Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201075001-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 14:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Trí Đức |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201021409 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 14:45:00 đến ngày 2020-11-04 14:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,054,523,313 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền, mặt đường | |||
| 1 | Vét hữu cơ nền đường h=20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,512 | 100m³ |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,149 | 100m³ |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,721 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,721 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km , đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,721 | 100m³/km |
| 6 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm Dmax = 37,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,38 | 100m³ |
| 7 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm Dmax = 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,38 | 100m³ |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,279 | 100m² |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt BTNC 12,5, chiều dày đã lèn ép 6cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,279 | 100m² |
| 10 | Bê tông thân gờ chặn đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,45 | m³ |
| 11 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,245 | 100m² |
| 12 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt cột và biển báo phản tròn đường kính 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| B | Hạng mục 2: Thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng ≤6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,663 | 100m³ |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, đá 4x6, M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,22 | m³ |
| 3 | Bê tông thành mương đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 210,68 | m³ |
| 4 | Ván khuôn thành mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,339 | 100m² |
| 5 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9 | m³ |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 115,85 | m³ |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,211 | 100m² |
| 8 | Gia công cốt thép tấm đan, khuôn hố ga D< 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,574 | tấn |
| 9 | Gia công cốt thép tấm đan, khuôn hố ga D>= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,839 | tấn |
| 10 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9 tấn, dung trọng ≤1,65T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,389 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,102 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,102 | 100m³/km |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.279 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi