Gói thầu: Thi công xây lắp nhà công vụ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201066120-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cô Tô |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp nhà công vụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201056228 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 09:03:00 đến ngày 2020-11-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,408,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 2,3637 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100# | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 12,01 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M200# | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 11,36 | m3 |
| 4 | Bê tông cổ móng đá 1x2 M200# | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 2,77 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng móng đá 1x2 M200# | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 6,97 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,26 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ cổ móng | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,35 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,63 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng D<=10 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,35 | tấn |
| 10 | Cốt thép cổ móng D<=10 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,04 | tấn |
| 11 | Cốt thép cổ móng D<=18 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,43 | tấn |
| 12 | Cốt thép giằng móng D<=10 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,22 | tấn |
| 13 | Cốt thép giằng móng D<=18 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,82 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 77,03 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 1,61 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền M150# đá 1x2 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 21,26 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất đổ đi 3km bằng ô tô 5T, đất C3 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,36 | 100m3 |
| 18 | Bê tông cột đá 1x2, M200# | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 4,57 | m3 |
| 19 | Bê tông dầm đá 1x2 M200# | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 12,19 | m3 |
| 20 | Bê tông sàn đá 1x2 M200# | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 26,51 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,83 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn dầm | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 1,69 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn sàn | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 2,79 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép cột cao<=4m D<=10 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,11 | tấn |
| 25 | Cốt thép cột cao<=4m D<=18 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,72 | tấn |
| 26 | Cốt thép xà dầm D<=10mm, cao <=4m | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,34 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm D<=18mm, cao <=4m | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 1,19 | tấn |
| 28 | Cốt thép sàn mái, D<=10mm | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 3,23 | tấn |
| 29 | Bê tông lanh tô đá 1x2 M200# | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 2,05 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,26 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép lanh tô D<=10mm, cao <=4m | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,03 | tấn |
| 32 | Cốt thép lanh tô D<=18mm, cao <=4m | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,16 | tấn |
| 33 | Xây tường 220 gạch không nung 6,5x10,5x22 vữa XMM75# cao <4m | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 76,8 | m3 |
| 34 | Xây tường 110 gạch không nung 6,5x10,5x22 vữa XMM75# cao <4m | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 2,76 | m3 |
| 35 | Xây cột trụ gạch không nung 6,5x10,5x22 vữa XMM75# cao <4m | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 1,93 | m3 |
| 36 | Xây bậc tam cấp gạch không nung 6,5x10,5x22 vữa XMM75# | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 4,56 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 142,6 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 308,44 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 168,6 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 241,3 | m2 |
| 41 | Trát cột trụ vữa XMM75# | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 37,88 | m2 |
| 42 | SX hệ kèo thép | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,85 | tấn |
| 43 | LD kèo thép | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,85 | tấn |
| 44 | SX xà gồ thép | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 1,53 | tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép hình | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 1,53 | tấn |
| 46 | Ốp tôn chống bão | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 70 | 0.0 |
| 47 | SX hoa sắt cửa sổ | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,47 | tấn |
| 48 | LD hoa sắt cửa | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 24,2 | m2 |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 202,26 | m2 |
| 50 | SX +LD tôn mái dày 0,42 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 2,96 | 100m2 |
| 51 | Máng tôn thu nước | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 15,51 | md |
| 52 | Láng sê nô vữa XMM75# dày 20, đánh màu | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 52,51 | m2 |
| 53 | Lát gạch gốm đỏ 400x400 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 4,17 | m2 |
| 54 | Lát gạch granite 500x500 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 172,81 | m2 |
| 55 | Lát nền gạch chống trơn 300x300 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 15,45 | m2 |
| 56 | Lát đá granite bậc tam cấp | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 26,7 | m2 |
| 57 | Ốp gạch men kính 300x600 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 69,78 | m2 |
| 58 | Ốp mặt bàn chậu rửa đá granite | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 2,16 | m2 |
| 59 | SX bê tông bàn bếp đá 1x2 M200 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,36 | m3 |
| 60 | Ván khuôn BT bàn bếp | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,01 | 100m2 |
| 61 | Cốt thép đan bàn bếp D<=10 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,01 | tấn |
| 62 | LD tấm đan BT | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 1 | cái |
| 63 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 142,6 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót 2 nước phủ | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 732,03 | m2 |
| 65 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 75,66 | m |
| 66 | Ống thoát nước mái PVC D90 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,41 | 100m |
| 67 | Rọ chắn rác Inox D100 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 10 | cái |
| 68 | Ống thép D110 có hàn mặt bích | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 10 | cái |
| 69 | Phễu đón ( côn thu) D100/90 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 10 | cái |
| 70 | Đai giữ ống a500 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 82 | cái |
| 71 | Cút nhựa nối ống D90 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 20 | cái |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 2,82 | 100m2 |
| 73 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp 3 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 7,89 | m3 |
| 74 | Đắp đất công trình K85 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,03 | 100m3 |
| 75 | Bê tông lót đá 4x6 mác 100 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 1,97 | m3 |
| 76 | Xây gạch CLXM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 1,71 | m3 |
| 77 | Trát tường rãnh vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 15,5 | m2 |
| 78 | Láng đáy vữa xi măng mác 75 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 10,57 | m2 |
| 79 | Bê tông tấm đan đá 1x2 Mác 200 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 1,41 | m3 |
| 80 | Cốt thép tấm đan | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,05 | tấn |
| 81 | Ván khuôn tấm đan | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,11 | 100m2 |
| 82 | Lắp đặt tấm đan | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 35 | cái |
| 83 | Đào đất móng, đất cấp 3- Bể tự hoại | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 15 | m3 |
| 84 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100# | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,29 | m3 |
| 85 | Bê tông đáy bể đá 1x2 M250# | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,49 | m3 |
| 86 | Bê tông dầm bể đá 1x2 M250# | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,47 | m3 |
| 87 | Ván khuôn đáy bể | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,01 | 100m2 |
| 88 | Ván khuôn dầm bể | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,11 | 100m2 |
| 89 | Cốt thép đáy bể fi<=10 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,08 | tấn |
| 90 | Cốt thép dầm bể fi<=10 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,04 | tấn |
| 91 | Cốt thép dầm bể fi<=18 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,13 | tấn |
| 92 | Xây bể CLXM vữa XMM75# | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 1,91 | m3 |
| 93 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200# | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,46 | m3 |
| 94 | Cốt thép tấm đan fi<=10 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,14 | tấn |
| 95 | Ván khuôn tấm đan | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,02 | 100m2 |
| 96 | Lắp đặt tấm đan | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 4 | cái |
| 97 | Trát bể dày 20 vữa XMM75# có đánh màu | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 41,16 | m2 |
| 98 | Láng đáy bể vữa XMM75# dày 30 có đánh màu | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 4,17 | m2 |
| 99 | Láng nắp bể vữa XMM75# dày 30 không đánh màu | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 5,35 | m2 |
| 100 | Đắp đất đầm chặt | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 5,8 | m3 |
| B | Hạng mục: Cửa đi, cửa sổ, vách | |||
| 1 | Cửa đi khung nhôm hệ sơn tĩnh điện, 1 cánh kính mờ dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện đồng bộ và lắp dựng hoàn thiện) | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 24,4 | m2 |
| 2 | Cửa sổ khung nhôm hệ sơn tĩnh điện, 2 cánh, kính trắng dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện đồng bộ và lắp dựng hoàn thiện) | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 11,44 | m3 |
| 3 | Vách tắm kính cường lực dày 10ly | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 6,64 | m2 |
| 4 | Phụ kiện vách tắm kinh: Bản lề, tay nắm… | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 2 | bộ |
| 5 | Vận chuyển cửa ra đảo: Vận chuyển trên bờ, bốc xếp lên xuống tàu , vận chuyển vào công trình | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 1 | chuyến |
| C | Hạng mục: Điện nước, chống sét | |||
| 1 | Đèn tuýp led T8 1.2m - 1x36W | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 9 | bộ |
| 2 | Đèn gắn trần 250x250 bóng led 12W(gồm cả mắt thần ngắt tự động) | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 11 | bộ |
| 3 | Đèn gắn tường wc bóng led 12W | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 2 | bộ |
| 4 | Đèn tuýp led 1.2m 2x18W gắn trần | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 9 | bộ |
| 5 | Quạt trần | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 3 | cái |
| 9 | Công tắc bình nước nóng | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 3 | bộ |
| 10 | Chiết áp | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 8 | Cái |
| 11 | Công tắc 2 chiều | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 4 | bảng |
| 12 | Công tắc 2 chiều và công tắc đơn | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 4 | bảng |
| 13 | Bảng điện phòng | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 6 | tủ |
| 14 | Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 20 | cái |
| 15 | BÌnh nước nóng 50L(bao gồm cả giá đỡ inox) | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 3 | bộ |
| 16 | Quạt thông gió 250x250, 350m2/h | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 8 | cái |
| 17 | Dây cấp nguồn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 50 | m |
| 18 | Dây CU/PVC 1x16mm2 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 85 | m |
| 19 | Dây CU/PVC 1x4mm2 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 225 | m |
| 20 | Dây CU/PVC 1x2.5mm2 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 300 | m |
| 21 | Dây CU/PVC 1x1.5mm2 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 650 | m |
| 22 | Ống luồn dây D32 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 50 | m |
| 23 | Ống luồn dây D25 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 15 | m |
| 24 | Ống luồn dây D20 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 175 | m |
| 25 | Ống luồn dây D16 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 125 | m |
| 26 | Dây RG6+ ống ghen D16 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 80 | m |
| 27 | Chia 4 ngả tín hiệu truyền hình | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 1 | cái |
| 28 | Tháo dỡ điều hoà cục bộ(Tháo từ nhà cũ sang) | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (Điều hòa cũ) | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 4 | máy |
| 30 | Ống đồng + vệ sinh máy | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 4 | Bộ |
| 31 | Nạp ga bổ sung | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 4 | Bộ |
| 32 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường Lắp mới 02 điều hòa phòng ăn | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 2 | máy |
| 33 | Điều hòa 12000BTU | Điều hòa 2 chiều ivester hoặc tương đương | 2 | máy |
| 34 | Ống đồng | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 2 | Bộ |
| 35 | Giá đỡ điều hòa + lắp đặt | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 6 | bộ |
| 36 | Tủ điện KT600x400x250 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 1 | tủ |
| 37 | MCCB 150A | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 1 | cái |
| 38 | MCCB 100A | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 1 | cái |
| 39 | MCCB 75A | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 1 | cái |
| 40 | MCCB 50A | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 1 | cái |
| 41 | Công tơ 3 pha | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 1 | cái |
| 42 | Biến dòng hạ thế 100/5A | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 3 | bộ |
| 43 | Ampe kế 150A | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 3 | cái |
| 44 | Vôn kế 500V | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 1 | cái |
| 45 | Chuyển mạch | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 1 | cái |
| 46 | Đèn báo pha chỉ thị | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 3 | cái |
| 47 | Đấu nối tủ điện tổng và các loại vật liệu phụ: Bu lông, ốc vít, băng dính, cút góc... | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 1 | TG |
| 48 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 4 | cái |
| 50 | Kéo rải dây chống sét | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 68 | m |
| 51 | Đai giữ giây thu sét D12 trên tường | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 10 | cái |
| 52 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 8 | cọc |
| 53 | Đào đất, chôn dây dẫn tiếp địa | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,9 | m3 |
| 54 | Đắp đất chôn dây tiếp địa | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,9 | m3 |
| 55 | Ống PPR (PN10) D32 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,85 | 100m |
| 56 | Ống PPR (PN10) D25 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,24 | 100m |
| 57 | Ống PPR (PN10) D20 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,06 | 100m |
| 58 | Cút PPR D32 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 10 | cái |
| 59 | Cút PPR D25 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 18 | cái |
| 60 | Cút PPR D20 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 3 | cái |
| 61 | Tê PPR D32x25 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 5 | cái |
| 62 | Tê PPR D25x20 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 5 | cái |
| 63 | Tê ren PPR D20 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 12 | cái |
| 64 | Cút ren PPR D20 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 12 | cái |
| 65 | Măng sông ren D20 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 1 | cái |
| 66 | Ống nhựa PVC D110 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,18 | 100m |
| 67 | Ống nhựa PVC D75 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,12 | 100m |
| 68 | Ống nhựa PVC D90 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,72 | 100m |
| 69 | Ống nhựa PVC D60 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,05 | 100m |
| 70 | Ống nhựa PVC D32 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 0,02 | 100m |
| 71 | Tê nhựa xiên D110x110 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 2 | cái |
| 72 | Chếch u.pvc D110 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 6 | cái |
| 73 | Tê u.pvc D75x60 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 24 | cái |
| 74 | Chếch u.pvc D60 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 8 | cái |
| 75 | Cút u.pvc D32 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 4 | cái |
| 76 | Cút u.pvc D90 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 10 | cái |
| 77 | Rọ chắn rác Inox D150 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 10 | cái |
| 78 | Van khóa D20 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 6 | cái |
| 79 | Xi phông | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 5 | cái |
| 80 | Lắp đặt xí bệt | Inax AC-939VN/BW1 + CFV-102M hoặc tương đương | 2 | bộ |
| 81 | Xịt đầu nhựa | CFV-102M hoặc tương đương | 4 | cái |
| 82 | Sen tắm | Inax BFV-41S-5C (Vòi tắm đứng và vòi xả) hoặc tương đương | 2 | bộ |
| 83 | Chậu lavabo | Inax L-300V/BW1 hoặc tương đương | 2 | bộ |
| 84 | Vòi lavabo | Inax LFV-402S hoặc tương đương | 2 | bộ |
| 85 | Bộ dây mềm phía dưới chậu rửa | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 2 | bộ |
| 86 | Gương soi | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 2 | cái |
| 87 | Kệ góc Inox BN 810 để dầu gội, xà bông | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 2 | cái |
| 88 | Bộ phụ kiện: Giá treo khăn, áo Inox, hộp giấy vệ sinh, | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 2 | Bộ |
| 89 | Phễu thu sàn D60 inox 304 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 3 | cái |
| 90 | Téc inox 2m3 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 1 | bể |
| 91 | Giá đặt téc nước | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 1 | cái |
| 92 | Van phao tự động | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 1 | cái |
| 93 | Đào đất rãnh thoát nước, đất cấp III- Nước tưới cây quanh sân | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 12,6 | m3 |
| 94 | Đắp đất nền công trình | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 12,6 | m3 |
| 95 | Ống PPR (PN10) D25 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 1,05 | 100m |
| 96 | Tê PPR D25x25 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 6 | cái |
| 97 | Cút PPR D25 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 19 | cái |
| 98 | Van khóa D20 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 6 | cái |
| 99 | Tê ren PPR D20 | Theo bản vẽ TKTK đính kèm | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi