Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201072158-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT TRÍ TÍN |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201029227 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngấn sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 16:23:00 đến ngày 2020-11-06 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,058,588,773 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lu lèn nền đường nguyên thổ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 54,509 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 21,145 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,015 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6,274 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp đất C3 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 895,89 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,33 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,65 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,22 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9,119 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1.059,99 | m3 |
| 3 | Lắp đặt biển báo | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 4 | Cung cấp biển báo tam giác | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 5 | Cung cấp biển báo chữ nhật 30x70 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp biển báo tròn | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp trụ biển báo L=3,60m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp trụ biển báo L=3,45m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 9 | Cung cấp trụ biển báo L=3,05m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 10 | Cung cấp trụ biển báo L=2,40m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 11 | Cung cấp giấy dầu | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5.888,82 | m2 |
| 12 | Sản suất, gia công thép tấm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,107 | tấn |
| 13 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,46 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,003 | tấn |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,16 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,33 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,153 | 100m2 |
| 18 | Bulon (M20x500mm): | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 19 | Mạ kẽm nhúng nóng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 107,11 | kg |
| 20 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm (màu vàng) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 148,66 | m2 |
| 21 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm (sơn gồ lớp dưới) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 117,7 | m2 |
| 22 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm (sơn gồ lớp trên) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 117,7 | m2 |
| C | CỐNG NGANG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4,308 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 67,72 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6,55 | m3 |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9,21 | m3 |
| 5 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 301,38 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,194 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 31,489 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,672 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 17,029 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4,243 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 78,01 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,662 | 100m3 |
| 13 | Tháo dỡ cống cũ ĐK ≤600mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | 1 đoạn ống |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1.096 | 1 cấu kiện |
| 15 | Sơn trắng đỏ thân trụ tiêu | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,54 | m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 15,17 | m3 |
| 17 | Cung cấp ống nhựa PVC Þ42 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1.029,12 | m |
| 18 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,72 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4,74 | m3 |
| 20 | Cung cấp giấy dầu | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 25,92 | m2 |
| 21 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m dưới nước | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | rọ |
| D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| E | PHẦN MÓNG, TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | trụ |
| 2 | Móng M12BT | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 3 | Móng M12BT2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| F | PHẦN ĐÀ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| G | DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | sợi |
| 2 | Bảng nguy hiểm, số trụ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 3 | Lắp biển báo | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| H | PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | trụ |
| 2 | Chằng xuống trung thế | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 3 | Dây AC_50mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,24 | km |
| 4 | Dây ACX_50mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,24 | km |
| 5 | Sứ đứng 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,3 | 10bộ |
| 6 | Ty sứ đứng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 7 | Cách điện treo Polymer 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 8 | Khung U | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 9 | Sứ ống chỉ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | Sứ |
| 10 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 11 | Ốc siết cáp dừng dây trung hòa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| I | PHẦN LẮP LẠI | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | trụ |
| 2 | Dây AC_50mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,24 | km |
| 3 | Dây ACX_50mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,24 | km |
| 4 | Sứ đứng 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,3 | 10bộ |
| 5 | Ty sứ đứng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 6 | Cách điện treo Polymer 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 7 | Khung U | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 8 | Sứ ống chỉ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | Sứ |
| 9 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 10 | Ốc siết cáp dừng dây trung hòa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| J | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cáp CX 24kV-25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | m |
| 2 | Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | m |
| 3 | Bảng nguy hiểm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 4 | Bảng tên trạm (mica) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 6 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 7 | Đai thép + 02 khóa đai | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 8 | Ống PVC 49mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | m |
| 9 | Co PVC 49mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 10 | Ống PVC 114mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 11 | Co PVC 114mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cuộn |
| 13 | Băng quấn Silicon 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cuộn |
| 14 | Nắp che đầu cực MBA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 15 | Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 16 | Nắp che đầu cực LA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 17 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 18 | Tiếp địa đo đếm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 19 | Hộp composit gắn ĐK 1P | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| K | PHẦN THÁO GỠ - LẮP LẠI | |||
| 1 | Đà FCO-800 + thanh chống | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 2 | Cáp đồng bọc CV-600V-70mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 45 | m |
| 3 | Kẹp dây nóng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 4 | Kẹp quai U | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | Thùng MCCB + ĐK | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 6 | MBT 1x25KVA-12,7/0,23KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | máy |
| 7 | FCO 24KV-100A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 8 | Chống sét van LA 18KV -10KA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 9 | TI 600V-150/5A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 10 | CB 3 pha 600V-125A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 11 | ĐK hữu công 220/380V-5A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| L | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| M | PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | trụ |
| 2 | Móng M8,5BT2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 3 | Móng M8,5BT1 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 4 | Móng M8,5BT | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| N | PHẦN TIẾP ĐỊA, CHẰNG | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| O | PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 2 | Băng kéo cách điện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cuộn |
| 3 | Bảng số trụ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | Bộ |
| P | PHẦN THÁO DỞ | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 16 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT vuông | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | trụ |
| 3 | Bộ chằng lệch hạ thế | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 4 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,385 | km |
| 5 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x50mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,189 | km |
| 6 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 20 | bộ |
| 7 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 60 | cái |
| 8 | Hộp domino 6 CB | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 20 | hộp |
| 9 | Điện kế khách hàng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 10 | Kẹp treo ABC | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 11 | Kẹp dừng ABC | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| Q | PHẦN LẮP LẠI | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT vuông | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | trụ |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,338 | km |
| 4 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x50mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,189 | km |
| 5 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 20 | bộ |
| 6 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 60 | cái |
| 7 | Hộp domino 6 CB | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 20 | hộp |
| 8 | Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 13 | vị trí |
| 9 | Điện kế khách hàng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 10 | Kẹp treo ABC | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 11 | Kẹp dừng ABC | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi