKD-LT | 18 | bộ |
| 22 | Xà lánh cột H (24.32kg/bộ) | XL-H | 2 | bộ |
| 23 | Xà lánh cột LT (26.51 kg/bộ) | XL-LT | 2 | bộ |
| 24 | Xà lánh cột LT đúp ngang (30.76 kg/bộ) | XLN-LT | 1 | bộ |
| 25 | Xà đỡ cáp ngầm hạ thế | XĐCN | 1 | bộ |
| 26 | Ghép cột đúp 14m, 16m (41.8kg/bộ) | GC-14,16 | 1 | bộ |
| 27 | Tiếp địa lặp lại (18.51 kg/bộ) | RLL | 35 | bộ |
| 28 | Dây đồng mềm đấu tiếp địa M35 | M35(7/2.52) | 35 | m |
| 29 | Đầu cốt đồng M35 | Cosse 35 | 35 | cái |
| 30 | Ống nhựa HDPE 32/25 | HDPE 32/25 | 87,5 | m |
| 31 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120/6-120, 2 bu lông xiết bứt đầu đấu tiếp địa | IPC 35-120/6-120 2BL (TĐ) | 35 | bộ |
| 32 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | AM120 | 120 | bộ |
| 33 | Đai thép | ĐT-INOX | 88 | m |
| 34 | Khóa đai | KĐ | 88 | cái |
| 35 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 160 | cuộn |
| 36 | Hoàn trả mặt đường bê tông | 28,8 | m2 | |
| N | Phần tháo ra lắp lại B thực hiện phần đường dây hạ thế | |||
| 1 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H1 | H-1 | 2 | hòm |
| 2 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H2 | H-2 | 16 | hòm |
| 3 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H4 | H-4 | 104 | hòm |
| 4 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 3 pha | H-3F | 13 | hòm |
| O | Phần tháo dỡ thu hồi B thực hiện phần đường dây hạ thế | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x35-0,6/1kV | ABC 0.6/1kV-4x35mm2 | 257,04 | m |
| 2 | Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV | ABC 0.6/1kV-4x50mm2 | 104,04 | m |
| 3 | Tháo dỡ thu hồi dây Muyle 2x7 | Muyle 2x7 | 488 | m |
| 4 | Tháo dỡ thu hồi dây Muyle 4x16 | Muyle 4x16 | 52 | m |
| 5 | Tháo dỡ thu hồi cột H-5,5m | H-5,5 | 26 | cột |
| 6 | Tháo dỡ thu hồi cột H-6,5m | H-6,5 | 26 | cột |
| 7 | Tháo dỡ thu hồi cột H-7,5m | H-7,5 | 28 | cột |
| 8 | Tháo dỡ thu hồi cột H-8,5m | H-8,5 | 1 | cột |
| 9 | Tháo dỡ thu hồi cột LT-7,5m | LT-7,5 | 1 | cột |
| 10 | Tháo dỡ thu hồi cột LT-10m | LT-10 | 1 | cột |
| P | Phần vận chuyển thiết bị phần trạm biến áp đi lắp đặt | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 3 tấn | 4 | ca | |
| Q | Phần vận chuyển vật liệu tuyến đường dây trung thế | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở cột | 27 | ca | |
| 2 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở vật liệu | 9 | ca | |
| R | Phần vận chuyển vật liệu phần trạm biến áp | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở cột | 8 | ca | |
| 2 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở vật liệu | 8 | ca | |
| S | Phần vận chuyển vật liệu tuyến đường dây hạ thế | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở vật tư, dụng cụ thi công | 18 | ca | |
| 2 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở vật liệu | 8 | ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi