Gói thầu: Gói thầu số 02: SCL phần sắt các TBA và tiếp địa các đường dây 22KV khu vực Đông Triều, Uông Bí

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201073872-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/11/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 02: SCL phần sắt các TBA và tiếp địa các đường dây 22KV khu vực Đông Triều, Uông Bí
Số hiệu KHLCNT 20201073834
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn nguồn vốn SCL năm 2021 - Tổng Công ty Điện lực miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-28 10:30:00 đến ngày 2020-11-07 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,252,684,019 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: SCL phần sắt các TBA khu vực Phường Mạo Khê, phường Xuân Sơn xã Bình Khê - TX Đông Triều
1 Xà đỡ sứ đầu trạm X1(Ngang tuyến) Chương V-HSMT 5 Bộ
2 Xà đỡ dao X2 Chương V-HSMT 5 Bộ
3 Xà đỡ cầu chì X3 Chương V-HSMT 3 Bộ
4 Xà đỡ chống sét X4 Chương V-HSMT 3 Bộ
5 Xà đỡ chống sét và cầu chì Chương V-HSMT 2 Bộ
6 Lan can + sàn Chương V-HSMT 5 Bộ
7 Thang trèo Chương V-HSMT 5 Bộ
8 Cong son đỡ trạm - X5 Chương V-HSMT 5 Bộ
9 Xà đỡ MBA U 100x50x6 - X6 Chương V-HSMT 5 Bộ
10 Ghế cách điện Chương V-HSMT 5 Bộ
11 Giá đỡ tay DCL Chương V-HSMT 5 Bộ
12 Giá đỡ cáp dầm MBA Chương V-HSMT 20 Bộ
13 Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA Chương V-HSMT 23 Bộ
14 Dây tiếp địa trạm Chương V-HSMT 5 Bộ
15 Xà đỡ sứ đầu trạm đơn (Dọc tuyến) Chương V-HSMT 1 Bộ
16 Xà đỡ sứ đầu trạm kép (Dọc tuyến) Chương V-HSMT 1 Bộ
17 Xà đỡ sứ đầu trạm X1(Ngang tuyến) Chương V-HSMT 3 Bộ
18 Xà đỡ dao X2 Chương V-HSMT 1 Bộ
19 Xà đỡ cầu chì X3 Chương V-HSMT 2 Bộ
20 Xà đỡ chống sét X4 Chương V-HSMT 2 Bộ
21 Xà đỡ chống sét và cầu chì Chương V-HSMT 2 Bộ
22 Xã đỡ sứ trung gian Chương V-HSMT 3 Bộ
23 Lan can + sàn Chương V-HSMT 4 Bộ
24 Thang trèo Chương V-HSMT 4 Bộ
25 Cong son đỡ trạm - X5 Chương V-HSMT 4 Bộ
26 Xà đỡ MBA U 100x50x6 - X6 Chương V-HSMT 4 Bộ
27 Ghế cách điện Chương V-HSMT 4 Bộ
28 Giá đỡ tay DCL Chương V-HSMT 4 Bộ
29 Giá đỡ cáp dầm MBA Chương V-HSMT 12 Bộ
30 Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA Chương V-HSMT 18 Bộ
31 Dây tiếp địa trạm Chương V-HSMT 4 Bộ
32 Xà đỡ sứ đầu trạm đơn (Dọc tuyến) Chương V-HSMT 6 Bộ
33 Xà đỡ sứ đầu trạm kép (Dọc tuyến) Chương V-HSMT 8 Bộ
34 Xà đỡ sứ đầu trạm X1(Ngang tuyến) Chương V-HSMT 1 Bộ
35 Xà đỡ dao X2 Chương V-HSMT 6 Bộ
36 Xà đỡ cầu chì X3 Chương V-HSMT 6 Bộ
37 Xà đỡ chống sét X4 Chương V-HSMT 5 Bộ
38 Xà đỡ chống sét và cầu chì Chương V-HSMT 2 Bộ
39 Lan can + sàn Chương V-HSMT 8 Bộ
40 Thang trèo Chương V-HSMT 8 Bộ
41 Cong son đỡ trạm - X5 Chương V-HSMT 8 Bộ
42 Xà đỡ MBA U 100x50x6 - X6 Chương V-HSMT 8 Bộ
43 Ghế cách điện Chương V-HSMT 8 Bộ
44 Giá đỡ tay DCL Chương V-HSMT 8 Bộ
45 Giá đỡ cáp dầm MBA Chương V-HSMT 24 Bộ
46 Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA Chương V-HSMT 40 Bộ
47 Dây tiếp địa trạm Chương V-HSMT 8 Bộ
48 Sứ đứng VHĐ35kV Chương V-HSMT 87 Quả
49 Sứ đứng VHĐ24kV Chương V-HSMT 88 Quả
50 Giáp buộc sứ định hình composite kiểu đơn Chương V-HSMT 21 Cái
51 Đầu cốt SYG70 Chương V-HSMT 102 Cái
52 Đầu cốt đồng nhôm AM 70 Chương V-HSMT 204 Cái
53 Đầu cốt đồng M50 Chương V-HSMT 102 Cái
54 Cặp cáp nhôm 3BL 25-150 Chương V-HSMT 102 Cái
55 Dây AC 70/11 -XLPE4.3/HDPE Chương V-HSMT 189 m
56 Dây AC 70/11 -XLPE2.5/HDPE Chương V-HSMT 168 m
57 Dây đồng M35 Chương V-HSMT 204 m
58 Ống HDPE 35/25 màu đen Chương V-HSMT 102 m
59 Ống HDPE 85/65 màu đen Chương V-HSMT 274 m
60 Đai thép + khóa đai thép không rỉ Chương V-HSMT 162 Bộ
61 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Chương V-HSMT 17,677 tấn
62 Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV Chương V-HSMT 87 1 cái
63 Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV Chương V-HSMT 88 1 cái
64 Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Chương V-HSMT 189 1 m
65 Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Chương V-HSMT 168 1 m
66 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Chương V-HSMT 10,2 10 đầu cốt
67 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Chương V-HSMT 20,4 10 đầu cốt
68 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V-HSMT 10,2 10 đầu cốt
69 Lắp đặt và tháo kẹp IPC Chương V-HSMT 102 cái
70 Lắp đặt ống PVC Chương V-HSMT 10,2 10m
71 Lắp đặt ống PVC Chương V-HSMT 27,4 10m
72 Rải dây thép địa Chương V-HSMT 28 10 m
73 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 560KVA Chương V-HSMT 9 1 máy
74 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 560KVA Chương V-HSMT 2 1 máy
75 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 320KVA Chương V-HSMT 2 1 máy
76 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 320KVA Chương V-HSMT 2 1 máy
77 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 180KVA Chương V-HSMT 1 1 máy
78 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 180KVA Chương V-HSMT 1 1 máy
79 Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha Chương V-HSMT 17 1 tủ
80 Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV Chương V-HSMT 17 1 bộ (3 pha)
81 Thay chống sét van <= 35kV Chương V-HSMT 17 1 bộ (3 pha)
82 Thay cầu chì 35 (22) kV Chương V-HSMT 17 1 bộ (3pha)
83 Căng lại dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...), tiết diện dây <= 70mm2 Chương V-HSMT 1,53 1km dây
84 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A Chương V-HSMT 77 1 bộ
85 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 15kg. Thay xà thép cột đỡ Chương V-HSMT 24 1 bộ
86 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ Chương V-HSMT 34 1 bộ
87 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột đỡ Chương V-HSMT 24 1 bộ
88 Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 35kV, cột tròn Chương V-HSMT 98 10 sứ
89 Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 15-22kV, cột tròn Chương V-HSMT 107 10 sứ
90 Thay, cố định dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, tiết diện dây dẫn <= 70mm2 Chương V-HSMT 309 m
91 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Chương V-HSMT 17 máy
92 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Chương V-HSMT 175 cái
93 Lấy mẫu 7,2
94 Dây nhôm lõi thép bọc đơn pha AC70/11-XLPE2.5/HDPE Chương V-HSMT 7,2 m
95 Dây nhôm lõi thép bọc đơn pha AC70/11-XLPE4.3/HDPE Chương V-HSMT 7,2 m
96 Sứ đứng 24kV Chương V-HSMT 2 quả
97 Sứ đứng 35kV Chương V-HSMT 2 quả
98 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 1 lõi (cao thế) treo Chương V-HSMT 2 Mẫu
99 Thí nghiệm hàm lượng Carbon Chương V-HSMT 2 Mẫu
100 Thí nghiệm xung xét Chương V-HSMT 2 Mẫu
101 Thí nghiệm cách điện đứng, vật liệu gốm cho 08 cái đầu Chương V-HSMT 4 Cái
102 VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ VTTB MUA SẮM VÀ THU HỒI (toàn bộ) Chương V-HSMT 1 Công trình
B Hạng mục: SCL phần sắt các TBA khu vực phường Hoàng Quế, Yên Thọ; xã Hồng Thái Đông, Hồng Thái Tây, Yên Đức - TX Đông Triều
1 Xà đỡ sứ đầu trạm đơn (Dọc tuyến) Chương V-HSMT 4 Bộ
2 Xà đỡ sứ đầu trạm kép (Dọc tuyến) Chương V-HSMT 2 Bộ
3 Xà đỡ sứ đầu trạm X1(Ngang tuyến) Chương V-HSMT 5 Bộ
4 Xà đỡ dao X2 Chương V-HSMT 8 Bộ
5 Xà đỡ cầu chì X3 Chương V-HSMT 8 Bộ
6 Xà đỡ chống sét X4 Chương V-HSMT 7 Bộ
7 Lan can + sàn Chương V-HSMT 8 Bộ
8 Thang trèo Chương V-HSMT 8 Bộ
9 Cong son đỡ trạm - X5 Chương V-HSMT 8 Bộ
10 Xà đỡ MBA U 100x50x6 - X6 Chương V-HSMT 8 Bộ
11 Ghế cách điện Chương V-HSMT 8 Bộ
12 Giá đỡ tay DCL Chương V-HSMT 7 Bộ
13 Giá đỡ cáp dầm MBA Chương V-HSMT 32 Bộ
14 Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA Chương V-HSMT 40 Bộ
15 Dây tiếp địa trạm Chương V-HSMT 8 Bộ
16 Xà đỡ sứ đầu trạm đơn (Dọc tuyến) Chương V-HSMT 2 Bộ
17 Xà đỡ sứ đầu trạm X1(Ngang tuyến) Chương V-HSMT 1 Bộ
18 Xà đỡ dao X2 Chương V-HSMT 2 Bộ
19 Xà đỡ cầu chì X3 Chương V-HSMT 2 Bộ
20 Xà đỡ chống sét X4 Chương V-HSMT 2 Bộ
21 Lan can + sàn Chương V-HSMT 2 Bộ
22 Thang trèo Chương V-HSMT 2 Bộ
23 Cong son đỡ trạm - X5 Chương V-HSMT 2 Bộ
24 Xà đỡ MBA U 100x50x6 - X6 Chương V-HSMT 2 Bộ
25 Ghế cách điện Chương V-HSMT 2 Bộ
26 Giá đỡ tay DCL Chương V-HSMT 1 Bộ
27 Giá đỡ cáp dầm MBA Chương V-HSMT 6 Bộ
28 Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA Chương V-HSMT 8 Bộ
29 Dây tiếp địa trạm Chương V-HSMT 2 Bộ
30 Xà đỡ sứ đầu trạm đơn (Dọc tuyến) Chương V-HSMT 2 Bộ
31 Xà đỡ sứ đầu trạm X1(Ngang tuyến) Chương V-HSMT 3 Bộ
32 Xà đỡ dao X2 Chương V-HSMT 4 Bộ
33 Xà đỡ cầu chì X3 Chương V-HSMT 4 Bộ
34 Xà đỡ chống sét X4 Chương V-HSMT 4 Bộ
35 Lan can + sàn Chương V-HSMT 4 Bộ
36 Thang trèo Chương V-HSMT 4 Bộ
37 Cong son đỡ trạm - X5 Chương V-HSMT 4 Bộ
38 Xà đỡ MBA U 100x50x6 - X6 Chương V-HSMT 4 Bộ
39 Ghế cách điện Chương V-HSMT 4 Bộ
40 Giá đỡ tay DCL Chương V-HSMT 1 Bộ
41 Giá đỡ cáp dầm MBA Chương V-HSMT 12 Bộ
42 Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA Chương V-HSMT 15 Bộ
43 Dây tiếp địa trạm Chương V-HSMT 4 Bộ
44 Sứ đứng VHĐ35kV Chương V-HSMT 70 Quả
45 Sứ đứng VHĐ24kV Chương V-HSMT 48 Quả
46 Giáp buộc sứ định hình composite kiểu đơn Chương V-HSMT 6 Cái
47 Đầu cốt SYG70 Chương V-HSMT 54 Cái
48 Đầu cốt đồng nhôm AM 70 Chương V-HSMT 144 Cái
49 Đầu cốt đồng M35 Chương V-HSMT 84 Cái
50 Cặp cáp nhôm 3BL 25-150 Chương V-HSMT 120 Cái
51 Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE Chương V-HSMT 147 m
52 Dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE Chương V-HSMT 105 m
53 Dây đồng M35 (Cu/PVC) Chương V-HSMT 168 m
54 Ống HDPE 35/25 màu đen Chương V-HSMT 84 m
55 Ống HDPE 85/65 màu đen Chương V-HSMT 122 m
56 Đai+ khóa đai Chương V-HSMT 126 Bộ
57 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Chương V-HSMT 15,41 tấn
58 Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV Chương V-HSMT 70 1 cái
59 Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV Chương V-HSMT 48 1 cái
60 Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Chương V-HSMT 147 1 m
61 Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Chương V-HSMT 105 1 m
62 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Chương V-HSMT 5,4 10 đầu cốt
63 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Chương V-HSMT 14,4 10 đầu cốt
64 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V-HSMT 8,4 10 đầu cốt
65 Lắp đặt và tháo kẹp IPC Chương V-HSMT 120 cái
66 Lắp đặt ống PVC Chương V-HSMT 8,4 10m
67 Lắp đặt ống PVC Chương V-HSMT 12,2 10m
68 Rải dây thép địa Chương V-HSMT 28 10 m
69 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 560KVA Chương V-HSMT 1 1 máy
70 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 560KVA Chương V-HSMT 6 1 máy
71 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 320KVA Chương V-HSMT 3 1 máy
72 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 320KVA Chương V-HSMT 3 1 máy
73 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 180KVA Chương V-HSMT 1 1 máy
74 Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha Chương V-HSMT 14 1 tủ
75 Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV Chương V-HSMT 14 1 bộ (3 pha)
76 Thay chống sét van <= 35kV Chương V-HSMT 14 1 bộ (3 pha)
77 Thay cầu chì 35 (22) kV Chương V-HSMT 14 1 bộ (3pha)
78 Căng lại dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...), tiết diện dây <= 70mm2 Chương V-HSMT 1,26 1km dây
79 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A Chương V-HSMT 79 1 bộ
80 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 15kg. Thay xà thép cột đỡ Chương V-HSMT 9 1 bộ
81 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ Chương V-HSMT 25 1 bộ
82 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột đỡ Chương V-HSMT 24 1 bộ
83 Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 35kV, cột tròn Chương V-HSMT 86 10 sứ
84 Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 15-22kV, cột tròn Chương V-HSMT 54 10 sứ
85 Thay, cố định dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, tiết diện dây dẫn <= 70mm2 Chương V-HSMT 216 m
86 Thí nghiệm máy biến áp: 22kV - 35kV, máy biến áp 3 pha <=1MVA Chương V-HSMT 14 máy
87 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kV Chương V-HSMT 118 cái
88 Lấy mẫu Chương V-HSMT 7,2 m
89 Dây nhôm lõi thép bọc đơn pha AC70/11-XLPE2.5/HDPE Chương V-HSMT 7,2 m
90 Dây nhôm lõi thép bọc đơn pha AC70/11-XLPE4.3/HDPE Chương V-HSMT 7,2 m
91 Sứ đứng 24kV Chương V-HSMT 1 quả
92 Sứ đứng 35kV Chương V-HSMT 2 quả
93 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 1 lõi (cao thế) treo Chương V-HSMT 2 Mẫu
94 Thí nghiệm hàm lượng Carbon Chương V-HSMT 2 Mẫu
95 Thí nghiệm xung xét Chương V-HSMT 2 Mẫu
96 Thí nghiệm cách điện đứng, vật liệu gốm cho 08 cái đầu Chương V-HSMT 3 Cái
97 VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ VTTB MUA SẮM VÀ THU HỒI (toàn bộ) Chương V-HSMT 1 Công trình
C Hạng mục: SCL phần sắt các TBA khu vực nội thành TP Uông Bí
1 Dao cách ly 35kV Chương V-HSMT 2 Bộ
2 Chống sét van polymer 35kV Chương V-HSMT 6 Bộ 3pha
3 Chống sét van polymer 24kV Chương V-HSMT 9 Bộ 3pha
4 Xà đỡ dao X2 Chương V-HSMT 6 Bộ
5 Xà đỡ cầu chì X3 Chương V-HSMT 6 Bộ
6 Xà đỡ chống sét X4 Chương V-HSMT 4 Bộ
7 Xà đỡ cầu chỉ và chống sét X4 Chương V-HSMT 1 Bộ
8 Xã đỡ sứ trung gian Chương V-HSMT 3 Bộ
9 Lan can + sàn Chương V-HSMT 6 Bộ
10 Thang trèo Chương V-HSMT 6 Bộ
11 Cong son đỡ trạm - X5 Chương V-HSMT 6 Bộ
12 Xà đỡ MBA U 120x55x7 - X6 Chương V-HSMT 6 Bộ
13 Ghế cách điện Chương V-HSMT 6 Bộ
14 Giá đỡ tay DCL Chương V-HSMT 6 Bộ
15 Giá đỡ cáp dầm MBA Chương V-HSMT 18 Bộ
16 Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA Chương V-HSMT 30 Bộ
17 Dây tiếp địa trạm Chương V-HSMT 6 Bộ
18 Chụp ngọn cột 2.5m Chương V-HSMT 2 Bộ
19 Xà đỡ sứ đầu trạm đơn (Dọc tuyến) Chương V-HSMT 2 Bộ
20 Xà đỡ sứ đầu trạm X1(Ngang tuyến) Chương V-HSMT 1 Bộ
21 Xà đỡ dao X2 Chương V-HSMT 4 Bộ
22 Xà đỡ cầu chì X3 Chương V-HSMT 4 Bộ
23 Xà đỡ chống sét X4 Chương V-HSMT 4 Bộ
24 Lan can + sàn Chương V-HSMT 4 Bộ
25 Thang trèo Chương V-HSMT 4 Bộ
26 Cong son đỡ trạm - X5 Chương V-HSMT 4 Bộ
27 Xà đỡ MBA U 120x55x7 - X6 Chương V-HSMT 4 Bộ
28 Ghế cách điện Chương V-HSMT 4 Bộ
29 Giá đỡ tay DCL Chương V-HSMT 4 Bộ
30 Giá đỡ cáp dầm MBA Chương V-HSMT 12 Bộ
31 Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA Chương V-HSMT 20 Bộ
32 Dây tiếp địa trạm Chương V-HSMT 4 Bộ
33 Xà đỡ sứ đầu trạm đơn (Dọc tuyến) Chương V-HSMT 4 Bộ
34 Xà đỡ sứ đầu trạm X1(Ngang tuyến) Chương V-HSMT 3 Bộ
35 Xà đỡ dao X2 Chương V-HSMT 5 Bộ
36 Xà đỡ cầu chì X3 Chương V-HSMT 5 Bộ
37 Xà đỡ chống sét X4 Chương V-HSMT 5 Bộ
38 Xã đỡ sứ trung gian Chương V-HSMT 2 Bộ
39 Lan can + sàn Chương V-HSMT 5 Bộ
40 Thang trèo Chương V-HSMT 5 Bộ
41 Cong son đỡ trạm - X5 Chương V-HSMT 5 Bộ
42 Xà đỡ MBA U 120x55x7 - X6 Chương V-HSMT 5 Bộ
43 Ghế cách điện Chương V-HSMT 5 Bộ
44 Giá đỡ tay DCL Chương V-HSMT 5 Bộ
45 Giá đỡ cáp dầm MBA Chương V-HSMT 15 Bộ
46 Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA Chương V-HSMT 25 Bộ
47 Dây tiếp địa trạm Chương V-HSMT 5 Bộ
48 Cầu chì tự rơi 35kV Chương V-HSMT 1 Quả
49 Cầu chì tự rơi 24kV Chương V-HSMT 4 Quả
50 Sứ đứng VHĐ35kV Chương V-HSMT 59 Quả
51 Sứ đứng VHĐ24kV Chương V-HSMT 78 Quả
52 Giáp buộc sứ định hình composite kiểu đơn Chương V-HSMT 39 Cái
53 Đầu cốt SYG70 Chương V-HSMT 90 Cái
54 Đầu cốt đồng nhôm AM 70 Chương V-HSMT 180 Cái
55 Đầu cốt đồng M35 Chương V-HSMT 120 Cái
56 Cặp cáp nhôm 3BL 25-150 Chương V-HSMT 180 Cái
57 Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE Chương V-HSMT 126 m
58 Dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE Chương V-HSMT 189 m
59 Dây đồng M35 (Cu/PVC) Chương V-HSMT 180 m
60 Ống HDPE 35/25 màu đen Chương V-HSMT 90 m
61 Ống HDPE 85/65 màu đen Chương V-HSMT 225 m
62 Đai+ khóa đai Chương V-HSMT 150 Bộ
63 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Chương V-HSMT 16,19 tấn
64 Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV Chương V-HSMT 59 1 cái
65 Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV Chương V-HSMT 78 1 cái
66 Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Chương V-HSMT 126 1 m
67 Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Chương V-HSMT 189 1 m
68 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Chương V-HSMT 9 10 đầu cốt
69 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Chương V-HSMT 18 10 đầu cốt
70 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V-HSMT 12 10 đầu cốt
71 Lắp đặt và tháo kẹp IPC Chương V-HSMT 180 cái
72 Lắp đặt ống PVC Chương V-HSMT 9 10m
73 Lắp đặt ống PVC Chương V-HSMT 22,5 10m
74 Rải dây thép địa Chương V-HSMT 30 10 m
75 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 560KVA Chương V-HSMT 3 1 máy
76 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 560KVA Chương V-HSMT 11 1 máy
77 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 320KVA Chương V-HSMT 1 1 máy
78 Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha Chương V-HSMT 15 1 tủ
79 Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV Chương V-HSMT 15 1 bộ (3 pha)
80 Thay chống sét van <= 35kV Chương V-HSMT 15 1 bộ (3 pha)
81 Thay cầu chì 35 (22) kV Chương V-HSMT 15 1 bộ (3pha)
82 Căng lại dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...), tiết diện dây <= 70mm2 Chương V-HSMT 0,72 1km dây
83 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A Chương V-HSMT 82 1 bộ
84 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 15kg. Thay xà thép cột đỡ Chương V-HSMT 15 1 bộ
85 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ Chương V-HSMT 30 1 bộ
86 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột đỡ Chương V-HSMT 23 1 bộ
87 Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 35kV, cột tròn Chương V-HSMT 68 10 sứ
88 Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 15-22kV, cột tròn Chương V-HSMT 78 10 sứ
89 Thay, cố định dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, tiết diện dây dẫn <= 70mm2 Chương V-HSMT 105 m
90 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Chương V-HSMT 15 máy
91 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Chương V-HSMT 2 bộ
92 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Chương V-HSMT 45 bộ
93 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Chương V-HSMT 137 cái
94 Lấy mẫu Chương V-HSMT 7,2 m
95 Dây nhôm lõi thép bọc đơn pha AC70/11-XLPE2.5/HDPE Chương V-HSMT 7,2 m
96 Dây nhôm lõi thép bọc đơn pha AC70/11-XLPE4.3/HDPE Chương V-HSMT 7,2 m
97 Sứ đứng 24kV Chương V-HSMT 2 quả
98 Sứ đứng 35kV Chương V-HSMT 2 quả
99 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 1 lõi (cao thế) treo Chương V-HSMT 2 Mẫu
100 Thí nghiệm hàm lượng Carbon Chương V-HSMT 2 Mẫu
101 Thí nghiệm xung xét Chương V-HSMT 2 Mẫu
102 Thí nghiệm cách điện đứng, vật liệu gốm cho 08 cái đầu Chương V-HSMT 4 Cái
103 VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ VTTB MUA SẮM VÀ THU HỒI (toàn bộ) Chương V-HSMT 1 Công trình
D SCL tiếp địa các đường dây 22kV, 35kV khu vực TP Uông Bí
1 Tiếp địa R4C Chương V-HSMT 115 Bộ
2 Dây tiếp địa leo cột Chương V-HSMT 29 Bộ
3 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m Chương V-HSMT 1,8 tấn/km
4 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công Chương V-HSMT 5,76 tấn
5 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Chương V-HSMT 3,86 100kg
6 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Chương V-HSMT 46 10 cọc
7 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm Chương V-HSMT 180 m
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V-HSMT 3,6 m3
9 Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch lá dừa Chương V-HSMT 36 m2
10 Công tác đổ bê tông nền đá 2x4, vữa bê tông M150 Chương V-HSMT 3,6 m3
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V-HSMT 220,8 m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-HSMT 2,21 100m3
13 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông Chương V-HSMT 115 1 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->