Gói thầu: Thi công xây dựng công trình (Long Hòa)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201062372-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BƯU ĐIỆN TỈNH BÌNH DƯƠNG - TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình (Long Hòa)
Số hiệu KHLCNT 20201041886
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB tập trung của TCT Bưu điện Việt Nam
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-27 10:55:00 đến ngày 2020-11-04 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,345,115,153 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ CHÍNH VÀ CÁC HM PHỤ TRỢ
1 Tháo tấm lợp tôn Mô tả kỹ thuật Chương V 1,0017 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3874 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 51,6525 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mô tả kỹ thuật Chương V 49,559 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mô tả kỹ thuật Chương V 2,84 m3
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
8 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật Chương V 12,467 m3
9 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật Chương V 3,69 m3
10 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật Chương V 108,4 m2
11 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật Chương V 10,84 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật Chương V 79,396 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật Chương V 79,396 m3
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,4192 100m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3085 100m3
16 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1107 100m3
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,115 m3
18 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,9572 m3
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,4013 tấn
20 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2272 100m2
21 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,225 m3
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cổ cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0283 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cổ cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2238 tấn
24 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,196 100m2
25 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,586 m3
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,058 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3962 tấn
28 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5172 100m2
29 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,444 m3
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1733 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,9161 tấn
32 Ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,6444 100m2
33 Xây tường bó nền bằng gạch XMCL 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,172 m3
34 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,67 m3
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1523 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3546 tấn
37 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5026 100m2
38 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,1045 m3
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3819 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,082 tấn
41 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3558 100m2
42 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5696 tấn
43 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5696 tấn
44 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 1,1837 tấn
45 Cung cấp lắp dựng bulon neo D20x500mm Mô tả kỹ thuật Chương V 28 bộ
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 112,566 m2
47 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 43,6884 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,7844 m3
49 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,3401 m3
50 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 2,0 cm, bằng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 294,3145 m2
51 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 2,0 cm, bằng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 295,902 m2
52 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 22,56 m2
53 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật Chương V 579,589 m2
54 Sơn cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 262,7145 m2
55 Sơn sê nô, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 316,8745 m2
56 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,3125 100m3
57 Cung cấp đất san lấp Mô tả kỹ thuật Chương V 305,2526 m3
58 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 34,322 m3
59 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật Chương V 129,36 m2
60 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật Chương V 7 m2
61 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm Mô tả kỹ thuật Chương V 33,1875 m2
62 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x600 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,404 m2
63 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật Chương V 15,8948 m2
64 Lợp mái che tường bằng tôn mạ màu dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật Chương V 2,4396 100m2
65 Thưng vách bằng tôn mạ màu dày 0,35mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,7495 100m2
66 Cung cấp lắp dựng máng xối tôn dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật Chương V 21 m
67 Cung cấp lắp dựng khung tấm Alu Mô tả kỹ thuật Chương V 16,415 m2
68 Cung cấp lắp dựng trần thạch cao khung nổi chống ẩm 600x600 Mô tả kỹ thuật Chương V 136,64 m2
69 Quét sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật Chương V 22,56 m2
70 Cung cấp cửa cuốn lá nhôm dày 1,1mm Mô tả kỹ thuật Chương V 13,3 m2
71 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Mô tả kỹ thuật Chương V 13,3 m2
72 Cung cấp lắp đặt mô tơ cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
73 Cung cấp lắp dựng cửa bản lề sàn, kính cường lực dày 10mm, phụ kiện toàn bộ Mô tả kỹ thuật Chương V 10,64 m2
74 Cung cấp cửa khung sắt, kính dày 5mm Mô tả kỹ thuật Chương V 10,368 m2
75 Cung cấp cửa khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm Mô tả kỹ thuật Chương V 10,7 m2
76 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật Chương V 21,068 m2
77 Cung cấp khung sắt bảo vệ, sơn dầu hoàn thiện Mô tả kỹ thuật Chương V 7,7 m2
78 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 7,7 m2
79 Ống điện HDPE D40 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,4 100m
80 Ống điện HDPE D25 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,4 100m
81 Ống điện PVC D20 Mô tả kỹ thuật Chương V 220 m
82 Cáp điện Cu/XLPE/PVC 16 mm² Mô tả kỹ thuật Chương V 160 m
83 Cáp điện Cu/XLPE/PVC 10 mm² Mô tả kỹ thuật Chương V 84 m
84 Cáp điện Cu/PVC 4 mm² Mô tả kỹ thuật Chương V 180 m
85 Cáp điện Cu/PVC 1.5 mm² Mô tả kỹ thuật Chương V 420 m
86 Cáp chống cháy Cu/PVC-FR 1x2Cx1.5mm² (loại vặn soắn 2 ruột) Mô tả kỹ thuật Chương V 44 m
87 Cáp đồng trần 16mm² (tiếp đất) Mô tả kỹ thuật Chương V 24 m
88 Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D16, L=2.4 m Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cọc
89 Lắp đặt đồng hồ điện loại 1 pha Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
90 Bộ thanh đồng Busbar cho tủ điện Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
91 Vỏ tủ điện MDB (500x350x220)mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1 hộp
92 MCB-2P-63A-10kA Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
93 MCB-2P-25A-4.5kA Mô tả kỹ thuật Chương V 9 cái
94 MCB-2P-20A-4.5kA Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
95 MCB-2P-25A-4.5kA + Hộp box + mặt nạ Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
96 MCB-2P-20A-4.5kA + Hộp box + mặt nạ Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
97 Đèn led tuýp gắn nổi chóa tán quang 1,2m, bóng T8-2x20W Mô tả kỹ thuật Chương V 20 bộ
98 Đèn led tuýp gắn nổi chóa tán quang 1,2m, bóng T8-1x20W Mô tả kỹ thuật Chương V 6 bộ
99 Đèn led tuýp gắn nổi chóa tán quang 0,6m, bóng T8-1x20W Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
100 Ổ cắm điện đôi 220V + hộp box + mặt nạ Mô tả kỹ thuật Chương V 12 cái
101 Công tắc mặt đôi 16A - 1 chiều + hộp box + mặt nạ Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
102 Công tắc mặt ba 16A - 1 chiều + hộp box + mặt nạ Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
103 Công tắc mặt bốn 16A - 1 chiều + hộp box + mặt nạ Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
104 Đèn chiếu sáng sự cố kèm ắc quy 2 giờ Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
105 Đèn thoát hiểm kèm ắc quy 2 giờ Mô tả kỹ thuật Chương V 3 bộ
106 Cung cấp bộ máy lạnh treo tường 2HP Mô tả kỹ thuật Chương V 3 bộ
107 Lắp đặt máy điều hòa 2 cục treo tường Mô tả kỹ thuật Chương V 3 máy
108 Cung cấp lắp đặt đường ống gas D6,4/D12,7 Mô tả kỹ thuật Chương V 15 m
109 Lắp đặt bảo ôn cách nhiệt Mô tả kỹ thuật Chương V 15 m
110 Lắp đặt ống thoát nước ngưng tụ uPVC D21 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,15 100m
111 Ống điện PVC D20 Mô tả kỹ thuật Chương V 250 m
112 Ống HDPE D32 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,18 100m
113 Cáp quang 2FO-SM Mô tả kỹ thuật Chương V 20 m
114 Cáp UTP CAT6 (4 PAIRS) Mô tả kỹ thuật Chương V 760 m
115 Ổ cắm điện thoại & mạng + Box + Mặt nạ (kiểu RJ45) Mô tả kỹ thuật Chương V 10 cái
116 Tủ rack MDF 10U (gồm: nguồn dự phòng, bộ chống sét, …) Mô tả kỹ thuật Chương V 1 hộp
117 Bộ phát tín hiệu Wireless âm trần Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
118 Switch quang 4 ports Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
119 Hộp nối quang ODF 4 cổng Mô tả kỹ thuật Chương V 1 hộp
120 Switch 8 ports Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
121 Tổng đài điện thoại 1 trung kế 4 máy nhánh Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
122 Hộp đấu nối cáp quang (ODF/2FO) - KT: 86x86x22 mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1 hộp
123 Bộ chuyển đổi - OPTICAL NETWORK TERMINAL (ONT) Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
124 Bình chữa cháy khí cầm tay CO2 - 7 kg Mô tả kỹ thuật Chương V 3 bộ
125 Bình chữa cháy bột khô cầm tay MFZ8 - 7 kg Mô tả kỹ thuật Chương V 3 bộ
126 Bảng tiêu lệch pccc & Bảng nội qui pccc Mô tả kỹ thuật Chương V 3 bảng
127 Lắp đặt ống uPVC Ø27 x 1.8mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,68 100m
128 Lắp đặt ống uPVC Ø21 x 1.6mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,16 100m
129 Lắp đặt co uPVC 90⁰ Ø27 Mô tả kỹ thuật Chương V 10 cái
130 Lắp đặt co uPVC 90⁰ Ø21 Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
131 Lắp đặt co uPVC 45⁰ Ø27 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
132 Lắp đặt co uPVC 45⁰ Ø21 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
133 Lắp đặt Tê uPVC Ø27 Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
134 Lắp đặt Tê giảm uPVC Ø27/21 Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
135 Lắp đặt Van xoay chiều uPVC Ø27 Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
136 Lắp đặt vòi nước vệ sinh Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
137 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
138 Lắp đặt ống uPVC Ø34 x 1.8mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,08 100m
139 Lắp đặt ống uPVC Ø42 x 2.1mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,04 100m
140 Lắp đặt ống uPVC Ø60 x 2.8mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,08 100m
141 Lắp đặt ống uPVC Ø90 x 2.9mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,34 100m
142 Lắp đặt ống uPVC Ø140 x 6.7mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,08 100m
143 Lắp đặt ống uPVC Ø200 x 7.8mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,36 100m
144 Lắp đặt ống uPVC Ø250 x 9.6mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,16 100m
145 Lắp đặt co uPVC 90⁰ Ø34 Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
146 Lắp đặt co uPVC 90⁰ Ø42 Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
147 Lắp đặt co uPVC 90⁰ Ø60 Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
148 Lắp đặt co uPVC 90⁰ Ø90 Mô tả kỹ thuật Chương V 10 cái
149 Lắp đặt co uPVC 90⁰ Ø140 Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
150 Lắp đặt co uPVC 90⁰ Ø200 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
151 Lắp đặt co uPVC 90⁰ Ø250 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
152 Lắp đặt co uPVC 45⁰ Ø42 Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
153 Lắp đặt co uPVC 45⁰ Ø60 Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
154 Lắp đặt co uPVC 45⁰ Ø90 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
155 Lắp đặt co uPVC 45⁰ Ø140 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
156 Lắp đặt chữ Y Ø60 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
157 Lắp đặt tê Ø140 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
158 Hố ga 1000x1000 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 hệ
159 Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
160 Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
161 Lắp đặt vòi nước xịt bệ xí + ống dây Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
162 Lắp đặt phễu thu Inox 200x200x D90 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
163 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
164 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
165 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
166 Lắp đặt vòi xả Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
167 Lắp đặt vòi nước bằng đồng thau Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
168 Lắp đặt cầu chắn rác Inox D110 Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
169 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 15,3182 m3
170 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 5,0468 m3
171 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót hầm tự hoại đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,689 m3
172 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đáy hầm tự hoại đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5512 m3
173 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0208 100m2
174 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3224 m3
175 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0128 100m2
176 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
177 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,5356 m3
178 Trát tường xây gạch không nung, chiều dày trát 2,0 cm, bằng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 35,356 m2
179 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0222 tấn
180 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật Chương V 3,2 m2
181 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1065 100m3
182 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0851 100m3
183 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0214 100m3
184 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,63 m3
185 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,049 tấn
186 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0312 100m2
187 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,51 m3
188 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0198 tấn
189 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0587 tấn
190 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0432 100m2
191 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,405 m3
192 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0069 tấn
193 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0418 tấn
194 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0395 100m2
195 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,395 m3
196 Cung cấp lắp dựng bulon neo D20, L=500mm Mô tả kỹ thuật Chương V 18 bộ
197 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3137 tấn
198 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3137 tấn
199 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0441 tấn
200 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0441 tấn
201 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0935 tấn
202 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0935 tấn
203 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 33,0243 m2
204 Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3955 100m2
205 Cung cấp lắp dựng máng xối tôn dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật Chương V 9,5 m
206 Lắp đặt cầu chặn rác D90 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
207 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,07 100m
208 Lắp đặt co nhựa uPVC D90 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
209 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0808 100m3
210 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,058 100m3
211 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0228 100m3
212 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,691 m3
213 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,5918 m3
214 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0507 tấn
215 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,048 100m2
216 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,14 m3
217 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cổ cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0054 tấn
218 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cổ cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0548 tấn
219 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,028 100m2
220 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,762 m3
221 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0268 tấn
222 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0751 tấn
223 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1524 100m2
224 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,204 m3
225 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0442 tấn
226 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0907 tấn
227 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1204 100m2
228 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,6598 m3
229 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,1974 m3
230 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 2,0 cm, bằng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 36,533 m2
231 Trát trụ cột, giằng chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 13,156 m2
232 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật Chương V 23,093 m2
233 Bả bằng bột bả vào cột, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 13,156 m2
234 Sơn dầm, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 85,025 m2
235 Cung cấp lắp dựng cổng sắt hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật Chương V 10,2 m2
236 Cung cấp lắp dựng hàng rào sắt hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật Chương V 29,691 m2
237 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 3,6225 m3
238 Đắp đất bó vĩa Mô tả kỹ thuật Chương V 1,0867 m3
239 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót bó vĩa, đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,449 m3
240 Ván khuôn thép, ván khuôn bó vĩa Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3622 100m2
241 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bó vĩa đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,6225 m3
242 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Mô tả kỹ thuật Chương V 2,75 100m2
243 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót nền, đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 27,5 m3
244 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 24,36 m3
245 Lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,4884 tấn
246 Cắt khe 2mx2m sâu 25mm Mô tả kỹ thuật Chương V 14,196 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->