Gói thầu: Gói thầu số 02: SCL phần sắt các TBA và tiếp địa các đường dây 22KV khu vực Đông Triều, Uông Bí
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201073872-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/11/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: SCL phần sắt các TBA và tiếp địa các đường dây 22KV khu vực Đông Triều, Uông Bí |
| Số hiệu KHLCNT | 20201073834 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn vốn SCL năm 2021 - Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 10:30:00 đến ngày 2020-11-07 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,252,684,019 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: SCL phần sắt các TBA khu vực Phường Mạo Khê, phường Xuân Sơn xã Bình Khê - TX Đông Triều | |||
| 1 | Xà đỡ sứ đầu trạm X1(Ngang tuyến) | Chương V-HSMT | 5 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ dao X2 | Chương V-HSMT | 5 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ cầu chì X3 | Chương V-HSMT | 3 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ chống sét X4 | Chương V-HSMT | 3 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ chống sét và cầu chì | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Lan can + sàn | Chương V-HSMT | 5 | Bộ |
| 7 | Thang trèo | Chương V-HSMT | 5 | Bộ |
| 8 | Cong son đỡ trạm - X5 | Chương V-HSMT | 5 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ MBA U 100x50x6 - X6 | Chương V-HSMT | 5 | Bộ |
| 10 | Ghế cách điện | Chương V-HSMT | 5 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ tay DCL | Chương V-HSMT | 5 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ cáp dầm MBA | Chương V-HSMT | 20 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA | Chương V-HSMT | 23 | Bộ |
| 14 | Dây tiếp địa trạm | Chương V-HSMT | 5 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ sứ đầu trạm đơn (Dọc tuyến) | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ sứ đầu trạm kép (Dọc tuyến) | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ sứ đầu trạm X1(Ngang tuyến) | Chương V-HSMT | 3 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ dao X2 | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ cầu chì X3 | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ chống sét X4 | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ chống sét và cầu chì | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 22 | Xã đỡ sứ trung gian | Chương V-HSMT | 3 | Bộ |
| 23 | Lan can + sàn | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 24 | Thang trèo | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 25 | Cong son đỡ trạm - X5 | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ MBA U 100x50x6 - X6 | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 27 | Ghế cách điện | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 28 | Giá đỡ tay DCL | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 29 | Giá đỡ cáp dầm MBA | Chương V-HSMT | 12 | Bộ |
| 30 | Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA | Chương V-HSMT | 18 | Bộ |
| 31 | Dây tiếp địa trạm | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 32 | Xà đỡ sứ đầu trạm đơn (Dọc tuyến) | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 33 | Xà đỡ sứ đầu trạm kép (Dọc tuyến) | Chương V-HSMT | 8 | Bộ |
| 34 | Xà đỡ sứ đầu trạm X1(Ngang tuyến) | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 35 | Xà đỡ dao X2 | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 36 | Xà đỡ cầu chì X3 | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 37 | Xà đỡ chống sét X4 | Chương V-HSMT | 5 | Bộ |
| 38 | Xà đỡ chống sét và cầu chì | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 39 | Lan can + sàn | Chương V-HSMT | 8 | Bộ |
| 40 | Thang trèo | Chương V-HSMT | 8 | Bộ |
| 41 | Cong son đỡ trạm - X5 | Chương V-HSMT | 8 | Bộ |
| 42 | Xà đỡ MBA U 100x50x6 - X6 | Chương V-HSMT | 8 | Bộ |
| 43 | Ghế cách điện | Chương V-HSMT | 8 | Bộ |
| 44 | Giá đỡ tay DCL | Chương V-HSMT | 8 | Bộ |
| 45 | Giá đỡ cáp dầm MBA | Chương V-HSMT | 24 | Bộ |
| 46 | Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA | Chương V-HSMT | 40 | Bộ |
| 47 | Dây tiếp địa trạm | Chương V-HSMT | 8 | Bộ |
| 48 | Sứ đứng VHĐ35kV | Chương V-HSMT | 87 | Quả |
| 49 | Sứ đứng VHĐ24kV | Chương V-HSMT | 88 | Quả |
| 50 | Giáp buộc sứ định hình composite kiểu đơn | Chương V-HSMT | 21 | Cái |
| 51 | Đầu cốt SYG70 | Chương V-HSMT | 102 | Cái |
| 52 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 | Chương V-HSMT | 204 | Cái |
| 53 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V-HSMT | 102 | Cái |
| 54 | Cặp cáp nhôm 3BL 25-150 | Chương V-HSMT | 102 | Cái |
| 55 | Dây AC 70/11 -XLPE4.3/HDPE | Chương V-HSMT | 189 | m |
| 56 | Dây AC 70/11 -XLPE2.5/HDPE | Chương V-HSMT | 168 | m |
| 57 | Dây đồng M35 | Chương V-HSMT | 204 | m |
| 58 | Ống HDPE 35/25 màu đen | Chương V-HSMT | 102 | m |
| 59 | Ống HDPE 85/65 màu đen | Chương V-HSMT | 274 | m |
| 60 | Đai thép + khóa đai thép không rỉ | Chương V-HSMT | 162 | Bộ |
| 61 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Chương V-HSMT | 17,677 | tấn |
| 62 | Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV | Chương V-HSMT | 87 | 1 cái |
| 63 | Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV | Chương V-HSMT | 88 | 1 cái |
| 64 | Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Chương V-HSMT | 189 | 1 m |
| 65 | Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Chương V-HSMT | 168 | 1 m |
| 66 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Chương V-HSMT | 10,2 | 10 đầu cốt |
| 67 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Chương V-HSMT | 20,4 | 10 đầu cốt |
| 68 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Chương V-HSMT | 10,2 | 10 đầu cốt |
| 69 | Lắp đặt và tháo kẹp IPC | Chương V-HSMT | 102 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống PVC | Chương V-HSMT | 10,2 | 10m |
| 71 | Lắp đặt ống PVC | Chương V-HSMT | 27,4 | 10m |
| 72 | Rải dây thép địa | Chương V-HSMT | 28 | 10 m |
| 73 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 560KVA | Chương V-HSMT | 9 | 1 máy |
| 74 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 560KVA | Chương V-HSMT | 2 | 1 máy |
| 75 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 320KVA | Chương V-HSMT | 2 | 1 máy |
| 76 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 320KVA | Chương V-HSMT | 2 | 1 máy |
| 77 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 180KVA | Chương V-HSMT | 1 | 1 máy |
| 78 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 180KVA | Chương V-HSMT | 1 | 1 máy |
| 79 | Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha | Chương V-HSMT | 17 | 1 tủ |
| 80 | Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV | Chương V-HSMT | 17 | 1 bộ (3 pha) |
| 81 | Thay chống sét van <= 35kV | Chương V-HSMT | 17 | 1 bộ (3 pha) |
| 82 | Thay cầu chì 35 (22) kV | Chương V-HSMT | 17 | 1 bộ (3pha) |
| 83 | Căng lại dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...), tiết diện dây <= 70mm2 | Chương V-HSMT | 1,53 | 1km dây |
| 84 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Chương V-HSMT | 77 | 1 bộ |
| 85 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 15kg. Thay xà thép cột đỡ | Chương V-HSMT | 24 | 1 bộ |
| 86 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ | Chương V-HSMT | 34 | 1 bộ |
| 87 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột đỡ | Chương V-HSMT | 24 | 1 bộ |
| 88 | Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 35kV, cột tròn | Chương V-HSMT | 98 | 10 sứ |
| 89 | Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 15-22kV, cột tròn | Chương V-HSMT | 107 | 10 sứ |
| 90 | Thay, cố định dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, tiết diện dây dẫn <= 70mm2 | Chương V-HSMT | 309 | m |
| 91 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Chương V-HSMT | 17 | máy |
| 92 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Chương V-HSMT | 175 | cái |
| 93 | Lấy mẫu | 7,2 | ||
| 94 | Dây nhôm lõi thép bọc đơn pha AC70/11-XLPE2.5/HDPE | Chương V-HSMT | 7,2 | m |
| 95 | Dây nhôm lõi thép bọc đơn pha AC70/11-XLPE4.3/HDPE | Chương V-HSMT | 7,2 | m |
| 96 | Sứ đứng 24kV | Chương V-HSMT | 2 | quả |
| 97 | Sứ đứng 35kV | Chương V-HSMT | 2 | quả |
| 98 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 1 lõi (cao thế) treo | Chương V-HSMT | 2 | Mẫu |
| 99 | Thí nghiệm hàm lượng Carbon | Chương V-HSMT | 2 | Mẫu |
| 100 | Thí nghiệm xung xét | Chương V-HSMT | 2 | Mẫu |
| 101 | Thí nghiệm cách điện đứng, vật liệu gốm cho 08 cái đầu | Chương V-HSMT | 4 | Cái |
| 102 | VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ VTTB MUA SẮM VÀ THU HỒI (toàn bộ) | Chương V-HSMT | 1 | Công trình |
| B | Hạng mục: SCL phần sắt các TBA khu vực phường Hoàng Quế, Yên Thọ; xã Hồng Thái Đông, Hồng Thái Tây, Yên Đức - TX Đông Triều | |||
| 1 | Xà đỡ sứ đầu trạm đơn (Dọc tuyến) | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ sứ đầu trạm kép (Dọc tuyến) | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ sứ đầu trạm X1(Ngang tuyến) | Chương V-HSMT | 5 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ dao X2 | Chương V-HSMT | 8 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu chì X3 | Chương V-HSMT | 8 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ chống sét X4 | Chương V-HSMT | 7 | Bộ |
| 7 | Lan can + sàn | Chương V-HSMT | 8 | Bộ |
| 8 | Thang trèo | Chương V-HSMT | 8 | Bộ |
| 9 | Cong son đỡ trạm - X5 | Chương V-HSMT | 8 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ MBA U 100x50x6 - X6 | Chương V-HSMT | 8 | Bộ |
| 11 | Ghế cách điện | Chương V-HSMT | 8 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ tay DCL | Chương V-HSMT | 7 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp dầm MBA | Chương V-HSMT | 32 | Bộ |
| 14 | Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA | Chương V-HSMT | 40 | Bộ |
| 15 | Dây tiếp địa trạm | Chương V-HSMT | 8 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ sứ đầu trạm đơn (Dọc tuyến) | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ sứ đầu trạm X1(Ngang tuyến) | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ dao X2 | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ cầu chì X3 | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ chống sét X4 | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 21 | Lan can + sàn | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 22 | Thang trèo | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 23 | Cong son đỡ trạm - X5 | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ MBA U 100x50x6 - X6 | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 25 | Ghế cách điện | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 26 | Giá đỡ tay DCL | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Giá đỡ cáp dầm MBA | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 28 | Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA | Chương V-HSMT | 8 | Bộ |
| 29 | Dây tiếp địa trạm | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ sứ đầu trạm đơn (Dọc tuyến) | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ sứ đầu trạm X1(Ngang tuyến) | Chương V-HSMT | 3 | Bộ |
| 32 | Xà đỡ dao X2 | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 33 | Xà đỡ cầu chì X3 | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 34 | Xà đỡ chống sét X4 | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 35 | Lan can + sàn | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 36 | Thang trèo | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 37 | Cong son đỡ trạm - X5 | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 38 | Xà đỡ MBA U 100x50x6 - X6 | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 39 | Ghế cách điện | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 40 | Giá đỡ tay DCL | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 41 | Giá đỡ cáp dầm MBA | Chương V-HSMT | 12 | Bộ |
| 42 | Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA | Chương V-HSMT | 15 | Bộ |
| 43 | Dây tiếp địa trạm | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 44 | Sứ đứng VHĐ35kV | Chương V-HSMT | 70 | Quả |
| 45 | Sứ đứng VHĐ24kV | Chương V-HSMT | 48 | Quả |
| 46 | Giáp buộc sứ định hình composite kiểu đơn | Chương V-HSMT | 6 | Cái |
| 47 | Đầu cốt SYG70 | Chương V-HSMT | 54 | Cái |
| 48 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 | Chương V-HSMT | 144 | Cái |
| 49 | Đầu cốt đồng M35 | Chương V-HSMT | 84 | Cái |
| 50 | Cặp cáp nhôm 3BL 25-150 | Chương V-HSMT | 120 | Cái |
| 51 | Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE | Chương V-HSMT | 147 | m |
| 52 | Dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE | Chương V-HSMT | 105 | m |
| 53 | Dây đồng M35 (Cu/PVC) | Chương V-HSMT | 168 | m |
| 54 | Ống HDPE 35/25 màu đen | Chương V-HSMT | 84 | m |
| 55 | Ống HDPE 85/65 màu đen | Chương V-HSMT | 122 | m |
| 56 | Đai+ khóa đai | Chương V-HSMT | 126 | Bộ |
| 57 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Chương V-HSMT | 15,41 | tấn |
| 58 | Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV | Chương V-HSMT | 70 | 1 cái |
| 59 | Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV | Chương V-HSMT | 48 | 1 cái |
| 60 | Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Chương V-HSMT | 147 | 1 m |
| 61 | Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Chương V-HSMT | 105 | 1 m |
| 62 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Chương V-HSMT | 5,4 | 10 đầu cốt |
| 63 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Chương V-HSMT | 14,4 | 10 đầu cốt |
| 64 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Chương V-HSMT | 8,4 | 10 đầu cốt |
| 65 | Lắp đặt và tháo kẹp IPC | Chương V-HSMT | 120 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống PVC | Chương V-HSMT | 8,4 | 10m |
| 67 | Lắp đặt ống PVC | Chương V-HSMT | 12,2 | 10m |
| 68 | Rải dây thép địa | Chương V-HSMT | 28 | 10 m |
| 69 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 560KVA | Chương V-HSMT | 1 | 1 máy |
| 70 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 560KVA | Chương V-HSMT | 6 | 1 máy |
| 71 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 320KVA | Chương V-HSMT | 3 | 1 máy |
| 72 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 320KVA | Chương V-HSMT | 3 | 1 máy |
| 73 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 180KVA | Chương V-HSMT | 1 | 1 máy |
| 74 | Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha | Chương V-HSMT | 14 | 1 tủ |
| 75 | Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV | Chương V-HSMT | 14 | 1 bộ (3 pha) |
| 76 | Thay chống sét van <= 35kV | Chương V-HSMT | 14 | 1 bộ (3 pha) |
| 77 | Thay cầu chì 35 (22) kV | Chương V-HSMT | 14 | 1 bộ (3pha) |
| 78 | Căng lại dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...), tiết diện dây <= 70mm2 | Chương V-HSMT | 1,26 | 1km dây |
| 79 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Chương V-HSMT | 79 | 1 bộ |
| 80 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 15kg. Thay xà thép cột đỡ | Chương V-HSMT | 9 | 1 bộ |
| 81 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ | Chương V-HSMT | 25 | 1 bộ |
| 82 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột đỡ | Chương V-HSMT | 24 | 1 bộ |
| 83 | Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 35kV, cột tròn | Chương V-HSMT | 86 | 10 sứ |
| 84 | Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 15-22kV, cột tròn | Chương V-HSMT | 54 | 10 sứ |
| 85 | Thay, cố định dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, tiết diện dây dẫn <= 70mm2 | Chương V-HSMT | 216 | m |
| 86 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kV - 35kV, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Chương V-HSMT | 14 | máy |
| 87 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kV | Chương V-HSMT | 118 | cái |
| 88 | Lấy mẫu | Chương V-HSMT | 7,2 | m |
| 89 | Dây nhôm lõi thép bọc đơn pha AC70/11-XLPE2.5/HDPE | Chương V-HSMT | 7,2 | m |
| 90 | Dây nhôm lõi thép bọc đơn pha AC70/11-XLPE4.3/HDPE | Chương V-HSMT | 7,2 | m |
| 91 | Sứ đứng 24kV | Chương V-HSMT | 1 | quả |
| 92 | Sứ đứng 35kV | Chương V-HSMT | 2 | quả |
| 93 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 1 lõi (cao thế) treo | Chương V-HSMT | 2 | Mẫu |
| 94 | Thí nghiệm hàm lượng Carbon | Chương V-HSMT | 2 | Mẫu |
| 95 | Thí nghiệm xung xét | Chương V-HSMT | 2 | Mẫu |
| 96 | Thí nghiệm cách điện đứng, vật liệu gốm cho 08 cái đầu | Chương V-HSMT | 3 | Cái |
| 97 | VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ VTTB MUA SẮM VÀ THU HỒI (toàn bộ) | Chương V-HSMT | 1 | Công trình |
| C | Hạng mục: SCL phần sắt các TBA khu vực nội thành TP Uông Bí | |||
| 1 | Dao cách ly 35kV | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Chống sét van polymer 35kV | Chương V-HSMT | 6 | Bộ 3pha |
| 3 | Chống sét van polymer 24kV | Chương V-HSMT | 9 | Bộ 3pha |
| 4 | Xà đỡ dao X2 | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu chì X3 | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ chống sét X4 | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ cầu chỉ và chống sét X4 | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Xã đỡ sứ trung gian | Chương V-HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Lan can + sàn | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 10 | Thang trèo | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 11 | Cong son đỡ trạm - X5 | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ MBA U 120x55x7 - X6 | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 13 | Ghế cách điện | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 14 | Giá đỡ tay DCL | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 15 | Giá đỡ cáp dầm MBA | Chương V-HSMT | 18 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA | Chương V-HSMT | 30 | Bộ |
| 17 | Dây tiếp địa trạm | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 18 | Chụp ngọn cột 2.5m | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ sứ đầu trạm đơn (Dọc tuyến) | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ sứ đầu trạm X1(Ngang tuyến) | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ dao X2 | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ cầu chì X3 | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ chống sét X4 | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 24 | Lan can + sàn | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 25 | Thang trèo | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 26 | Cong son đỡ trạm - X5 | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 27 | Xà đỡ MBA U 120x55x7 - X6 | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 28 | Ghế cách điện | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 29 | Giá đỡ tay DCL | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 30 | Giá đỡ cáp dầm MBA | Chương V-HSMT | 12 | Bộ |
| 31 | Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA | Chương V-HSMT | 20 | Bộ |
| 32 | Dây tiếp địa trạm | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 33 | Xà đỡ sứ đầu trạm đơn (Dọc tuyến) | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 34 | Xà đỡ sứ đầu trạm X1(Ngang tuyến) | Chương V-HSMT | 3 | Bộ |
| 35 | Xà đỡ dao X2 | Chương V-HSMT | 5 | Bộ |
| 36 | Xà đỡ cầu chì X3 | Chương V-HSMT | 5 | Bộ |
| 37 | Xà đỡ chống sét X4 | Chương V-HSMT | 5 | Bộ |
| 38 | Xã đỡ sứ trung gian | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 39 | Lan can + sàn | Chương V-HSMT | 5 | Bộ |
| 40 | Thang trèo | Chương V-HSMT | 5 | Bộ |
| 41 | Cong son đỡ trạm - X5 | Chương V-HSMT | 5 | Bộ |
| 42 | Xà đỡ MBA U 120x55x7 - X6 | Chương V-HSMT | 5 | Bộ |
| 43 | Ghế cách điện | Chương V-HSMT | 5 | Bộ |
| 44 | Giá đỡ tay DCL | Chương V-HSMT | 5 | Bộ |
| 45 | Giá đỡ cáp dầm MBA | Chương V-HSMT | 15 | Bộ |
| 46 | Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA | Chương V-HSMT | 25 | Bộ |
| 47 | Dây tiếp địa trạm | Chương V-HSMT | 5 | Bộ |
| 48 | Cầu chì tự rơi 35kV | Chương V-HSMT | 1 | Quả |
| 49 | Cầu chì tự rơi 24kV | Chương V-HSMT | 4 | Quả |
| 50 | Sứ đứng VHĐ35kV | Chương V-HSMT | 59 | Quả |
| 51 | Sứ đứng VHĐ24kV | Chương V-HSMT | 78 | Quả |
| 52 | Giáp buộc sứ định hình composite kiểu đơn | Chương V-HSMT | 39 | Cái |
| 53 | Đầu cốt SYG70 | Chương V-HSMT | 90 | Cái |
| 54 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 | Chương V-HSMT | 180 | Cái |
| 55 | Đầu cốt đồng M35 | Chương V-HSMT | 120 | Cái |
| 56 | Cặp cáp nhôm 3BL 25-150 | Chương V-HSMT | 180 | Cái |
| 57 | Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE | Chương V-HSMT | 126 | m |
| 58 | Dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE | Chương V-HSMT | 189 | m |
| 59 | Dây đồng M35 (Cu/PVC) | Chương V-HSMT | 180 | m |
| 60 | Ống HDPE 35/25 màu đen | Chương V-HSMT | 90 | m |
| 61 | Ống HDPE 85/65 màu đen | Chương V-HSMT | 225 | m |
| 62 | Đai+ khóa đai | Chương V-HSMT | 150 | Bộ |
| 63 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Chương V-HSMT | 16,19 | tấn |
| 64 | Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV | Chương V-HSMT | 59 | 1 cái |
| 65 | Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV | Chương V-HSMT | 78 | 1 cái |
| 66 | Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Chương V-HSMT | 126 | 1 m |
| 67 | Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Chương V-HSMT | 189 | 1 m |
| 68 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Chương V-HSMT | 9 | 10 đầu cốt |
| 69 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Chương V-HSMT | 18 | 10 đầu cốt |
| 70 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Chương V-HSMT | 12 | 10 đầu cốt |
| 71 | Lắp đặt và tháo kẹp IPC | Chương V-HSMT | 180 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống PVC | Chương V-HSMT | 9 | 10m |
| 73 | Lắp đặt ống PVC | Chương V-HSMT | 22,5 | 10m |
| 74 | Rải dây thép địa | Chương V-HSMT | 30 | 10 m |
| 75 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 560KVA | Chương V-HSMT | 3 | 1 máy |
| 76 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 560KVA | Chương V-HSMT | 11 | 1 máy |
| 77 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 320KVA | Chương V-HSMT | 1 | 1 máy |
| 78 | Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha | Chương V-HSMT | 15 | 1 tủ |
| 79 | Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV | Chương V-HSMT | 15 | 1 bộ (3 pha) |
| 80 | Thay chống sét van <= 35kV | Chương V-HSMT | 15 | 1 bộ (3 pha) |
| 81 | Thay cầu chì 35 (22) kV | Chương V-HSMT | 15 | 1 bộ (3pha) |
| 82 | Căng lại dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...), tiết diện dây <= 70mm2 | Chương V-HSMT | 0,72 | 1km dây |
| 83 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Chương V-HSMT | 82 | 1 bộ |
| 84 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 15kg. Thay xà thép cột đỡ | Chương V-HSMT | 15 | 1 bộ |
| 85 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ | Chương V-HSMT | 30 | 1 bộ |
| 86 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột đỡ | Chương V-HSMT | 23 | 1 bộ |
| 87 | Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 35kV, cột tròn | Chương V-HSMT | 68 | 10 sứ |
| 88 | Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 15-22kV, cột tròn | Chương V-HSMT | 78 | 10 sứ |
| 89 | Thay, cố định dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, tiết diện dây dẫn <= 70mm2 | Chương V-HSMT | 105 | m |
| 90 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Chương V-HSMT | 15 | máy |
| 91 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | Chương V-HSMT | 2 | bộ |
| 92 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-HSMT | 45 | bộ |
| 93 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Chương V-HSMT | 137 | cái |
| 94 | Lấy mẫu | Chương V-HSMT | 7,2 | m |
| 95 | Dây nhôm lõi thép bọc đơn pha AC70/11-XLPE2.5/HDPE | Chương V-HSMT | 7,2 | m |
| 96 | Dây nhôm lõi thép bọc đơn pha AC70/11-XLPE4.3/HDPE | Chương V-HSMT | 7,2 | m |
| 97 | Sứ đứng 24kV | Chương V-HSMT | 2 | quả |
| 98 | Sứ đứng 35kV | Chương V-HSMT | 2 | quả |
| 99 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 1 lõi (cao thế) treo | Chương V-HSMT | 2 | Mẫu |
| 100 | Thí nghiệm hàm lượng Carbon | Chương V-HSMT | 2 | Mẫu |
| 101 | Thí nghiệm xung xét | Chương V-HSMT | 2 | Mẫu |
| 102 | Thí nghiệm cách điện đứng, vật liệu gốm cho 08 cái đầu | Chương V-HSMT | 4 | Cái |
| 103 | VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ VTTB MUA SẮM VÀ THU HỒI (toàn bộ) | Chương V-HSMT | 1 | Công trình |
| D | SCL tiếp địa các đường dây 22kV, 35kV khu vực TP Uông Bí | |||
| 1 | Tiếp địa R4C | Chương V-HSMT | 115 | Bộ |
| 2 | Dây tiếp địa leo cột | Chương V-HSMT | 29 | Bộ |
| 3 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Chương V-HSMT | 1,8 | tấn/km |
| 4 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công | Chương V-HSMT | 5,76 | tấn |
| 5 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Chương V-HSMT | 3,86 | 100kg |
| 6 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Chương V-HSMT | 46 | 10 cọc |
| 7 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm | Chương V-HSMT | 180 | m |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V-HSMT | 3,6 | m3 |
| 9 | Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch lá dừa | Chương V-HSMT | 36 | m2 |
| 10 | Công tác đổ bê tông nền đá 2x4, vữa bê tông M150 | Chương V-HSMT | 3,6 | m3 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V-HSMT | 220,8 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-HSMT | 2,21 | 100m3 |
| 13 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Chương V-HSMT | 115 | 1 vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi